Chào mừng các bạn học tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá kanji 侮 (VŨ - khinh thường, coi thường), một ký tự trọng tâm để diễn tả các tương tác tiêu cực giữa người với người như khinh bỉ, coi thường và lăng mạ. Kanji cấp độ N1 này chứa đựng những cảm xúc mạnh mẽ, mô tả những hành động và thái độ mà người ta thường muốn tránh. Hiểu được các sắc thái của nó là chìa khóa để nắm vững tiếng Nhật nâng cao.
Ý nghĩa
Kanji 侮 (VŨ - BU, anadoru) chủ yếu có nghĩa là khinh bỉ, coi thường, lăng mạ và khinh miệt. Nó đề cập đến hành động coi thường ai đó hoặc điều gì đó, đối xử với họ một cách thiếu tôn trọng hoặc chủ động hạ thấp họ. Khi bạn gặp chữ 侮 (VŨ), hãy hình dung những hành động hoặc thái độ làm giảm giá trị, đánh giá thấp hoặc xúc phạm một cách trắng trợn.
Chúng ta sẽ xem xét cấu trúc hình ảnh của nó để thấy ý nghĩa này được truyền tải như thế nào. Bộ thủ bên trái là 人 (NHÂN - にんべん - ninben), bộ 'người'. Điều này cho thấy kanji liên quan đến con người hoặc hành động của con người, rất phù hợp với một từ mô tả tương tác xã hội. Thành phần bên phải là 毎 (MỖI - まい - mai), thường có nghĩa là 'mỗi' hoặc 'mọi'.
Mặc dù 毎 (MỖI) chủ yếu đóng vai trò là một thành phần âm đọc, gợi ý cách đọc On'yomi 'BU' (có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung cổ hơn), nó cũng có thể giúp ghi nhớ ý nghĩa. Hãy hình dung một người (人 - NHÂN) liên tục ('mỗi' - 毎 - MỖI) thể hiện thái độ trịch thượng, luôn coi thường người khác. Sự tiêu cực dai dẳng này nắm bắt được bản chất của sự khinh bỉ hoặc lăng mạ.
Do đó, 侮 (VŨ) miêu tả một 'người' (人 - NHÂN) liên tục (ngụ ý bởi 毎 - MỖI) hành xử theo cách thể hiện sự khinh miệt hoặc thiếu tôn trọng. Sự kết hợp này truyền tải một cách khéo léo ý nghĩa của kanji. Nó gợi ý không chỉ một suy nghĩ tiêu cực thoáng qua, mà thường là một kiểu hành vi ăn sâu hoặc lặp đi lặp lại. Là một kanji N1, 侮 (VŨ) không được gán một cấp lớp học cụ thể, phản ánh việc sử dụng nâng cao của nó trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
Cách đọc On'yomi của 侮 (VŨ) là ブ (BU). Cách đọc này luôn được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là những từ diễn tả các khái niệm trừu tượng về sự thiếu tôn trọng hoặc các loại lăng mạ cụ thể. Nó thường xuyên xuất hiện trong các từ truyền tải cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.
侮辱 (bujoku) — Đây là một từ ghép rất phổ biến có nghĩa là "sự lăng mạ" hoặc "sự khinh bỉ" trực tiếp. Nó đề cập đến một cuộc tấn công bằng lời nói hoặc một hành động thiếu tôn trọng nhằm hạ thấp ai đó. (VŨ NHỤC - lăng nhục, sỉ nhục)
侮蔑 (bubetsu) — Từ ghép này mang một sắc thái hơi mạnh hơn về "sự khinh miệt" hoặc "sự coi thường". Nó mô tả việc coi thường ai đó từ một vị trí tự cho là vượt trội, thường với cảm giác coi thường về mặt đạo đức hoặc trí tuệ. (VŨ MIỆT - khinh miệt)
侮慢 (buman) — Từ này mô tả "sự kiêu ngạo" kết hợp với "sự khinh miệt". Nó biểu thị thái độ của một người tự cho mình quá quan trọng đến mức họ công khai thể hiện sự coi thường người khác. (VŨ MẠN - khinh mạn)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi cung cấp các động từ tiếng Nhật bản địa liên quan đến 侮 (VŨ), cho phép thể hiện ý nghĩa của kanji một cách trực tiếp và chủ động hơn. Các cách đọc này rất cần thiết để sử dụng 侮 (VŨ) trong các câu thông thường và hiểu các dạng động từ của nó.
あなど-る (anadoru): Đây là động từ tha động từ có nghĩa là "khinh bỉ", "coi thường", "xem nhẹ" hoặc "đánh giá thấp". Nó mô tả quá trình chủ động thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc đánh giá thấp khả năng của ai đó.
人を侮る (hito wo anadoru) — khinh bỉ một người, coi thường ai đó. (NHÂN VŨ - khinh người)
敵を侮る (teki wo anadoru) — đánh giá thấp kẻ thù, xem nhẹ đối thủ. Điều này thường ngụ ý một sự bỏ sót nguy hiểm, chẳng hạn như
敵を侮ると痛い目にあう(teki wo anadoru to itai me ni au - Nếu bạn đánh giá thấp kẻ thù của mình, bạn sẽ phải chịu đựng hậu quả). (ĐỊCH VŨ - coi thường địch)侮りがたい (anadorigatai) — không thể coi thường, đáng gờm, ai đó hoặc điều gì đó không thể bị đánh giá thấp. (VŨ - không thể khinh thường)
あなど-れる (anadoreru): Đây là dạng bị động của あなどる, có nghĩa là "bị khinh bỉ" hoặc "bị coi thường". Mặc dù nó cũng có thể hoạt động như một dạng khả năng ("có thể khinh bỉ"), nhưng ý nghĩa bị động phổ biến hơn nhiều.
侮られる (anadorareru) — bị khinh bỉ, bị đánh giá thấp. Điều này mô tả trải nghiệm bị nhận sự khinh miệt. Ví dụ,
彼は皆に侮られていた(kare wa minna ni anadorarete ita - Anh ấy bị mọi người coi thường). (VŨ - bị khinh thường)Một cách dùng thú vị là 侮れない (anadorenai), dạng khả năng phủ định, có nghĩa là "không thể đánh giá thấp" hoặc "đáng gờm". Ví dụ,
侮れない存在(anadorenai sonzai) đề cập đến một sự hiện diện đáng gờm. (VŨ - không thể khinh thường)
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Dưới đây là một số từ và từ ghép khác có chứa 侮 (VŨ). Những ví dụ này minh họa các tình huống đa dạng mà sự coi thường hoặc thiếu tôn trọng được thể hiện.
侮辱 (bujoku) — Lăng mạ, khinh bỉ. Một từ rất trực tiếp cho một hành động hoặc lời nói hạ thấp. (VŨ NHỤC - lăng nhục)
侮蔑 (bubetsu) — Khinh miệt, coi thường. Một cảm giác bất chấp mạnh mẽ đối với điều gì đó được coi là không xứng đáng. (VŨ MIỆT - khinh miệt)
軽侮 (keibu) — Khinh bỉ nhẹ, coi thường nhẹ. Một dạng khinh bỉ nhẹ nhàng hơn, thường ngụ ý coi thường điều gì đó là không đáng kể. (KHINH VŨ - khinh vũ, khinh bỉ)
侮慢 (buman) — Kiêu ngạo, khinh miệt. Một thái độ ngạo mạn và coi thường. (VŨ MẠN - khinh mạn)
侮る (anadoru) — Khinh bỉ, coi thường, xem nhẹ, đánh giá thấp. Động từ cơ bản. (VŨ - khinh thường)
侮り (anadori) — Khinh bỉ, coi thường (dạng danh từ). Hành động hoặc cảm giác coi thường ai đó. (VŨ - sự khinh thường)
侮りがたい (anadorigatai) — Không thể coi thường, đáng gờm, ấn tượng. Mô tả ai đó hoặc điều gì đó đáng được tôn trọng. (VŨ - không thể khinh thường)
侮られない (anadorarenai) — Không bị khinh bỉ, không bị coi thường. Tương tự như 侮りがたい, thường được dùng để mô tả ai đó mạnh mẽ hoặc có năng lực. (VŨ - không bị khinh thường)
侮辱的 (bujokuteki) — Xúc phạm, khinh bỉ (tính từ). Mô tả một hành động hoặc lời nói mang tính lăng mạ. (VŨ NHỤC ĐÍCH - mang tính lăng nhục)
自侮 (jibu) — Tự hạ thấp, tự khinh miệt. Hành động khinh bỉ chính mình. (TỰ VŨ - tự vũ, tự khinh)
被侮辱 (hibujoku) — Đây là một thuật ngữ trang trọng hoặc chuyên ngành hơn cho "bị lăng mạ" hoặc "trạng thái nhận được một lời lăng mạ". Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng
侮辱されること. (BỊ VŨ NHỤC - bị lăng nhục)
Câu ví dụ
人を侮ることは、自分の品性を下げることに繋がる。
Hito wo anadoru koto wa, jibun no hinsei wo sageru koto ni tsunagaru.
Khinh bỉ (VŨ) người khác (NHÂN) dẫn đến việc hạ thấp phẩm cách (PHẨM TÍNH) của chính mình (TỰ PHÂN).
彼の無礼な言動は、私たちへの明らかな侮辱だった。
Kare no burei na gendou wa, watashitachi e no akiraka na bujoku datta.
Lời nói (NGÔN ĐỘNG) và hành vi vô lễ (VÔ LỄ) của anh ta là một sự lăng mạ (VŨ NHỤC) rõ ràng đối với chúng tôi.
どんなに小さな敵でも、決して侮ってはいけない。
Donna ni chiisana teki demo, kesshite anadotte wa ikenai.
Dù kẻ thù (ĐỊCH) nhỏ (TIỂU) đến mấy, bạn cũng không được phép coi thường (VŨ) họ.
貧困は人を侮蔑する理由にはならない。
Hinkon wa hito wo bubetsu suru riyuu ni wa naranai.
Nghèo đói (BẦN KHỐN) không phải là lý do để khinh miệt (VŨ MIỆT) một người (NHÂN).
彼は自分の才能を過信し、他者を侮る傾向がある。
Kare wa jibun no sainou wo kashin shi, tasha wo anadoru keikou ga aru.
Anh ấy tự tin (QUÁ TÍN) thái quá vào tài năng (TÀI NĂNG) của bản thân (TỰ PHÂN) và có xu hướng coi thường (VŨ) người khác (THA GIẢ).
歴史を侮る者は、その過ちを繰り返す。
Rekishi wo anadoru mono wa, sono ayamachi wo kurikaesu.
Những người coi thường (VŨ) lịch sử (LỊCH SỬ) sẽ lặp lại những sai lầm (QUÁ) của nó.
公衆の面前での彼の侮辱は、多くの人々を怒らせた。
Koushuu no menzen de no kare no bujoku wa, ooku no hitobito wo okoraseta.
Sự lăng mạ (VŨ NHỤC) của anh ta trước mặt (DIỆN TIỀN) công chúng (CÔNG CHÚNG) đã khiến nhiều người (NHÂN) tức giận.
彼女は誰にも侮られることのない、強い女性だ。
Kanojo wa dare ni mo anadorareru koto no nai, tsuyoi josei da.
Cô ấy là một người phụ nữ (NỮ TÍNH) mạnh mẽ (CƯỜNG), không ai có thể khinh bỉ (VŨ) được.
政治家は国民を侮るべきではない。
Seijika wa kokumin wo anadoru beki de wa nai.
Các chính trị gia (CHÍNH TRỊ GIA) không nên coi thường (VŨ) người dân (QUỐC DÂN).
彼は周囲の助言を侮り、結果的に失敗した。
Kare wa shuui no jogen wo anadori, kekkateki ni shippai shita.
Anh ấy đã coi thường (VŨ) lời khuyên (TRỢ NGÔN) của những người xung quanh (CHU VI) và kết quả (KẾT QUẢ ĐÍCH) là thất bại (THẤT BẠI).
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 侮 (VŨ), hãy hình dung một người (人 - NHÂN) liên tục ('mỗi' - 毎 - MỖI) hành động một cách khinh miệt hoặc lăng mạ khi tương tác với người khác. Bộ thủ 'người' kết nối nó với tương tác giữa con người, trong khi 毎 (MỖI) gợi ý một kiểu hành vi tiêu cực nhất quán, phổ biến, do đó truyền tải sự khinh bỉ và khinh miệt. Một mẹo ghi nhớ đơn giản là: "Một người (NHÂN) nghĩ rằng mọi (MỖI) người khác đều thấp kém hơn mình, do đó thể hiện sự khinh bỉ."
Kanji liên quan
辱 (はずかしめる / じょく) — Kanji này trực tiếp liên quan đến "sự xấu hổ", "sự nhục nhã" và "sự lăng mạ". Nó thường được sử dụng trong các từ ghép với 侮 (VŨ), chẳng hạn như 侮辱 (VŨ NHỤC - bujoku), và làm nổi bật hành động mang lại sự ô nhục cho ai đó.
蔑 (さげすむ / べつ) — Có nghĩa là "khinh bỉ" hoặc "coi thường", 蔑 (MIỆT) chia sẻ một ý nghĩa cốt lõi rất giống với 侮 (VŨ). Nó thường được kết hợp với 侮 (VŨ) để tạo thành 侮蔑 (VŨ MIỆT - bubetsu), nhấn mạnh sự khinh miệt sâu sắc.
軽 (かるい / けい) — Có nghĩa là "nhẹ" hoặc "không đáng kể", 軽 (KHINH) thường xuất hiện trong các từ ghép như 軽侮 (KHINH VŨ - keibu), ngụ ý một dạng coi thường nhẹ hơn hoặc xem nhẹ điều gì đó là không quan trọng.
慢 (おこたる / マン) — Kanji này có Kun'yomi
おこたる(lơ là) và On'yomiマン (man), có nghĩa là 'niềm kiêu hãnh' hoặc 'sự tự phụ'. Khi kết hợp với 侮 (VŨ), như trong 侮慢 (VŨ MẠN - buman), nó biểu thị sự kiêu ngạo và khinh miệt, nơi lòng tự phụ của một người dẫn đến việc coi thường người khác.貶 (けなす / へん) — Có nghĩa là "chê bai" hoặc "hạ thấp", kanji này cũng truyền tải ý tưởng nói xấu ai đó hoặc làm giảm giá trị của họ, phù hợp với khái niệm lăng mạ và khinh bỉ. (BIẾM - chê bai, gièm pha)