1234567891011
11 strokes

偵 — Trinh Thám, Gián Điệp, Trinh Sát

N1
On: テイ
HV: TRINH

Ý nghĩa

偵 có nghĩa là do thám, trinh sát và điều tra bí mật. Hãy tưởng tượng một thám tử đang bám theo nghi phạm qua các con phố Tokyo, hay một lính trinh sát đang lập bản đồ vị trí kẻ địch từ một sườn núi trong bóng tối. Công việc kỷ luật, bí mật đó — kiên nhẫn thu thập thông tin ẩn giấu một cách có phương pháp, không để lộ bản thân — chính xác là điều mà chữ Hán này thể hiện.

Trong tiếng Nhật hiện đại, 偵 xuất hiện trong hai từ ghép thiết yếu: 探偵たんてい (thám tử) và 偵察ていさつ (trinh sát). Điều tra hình sự và chiến dịch quân sự là hai thế giới rất khác nhau. Cả hai đều phụ thuộc vào cùng một cách thu thập thông tin lặng lẽ — thông tin mà người khác muốn giữ bí mật.

Tách 偵 ra, ta thấy hai thành phần. Bên trái là , bộ nhân (ninben), đánh dấu đây là việc của con người. Bên phải là (tei), có nghĩa là ngay thẳng, kiên định hoặc vững chắc về mặt đạo đức. Ghép lại, ta có một người với ý chí kiên định, có mục đích — di chuyển lặng lẽ, quan sát cẩn thận, tiến dần đến sự thật. Đó là thám tử. Đó là lính trinh sát.

偵 có 11 nét và thuộc danh sách Joyo kanji ở cấp trung học và người lớn (lớp 8 trong phân loại mở rộng). Bộ thủ của nó là (người, ninben), đứng cùng nhóm với các kanji như はたらく (làm việc), 使つかう (sử dụng), và はい優 (diễn viên). Ở trình độ N1, 偵 xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí và văn bản pháp lý — và nhờ Detective Conan, đây là một trong những kanji N1 được nhận biết nhiều nhất trong văn hóa đại chúng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

偵 có một on'yomi: テイ (TEI). Chữ này hầu như không bao giờ đứng độc lập thành một từ, vì vậy nắm vững cách đọc duy nhất này sẽ mở khóa tất cả các từ ghép quan trọng.

テイ (TEI) — xuất hiện trong từ vựng điều tra và quân sự:

  • 探偵たんてい (tantei) — thám tử, thám tử tư
  • 偵察ていさつ (teisatsu) — trinh sát, do thám
  • 内偵ないてい (naitei) — điều tra chìm, điều tra nội bộ

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

偵 không có kun'yomi chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại. Động từ うかが・う (ukagau — do thám, trinh sát) đôi khi xuất hiện với chữ này trong văn bản cổ, nhưng vắng mặt trong từ điển hiện đại và tài liệu ôn thi JLPT.

Đây là điều phổ biến với kanji N1 được mượn từ tiếng Trung để bổ sung từ vựng chuyên ngành. 偵 hoạt động như một thành tố trong từ ghép, không phải từ độc lập. Hãy tập trung vào cách đọc テイ và các từ ghép quan trọng dưới đây.

Từ & Từ ghép thông dụng

Tất cả các từ ghép ở đây đều dùng on'yomi テイ. Từ vựng chia thành hai nhóm: tiểu thuyết trinh thám và điều tra hình sự ở một bên, chiến dịch quân sự và tình báo ở bên kia.

Thám tử và Điều tra hình sự:

  • 探偵たんてい (tantei) — thám tử, thám tử tư; từ phổ biến nhất chứa 偵
  • 名探偵めいたんてい (meitantei) — đại thám tử, thám tử lừng danh; xuất hiện trong tên Meitantei Conan
  • 私立探偵しりつたんてい (shiritsu tantei) — thám tử tư nhân
  • 探偵小説たんていしょうせつ (tantei shousetsu) — tiểu thuyết trinh thám
  • 内偵ないてい (naitei) — điều tra chìm; điều tra bí mật do cảnh sát tiến hành
  • 偵知ていち (teichi) — phát hiện, khám phá thông qua điều tra

Quân sự và Tình báo:

  • 偵察ていさつ (teisatsu) — trinh sát, do thám; thu thập thông tin tình báo quân sự
  • 偵察機ていさつき (teisatsuki) — máy bay trinh sát
  • 偵察衛星ていさつえいせい (teisatsu eisei) — vệ tinh trinh sát
  • 偵察部隊ていさつぶたい (teisatsu butai) — đơn vị trinh sát
  • 偵察活動ていさつかつどう (teisatsu katsudou) — hoạt động trinh sát

Câu ví dụ

Kare wa yuumei na meitantei da.

Anh ấy là một đại thám tử lừng danh.

Shiritsu tantei wo yatotte otto wo shirabete moratta.

Tôi đã thuê thám tử tư để điều tra chồng mình.

Gun wa teki no kichi ni teisatsu wo okutta.

Quân đội đã cử đơn vị trinh sát đến căn cứ của địch.

Teisatsuki ga kokkyou fukin wo tonde ita.

Máy bay trinh sát đang bay gần khu vực biên giới.

Keisatsu wa naitei wo tsuzuke, tsui ni shouko wo tsukanda.

Cảnh sát tiếp tục điều tra chìm và cuối cùng đã thu thập được bằng chứng.

Kanojo wa tantei shousetsu wo yomu no ga suki da.

Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trinh thám.

Teisatsu eisei ga kichou na jouhou wo okutte kita.

Vệ tinh trinh sát đã gửi về những thông tin quý giá.

Sono tantei wa surudoi kansatsuryoku de hannin wo tokutei shita.

Thám tử đó đã xác định được tên tội phạm nhờ khả năng quan sát sắc bén.

Teki no doukou wo teisatsu suru tame ni tokushu butai ga haken sareta.

Lực lượng đặc nhiệm đã được cử đi để trinh sát động thái của địch.

Mẹo ghi nhớ

Tách 偵 thành hai phần: (một người) bên trái, (kiên định, ngay thẳng) bên phải. Một người với ý chí bền bỉ, lặng lẽ — đó là thám tử. Đó là lính trinh sát. Họ không bao giờ vội vàng; họ quan sát, chờ đợi, dựng lên bức tranh từng mảnh một.

Muốn có thêm điểm nhớ từ văn hóa đại chúng? Chữ Hán này xuất hiện ngay trong tên 名探偵コナンめいたんていコナン (Thám Tử Lừng Danh Conan), thương hiệu trinh thám mang tính biểu tượng nhất Nhật Bản. Conan nhỏ tuổi không bao giờ hoảng loạn — cậu quan sát, suy luận và kiên nhẫn dồn kẻ phạm tội vào góc tường. Sự kiên nhẫn đó, sự chính xác đó, chính là ý nghĩa của 偵.

Kanji liên quan

  • (TAN / さが・す) — tìm kiếm, truy tìm; xuất hiện cùng 偵 trong 探偵たんてい (thám tử); hai chữ này gần như không thể tách rời trong từ ghép này
  • (SATSU) — quan sát, đoán, cảm nhận; xuất hiện trong 偵察ていさつ (trinh sát) và 観察かんさつ (quan sát)
  • (CHOU) — gián điệp, điệp viên tình báo; xuất hiện trong 間諜かんちょう (gián điệp, mật thám); từ đồng nghĩa gần với 偵 trong bối cảnh quân sự và tình báo
  • (TEI / ただ・しい) — ngay thẳng, trinh tiết, kiên định; là thành phần bên phải của 偵 và có cùng on'yomi テイ
  • (SA) — điều tra, kiểm tra; xuất hiện trong 捜査そうさ (điều tra hình sự) và 調査ちょうさ (khảo sát/nghiên cứu); cùng chủ đề điều tra với 偵
Share:

Bài viết liên quan