123456
6 strokes

伐 (PHẠT) — Chặt, Đốn, Tấn công, Trừng phạt

N1
On: バツ
Kun: う.つ、き.る
HV: Phạt

Ý nghĩa

Chữ Hán 伐 (batsu) chủ yếu có nghĩa là "chặt", "đốn hạ", hoặc "cắt", đặc biệt dùng để chỉ cây cối hoặc gỗ. Tuy nhiên, nghĩa của nó mở rộng bao gồm "tấn công", "trừng phạt", hoặc "chinh phục" kẻ thù hoặc lãnh thổ. Điều này gợi ý cả hành động chặt vật lý lẫn hành động đối đầu, hung hãn hơn.

Cấu tạo hình ảnh của nó đưa ra một gợi ý mạnh mẽ về ý nghĩa của nó. Chữ Hán này kết hợp hai bộ phận: bên trái là bộ 人 (ninben - NHÂN), biểu thị "người" hoặc "con người"; và bên phải là 戈 (hoko - QUA), mô tả một "kích" (một loại vũ khí cổ) hoặc một vũ khí cổ xưa. Sự kết hợp này minh họa sinh động một người đang vung vũ khí, ngụ ý các hành động như đánh, cắt hoặc tấn công. Hình ảnh này liên quan trực tiếp đến việc chặt cây bằng vũ khí giống rìu và tham gia chiến đấu.

Với 6 nét, 伐 là một Jōyō kanji (常用漢字 - Hán tự thông dụng), nghĩa là nó được chính thức chỉ định để sử dụng phổ biến. Mặc dù nó không được dạy ở một cấp tiểu học cụ thể, nhưng cách sử dụng nâng cao của nó xếp nó ở cấp độ JLPT N1, nơi nó xuất hiện trong các từ vựng phức tạp hơn.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc

Cách đọc On'yomi chính của 伐 là バツ (batsu). Bạn sẽ thường thấy cách đọc này trong các từ ghép liên quan đến việc cắt, đốn hạ, tấn công hoặc chinh phục. Nó có thể truyền tải một giọng điệu trang trọng hoặc thậm chí hung hãn, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

  • 伐採ばっさい (bassai - PHẠT THẢI) — khai thác gỗ, đốn hạ (cây). Đây là một từ ghép rất phổ biến, trực tiếp đề cập đến việc đốn cây để lấy gỗ.
  • 討伐とうばつ (tōbatsu - THẢO PHẠT) — trấn áp, chinh phục, cuộc viễn chinh trừng phạt. Từ ghép này nhấn mạnh khía cạnh "tấn công" hoặc "trừng phạt", thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự chống lại quân nổi dậy hoặc kẻ thù.
  • 征伐せいばつ (seibatsu - CHINH PHẠT) — chinh phục, khuất phục, cuộc viễn chinh trừng phạt. Tương tự như 討伐, nhưng thường ngụ ý một chiến dịch quân sự hoặc cuộc xâm lược quy mô lớn hơn.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi cho 伐 gắn nó chặt chẽ hơn với các động từ thuần Nhật. う.つ (utsu) và き.る (kiru) là những cách đọc phổ biến nhất, mặc dù cách sử dụng của chúng khá cụ thể.

  • つ (utsu) — đánh, tấn công, chặt hạ. Là một động từ độc lập để chỉ việc cắt nói chung, cách đọc này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Tuy nhiên, nó xuất hiện trong các từ ghép, văn bản lịch sử hoặc các ngữ cảnh cụ thể để chỉ việc đánh hoặc tấn công.
  • る (kiru) — chặt hạ (cây), đốn. Từ "kiru" này đặc biệt dùng để chỉ việc đốn cây, phân biệt nó với 切る (cắt nói chung) hoặc 斬る (chặt hạ, chém giết).

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Chữ Hán 伐 xuất hiện trong nhiều từ ghép, chủ yếu liên quan đến lâm nghiệp, hành động quân sự, hoặc thậm chí là việc cắt nghĩa bóng. Dưới đây là một số ví dụ chính, được sắp xếp theo chủ đề:

Lâm nghiệp và khai thác gỗ:

  • 伐採ばっさい (bassai - PHẠT THẢI) — khai thác gỗ, đốn hạ (cây).
  • 間伐かんばつ (kanbatsu - GIAN PHẠT) — tỉa thưa (cây), chặt chọn lọc.
  • 皆伐かいばつ (kaibatsu - GIAI PHẠT) — chặt trắng, đốn hạ tất cả cây trong một khu vực.
  • 乱伐らんばつ (ranbatsu - LOẠN PHẠT) — khai thác gỗ bừa bãi, chặt quá mức.
  • 伐木ばつぼく (batsuboku - PHẠT MỘC) — gỗ đốn, khai thác gỗ.
  • 伐倒ばっとう (battō - PHẠT ĐẢO) — đốn hạ (một cái cây).

Quân sự và xung đột:

  • 討伐とうばつ (tōbatsu - THẢO PHẠT) — trấn áp, chinh phục, cuộc viễn chinh trừng phạt.
  • 征伐せいばつ (seibatsu - CHINH PHẠT) — chinh phục, khuất phục, cuộc viễn chinh trừng phạt.
  • 討伐隊とうばつたい (tōbatsutai - THẢO PHẠT ĐỘI) — lực lượng trừng phạt, đơn vị viễn chinh.

Các thuật ngữ liên quan khác:

  • 筆伐ひつばつ (hitsubatsu - BÚT PHẠT) — phê bình văn học, chỉ trích gay gắt (nghĩa đen là "trừng phạt bằng ngòi bút"). Cách sử dụng nghĩa bóng này cho thấy ý nghĩa "trừng phạt" có thể mở rộng ra ngoài vũ lực vật lý để bao gồm tấn công trí tuệ hoặc bằng lời nói.

Câu ví dụ

Sono yama de wa ihō na bassai ga mondai ni natte iru.

Khai thác gỗ trái phép đã trở thành một vấn đề ở ngọn núi đó.

Seifu wa hanrangun no tōbatsu o kettei shita.

Chính phủ đã quyết định trấn áp lực lượng nổi dậy.

Shinrin o kenzen ni tamotsu tame ni wa tekido na kanbatsu ga hitsuyō desu.

Việc tỉa thưa vừa phải là cần thiết để duy trì một khu rừng khỏe mạnh.

Kodai no ōkoku wa shūhenkoku o tsugitsugi to seibatsu shita.

Vương quốc cổ đại đã chinh phục các nước láng giềng lần lượt từng nước một.

Kankyō dantai wa mukeikaku na ranbatsu ni kōgi shita.

Các nhóm môi trường đã phản đối việc chặt trắng không có kế hoạch.

Kiken na basho ni aru ki wa senmonka ni kitte morau beki da.

Cây ở những vị trí nguy hiểm nên được các chuyên gia đốn hạ.

Rekishisho ni wa, sono eiyū ni yoru tekigun no tōbatsu ga shirusarete iru.

Cuốn sách lịch sử ghi lại việc người anh hùng trấn áp quân địch.

Daikibo na bassai ga chikyū ondanka no gen'in no hitotsu to sarete iru.

Khai thác gỗ quy mô lớn được coi là một trong những nguyên nhân gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Kare wa hitsubatsu no sai ni takete ori, surudoi hihyō o kaku koto de shirarete iru.

Anh ấy có tài phê bình gay gắt và nổi tiếng với việc viết những bài đánh giá sắc sảo.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 伐, hãy hình dung các thành phần của nó: 人 (NHÂN - người) và 戈 (QUA - kích/vũ khí). Hãy tưởng tượng một người đang vung mạnh một cây kích sắc bén. Hành động này trực tiếp gợi nhớ đến việc chặt cây bằng vũ lực, hoặc tượng trưng cho việc tấn công kẻ thù. Hình ảnh sống động này về một người cầm vũ khí tham gia vào việc chặt hoặc đánh dứt khoát sẽ giúp bạn nhớ cả nghĩa "chặt hạ" và "tấn công".

Các Hán tự liên quan

  • (る, ざんざん - TRẢM) — Chặt hạ, chém giết. Thường ngụ ý một vết cắt bạo lực hoặc dứt khoát hơn, đặc biệt trong chiến trận hoặc để giết.
  • (ばつばつ, ばちばち - PHẠT) — Hình phạt, sự trừng phạt. Chia sẻ cách đọc On'yomi "batsu" và có nghĩa liên quan là sự báo thù, thường ngụ ý hành động đánh đổ hoặc trừng phạt.
  • (る - NGẢI) — Cắt, gặt (cỏ, tóc). Chữ Hán này đặc biệt dùng để chỉ việc cắt thực vật ở sát mặt đất hoặc cắt tóc.
  • (けずけずる, さくさく - TƯỚC) — Cạo, đẽo, gọt, cắt giảm (chi phí). Ngụ ý giảm bớt thứ gì đó bằng cách cắt hoặc cạo đi.
  • (つ, げきげき - KÍCH) — Tấn công, bắn, đánh. Nó chia sẻ cách đọc Kun'yomi "utsu" và truyền tải ý nghĩa đánh hoặc tấn công, thường bằng vũ khí.
Share:

Bài viết liên quan