Ý nghĩa
Kanji 倉 có nghĩa là kho chứa, nhà kho, hoặc kho thóc — một công trình dùng để cất giữ lúa gạo, hàng hóa hay đồ vật quý giá. Ở Đông Á thời cổ đại, việc tích trữ lương thực không chỉ đơn thuần là nhu cầu thiết yếu mà còn mang ý nghĩa chính trị sâu sắc. Cộng đồng nào có thể dự trữ lương thực qua mùa đông hay hạn hán sẽ nắm quyền lực hơn những cộng đồng không làm được điều đó — khiến nhà kho trở thành một trong những công trình quan trọng nhất trong bất kỳ khu định cư nào.
倉 được xếp vào loại chữ tượng hình (象形文字, shōkei moji). Phần trên gợi hình ảnh một mái nhà hình tam giác, liên tưởng đến mái của những kho chứa truyền thống. Phần dưới trông giống chữ 口 (miệng), tượng trưng cho cửa ra vào — nơi hàng hóa được chuyển vào trong. Gộp lại: một công trình có mái che với lối vào thông thoáng — đúng với hình ảnh của một nhà kho.
Trong lịch sử Nhật Bản, 倉 (kura) xuất hiện khắp nơi — từ đền chùa, dinh thự quý tộc, khu nhà samurai cho đến nhà buôn. Những kho chứa truyền thống được xây bằng tường đất dày và mái ngói nặng để chống hỏa hoạn và ẩm ướt — hai mối đe dọa lớn nhất đối với lúa gạo. Ví dụ nổi tiếng nhất là 正倉院 (Shōsōin) tại chùa Tōdai-ji ở Nara. Được xây dựng từ thế kỷ 8, nơi đây đã gìn giữ hơn 9.000 báu vật hoàng gia từ đó đến nay — bao gồm vải lụa, nhạc cụ, đồ sơn mài và gương đồng, phản ánh đời sống cung đình thời Nara và mối giao lưu của Nhật Bản với Con đường Tơ lụa.
倉 có 10 nét và là kanji bậc tiểu học lớp 4 tại Nhật Bản. Ở trình độ N1, bạn sẽ thường gặp chữ này trong các văn bản về logistics, thương mại, kiến trúc và văn hóa truyền thống.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (ÂM HÁN-VIỆT: THƯƠNG)
Cách đọc on'yomi là ソウ (sou). Âm Hán-Nhật này chiếm ưu thế trong các từ ghép (熟語, jukugo) và xuất hiện nhiều trong văn viết trang trọng, tài liệu kinh doanh cũng như văn bản lịch sử. Bất kỳ nội dung nào liên quan đến kho vận, chuỗi cung ứng hay di sản văn hóa đều thường dùng âm ソウ.
- 倉庫 (souko) — nhà kho, kho chứa (THƯƠNG KHỐ); từ ghép thông dụng nhất hiện nay, dùng được trong mọi ngành nghề và hoàn cảnh, từ hợp đồng logistics đến hội thoại thường ngày về chỗ để đồ
- 穀倉 (kokusou) — kho thóc, vựa lúa (CỐC THƯƠNG); dùng theo nghĩa đen để chỉ công trình lưu trữ lúa gạo, và theo nghĩa bóng để chỉ vùng nông nghiệp trù phú, ví dụ 穀倉地帯 (vành đai lúa gạo)
- 正倉院 (Shōsōin) — kho tàng hoàng gia tại chùa Tōdai-ji ở Nara (CHÍNH THƯƠNG VIỆN); bất kỳ tài liệu nghiêm túc nào về lịch sử văn hóa Nhật Bản đều nhắc đến nơi này
- 倉皇 (sōkō) — vội vàng cuống cuồng (THƯƠNG HOÀNG); một cách diễn đạt văn chương mô tả hành động gấp gáp, bối rối dưới áp lực
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc kun'yomi là くら (kura). Từ thuần Nhật này đã xuất hiện trong tiếng Nhật ít nhất từ thời Nara, dùng để gọi những nhà kho từng có mặt khắp nơi — từ trang trại đến thị trấn lâu đài. Nhiều công trình vẫn còn tồn tại đến ngày nay — dễ nhận ra với tường trát vôi trắng, cửa gỗ nặng và mái ngói vững chắc — nay được cải tạo thành quán cà phê, phòng triển lãm hay bảo tàng địa phương. くら mang sức nặng văn hóa mà ソウ không có được.
- 倉 (kura) — nhà kho (danh từ độc lập); gợi lên hình ảnh cụ thể của những công trình lưu trữ truyền thống Nhật Bản với tường đất nung
- 米倉 (komegura) — kho gạo; công trình chuyên dùng để giữ lúa đã thu hoạch khô ráo và được bảo vệ
- 倉入れ (kuraire) — đưa hàng vào kho; gửi đồ vật vào nhà kho
- 倉出し (kuradashi) — lấy hàng ra khỏi kho; rút đồ vật từ nhà kho ra
- 宝倉 (takarakura) — kho báu; nơi lưu giữ những vật quý giá hoặc có giá trị nghi lễ
Từ & Từ ghép thông dụng
倉 trải rộng qua logistics hiện đại, nông nghiệp truyền thống và di sản văn hóa Nhật Bản. Dưới đây là các từ ghép quan trọng cho người học N1.
Logistics & Lưu trữ hiện đại
- 倉庫 (souko) — nhà kho, kho chứa (THƯƠNG KHỐ); từ ghép linh hoạt nhất, dùng được trong mọi ngành và mọi văn phong
- 倉庫業 (soukougyou) — ngành kho vận (THƯƠNG KHỐ NGHIỆP); lĩnh vực thương mại cung cấp dịch vụ lưu kho và logistics cho bên thứ ba
- 冷蔵倉庫 (reizou souko) — kho lạnh, kho đông lạnh (LÃNH TÀNG THƯƠNG KHỐ); thiết yếu trong chuỗi cung ứng thực phẩm và dược phẩm
- 保税倉庫 (hozei souko) — kho ngoại quan (BẢO THUẾ THƯƠNG KHỐ); cơ sở do hải quan kiểm soát, dùng để lưu giữ hàng nhập khẩu chờ nộp thuế
- 倉入れ (kuraire) — đưa hàng vào kho
- 倉出し (kuradashi) — lấy hàng ra khỏi kho
Nông nghiệp & Văn hóa truyền thống
- 穀倉 (kokusou) — kho thóc, vựa lúa (CỐC THƯƠNG); công trình hoặc vùng đất gắn với việc lưu trữ và sản xuất ngũ cốc
- 穀倉地帯 (kokusou chitai) — vành đai lúa gạo, vựa lúa của cả nước (CỐC THƯƠNG ĐỊA ĐỚI); vùng nổi tiếng về canh tác ngũ cốc quy mô lớn
- 米倉 (komegura) — kho gạo; công trình truyền thống dùng để giữ lúa thu hoạch khô ráo và được bảo vệ
- 土倉 (tsuchikura) — kho đất nung; nhà kho truyền thống với tường đất sét dày, được thiết kế để chống cháy và điều tiết độ ẩm
Lịch sử & Thể chế
- 正倉院 (Shōsōin) — kho tàng hoàng gia tại chùa Tōdai-ji ở Nara (CHÍNH THƯƠNG VIỆN); lưu giữ hơn 9.000 cổ vật thời Nara và là Di sản Thế giới UNESCO
- 宝倉 (takarakura) — kho báu; nơi lưu giữ những vật quý giá hoặc có giá trị nghi lễ
Câu ví dụ
この工場の倉庫には、たくさんの商品が保管されている。
Kono koujou no souko ni wa, takusan no shouhin ga hokan sarete iru.
Nhà kho của nhà máy này đang lưu trữ rất nhiều hàng hóa.
古い倉を改装して、おしゃれなカフェに変えた。
Furui kura wo kaisou shite, oshare na kafe ni kaeta.
Họ đã cải tạo một nhà kho cũ và biến nó thành một quán cà phê thời thượng.
米倉の中は、湿気を防ぐために特別な構造になっている。
Komegura no naka wa, shitsuki wo fusegu tame ni tokubetsu na kouzou ni natte iru.
Bên trong kho gạo có cấu trúc đặc biệt nhằm ngăn chặn hơi ẩm tích tụ.
正倉院には、奈良時代の貴重な宝物が今も保存されている。
Shōsōin ni wa, Nara jidai no kichou na houmotsu ga ima mo hozon sarete iru.
Những báu vật quý giá từ thời Nara vẫn đang được gìn giữ trong Shosoin cho đến ngày nay.
その地域は日本の穀倉地帯として広く知られている。
Sono chiiki wa Nihon no kokusou chitai to shite hiroku shirarete iru.
Vùng đó được biết đến rộng rãi là vựa lúa của Nhật Bản.
冷蔵倉庫に保管されている食品の温度管理は非常に重要だ。
Reizou souko ni hokan sarete iru shokuhin no ondo kanri wa hijou ni juuyou da.
Việc kiểm soát nhiệt độ của thực phẩm được bảo quản trong kho lạnh là vô cùng quan trọng.
倉庫業は、現代の物流システムにおいて中心的な役割を担っている。
Soukougyou wa, gendai no butsuryuu shisutemu ni oite chuushinteki na yakuwari wo ninatte iru.
Ngành kho vận đóng vai trò trung tâm trong hệ thống logistics hiện đại.
保税倉庫に預けた荷物は、通関が完了するまで取り出せない。
Hozei souko ni azuketa nimotsu wa, tsuukan ga kanryou suru made toridase nai.
Hàng hóa gửi vào kho ngoại quan không thể lấy ra cho đến khi hoàn tất thủ tục thông quan.
江戸時代、商人たちは土倉を使って財産を火事から守った。
Edo jidai, shounin-tachi wa tsuchikura wo tsukatte zaisan wo kaji kara mamotta.
Thời Edo, các thương nhân dùng kho đất nung để bảo vệ tài sản khỏi hỏa hoạn.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một mái nhà kho hình tam giác ở phần trên của chữ. Ngay bên dưới là một cửa ra vào rộng (口) — lối vào nơi nông dân khiêng bao gạo vào sau mùa thu hoạch. Mái che bảo vệ phía trên, cửa mở thông bên dưới: đó chính là nhà kho. Lần sau khi thấy hình dạng tam giác trên đầu chữ miệng này, hãy nghĩ đến くら.
Kanji liên quan
- 庫 — kho chứa, kho tàng (KHỐ); xuất hiện trong 車庫 (nhà để xe, XA KHỐ) và 文庫 (sách bỏ túi, VĂN KHỐ); nhấn mạnh vào buồng kín gắn liền với một công trình lớn hơn
- 蔵 — nhà kho, kho chứa (TÀNG); gần nghĩa với 倉, thường có thể dùng thay thế trong các từ ghép; mang hàm ý giấu kín và bảo quản lâu dài, như trong 土蔵 (kho đất nung, THỔ TÀNG)
- 貯 — tích lũy, dành dụm (TRỮ); dùng trong 貯金 (tiền tiết kiệm, TRỮ KIM) và 貯蓄 (tiết kiệm, TRỮ SÚCH); tập trung vào việc xây dựng dự trữ hơn là công trình vật lý
- 納 — cất giữ, giao nộp (NẠP); xuất hiện trong 収納 (sắp xếp gọn gàng, THU NẠP) và 納屋 (kho, vựa, NẠP ÁO); nhấn mạnh việc cất đồ vào đúng chỗ
- 蓄 — tích trữ, dự phòng (SÚC); dùng trong 備蓄 (dự trữ khẩn cấp, BỊ SÚC) và 蓄積 (tích lũy, SÚC TÍCH); nhấn mạnh vào việc xây dựng nguồn dự trữ chiến lược theo thời gian