12345678910
10 strokes

俸 — Lương bổng, Bổng lộc, Thù lao

N1
On: ホウ
HV: BỔNG

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là lương bổng, bổng lộc, hoặc thù lao — khoản thù lao chính thức, trang trọng trả cho nhân viên, quan chức nhà nước, hoặc gia thần phong kiến để đổi lấy công phụng sự. Khác với 給料 (きゅうりょう) thông dụng hàng ngày, 俸 thuộc về văn phong trang trọng, có tính thể chế. Chữ này xuất hiện trong văn bản nhà nước, hợp đồng lao động, tài liệu lịch sử và các bài viết học thuật về lao động và thù lao.

Về mặt cấu tạo, 俸 là chữ hình thanh (形声文字, keisei-moji). Thành phần bên trái là bộ , bộ người — dạng rút gọn của 人 — đặt ý nghĩa trong bối cảnh con người. Thành phần bên phải là (ホウ), có nghĩa là "dâng lên kính cẩn" hoặc "trình bày trang trọng", đồng thời cung cấp cách đọc on'yomi ホウ. Đọc kết hợp lại: một thứ gì đó được dâng lên trang trọng (奉) cho một người (亻). Thứ đó chính là lương bổng của họ.

Về mặt lịch sử, 俸 từng là từ trung tâm trong văn hành chính cả Trung Quốc và Nhật Bản cổ đại. Trong thời phong kiến Nhật Bản, chữ này chỉ các khoản bổng lộc bằng gạo mà lãnh chúa trả cho võ sĩ samurai — chế độ gọi là 俸禄 (ほうろく). Thuật ngữ này được tiếp nối vào bộ máy hành chính thời Minh Trị và vẫn là chuẩn mực trong văn viết trang trọng cho đến ngày nay.

10 nét, bộ 亻(人), là kanji Jōyō cấp trung học. Ở trình độ N1, chữ này xuất hiện nhiều nhất trong các bài đọc liên quan đến chính phủ, pháp luật, kinh doanh và lịch sử Nhật Bản.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

俸 có một on'yomi: ホウ (hō). Cách đọc này bắt nguồn từ âm Hán cổ điển và khớp với thành phần ngữ âm 奉. Do 俸 du nhập vào tiếng Nhật chủ yếu qua các văn bản hành chính Trung Quốc, ホウ là cách đọc duy nhất. Chữ này không bao giờ đứng một mình — nó chỉ hoạt động bên trong các từ ghép (熟語, jukugo) trong văn viết trang trọng.

Các từ ghép quan trọng dùng ホウ:

  • 俸給ほうきゅう (hōkyū) — lương chính thức (PHỤNG CẤP); thuật ngữ trang trọng chuẩn mực chỉ mức lương, đặc biệt trong các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp
  • 年俸ねんぽう (nenpō) — lương năm (NIÊN PHỤNG); xuất hiện trong hợp đồng thể thao, gói lương lãnh đạo và thỏa thuận doanh nghiệp
  • 俸禄ほうろく (hōroku) — bổng lộc phong kiến (PHỤNG LỘC); khoản lương bằng gạo trả cho samurai, từ vựng thiết yếu khi đọc văn học thời Edo

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

không có kun'yomi. Đây là điều bình thường với những chữ du nhập vào tiếng Nhật qua văn chữ Hán chứ không qua ngôn ngữ nói bản địa. 俸 chỉ hoạt động bên trong từ ghép và không bao giờ đứng một mình. Đặc điểm toàn on'yomi này chính là một dấu hiệu nhận biết: khi 俸 xuất hiện trong văn bản, đó là văn viết trang trọng hoặc có tính thể chế, không phải ngôn ngữ hội thoại thường ngày.

Từ và Từ ghép thông dụng

Các từ ghép xoay quanh 俸 tập trung trong các lĩnh vực trang trọng, hành chính và lịch sử.

Các thuật ngữ lương bổng cơ bản:

  • 俸給ほうきゅう (hōkyū) — lương chính thức (PHỤNG CẤP); từ ghép trang trọng phổ biến nhất với 俸, đặc biệt dùng cho công chức và người lao động ăn lương
  • 年俸ねんぽう (nenpō) — lương năm (NIÊN PHỤNG); xuất hiện trong hợp đồng lãnh đạo, đàm phán vận động viên và thỏa thuận doanh nghiệp
  • 月俸げっぽう (geppō) — lương tháng (NGUYỆT PHỤNG); dùng trong hồ sơ tuyển dụng chính thức
  • 本俸ほんぽう (honpō) — lương cơ bản (BẢN PHỤNG); mức lương nền trước khi tính phụ cấp, thưởng hay khấu trừ
  • 初俸しょほう (shohō) — lương khởi điểm (SƠ PHỤNG); mức lương ban đầu khi bắt đầu vị trí mới

Điều chỉnh lương:

  • 減俸げんぽう (genpō) — giảm lương (GIẢM PHỤNG); cắt giảm lương như hình thức kỷ luật trong cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp
  • 加俸かほう (kahō) — phụ cấp thêm (GIA PHỤNG); khoản bổ sung được cấp trên mức lương cơ bản
  • 昇俸しょうほう (shōhō) — tăng lương (THĂNG PHỤNG); tăng bậc lương chính thức (昇給 phổ biến hơn trong văn nói thường ngày)

Văn phong lịch sử và trang trọng cao:

  • 俸禄ほうろく (hōroku) — bổng lộc phong kiến (PHỤNG LỘC); lương bằng gạo trả cho gia thần samurai; từ vựng quan trọng trong lịch sử Nhật Bản cổ điển
  • 高俸こうほう (kōhō) — lương cao (CAO PHỤNG); thù lao hậu hĩnh, dùng trong các mô tả trang trọng hoặc văn chương về gói lương hấp dẫn

Câu ví dụ

Kare no nenpō wa sakunen yori ōhaba ni fueta.

Lương năm của anh ấy tăng đáng kể so với năm ngoái.

Kōmuin no hōkyū wa hōritsu ni yotte sadamerarete iru.

Lương của công chức được quy định bởi pháp luật.

Fusei kōi ni yori, kare wa genpō no shobun wo uketa.

Anh ta bị cắt giảm lương như hình thức xử phạt vì hành vi vi phạm.

Edo jidai, bushi wa kome de hōroku wo moratte ita.

Vào thời Edo, các võ sĩ samurai nhận bổng lộc bằng gạo.

Honpō ni kuwaete, kakushu teate ga shikyū sareru.

Ngoài lương cơ bản, các loại phụ cấp khác cũng được chi trả.

Tenshoku shita kanojo no shohō wa, omotta yori hikukatta.

Sau khi chuyển việc, mức lương khởi điểm của cô ấy thấp hơn so với kỳ vọng.

Yūshū na jinzai wo kakuho suru tame ni kōhō wo teiji shita.

Họ đề xuất mức lương cao để thu hút nhân tài xuất sắc.

Kotoshi no shōhō wa keiki no akka ni yori miokurar​eta.

Đợt tăng lương năm nay bị hoãn lại do tình hình kinh tế xấu đi.

Geppō wa maitsuki nijūgo nichi ni shiharawareru kitei da.

Theo quy định, lương tháng được thanh toán vào ngày 25 hàng tháng.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tách 俸 thành hai nửa: bên trái là (một người); bên phải là (dâng lên kính cẩn). Hãy tưởng tượng một cảnh phong kiến: một gia thần đứng nghiêm chỉnh (亻) trong khi lãnh chúa nâng túi gạo lên bằng hai tay (奉). Túi gạo đó chính là bổng lộc — tức 俸. Để nhớ cách đọc ホウ, hãy nghĩ đến "honorarium" (thù lao danh dự): cả hai đều mang ý nghĩa thanh toán trang trọng, có phẩm giá cho công phụng sự, chứ không phải khoản tiền lương tùy tiện. Khi 俸 xuất hiện trong văn bản, đó là dấu hiệu của lương bổng chính thức, có tính thể chế.

Kanji liên quan

  • — cung cấp, trao cho; xuất hiện trong 給料 (きゅうりょう, tiền lương) và 給与 (きゅうよ, lương/phụ cấp) — các từ chỉ lương thông dụng hàng ngày, đối lập với 俸 mang tính trang trọng hơn
  • — bổng lộc, phúc lộc; ghép với 俸 trong 俸禄 (ほうろく); cũng xuất hiện trong 恩禄 (おんろく) — gắn với phần thưởng phong kiến và ân huệ thần thánh
  • — dâng lên kính cẩn, phụng sự; là thành phần bên phải của bản thân chữ 俸; trong 奉仕 (ほうし, phục vụ tình nguyện) và 奉納 (ほうのう, dâng cúng nghi lễ)
  • — tiền công, tiền thuê; trong 賃金 (ちんぎん, tiền lương) và 家賃 (やちん, tiền thuê nhà) — mang tính phổ thông và bình dân hơn 俸
  • — phần thưởng, báo cáo, sự đáp trả; trong 報酬 (ほうしゅう, thù lao) — một chữ trang trọng khác trong nhóm từ chỉ thù lao, nhấn mạnh tính chất đối ứng của việc trả công cho dịch vụ
Share:

Bài viết liên quan