123456789
9 strokes

促 — Thúc giục, khuyến khích, thúc đẩy

N1
On: ソク
Kun: うながす
HV: Thúc

Ý nghĩa

Kanji 促 (XÚC - soku, unagasu) chủ yếu có nghĩa là 'thúc giục', 'nhắc nhở', 'kích thích', 'thúc ép', hoặc 'khuyến khích'. Nó mô tả một hành động bắt đầu, đẩy nhanh hoặc tác động lên ai đó hoặc điều gì đó hướng tới một kết quả cụ thể. Kanji này thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh cần thúc đẩy tiến độ, gợi ra phản ứng hoặc kích thích sự tăng trưởng.

Nguồn gốc từ nguyên của nó cung cấp cái nhìn sâu sắc có giá trị về ý nghĩa của nó. 促 là một 形声字 (HÌNH THANH TỰ - kei-sei-ji), một chữ tượng hình kết hợp âm và nghĩa. Phần bên trái, bộ thủ 亻 (nhân đứng - ninben), là bộ 'người', cho thấy ý nghĩa của kanji liên quan đến hành động hoặc trạng thái của con người. Phần bên phải, 束 (THÚC - soku), vừa có chức năng là thành phần âm thanh, mang lại âm on'yomi 'soku' cho kanji, vừa là gợi ý về nghĩa. Bản thân chữ 束 có nghĩa là 'bó', 'buộc' hoặc 'kiểm soát'.

Khi các thành phần này kết hợp lại, ý nghĩa trở nên rõ ràng: một 'người' (亻) bị 'buộc' hoặc 'kiểm soát' (束) bởi một lực lượng hoặc tình huống bên ngoài cảm thấy bị 'thúc giục' hoặc 'nhắc nhở' để hành động. Ngoài ra, nó có thể được hiểu là một người áp dụng 'áp lực' hoặc 'ràng buộc' người khác vào hành động, một cách hiệu quả là 'thúc giục' họ. Hình ảnh này truyền tải hiệu quả sắc thái của việc thúc đẩy ai đó hoặc điều gì đó vào hành động, dù là thông qua sự khuyến khích nhẹ nhàng hay một yêu cầu kiên quyết. Kanji này có 9 nét và là một phần của danh sách Jōyō Kanji. Nó thường được giới thiệu ở cấp trung học cơ sở hoặc cấp độ nâng cao (thường được ước tính là Lớp 8 cho bộ Jōyō đầy đủ, và cụ thể là N1 cho JLPT). Khả năng truyền tải các mức độ thúc giục khác nhau làm cho nó trở thành một ký tự quan trọng đối với những người học tiếng Nhật nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Trung Quốc (âm Hán-Nhật)

Cách đọc on'yomi của 促 là ソク (soku). Cách đọc này, bắt nguồn từ tiếng Trung, chủ yếu được sử dụng khi 促 tạo thành một phần của từ ghép (熟語 - jukugo). Các từ ghép này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc chính thức, thường chỉ ra một hành động thúc giục hoặc thúc đẩy trực tiếp và thường không mang tính cá nhân.

  • 促進そくしん (sokushin) — Từ ghép này có nghĩa là 'thúc đẩy' hoặc 'tăng tốc'. Nó phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như kinh doanh, sức khỏe và nghiên cứu, để mô tả các hành động khuyến khích tăng trưởng hoặc tiến bộ. Ví dụ, 健康の促進 (kenkō no sokushin) có nghĩa là 'thúc đẩy sức khỏe'.

(XÚC TIẾN)

  • 催促さいそく (saisoku) — Có nghĩa là 'yêu cầu', 'đề nghị', hoặc 'thúc giục', thuật ngữ này đặc biệt được sử dụng khi nhắc nhở ai đó làm điều gì đó được mong đợi hoặc quá hạn, như thanh toán hóa đơn hoặc trả lời email. Nó thường gợi ý sự thiếu kiên nhẫn hoặc một yêu cầu kiên quyết. Ví dụ, 返事を催促する (henji o saisoku suru) có nghĩa là 'thúc giục trả lời'.

(THÔI XÚC)

  • 促成そくせい (sokusei) — Thuật ngữ này đề cập đến việc 'ép buộc' hoặc 'tăng tốc' sự tăng trưởng, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc phát triển. Nó thường mô tả các phương pháp nhân tạo để đẩy nhanh các quá trình tự nhiên. Chẳng hạn, 促成栽培 (sokusei saibai) có nghĩa là 'trồng trọt cưỡng bức', như trồng rau trái mùa.

(XÚC THÀNH)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật (âm Kun)

Cách đọc kun'yomi chính của 促 là うながす (unagasu). Dạng động từ thuần Nhật này xuất hiện trong các cuộc trò chuyện và văn viết hàng ngày để thể hiện sự thúc giục, nhắc nhở hoặc khuyến khích. Không giống như các từ ghép on'yomi thường trang trọng hơn, うながす mang đến một loạt sắc thái rộng hơn, từ khuyến khích nhẹ nhàng đến thúc đẩy mạnh mẽ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

  • 促すうながす (unagasu) — Là một động từ đứng độc lập, nó có nghĩa là 'thúc giục', 'nhắc nhở', 'khuyến khích' hoặc 'kích thích'. Động từ này rất linh hoạt và có thể được áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau khi một người hoặc một thực thể ảnh hưởng đến người khác để hành động. Ví dụ, 行動を促す (kōdō o unagasu) có nghĩa là 'thúc đẩy hành động'.

(XÚC)

  • 注意ちゅうい促すうながす (chūi o unagasu) — Cụm từ này có nghĩa là 'thu hút sự chú ý' hoặc 'gây chú ý đến điều gì đó'. Nó có thể dùng làm lời cảnh báo hoặc lời nhắc nhở phải cẩn thận hoặc quan sát.

(CHÚ Ý)

  • 反省はんせい促すうながす (hansei o unagasu) — Điều này có nghĩa là 'khuyến khích suy ngẫm' hoặc 'thúc giục tự kiểm điểm'. Nó thường được sử dụng khi ai đó được khuyến khích xem xét lại hành động hoặc hành vi của mình.

(PHẢN TỈNH)

Các Từ & Ghép Từ Phổ Biến

Kanji 促 (XÚC) là một ký tự hiệu quả, tạo thành nhiều từ và cụm từ liên quan đến việc thúc giục, thúc đẩy và kích thích. Hiểu các từ ghép này là chìa khóa để nắm vững việc sử dụng nó trong các ngữ cảnh đa dạng, từ tương tác hàng ngày đến giao tiếp chính thức.

  • 促進そくしん (sokushin) — thúc đẩy, tăng tốc. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến, được sử dụng để mô tả sự tiến bộ hoặc đẩy nhanh điều gì đó. Ví dụ, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hoặc nhận thức về sức khỏe.

(XÚC TIẾN)

  • 催促さいそく (saisoku) — yêu cầu, thúc giục, đòi nợ. Thường được sử dụng khi yêu cầu thanh toán quá hạn hoặc một phản hồi. Nó thường ngụ ý sự thiếu kiên nhẫn hoặc một yêu cầu dai dẳng, đôi khi không được hoan nghênh.

(THÔI XÚC)

  • 促成そくせい (sokusei) — thúc ép (canh tác/tăng trưởng), tăng tốc. Chủ yếu được sử dụng trong nông nghiệp (ví dụ: 促成栽培 cho canh tác cưỡng bức) hoặc để mô tả việc tăng tốc một quá trình một cách nhân tạo.

(XÚC THÀNH)

  • 督促とくそく (tokusoku) — thúc ép (thanh toán), yêu cầu, đòi nợ. Tương tự như 催促 nhưng thường mang giọng điệu mạnh mẽ hơn, chính thức hơn hoặc kiên quyết hơn, thường được các cơ quan chức năng hoặc doanh nghiệp sử dụng để yêu cầu tuân thủ.

(ĐỐC XÚC)

  • 促銷そくしょう (sokushō) — xúc tiến bán hàng. Một thuật ngữ kinh doanh, phổ biến trong tiếp thị và bán lẻ, đề cập đến các hoạt động được thiết kế để thúc đẩy doanh số.

(XÚC TIÊU)

  • 促音そくおん (sokuon) — phụ âm kép, 'tsu nhỏ'. Đây là một thuật ngữ ngôn ngữ học đề cập đến âm phụ âm kép trong tiếng Nhật, được biểu thị bằng một っ (tsu) nhỏ.

(XÚC ÂM)

  • 促すうながす (unagasu) — thúc giục, nhắc nhở, khuyến khích. Động từ gốc, có thể thích nghi với nhiều mức độ khuyến khích hoặc áp lực khác nhau.

(XÚC)

  • 注意ちゅうい促すうながす (chūi o unagasu) — thu hút sự chú ý, gây chú ý. Dùng để làm cho ai đó chú ý hoặc cẩn thận về điều gì đó.

(CHÚ Ý)

  • 反省はんせい促すうながす (hansei o unagasu) — khuyến khích suy ngẫm hoặc tự kiểm điểm. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục hoặc kỷ luật.

(PHẢN TỈNH)

  • 成長せいちょう促すうながす (seichō o unagasu) — thúc đẩy tăng trưởng. Áp dụng cho cả sự tăng trưởng theo nghĩa đen (cây cối, trẻ em) và tăng trưởng theo nghĩa bóng (kinh tế, cá nhân).

(THÀNH TRƯỞNG)

  • 解決かいけつ促すうながす (kaiketsu o unagasu) — thúc đẩy giải pháp. Được sử dụng khi thúc đẩy một giải pháp cho một vấn đề hoặc vấn đề.

(GIẢI QUYẾT)

Các Câu Ví Dụ

Sensei ga seito-tachi ni hatsugen o unagashita.

Giáo viên thúc giục học sinh phát biểu.

Kenkō no sokushin no tame ni undō ga taisetsu da.

Tập thể dục rất quan trọng để thúc đẩy sức khỏe.

Kare wa henji o saisoku saretaga, mada kaesanakatta.

Anh ấy bị thúc giục trả lời, nhưng vẫn chưa phản hồi.

Keizai no kasseika o unagasu seisaku ga hitsuyō da.

Cần có các chính sách để kích thích phục hồi kinh tế.

Oya wa kodomo no jiritsu o unagasu beki da.

Cha mẹ nên khuyến khích sự tự lập của con cái.

Shokubutsu no seichō o sokusei suru gijutsu ga kaihatsu sareta.

Công nghệ tăng tốc độ tăng trưởng thực vật đã được phát triển.

Kankyō mondai e no ishiki o takameru yō, seifu wa kokumin ni unagashita.

Chính phủ đã thúc giục công dân nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.

Tantōsha wa nōki no chien ni tsuite tokusoku no renraku o ireta.

Người phụ trách đã gửi lời nhắc nhở về việc giao hàng quá hạn.

Hayame no taiō ga mondai kaiketsu o unagasu deshō.

Hành động kịp thời có thể sẽ giúp giải quyết vấn đề.

Mẹo Ghi Nhớ

Để ghi nhớ kanji 促 (XÚC), hãy tập trung vào các thành phần của nó: bộ 'người' (亻) ở bên trái và chữ 束 (THÚC - bó, buộc) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một 'người' (亻) cảm thấy 'bị trói buộc' hoặc 'bị ràng buộc' (束) bởi hoàn cảnh. Áp lực hoặc cảm giác bị ràng buộc này sau đó 'thúc giục' hoặc 'nhắc nhở' họ hành động. Ví dụ, hãy nghĩ về ai đó cảm thấy bị áp lực bởi một thời hạn (bị trói buộc bởi thời gian) điều đó thúc giục họ làm việc nhanh hơn. Hoặc, hãy hình dung một ông chủ 'giao nhiều' (bó) nhiệm vụ cho một nhân viên, từ đó 'thúc giục' họ hoàn thành công việc. Hình ảnh một người đang chịu một hình thức 'ràng buộc' áp lực dẫn đến hành động này sẽ giúp củng cố ý nghĩa 'thúc giục' hoặc 'nhắc nhở' trong tâm trí bạn.

Các Kanji Liên Quan

  • そく — Kanji này có nghĩa là 'bó', 'buộc' hoặc 'kiểm soát'. Nó vừa là thành phần ngữ âm vừa là gợi ý ngữ nghĩa cho 促 (XÚC), trực tiếp liên kết nó với ý tưởng ràng buộc hoặc thúc ép.

(THÚC)

  • すい — Có nghĩa là 'suy luận', 'đẩy', hoặc 'thúc đẩy'. Trong khi 促 (XÚC) tập trung vào việc thúc giục hành động, 推 (THÔI) cũng có thể ngụ ý thúc đẩy hoặc giới thiệu, thường theo nghĩa tư vấn hoặc suy luận nhiều hơn.

(THÔI)

  • しょう — Ký tự này có nghĩa là 'khuyến khích' hoặc 'giới thiệu'. Nó chia sẻ sắc thái tương tự với 促 (XÚC), đặc biệt theo nghĩa khuyến khích ai đó làm điều gì đó có lợi, nhưng thường ngụ ý một sự thúc đẩy tích cực và hỗ trợ hơn.

(TƯỞNG)

  • かん — Có nghĩa là 'khuyên bảo', 'giới thiệu' hoặc 'khuyến khích'. Kanji này rất gần nghĩa với 促 (XÚC) khi 促 có nghĩa là khuyến khích, nhưng 勧 (KHUYẾN) thường nhấn mạnh việc đưa ra lời khuyên hoặc một gợi ý.

(KHUYẾN)

  • れい — Kanji này có nghĩa là 'khuyến khích', 'cổ vũ' hoặc 'kích thích'. Trong khi 促 (XÚC) có thể liên quan đến một mức độ áp lực, 励 (LỆ) thường truyền tải sự khuyến khích hoặc động lực cảm xúc trực tiếp hơn.

(LỆ)

Share:

Bài viết liên quan