Ý nghĩa
俳 mang ba nghĩa trong một chữ: diễn viên hoặc nghệ sĩ biểu diễn, thơ haiku, và tinh thần hài hước hoặc vui tươi. Trong tiếng Nhật hiện đại, chữ này xuất hiện phổ biến nhất trong 俳句 (haiku) và 俳優 (diễn viên) — hai từ nên học sớm nếu bạn quan tâm đến nghệ thuật hay giải trí Nhật Bản.
Chữ này gồm hai phần. Bên trái là 亻, bộ nhân — dạng giản lược của 人 (người). Bên phải là 非, nghĩa là "không" hay "phủ định." Ghép lại, chúng gợi hình ảnh một người không phải chính mình: ai đó khoác lên một danh tính khác, bước vào một vai diễn không thuộc về bản thân. Một nghệ sĩ trên sân khấu, giả vờ là nhân vật hoàn toàn khác với con người thật của họ.
Ở Trung Quốc và Nhật Bản cổ đại, 俳優 chỉ các nghệ nhân cung đình kết hợp nhào lộn, hài kịch và biểu diễn sân khấu cho giới quý tộc. Qua nhiều thế kỷ, sự dí dỏm và vui tươi này phát triển thành 俳諧 (haikai), một hình thức thơ liên hoàn hài hước mang tính cộng tác, thịnh hành vào thời Edo. Nhà thơ 松尾芭蕉 (Matsuo Bashō, 1644–1694) sau đó đã đưa haiku từ nguồn gốc hài hước nhẹ nhàng lên thành một hình thức nghệ thuật văn học sâu sắc. Dù vậy, 俳 vẫn giữ nguyên hương vị ban đầu: sự nhẹ nhàng, tự nhiên và quan sát tinh tế.
Với 10 nét, 俳 nằm trong danh sách Jōyō kanji của Nhật ở cấp trung học (中学校). Chữ này không xuất hiện trong danh sách tiểu học, nhưng thường xuyên hiện diện trong phê bình văn học, báo chí nghệ thuật và viết về văn hóa. Trong JLPT, nó thuộc cấp độ N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (ÂM HÁN-VIỆT: BÀI)
俳 có một âm on'yomi duy nhất:
ハイ (hai) — Bắt nguồn từ tiếng Trung Cổ và giữ nguyên qua cả tiếng Nhật cổ điển lẫn hiện đại. Âm đọc này bao phủ toàn bộ từ vựng về văn học, nghệ thuật và giải trí:
- 俳句 (haiku) — thể thơ 5-7-5 âm tiết nổi tiếng toàn thế giới của Nhật Bản; cách dùng phổ biến nhất của chữ kanji này trên thế giới
- 俳優 (haiyū) — diễn viên nam hoặc nữ; dùng cho diễn viên sân khấu, điện ảnh và truyền hình
- 俳諧 (haikai) — truyền thống thơ liên hoàn hài hước cổ điển, tiền thân của haiku độc lập hiện đại
- 俳人 (haijin) — nhà thơ haiku; người chuyên sáng tác haiku
- 俳壇 (haidan) — thế giới văn học haiku; cộng đồng và các nhóm người sáng tác haiku
- 俳号 (haigō) — bút danh haiku; biệt hiệu nghệ thuật mà nhà thơ haiku chọn, như "Bashō" hay "Issa"
- 俳画 (haiga) — tranh haiku; tác phẩm nghệ thuật truyền thống kết hợp thơ haiku với tranh bút lông minh họa
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
俳 không có âm kun'yomi. Chữ này du nhập vào tiếng Nhật qua ảnh hưởng văn học Trung Quốc trước khi có từ thuần Nhật tương đương, nên chưa bao giờ được gán âm đọc thuần Nhật. Bất kỳ khi nào gặp 俳, đều đọc là ハイ.
Từ và Hợp Âm Thông Dụng
俳 trải rộng qua thơ ca, sân khấu và nghệ thuật thị giác:
Thơ ca và Văn học
- 俳句 (haiku) — thể thơ 5-7-5 âm tiết, được thế giới công nhận là biểu tượng của văn hóa Nhật Bản
- 俳諧 (haikai) — truyền thống thơ liên hoàn hài hước thời Edo, từ đó haiku tách ra thành thể loại độc lập
- 俳人 (haijin) — nhà thơ haiku; người dành tâm huyết cho việc sáng tác và nghiên cứu haiku
- 俳壇 (haidan) — thế giới haiku có tổ chức; các hội văn học, tạp chí và cuộc thi
- 俳号 (haigō) — bút danh haiku được chọn để thể hiện bản sắc thẩm mỹ của nhà thơ
- 俳文 (haibun) — thể loại văn xuôi đan xen thơ haiku, được Bashō đưa lên đỉnh cao trong các tác phẩm như Oku no Hosomichi
Nghệ thuật Biểu diễn và Giải trí
- 俳優 (haiyū) — diễn viên nam hoặc nữ trên mọi phương tiện: sân khấu, điện ảnh và truyền hình
- 俳優座 (Haiyūza) — đoàn kịch nổi tiếng ở Tokyo, thành lập năm 1944
- 名優 (meiyū) — diễn viên xuất sắc hoặc nổi danh (dùng chữ 優, chữ thứ hai trong 俳優)
Nghệ thuật Thị giác và Trang trí
- 俳画 (haiga) — tranh truyền thống kết hợp haiku với nét bút biểu cảm, thường do chính nhà thơ vẽ
- 俳趣 (haishu) — tâm trạng thẩm mỹ của haiku; chất haiku trong nghệ thuật hoặc quan sát đời thường
Câu ví dụ
松尾芭蕉は日本で最も有名な俳人です。
Matsuo Bashō wa Nihon de mottomo yūmei na haijin desu.
Matsuo Bashō là nhà thơ haiku nổi tiếng nhất Nhật Bản.
俳句は五・七・五の音節から成る詩の形式です。
Haiku wa go-shichi-go no onsetsu kara naru shi no keishiki desu.
Haiku là thể thơ gồm 5-7-5 âm tiết.
彼女は映画でも舞台でも活躍する俳優です。
Kanojo wa eiga demo butai demo katsuyaku suru haiyū desu.
Cô ấy là diễn viên hoạt động sôi nổi cả trong điện ảnh lẫn trên sân khấu.
俳諧は江戸時代に大変人気がありました。
Haikai wa Edo jidai ni taihen ninki ga arimashita.
Thơ haikai rất được ưa chuộng trong thời kỳ Edo.
俳号を決めるときは、自分の個性を表す言葉を選びます。
Haigō wo kimeru toki wa, jibun no kosei wo arawasu kotoba wo erabimasu.
Khi chọn bút danh haiku, bạn chọn những từ thể hiện cá tính của bản thân.
俳優として成功するには、演技力だけでなく努力も必要です。
Haiyū to shite seikō suru ni wa, engiryoku dake de naku doryoku mo hitsuyō desu.
Để thành công với nghề diễn viên, bạn cần nhiều hơn là tài năng diễn xuất — sự nỗ lực cũng không thể thiếu.
俳画は絵と俳句が一体となった独特な芸術です。
Haiga wa e to haiku ga ittai to natta dokutoku na geijutsu desu.
Haiga là một hình thức nghệ thuật độc đáo, trong đó hội họa và haiku hòa quyện thành một.
俳壇では、新人俳人の作品が注目されています。
Haidan de wa, shinjin haijin no sakuhin ga chūmoku sarete imasu.
Trong thế giới haiku, các tác phẩm của những nhà thơ mới nổi đang được chú ý.
彼は舞台で活躍する俳優であり、同時に俳句を詠む俳人でもある。
Kare wa butai de katsuyaku suru haiyū de ari, dōji ni haiku wo yomu haijin de mo aru.
Anh ấy vừa là diễn viên sân khấu, vừa đồng thời là nhà thơ haiku.
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy hình dung một người (亻) đứng trên sân khấu đeo mặt nạ. Bên phải, 非, có nghĩa là "không" — vậy nên người này theo nghĩa đen là không phải chính mình. Họ đang giả vờ, đóng một vai không thuộc về họ. Hình ảnh duy nhất đó mở khóa mọi nghĩa của 俳: diễn viên khoác lên danh tính của người khác, tinh thần hài hước đằng sau những vần thơ vui tươi, và haiku — ra đời từ thế giới dí dỏm, phóng khoáng của haikai. Cả ba đều bắt nguồn từ một ý: một người không hẳn là như vẻ ngoài của họ.
Mỗi khi thấy 亻 ghép với 非, hãy nghĩ: người này không phải như vẻ ngoài — một diễn viên, một người dí dỏm, hay một nhà thơ haiku ẩn mình trong dáng vẻ của người qua đường bình thường.
Kanji Liên Quan
- 句 — câu, vần thơ; chữ thứ hai trong 俳句 (haiku); cũng xuất hiện trong 文句 (monku, phàn nàn) và 句読点 (kutōten, dấu câu)
- 優 — xuất sắc, dịu dàng, diễn viên; xuất hiện trong 俳優 (diễn viên); cũng có trong 優しい (yasashii, dịu dàng) và 優勝 (yūshō, chức vô địch)
- 非 — không, sai, phủ định; bộ phận bên phải bên trong 俳; thường gặp trong 非常 (hijō, phi thường/khẩn cấp), 非公式 (hikōshiki, không chính thức), và 是非 (zehi, nhất thiết/bằng mọi giá)
- 詩 — thơ, thi ca; liên quan mật thiết về nghĩa với 俳句; dùng trong 詩人 (shijin, nhà thơ) và 詩集 (shishū, tuyển tập thơ)
- 芸 — nghệ thuật, biểu diễn, kỹ năng; xuất hiện trong 芸術 (geijutsu, nghệ thuật), 芸能 (geinō, nghệ thuật biểu diễn), và 芸人 (geinin, nghệ sĩ giải trí)
- 諧 — hài hòa, hài hước, vui tươi; chữ thứ hai trong 俳諧 (haikai); sự dí dỏm và nhẹ nhàng định hình truyền thống haiku