12345678910
10 strokes

倹 — Tiết kiệm, dè sẻn (Hán-Việt: Khiệm)

N1
On: ケン
Kun: つま-しい
HV: Khiệm

Ý nghĩa

Chữ Hán 倹 (けん) thể hiện bản chất của sự tằn tiện, tiết kiệm, kinh tế và khiêm tốn. Nó biểu thị việc sử dụng tài nguyên một cách dè sẻn, dù là tài chính hay vật chất. Chữ Hán này mô tả một lối sống giản dị, không phô trương. Hiểu rõ chữ Hán này là rất quan trọng để nắm bắt các cách diễn đạt liên quan đến sự thận trọng về kinh tế và sự tự kiềm chế cá nhân trong xã hội và ngôn ngữ Nhật Bản. Nó thường được liên kết với một cách tiếp cận cuộc sống đức hạnh, coi trọng sự đơn giản hơn là sự xa hoa.

Về mặt từ nguyên, 倹 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Điều này có nghĩa là nó được hình thành bằng cách kết hợp một thành phần ý nghĩa, gợi ý nghĩa của nó, với một thành phần âm thanh gợi ý cách phát âm của nó. Bộ thủ bên trái, 人 (NHÂN, にんべん - ninben), có nghĩa là "người" hoặc "con người," đóng vai trò là thành phần ý nghĩa. Điều này cho thấy ý nghĩa của chữ Hán vốn có liên quan đến hành động, đặc điểm hoặc đức tính của con người. Việc thực hành tính tiết kiệm quả thực là một nỗ lực của con người.

Thành phần bên phải là 僉 (せん, けん). Nó chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, mang lại âm đọc on'yomi 'ken.' Mặc dù vai trò chính của nó là ngữ âm, 僉 ban đầu mang các nghĩa như "tất cả cùng nhau," "tập hợp," "kiểm tra," hoặc "điều tra." Khi chúng ta xem xét những sắc thái này cùng với bộ "người," nó có thể gợi lên hình ảnh "tất cả mọi người" cẩn thận với tài nguyên, hoặc một "người" đơn lẻ siêng năng "kiểm tra" các khoản chi tiêu của họ. Sự cân nhắc và kiềm chế cẩn thận này trực tiếp dẫn đến ý nghĩa cốt lõi của sự tằn tiện hoặc kinh tế. Do đó, hình dạng trực quan này thể hiện hiệu quả một người thực hiện sự phán đoán và kiềm chế cẩn thận, dẫn đến một lối sống khiêm tốn hoặc tiết kiệm.

Với 11 nét, 倹 là một Joyo Kanji (常用漢字), nghĩa là nó nằm trong danh sách các ký tự được chỉ định để sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật. Học sinh thường gặp nó trong giáo dục trung học, xếp nó ở trình độ cao về khả năng sử dụng chữ Hán. Điều này phù hợp với phân loại JLPT N1 của nó. Để nắm bắt các cuộc thảo luận phức tạp về kinh tế học, tài chính cá nhân và các giá trị xã hội liên quan đến sự điều độ và kiềm chế, việc hiểu 倹 là điều cần thiết.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 倹 phản ánh sự tiếp nhận lịch sử của nó từ tiếng Trung. On'yomi chính cho 倹 là ケン (KEN). Bạn sẽ luôn thấy cách đọc này được sử dụng khi chữ Hán xuất hiện như một phần của các từ ghép.

  • ケン (KEN)

Cách đọc này phổ biến trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến các khái niệm về tiết kiệm, kinh tế hoặc khiêm tốn. Nó gần như chỉ được sử dụng kết hợp với các chữ Hán khác để tạo thành các ý nghĩa phức tạp hơn, nhấn mạnh vai trò của nó như một thành phần hơn là một từ độc lập trong cách đọc này.

  • 倹約けんやく (kenyaku) — Đây được cho là từ ghép phổ biến nhất có 倹. Nó có nghĩa là "tằn tiện," "tiết kiệm," hoặc "kinh tế," đề cập đến việc quản lý và tiết kiệm tiền bạc, tài nguyên một cách cẩn thận. Ví dụ, các gia đình thường áp dụng các chiến lược 倹約 để lập ngân sách gia đình.
  • 質倹しっけん (shikken) — Bằng cách kết hợp 質 (CHẤT - "chất lượng" hoặc "bản chất") với 倹 ("tằn tiện"), thuật ngữ này có nghĩa là "giản dị và tằn tiện" hoặc "bình thường và kinh tế." Nó nhấn mạnh việc sống không có sự xa hoa không cần thiết, thay vào đó tập trung vào những điều thiết yếu.
  • 勤倹きんけん (kinken) — Từ ghép này ghép 勤 (CẦN - "siêng năng") với 倹 ("tằn tiện"), mô tả một người vừa "siêng năng vừa tằn tiện." Đức tính này được đánh giá cao trong văn hóa truyền thống Nhật Bản, khuyến khích làm việc chăm chỉ và chi tiêu có trách nhiệm.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản xứ

Kun'yomi, hay cách đọc tiếng Nhật bản xứ, cho phép chữ Hán 倹 hoạt động như một từ độc lập hoặc như một phần của gốc tính từ tiếng Nhật bản xứ. Đối với 倹, Kun'yomi chính là つま-しい (tsuma-shii).

  • つま-しい (tsuma-shii)

Cách đọc này tạo thành tính từ 倹しい (tsumashii), có nghĩa là "tằn tiện," "khiêm tốn," "đơn giản," hoặc "không phô trương." Nó mô tả một lối sống, một cá nhân hoặc một tình trạng được đánh dấu bằng sự điều độ và tránh xa hoa. Không giống như On'yomi, thường được tìm thấy trong các từ ghép trang trọng, Kun'yomi này cung cấp một cách trực tiếp và mô tả hơn để diễn đạt khái niệm trong tiếng Nhật hàng ngày.

  • 倹しいつましい (tsumashii) — Là một tính từ, 倹しい trực tiếp có nghĩa là "tằn tiện," "khiêm tốn," hoặc "đơn giản." Ví dụ, một 倹しい暮らしつましいくらし (tsumashii kurashi) mô tả một lối sống khiêm tốn hoặc tằn tiện, một cuộc sống trong khả năng của bản thân mà không phô trương.
  • 倹しい生活つましいせいかつ (tsumashii seikatsu) — Cụm từ này rõ ràng biểu thị "một lối sống tằn tiện" hoặc "một cách sống giản dị." Nó củng cố ý tưởng về sự tự kiềm chế trong thói quen tiêu dùng và chi tiêu, thường ngụ ý một lựa chọn có ý thức cho sự đơn giản hơn là sự túng thiếu.
  • 倹しやかにつましやかに (tsumashiyaka ni) — Đây là dạng trạng từ được hình thành từ 倹しい, có nghĩa là "một cách khiêm tốn" hoặc "một cách giản dị." Nó thường mô tả một hành động, cử chỉ hoặc vẻ ngoài được thực hiện một cách kiềm chế, duyên dáng và không phô trương. Ví dụ, người ta có thể ăn mặc 倹しやかに (tsumashiyaka ni) – một cách khiêm tốn.

Từ ghép & Cụm từ phổ biến

Chữ Hán 倹 xuất hiện trong nhiều từ ghép, chủ yếu liên quan đến các chủ đề kinh tế, tằn tiện và lối sống khiêm tốn. Các từ ghép này rất quan trọng để diễn đạt các khái niệm tinh tế trong tài chính cá nhân và các giá trị xã hội, phản ánh sự nhấn mạnh của văn hóa Nhật Bản vào sự điều độ và thận trọng.

Các từ liên quan đến sự tằn tiện và kinh tế

  • 倹約けんやく (kenyaku) — tằn tiện, tiết kiệm, kinh tế. Thuật ngữ cơ bản này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về việc tiết kiệm tiền bạc và tài nguyên. Ví dụ, các gia đình thường thực hành 倹約 để quản lý tài chính hộ gia đình hiệu quả, đặc biệt trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
  • 倹約家けんやくか (kenyaku-ka) — người tằn tiện, người tiết kiệm (theo nghĩa là người thực hành kinh tế). Thuật ngữ này mô tả một người nổi tiếng với thói quen tằn tiện và quản lý tiền bạc cẩn thận.
  • 倹約生活けんやくせいかつ (kenyaku seikatsu) — lối sống tằn tiện, cách sống tiết kiệm. Cụm từ này làm nổi bật việc thực hành lối sống tằn tiện liên tục. Nó có nghĩa là đưa ra các lựa chọn có ý thức để giảm thiểu chi phí hàng ngày và lãng phí.
  • 質倹しっけん (shikken) — giản dị và tằn tiện, bình thường và kinh tế. Nó kết hợp ý tưởng về bản chất hoặc chất lượng (質 - CHẤT) với sự tằn tiện, gợi ý một cuộc sống không có những thứ xa xỉ không cần thiết và tập trung vào giá trị thực tiễn.
  • 勤倹きんけん (kinken) — siêng năng và tằn tiện. Từ ghép này nhấn mạnh hai đức tính làm việc chăm chỉ và tiết kiệm siêng năng. Nó thường được tìm thấy trong các bài giảng đạo đức và được coi là một đặc điểm đáng khen ngợi.
  • 勤倹貯蓄きんけんちょちく (kinken chochiku) — siêng năng, tằn tiện và tiết kiệm. Thành ngữ bốn chữ (yojijukugo) này cung cấp một cách tiếp cận toàn diện đối với sự thận trọng tài chính. Nó kết hợp làm việc chăm chỉ, tằn tiện và tích lũy tiết kiệm một cách chủ động.
  • 倹約的けんやくてき (kenyaku-teki) — kinh tế, tằn tiện (dạng tính từ). Thuật ngữ này mô tả một cái gì đó có đặc điểm của sự tằn tiện hoặc kinh tế, ví dụ, một "倹約的けんやくてきかんがかた" (kenyaku-teki na kangaekata - một cách suy nghĩ kinh tế).
  • 倹素けんそ (kenso) — giản dị và tằn tiện, không trang trí. Tương tự như 質倹, nó nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào sự đơn giản và thiếu trang trí hoặc xa hoa. Nó có thể mô tả trang phục, nhà ở hoặc thậm chí tính cách của một người, làm nổi bật việc tránh phô trương.

Các từ mô tả sự khiêm tốn và giản dị

  • 倹しいつましい (tsumashii) — tằn tiện, khiêm tốn, giản dị, không phô trương. Tính từ này rất quan trọng để mô tả con người, lối sống hoặc các điều kiện được đánh dấu bằng sự điều độ và tránh xa hoa. Ví dụ, một 倹しいつましい食事しょくじ (tsumashii shokuji) sẽ là một bữa ăn đơn giản và không cầu kỳ.
  • 倹しやかつましやか (tsumashiyaka) — khiêm tốn, giản dị (dưới dạng gốc tính từ na). Dạng này thường được sử dụng như một trạng từ, như trong 倹しやかにつましやかにらす (tsumashiyaka ni kurasu - sống một cách khiêm tốn). Nó mang sắc thái nhẹ nhàng của sự đơn giản không cầu kỳ và phẩm giá thầm lặng.

Từ ghép ít phổ biến/Lịch sử

  • 倹使けんし (kenshi) — (lịch sử) thanh tra, người kiểm tra. Mặc dù không trực tiếp liên quan đến sự tằn tiện trong cách sử dụng hiện đại, thuật ngữ này làm nổi bật khía cạnh "kiểm tra" hoặc "điều tra" có nguồn gốc từ thành phần ngữ âm 僉. Nó chỉ ra sự xem xét kỹ lưỡng trong vai trò chính thức.
  • 倹約令けんやくれい (kenyaku-rei) — luật cấm xa xỉ, lệnh tiết kiệm. Trong lịch sử, các chính phủ hoặc lãnh chúa phong kiến đã ban hành các sắc lệnh này để kiềm chế sự xa hoa và thúc đẩy sự khắc khổ trong dân chúng. Chúng thường nhắm vào các tầng lớp hoặc hoạt động cụ thể.

Câu ví dụ

Kanojo wa itsumo kenyaku shite seikatsuhi o setsuyaku shiteiru.

Cô ấy luôn sống tằn tiện để tiết kiệm chi phí sinh hoạt.

Tsumashii kurashi demo, kokoro wa yutaka da.

Ngay cả với một cuộc sống tằn tiện, trái tim ta vẫn có thể phong phú.

Kare wa shin no kenyaku-ka de, mudazukai o issai shinai.

Anh ấy là một người tằn tiện thực sự, không bao giờ lãng phí tiền bạc.

Wakakoro kara kinken chochiku o kokorogakeru beki da.

Người ta nên hướng tới sự siêng năng, tằn tiện và tiết kiệm từ khi còn trẻ.

Watashitachi wa kenyaku no tame ni gaishoku o herashita.

Chúng tôi đã giảm việc ăn ngoài vì muốn tằn tiện.

Kanojo no fukusō wa itsumo kenso de, hadesa ga nai.

Trang phục của cô ấy luôn giản dị và tằn tiện, không hề phô trương.

Kono ryōri wa tsumashii zairyō de tsukurareteiru ga, totemo oishii.

Món ăn này được làm từ những nguyên liệu giản dị, nhưng rất ngon.

Shōrai no tame ni, tsune ni kenyaku-teki na shiten o motsu koto ga jūyō da.

Điều quan trọng là luôn có một cái nhìn kinh tế cho tương lai.

Kare no kenyaku seikatsu wa, ōku no hitobito ni kanmei o ataeteiru.

Lối sống tằn tiện của anh ấy đã gây ấn tượng với nhiều người.

Rekishi-jō, kenyaku-rei ga happu sareta jidai mo atta.

Trong lịch sử, đã có những thời kỳ luật cấm xa xỉ (lệnh tiết kiệm) được ban hành.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 倹 (tằn tiện, tiết kiệm) một cách hiệu quả, hãy chia nhỏ các thành phần của nó thành một câu chuyện đáng nhớ. Phần bên trái là bộ "người" (人 - NHÂN, にんべん). Điều này ngay lập tức cho chúng ta biết ý nghĩa của chữ Hán liên quan đến hành động, đặc điểm hoặc đức tính của con người. Phần bên phải là 僉. Mặc dù chủ yếu là một thành phần ngữ âm cho 'ken,' nó có thể được hình dung trực quan là "tất cả cùng nhau" (tưởng tượng nhiều miệng nói dưới một mái nhà) hoặc như một biểu tượng cho việc "kiểm tra" hoặc "điều tra." Để có một mẹo ghi nhớ hữu ích, hãy hình dung "tất cả mọi người" (人 + 僉) tụ tập "cùng nhau" trong một cuộc họp cộng đồng. Họ đang thảo luận về cách "tằn tiện" và "tiết kiệm" với các nguồn tài nguyên chung của họ. Cách khác, hãy tưởng tượng một "người" (人) siêng năng "kiểm tra" (僉) mọi khoản mua sắm hoặc chi tiêu để đảm bảo họ đang "tằn tiện" và "khiêm tốn." Sự xem xét kỹ lưỡng và kiềm chế cẩn thận này, dù là tập thể hay cá nhân, trực tiếp dẫn đến ý nghĩa cốt lõi của sự tằn tiện và kinh tế.

Chữ Hán liên quan

  • (ƯỚC, やく) — nghĩa là "khoảng," "về," hoặc "lời hứa." Nó là một thành phần quan trọng trong từ ghép rất phổ biến 倹約けんやく (tằn tiện). Ở đây, nó mang sắc thái "giảm bớt" hoặc "thỏa thuận/hợp đồng" để tằn tiện, chỉ ra một cam kết tiết kiệm.
  • (TIẾT, せつ、ふし) — nghĩa là "phần," "dịp," "khớp," hoặc "tiết chế." Chữ Hán này là trung tâm của 節約せつやく (setsuyaku), cũng có nghĩa là "tiết kiệm" hoặc "tằn tiện." Nó làm nổi bật ý tưởng kiểm soát và giới hạn chi tiêu để tránh lãng phí.
  • (TRỮ, ちょ) — nghĩa là "tiết kiệm," "cất giữ," hoặc "tích lũy." Bạn sẽ thường thấy nó trong các từ như 貯蓄ちょちく (chochiku), có nghĩa là "tiết kiệm" hoặc "dự trữ." Điều này trực tiếp liên quan đến kết quả tích cực của việc thực hành tằn tiện một cách nhất quán.
  • (BẦN, ひん、まずしい) — nghĩa là "nghèo," "túng thiếu." Mặc dù không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp với 倹, sự nghèo đói thường đòi hỏi một lối sống 倹しいつましい (tsumashii). Chữ Hán này đại diện cho thái cực đối lập, nơi sự tằn tiện có thể là một điều kiện cần thiết chứ không phải là một lựa chọn.
  • (TỐ, そ、もと) — nghĩa là "cơ bản," "giản dị," "không trang trí," hoặc "nguyên tố." Chữ Hán này chia sẻ một liên kết khái niệm với 倹 trong các từ ghép như 倹素けんそ. Nó nhấn mạnh sự đơn giản, tự nhiên và thiếu xa hoa trong lối sống hoặc vẻ bề ngoài.
  • (TỈNH,しょう、はぶく) — nghĩa là "loại bỏ," "bảo tồn," hoặc "bộ." Chữ Hán này được sử dụng trong 省略しょうりゃく (shōryaku - viết tắt). Liên quan hơn, nó xuất hiện trong 節省せっしょう (sesshō - tiết kiệm, tằn tiện, đặc biệt trong bối cảnh chính phủ hoặc tổ chức), biểu thị sự quản lý cẩn thận và giảm bớt tài nguyên.
Share:

Bài viết liên quan