123456
6 strokes

伏 — Nằm Sấp, Cúi Mình, Nằm Xuống

N1
On: フク
Kun: ふす、ふせる
HV: Phục

Ý nghĩa

Ở đây, chúng ta sẽ khám phá Hán tự 伏 (fusu, fuku), một Hán tự N1 đa năng. Về cơ bản, 伏 (PHỤC - cúi mình, nằm rạp) có nghĩa là 'cúi mình phủ phục,' 'nằm xuống,' 'ngồi xổm,' hoặc 'khom lưng.' Nó thường ngụ ý một tư thế thấp, ẩn giấu, hoặc phục tùng. Hãy hình dung một con vật nằm rạp trong cỏ, một người cúi đầu sâu để thể hiện sự tôn trọng, hoặc một đội quân đang phục kích. Hán tự đơn lẻ này truyền tải hiệu quả sắc thái của việc ở vị trí thấp, ẩn giấu, hoặc trong trạng thái phục tùng hay sẵn sàng.

Cốt truyện hình ảnh của nó khá trực quan. Hán tự 伏 (PHỤC - cúi mình, nằm rạp) kết hợp hai phần: 亻 (ninben), bộ 'người' (NHÂN) ở bên trái, và 弋 (shiki hoặc yoku), ban đầu mô tả một 'giáo ngắn' hoặc 'mũi tên có dây.' Cùng nhau, các thành phần này minh họa sống động một người (亻) ở vị trí thấp, có lẽ giống như một ngọn giáo hoặc mũi tên đang chỉ xuống. Điều này truyền tải hình ảnh của ai đó đang nằm rạp, cúi mình để ẩn nấp, hoặc thậm chí trong trạng thái đầu hàng. Hình dạng trực quan này trực tiếp củng cố các ý nghĩa của nó là 'cúi mình phủ phục,' 'ngồi xổm,' và 'ẩn nấp.'

Hán tự này có 6 nét và là Hán tự Jouyou. Nó thường được học ở giáo dục trung học hơn là tiểu học, phù hợp với phân loại N1 của nó. Hiểu các thành phần của nó cung cấp một nền tảng vững chắc để ghi nhớ các ứng dụng đa dạng của nó!

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi cho 伏 (PHỤC - cúi mình, nằm rạp) là フク (FUKU). Cách đọc này có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung cổ và chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép. Các từ ghép này thường diễn tả các khái niệm liên quan đến việc ẩn nấp, phục kích hoặc phục tùng.

  • 降伏こうふく (kōfuku) — đầu hàng (GIÁNG PHỤC), đầu hàng vô điều kiện. Ví dụ, một đội quân nằm rạp trong thất bại.
  • 潜伏せんぷく (senpuku) — ẩn nấp (TIỀM PHỤC), nằm ẩn, trú ẩn. Điều này được sử dụng khi ai đó ẩn mình một cách lén lút, như một điệp viên.
  • 起伏きふく (kifuku) — sự nhấp nhô (KHỞI PHỤC), thăng trầm, biến động. Ở đây, 伏 đặc biệt đại diện cho các 'điểm thấp' hoặc điểm xuống, đối lập với 'nổi lên' (起 - KHỞI).
  • 感伏かんぷく (kanpuku) — sự ngưỡng mộ sâu sắc (CẢM PHỤC), bị ấn tượng đến mức phục tùng hoặc cúi mình.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi cho 伏 (PHỤC - cúi mình, nằm rạp) là ふす (fusu)ふせる (fuseru). Đây là các cách đọc động từ bản địa của Nhật Bản, mỗi cách mang đến những sắc thái hành động và trạng thái riêng biệt liên quan đến ý nghĩa cốt lõi của Hán tự.

  • ふす (fusu): Đây là một nội động từ, có nghĩa là 'nằm rạp,' 'nằm xuống,' 'ngồi xổm,' hoặc 'cúi người.' Nó mô tả trạng thái ở vị trí thấp, thường là tự mình, không có tân ngữ trực tiếp.

  • うつ伏すうつふす (utsufusu) — nằm sấp (PHỤC). Bạn có thể nói 彼はうつ伏して寝ている (Kare wa utsuushite nete iru, "Anh ấy đang nằm sấp ngủ").

  • 地に伏すち に ふす (chi ni fusu) — nằm rạp xuống đất (ĐỊA PHỤC). Ví dụ, 彼は地面に伏した (Kare wa jimen ni fushita, "Anh ấy đã nằm rạp xuống đất").

  • 身を伏すみ を ふす (mi o fusu) — cúi mình (THÂN PHỤC), ẩn mình (thường là theo nghĩa đen bằng cách ngồi xổm). Ví dụ: 危険を避けるため身を伏せた (Kiken o sakeru tame mi o fuseta, "Tôi đã cúi mình để tránh nguy hiểm").

  • ふせる (fuseru): Đây là một ngoại động từ, có nghĩa là 'đặt (cái gì đó) úp xuống,' 'lật (cái gì đó) lại,' hoặc 'giấu/che (cái gì đó).' Nó ngụ ý một hành động được thực hiện lên một đối tượng hoặc chính mình.

うつ伏せるうつぶせる (utsubuseru) — đặt (cái gì đó) úp xuống (PHỤC) (ví dụ, một cuốn sách hoặc một em bé). Ví dụ, 赤ちゃんをうつ伏せて寝かせる (Akachan o utsubusete nekaseru, "Đặt em bé nằm sấp để ngủ"). - 身を伏せるみ を ふせる (mi o fuseru) — giấu mình (THÂN PHỤC), ẩn mình (một ý nghĩa chủ động hơn so với ふす). Ví dụ, 敵に見つからないように身を伏せた (Teki ni mitsukaranai yō ni mi o fuseta, "Tôi đã giấu mình để kẻ thù không tìm thấy"). - 紙を伏せるかみ を ふせる (kami o fuseru) — úp giấy xuống (CHỈ PHỤC). Hãy hình dung việc úp các bài kiểm tra: テスト用紙を伏せてください (Tesuto yōshi o fusete kudasai, "Xin hãy úp các tờ bài kiểm tra xuống").

Các từ và cụm từ thông dụng

Phần này thảo luận về các từ và cụm từ thông dụng sử dụng 伏 (PHỤC - cúi mình, nằm rạp). Chúng tôi đã phân loại chúng theo cách sử dụng theo chủ đề để giúp bạn nắm bắt các khía cạnh khác nhau của ý nghĩa của nó.

Các hành động nằm/ngồi xổm

  • うつ伏すうつふす (utsufusu) — nằm sấp (PHỤC). Cần thiết để mô tả tư thế nằm sấp.
  • 身を伏せるみ を ふせる (mi o fuseru) — ẩn mình (THÂN PHỤC), nằm rấp. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thận trọng hoặc lẩn tránh.
  • 伏すふす (fusu) — cúi mình (PHỤC), nằm rạp, ngồi xổm (nội động từ). Động từ cơ bản cho hành động.
  • 伏せるふせる (fuseru) — đặt úp xuống (PHỤC), lật lại (ngoại động từ). Dùng khi bạn chủ động đặt cái gì đó úp xuống.

Che giấu & Chiến lược

  • 潜伏せんぷく (senpuku) — ẩn nấp (TIỀM PHỤC), nằm ẩn. Quan trọng để mô tả các hoạt động bí mật hoặc ẩn mình khỏi tầm nhìn, như một nghi phạm đang lẩn trốn.
  • 伏兵ふくへい (fukuhei) — phục kích (PHỤC BINH), quân lính ẩn nấp. Một ứng dụng trực tiếp của ý nghĩa 'ẩn giấu' trong chiến lược quân sự.
  • 伏線ふくせん (fukusen) — tình tiết báo trước (PHỤC TUYẾN), một manh mối ẩn giấu. Trong các câu chuyện, nó đề cập đến các yếu tố được đặt 'ẩn dưới' bề mặt, được thiết kế để tiết lộ sau này.

Phục tùng & Tình trạng

  • 降伏こうふく (kōfuku) — đầu hàng (GIÁNG PHỤC), đầu hàng vô điều kiện. Khi một người phục tùng một lực lượng mạnh hơn, thường là trong chiến tranh.
  • 起伏きふく (kifuku) — sự nhấp nhô (KHỞI PHỤC), thăng trầm, biến động. Mô tả các cấp độ khác nhau, cả về vật lý (ví dụ: địa hình) và ẩn dụ (ví dụ: cảm xúc).
  • 平伏へいふく (heifuku) — phủ phục (BÌNH PHỤC), cúi lạy. Cúi thấp đến mức trán chạm đất, một hành động cực kỳ tôn trọng hoặc phục tùng.

Biểu cảm & Tôn trọng

  • 感伏かんぷく (kanpuku) — sự ngưỡng mộ (CẢM PHỤC), bị ấn tượng. Cảm thấy ấn tượng đến mức phải 'cúi đầu' kính trọng.
  • 伏し拝むふしおがむ (fushiogamu) — phủ phục cầu nguyện/thờ cúng (PHỤC BÁI). Một cách cầu nguyện hoặc thể hiện sự tôn kính sâu sắc, chẳng hạn trước một vị thần hoặc một ngôi đền.

Câu ví dụ

Neko wa hinata de kokochiyosou ni fusete ita.

Con mèo đang nằm thoải mái dưới nắng.

Kyōfū no tame, hitobito wa mi o fusete susunda.

Do gió mạnh, mọi người đã cúi mình xuống và tiến lên.

Kare wa hazukashisa no amari, kao o fuseta mama hanasanakatta.

Anh ấy quá xấu hổ nên không nói gì, vẫn cúi mặt xuống.

Rekishi no naka ni wa, ōku no eiyū ga senpuku shite ita kikan ga atta.

Trong suốt lịch sử, đã có những thời kỳ nhiều anh hùng phải ẩn mình (nằm vùng).

Hageshii ame ga furidashi, kodomo-tachi wa nokishita ni mi o fuseta.

Mưa lớn bắt đầu rơi, và bọn trẻ đã cúi mình dưới mái hiên.

Yamamichi no kifuku ga hageshiku, jitensha de no sōkō wa konnan datta.

Con đường núi có nhiều đoạn nhấp nhô dốc, khiến việc đi xe đạp trở nên khó khăn.

Shōsetsu no joban ni harareta fukusen ga, shūban de migoto ni kaishū sareta.

Tình tiết báo trước được đặt ra ở phần đầu tiểu thuyết đã được giải quyết một cách tài tình ở đoạn kết.

Tekikoku wa saishūteki ni mujōken kōfuku o ukeireta.

Quốc gia đối địch cuối cùng đã chấp nhận đầu hàng vô điều kiện.

Kare no naminaranu doryoku ni, mina ga kanpuku shita.

Mọi người đều vô cùng cảm phục trước nỗ lực phi thường của anh ấy.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 伏 (PHỤC - cúi mình, nằm rạp), hãy tập trung vào hai phần của nó: 亻 (ninben), đại diện cho 'người' (NHÂN), và 弋 (DẶC), ban đầu mô tả một 'giáo ngắn' hoặc 'mũi tên có dây.' Hãy hình dung một người (亻) đang nằm rạp, như thể đang ngồi xổm với một ngọn giáo (弋) giữ chúc xuống, sẵn sàng phục kích hoặc ẩn nấp. Ngoài ra, hãy tưởng tượng một người khiêm tốn đến mức cúi thấp như một ngọn giáo bị vứt bỏ trên mặt đất. Hình ảnh này liên kết trực tiếp với các ý nghĩa cốt lõi của 伏 là 'phủ phục,' 'ngồi xổm,' và 'ẩn nấp.'

Các Hán tự liên quan

  • (SHIN - TẨM, ne.ru) — Trong khi 伏 (PHỤC - cúi mình, nằm rạp) có nghĩa là 'nằm rạp' hoặc 'ngồi xổm' với ý nghĩa thấp, ẩn giấu, hoặc phục tùng, thì 寝 (TẨM - ngủ, nằm) nói chung có nghĩa là 'nằm xuống' hoặc 'ngủ.' 寝 là một hành động nghỉ ngơi theo chiều ngang tổng quát hơn, trong khi 伏 ngụ ý một tư thế hoặc ý định cụ thể.
  • (GA - NGỌA, fu.su) — Hán tự này rất giống với 伏 (ふす) và thường có nghĩa là 'nằm xuống' hoặc 'nằm nghỉ.' Nó chia sẻ ý nghĩa tương tự về việc nằm rạp. Tuy nhiên, 伏 (PHỤC - cúi mình, nằm rạp) cũng có thể đặc biệt ngụ ý ẩn nấp hoặc phục tùng, vượt ra ngoài việc chỉ nằm xuống. 臥 cũng thường mang tính văn chương hơn và ít phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày hơn so với 伏.
  • かく (IN - ẨN, kaku.su, kaku.reru) — 隠 (ẨN - ẩn giấu) có nghĩa là 'giấu' hoặc 'che giấu.' Trong khi 伏 (PHỤC - cúi mình, nằm rạp) mang ý nghĩa 'ẩn nấp' (đặc biệt bằng cách cúi thấp hoặc nằm yên), thì 隠 là một thuật ngữ rộng hơn cho bất kỳ hình thức ẩn nấp hoặc che giấu nào, mà không nhất thiết phải gắn liền với tư thế vật lý thấp. Ví dụ, 隠す có thể có nghĩa là giấu một vật, hoặc 隠れる là ẩn sau một cái gì đó.
Share:

Bài viết liên quan