12345678
8 strokes

併 (BÍNH) — Kết hợp, Sáp nhập, Đồng thời

N1
On: ヘイ
Kun: あわせる
HV: BÍNH

Ý nghĩa

Hán tự 併 (へい, あわせる) chủ yếu có nghĩa là "kết hợp," "sáp nhập," hoặc "tham gia." Nó cũng có thể truyền tải ý nghĩa làm điều gì đó "đồng thời" hoặc "thêm vào." Về cơ bản, 併 biểu thị hành động tập hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, hoặc thực hiện nhiều hành động cùng một lúc. Cốt lõi của nó nói lên ý tưởng về sự cùng tồn tại hoặc hội nhập.

Hiểu nguồn gốc từ nguyên của nó cung cấp một cái nhìn rõ ràng về ý nghĩa cốt lõi. Hán tự 併 là một chữ ghép hình thanh. Nó kết hợp hai yếu tố chính: bộ 人 (ひとやね/にんべん - ninben), có nghĩa là "người" hoặc "nhân loại," ở bên trái. Ở bên phải là 并 (ならぶ - narabu; ヘイ - hei). Thành phần 并 (TỊNH - tịnh), ở dạng nguyên bản, mô tả hai người hoặc vật đứng cạnh nhau, truyền tải ý tưởng "xếp hàng" hoặc "cùng nhau." Khi bộ 人 (NHÂN - nhân) được thêm vào, nó nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc người hoặc thực thể kết hợp, tham gia hoặc thực hiện các việc đồng thời. Do đó, hình dạng trực quan phản ánh đúng ý nghĩa: một người (人) hành động cùng với hoặc kết hợp với (并) thứ khác.

Hán tự này có 10 nét và là một hán tự trình độ N1, cần thiết cho cấp độ cao nhất của Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật. Là một hán tự N1, nó nằm ngoài danh sách Jōyō Kanji (常用漢字 - THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ) tiêu chuẩn và không có cấp độ lớp học được chỉ định. Điều này cho thấy việc sử dụng nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh chuyên biệt hoặc trang trọng hơn là trong giáo dục tiểu học.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi, hay các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, thường được sử dụng khi hán tự xuất hiện trong một từ ghép, thường trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn.

  • ヘイ (HEI)

Đây là cách đọc On'yomi chính và phổ biến nhất cho 併. Bạn sẽ thường xuyên tìm thấy nó trong các từ ghép liên quan đến việc kết hợp, sáp nhập hoặc các hành động đồng thời.

  • 併合へいごう (heigō) — (TỊNH HỢP) thôn tính; sáp nhập; hấp thụ. Điều này đề cập đến hành động một thực thể hoặc lãnh thổ được sáp nhập vào một thực thể khác.
  • 併用へいよう (heiyō) — (TỊNH DỤNG) sử dụng đồng thời; dùng chung. Nó biểu thị việc sử dụng hai hoặc nhiều thứ cùng lúc, dù cho cùng một mục đích hay các mục đích khác nhau.
  • 合併がっぺい (gappei) — (HỢP TỊNH) sáp nhập; hợp nhất; kết hợp. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến cho việc chính thức sáp nhập các công ty, tổ chức hoặc thành phố.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi, hay các cách đọc tiếng Nhật bản địa, thường được sử dụng khi hán tự đứng một mình như một động từ, tính từ hoặc danh từ, đôi khi theo sau bởi okurigana (送り仮名 – hậu tố biến đổi trong hiragana).

  • あわせる (awaseru)

Đây là Kun'yomi chính cho 併. Là một ngoại động từ, nó có nghĩa là "kết hợp," "gắn lại," "ghép lại" hoặc "đoàn kết." Mặc dù các hán tự khác như 合 (あう) cũng mang ý nghĩa tương tự, 併せる có thể ám chỉ một hành động kết hợp có chủ ý hoặc trang trọng hơn.

  • 併せるあわせる (awaseru) — kết hợp; ghép lại; tham gia. Ví dụ, để kết hợp các chức năng hoặc yếu tố khác nhau, hoặc để hợp lực.
  • 兼ね併せるかねあわせる (kaneawaseru) — kết hợp (phẩm chất, tài năng); sở hữu đồng thời. Nó nhấn mạnh việc sở hữu nhiều khả năng hoặc chức năng cùng lúc.
  • 併せ持つあわせもつ (awase motsu) — sở hữu cả hai (phẩm chất, đặc điểm). Cụm từ này làm nổi bật việc có hai hoặc nhiều thuộc tính riêng biệt cùng lúc.

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

Dưới đây là một tuyển chọn các từ và từ ghép phổ biến sử dụng hán tự 併, được phân loại để dễ hiểu hơn:

Kinh doanh và Hành chính

  • 併合へいごう (heigō) — (TỊNH HỢP) thôn tính; sáp nhập; hấp thụ.

Ví dụ: 領土の併合へいごう (ryōdo no heigō) - sáp nhập lãnh thổ.

  • 合併がっぺい (gappei) — (HỢP TỊNH) sáp nhập; hợp nhất; kết hợp.

Ví dụ: 会社かいしゃ合併がっぺい (kaisha no gappei) - sáp nhập công ty.

  • 兼併けんぺい (kenpei) — (KIÊM TỊNH) thôn tính; kết hợp hai thứ.

Ví dụ: 小国しょうこく兼併けんぺいする (shōkoku o kenpei suru) - thôn tính một nước nhỏ.

Hành động và Trạng thái Đồng thời

  • 併用へいよう (heiyō) — (TỊNH DỤNG) sử dụng đồng thời; dùng chung.

Ví dụ: くすり併用へいよう (kusuri no heiyō) - sử dụng thuốc đồng thời.

  • 併存へいそん (heison) — (TỊNH TỒN) cùng tồn tại.

Ví dụ: 異文化いぶんか併存へいそん (ibunka no heison) - sự cùng tồn tại của các nền văn hóa khác nhau.

  • 併発へいはつ (heihatsu) — (TỊNH PHÁT) biến chứng (y tế); xảy ra đồng thời.

Ví dụ: 病気びょうき併発へいはつ (byōki no heihatsu) - xảy ra các biến chứng bệnh tật.

  • 併記へいき (heiki) — (TỊNH KÝ) viết song song; ghi chú song song.

Ví dụ: 日本語にほんご英語えいご併記へいき (nihongo to eigo no heiki) - ghi chú song song bằng tiếng Nhật và tiếng Anh.

Động từ và Khái niệm Chung

  • 併せるあわせる (awaseru) — kết hợp; ghép lại; tham gia.

Ví dụ: ちから併せるあわせる (chikara o awaseru) - hợp lực.

  • 併設へいせつ (heisetsu) — (TỊNH THIẾT) thành lập cùng với; cơ sở liền kề.

Ví dụ: 図書館としょかん併設へいせつされたカフェ (toshokan ni heisetsu sareta kafe) - một quán cà phê gắn liền với thư viện.

  • 併呑へいどん (heidon) — (TỊNH THÔN) thôn tính; nuốt chửng.

Ví dụ: 弱小国じゃくしょうこく併呑へいどんする (jakushōkoku o heidon suru) - nuốt chửng một quốc gia nhỏ yếu.

Các Câu Ví Dụ

Kono futatsu no keikaku o awasete susumemashō.

Hãy kết hợp hai kế hoạch này và tiến hành.

Tōsha wa sakunen, tasha to gappei shimashita.

Công ty chúng tôi đã sáp nhập với một công ty khác vào năm ngoái.

Korera no kusuri wa heiyō shinaide kudasai.

Xin đừng sử dụng các loại thuốc này cùng lúc.

Ryōkoku wa naganen, heiwateki ni heison shiteimasu.

Hai quốc gia đã cùng tồn tại hòa bình trong nhiều năm.

Atarashii toshokan ni wa kafe ga heisetsu sareteimasu.

Một quán cà phê được gắn liền với thư viện mới.

Repōto ni wa nihongo to eigo ga heiki sareteita.

Tiếng Nhật và tiếng Anh được ghi song song trong báo cáo.

Fukusū no mondai ga dōji ni heihatsu shita.

Nhiều vấn đề đã xảy ra đồng thời.

Kare wa sugureta sainō o awase motteiru.

Anh ấy sở hữu nhiều tài năng xuất chúng cùng lúc (tức là nhiều tài năng).

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 併, hãy hình dung các thành phần của nó: bộ "người" (人 - NHÂN) ở bên trái và thành phần ngữ âm 并 (TỊNH - tịnh) ở bên phải. Bản thân 并 gợi ý hai vật đứng "cạnh nhau" hoặc "cùng nhau." Hãy hình dung một người (人 - NHÂN) quyết định đứng cạnh nhau (并 - TỊNH) với người khác, hoặc cố ý đặt hai vật lại với nhau. Hành động tập hợp mọi thứ lại với nhau hoặc cùng tồn tại này là ý nghĩa cốt lõi của 併. Hãy nghĩ về "một người đang kết hợp các thứ lại với nhau," hoặc "mọi thứ cùng tồn tại với sự tham gia của một người." Mẹo ghi nhớ này liên kết trực tiếp cấu trúc hình ảnh của hán tự với các khái niệm kết hợp, sáp nhập và cùng tồn tại.

Các Hán tự Liên quan

Dưới đây là một số hán tự có liên quan chặt chẽ đến 併, thường chia sẻ ý nghĩa tương tự hoặc xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan:

  • 並 (TỊNH - tịnh)ならぶ (narabu), ヘイ (hei): Hán tự này là thành phần ngữ âm của 併 và chia sẻ ý nghĩa "xếp hàng" hoặc "cạnh nhau." Trong khi 並 tập trung vào sự sắp xếp, 併 ngụ ý một hành động kết hợp chủ động hơn.
  • 合 (HỢP - hợp)う (au), ゴウ (gō): Có nghĩa là "phù hợp," "kết hợp" hoặc "tham gia." Nó chia sẻ một ý nghĩa cốt lõi rất giống với 併, đặc biệt trong các từ ghép như 合併がっぺい (HỢP TỊNH). 合 tổng quát hơn cho việc phù hợp hoặc tham gia, trong khi 併 thường ngụ ý sự tích hợp hoặc cùng tồn tại.
  • 兼 (KIÊM - kiêm)かねる (kaneru), ケン (ken): Có nghĩa là "kết hợp," "kiêm nhiệm," hoặc "có cả hai." Hán tự này diễn đạt sự đồng thời hoặc giữ nhiều vai trò, một khái niệm liên quan chặt chẽ đến 併, đặc biệt trong các từ như 兼ね併せるかねあわせる.
  • 加 (GIA - gia)くわえる (kuwaeru), カ (ka): Có nghĩa là "thêm vào" hoặc "tăng lên." Trong khi 併 là về việc tập hợp mọi thứ lại với nhau để tạo thành một tổng thể, 加 là về việc tăng thêm hoặc bổ sung vào một cái gì đó đã tồn tại.
Share:

Bài viết liên quan