Nghĩa
Chữ Hán 仰 (ぎょう / あおぐ - NGƯỠNG) chủ yếu truyền tải các khái niệm 'nhìn lên,' 'tôn kính,' và 'phụ thuộc vào.' Nó bao hàm cả hành động vật lý là nhìn lên trời và hành động ẩn dụ là tôn kính hoặc tìm kiếm sự chỉ dẫn từ một cấp trên hoặc một cá nhân đáng kính. Ý nghĩa của chữ Hán được truyền tải mạnh mẽ thông qua các bộ phận cấu thành của nó, cả về mặt hình ảnh lẫn ngữ nghĩa. Nó kết hợp bộ 人 (ひと / にんべん - NHÂN), nghĩa là 'người,' với 卯 (う / ぼう - MÃO). Mặc dù 卯 chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm ở đây, nó cũng ngụ ý một cách tinh tế sắc thái 'hướng lên trên' hoặc 'mở ra.' Hãy hình dung một người đang nhìn lên—có thể là đang cầu nguyện, ngưỡng mộ, hoặc tìm kiếm sự chỉ dẫn. Sự liên tưởng hình ảnh này liên kết trực tiếp với các ý nghĩa cốt lõi của nó.
Từ nguyên của nó củng cố ý tưởng này: một người (人 - NHÂN) trong tư thế nhìn hoặc mở lên trên (卯 - MÃO). Mặc dù 卯 (MÃO) thường dùng để chỉ 'thỏ' hoặc chi thứ tư trong mười hai địa chi, dạng cổ của nó gợi ý một cánh cửa mở hoặc một chuyển động vươn lên trên. Điều này hoàn toàn phù hợp với khía cạnh 'nhìn lên' của 仰 (NGƯỠNG). Chữ Hán 仰 (NGƯỠNG) do đó minh họa một cách đẹp đẽ một hành động của con người hướng lên trên, dù là về thể chất, cảm xúc hay tinh thần. Đây là một Jōyō kanji, được bao gồm trong danh sách kanji dùng hàng ngày, nhưng phân loại N1 của nó cho thấy việc sử dụng nâng cao trong tiếng Nhật. Nó có 6 nét, tương đối đơn giản để viết khi đã học các bộ phận cấu thành.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi cho 仰 (NGƯỠNG) thường được sử dụng khi kanji này là một phần của từ ghép, thường truyền tải ý nghĩa trừu tượng hoặc trang trọng hơn. Các cách đọc On'yomi chính là ギョウ (GYŌ) và コウ (KŌ).
- ギョウ (GYŌ): Đây là cách đọc On'yomi phổ biến hơn của 仰 (NGƯỠNG) và xuất hiện trong nhiều từ ghép thông thường cũng như trang trọng liên quan đến việc nhìn lên, niềm tin hoặc sự kinh ngạc.
仰望 (gyōbō - NGƯỠNG VỌNG) — nghĩa là 'nhìn lên,' 'ngước nhìn' (ví dụ: lên bầu trời hoặc một lý tưởng xa vời).
仰天 (gyōten - NGƯỠNG THIÊN) — nghĩa là 'sự kinh ngạc,' 'ngước nhìn trời trong ngạc nhiên.' Thường được sử dụng trong cụm từ 仰天する (gyōten suru), 'kinh ngạc.' Ví dụ, tin tức về một sự kiện bất ngờ có thể khiến mọi người 仰天する.
信仰 (shinkō - TÍN NGƯỠNG) — nghĩa là 'niềm tin,' 'sự tin tưởng,' 'tôn giáo.' Ở đây, 仰 (NGƯỠNG) ngụ ý nhìn lên hoặc tôn kính một vị thần hoặc một giáo lý.
- コウ (KŌ): Cách đọc này ít phổ biến hơn ギョウ nhưng được tìm thấy trong các từ ghép cụ thể, đặc biệt là những từ liên quan đến tư thế cơ thể hoặc các thuật ngữ cũ hơn, trang trọng hơn.
仰臥 (kōga - NGƯỠNG NGỌA) — nghĩa là 'nằm ngửa,' 'tư thế nằm ngửa.' Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu học, chẳng hạn như mô tả tư thế của bệnh nhân trong quá trình khám.
平仰 (heikō - BÌNH NGƯỠNG) — nghĩa là 'nằm ngửa.' Đây là một thuật ngữ kỹ thuật hơn hoặc cổ xưa hơn, tương tự như 仰臥 (NGƯỠNG NGỌA) nhưng nhấn mạnh tư thế nằm phẳng.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc Nhật Bản
Cách đọc Kun'yomi được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc kết hợp với okurigana (các đuôi hiragana), thường hoạt động như một động từ, tính từ hoặc danh từ thuần Nhật.
- あお-ぐ (ao-gu): Đây là cách đọc Kun'yomi phổ biến nhất và được sử dụng cho động từ 仰ぐ (あおぐ - NGƯỠNG), có nhiều ý nghĩa bao gồm 'nhìn lên,' 'tôn kính,' 'yêu cầu,' hoặc 'phụ thuộc vào.'
仰ぐ (aogu) — nhìn lên; tôn kính; yêu cầu; phụ thuộc vào.
星空を仰ぐ (hoshizora wo aogu) — nhìn lên bầu trời đầy sao.
指示を仰ぐ (shiji wo aogu) — yêu cầu chỉ dẫn hoặc hướng dẫn (ví dụ: từ cấp trên hoặc chuyên gia).
- おお-せ (ō-se): Cách đọc này được sử dụng cho danh từ 仰せ (おおせ), một thuật ngữ kính trọng dùng để chỉ 'mệnh lệnh,' 'chỉ thị,' hoặc 'lời nói' từ một cấp trên. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khiêm tốn.
仰せ (ōse) — mệnh lệnh; chỉ thị (kính ngữ, dùng khi nói về lời nói của cấp trên).
仰せの通り (ōse no tōri) — như ngài đã ra lệnh/nói; theo chỉ thị của ngài.
仰せ付かる (ōsetsukaru - NGƯỠNG PHÓ) — được ra lệnh/chỉ huy (dạng khiêm tốn kính ngữ), ví dụ từ sếp hoặc giáo viên.
Các từ & từ ghép thông dụng
Chữ Hán 仰 (NGƯỠNG) xuất hiện trong nhiều từ ghép, phản ánh các ứng dụng đa dạng của nó trong cả ngữ cảnh nghĩa đen và nghĩa bóng. Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng được phân loại theo chủ đề:
- Liên quan đến Sự tôn trọng & Ngưỡng mộ:
- 仰望 (gyōbō - NGƯỠNG VỌNG) — nhìn lên; ngưỡng mộ; kỳ vọng.
- 信仰 (shinkō - TÍN NGƯỠNG) — niềm tin; tín ngưỡng; tôn giáo.
- 仰慕 (gyōbo - NGƯỠNG MỘ) — sự ngưỡng mộ; sự tôn kính.
- Liên quan đến Tư thế & Hướng vật lý:
- 仰向け (aomuke) — mặt ngửa lên; nằm ngửa (ví dụ: nằm trên lưng).
- 仰臥 (kōga - NGƯỠNG NGỌA) — nằm ngửa; tư thế nằm ngửa.
- 仰角 (gyōkaku - NGƯỠNG GIÁC) — góc nâng; góc hướng lên.
- Liên quan đến Yêu cầu & Mệnh lệnh:
- 仰ぐ (aogu) — nhìn lên; tôn kính; yêu cầu; phụ thuộc vào.
- 仰せ (ōse) — mệnh lệnh; chỉ thị (kính ngữ).
- 仰せ付かる (ōsetsukaru) — được ra lệnh/chỉ huy (khiêm tốn).
- Liên quan đến Sự kinh ngạc & Phóng đại:
- 仰天 (gyōten - NGƯỠNG THIÊN) — sự kinh ngạc; bị choáng váng vì kinh ngạc.
- 仰天する (gyōten suru) — kinh ngạc; sửng sốt.
- 仰々しい (gyōgyōshii) — phóng đại; phô trương; khoa trương.
Câu ví dụ
晴れた日には、空を仰ぎたくなります。
Hareta hi ni wa, sora wo aogitaku narimasu.
Vào một ngày đẹp trời, tôi muốn ngước nhìn bầu trời.
彼は恩師を父のように仰いでいます。
Kare wa onshi wo chichi no yō ni aoideimasu.
Anh ấy tôn kính người thầy của mình như cha.
指導者の指示を仰ぎましょう。
Shidōsha no shiji wo aogimashō.
Chúng ta hãy xin chỉ thị từ người lãnh đạo.
突然の出来事に、皆が仰天しました。
Totsuzen no dekigoto ni, mina ga gyōten shimashita.
Mọi người đều kinh ngạc trước sự việc bất ngờ.
彼の仰々しい態度に、皆は困惑した。
Kare no gyōgyōshii taido ni, mina wa konwaku shita.
Mọi người đều bối rối trước thái độ khoa trương của anh ấy.
患者はベッドで仰臥の姿勢をとっています。
Kanja wa beddo de kōga no shisei wo totteimasu.
Bệnh nhân đang ở tư thế nằm ngửa trên giường.
私たちは宇宙の神秘を仰望する。
Watashitachi wa uchū no shinpi wo gyōbō suru.
Chúng ta hướng tới những bí ẩn của vũ trụ.
先輩の仰せの通りに準備を進めました。
Senpai no ōse no tōri ni junbi wo susumemashita.
Tôi đã tiến hành chuẩn bị theo chỉ thị của tiền bối.
多くの人々が彼の信仰に共感している。
Ōku no hitobito ga kare no shinkō ni kyōkan shiteiru.
Nhiều người đồng cảm với tín ngưỡng của anh ấy.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 仰 (NGƯỠNG), hãy nghĩ về các thành phần của nó: bộ 'người' (人 - NHÂN) ở bên trái, và 卯 (MÃO) ở bên phải. Mặc dù 卯 (MÃO) theo nghĩa đen có nghĩa là 'thỏ,' nó có thể được giải thích một cách trực quan là một người đang vươn lên hoặc mở ra. Vì vậy, hãy tưởng tượng một **người (人 - NHÂN) đang
Các chữ Hán liên quan
- 傾** (ケイ / かたむ-く - KHUYNH) — nghiêng, dốc. Trong khi 仰 (NGƯỠNG) là về việc nhìn lên, 傾 (KHUYNH) có thể liên quan đến một sự nghiêng vật lý, đôi khi hướng lên hoặc xuống. Ví dụ, một tòa tháp có thể 傾く (nghiêng).
- 伏 (フク / ふ-す - PHỤC) — cúi xuống, nằm xuống, quỳ lạy. Kanji này đại diện cho hành động đối lập với 仰 (NGƯỠNG), nhấn mạnh tư thế hướng xuống hoặc nằm sấp, chẳng hạn như một con chó 伏せる (nằm xuống).
- 俯 (フ / うつむ-く - PHỦ) — nhìn xuống, cụp mắt. Cũng là một từ trái nghĩa với 仰 (NGƯỠNG), tập trung vào cái nhìn hướng xuống, như ai đó 俯く (nhìn xuống) trong suy nghĩ hoặc xấu hổ.
- 信 (シン / まこと - TÍN) — tin tưởng, niềm tin. Kanji này chia sẻ mối liên hệ khái niệm với 仰 (NGƯỠNG), đặc biệt trong các từ như 信仰 (しんこう - TÍN NGƯỠNG), nơi cả hai kanji đều góp phần vào ý nghĩa 'niềm tin' hoặc 'tín ngưỡng'. Ai đó có thể 信じる (tin tưởng vào) lời nói của người khác.