1234567891011
11 strokes

偽 — Giả, Giả Mạo, Ngụy Tạo

N1
On:
Kun: いつわ(る)、にせ
HV: NGỤY

Ý nghĩa

偽 bao trùm toàn bộ phổ của sự giả dối — hàng giả, tài liệu làm giả, lời nói dối, đạo đức giả, mạo danh. Sợi chỉ kết nối tất cả: thứ gì đó tự trình bày là thật trong khi hoàn toàn không phải vậy. Trong tiếng Nhật trang trọng, kanji này xuất hiện ở bất cứ đâu tính xác thực bị đặt dưới sự kiểm tra, từ hồ sơ pháp lý và tòa án đến tin tức và văn học.

偽 là chữ hội ý (会意文字), được ghép từ hai thành phần: bộ thủ bên trái — dạng rút gọn của 人 (NHÂN), nghĩa là "người" — và thành phần bên phải (VI), nghĩa là "làm" hoặc "hành động." Cùng nhau, chúng phác họa hình ảnh một người mà hành động chỉ là diễn xuất chứ không phải thực tế, giả vờ là thứ mình không phải. Nhận ra hai bộ phận này giúp ý nghĩa của kanji trở nên tức thì.

偽 có 11 nét và thuộc nhóm bộ thủ 人 (NHÂN — người). Đây là Jōyō kanji (常用漢字) được phân công học ở bậc trung học phổ thông tại Nhật, xếp vào N1 trong JLPT. Nó hiếm khi xuất hiện trong hội thoại thông thường, nhưng liên tục có mặt trong tin tức, văn bản pháp lý và văn học trang trọng. Đối lập tự nhiên của nó là (shin) — sự thật, tính xác thực — kanji đứng đối lập với 偽 trong các từ ghép như 真偽.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

On'yomi của 偽 là ギ (GI), kế thừa từ tiếng Hán cổ điển. Âm này chiếm ưu thế trong các từ ghép trang trọng (熟語) — loại xuất hiện trong văn bản pháp lý, học thuật và tiêu đề báo chí. Khi 偽 ghép với một kanji khác trong từ trang trọng, ギ hầu như luôn là cách đọc đúng.

  • 偽造ぎぞう (gizō) — ngụy tạo, làm giả (GIẢ TẠO); hành động làm giả hoặc giả mạo tài liệu, tiền, hay chữ ký
  • 偽善ぎぜん (gizen) — đạo đức giả (GIẢ THIỆN); hành động tỏ ra tốt đẹp về mặt đạo đức trong khi thực tế không phải vậy
  • 偽証ぎしょう (gishō) — khai man, làm chứng gian (GIẢ CHỨNG); cố ý đưa ra lời khai gian dối trước tòa
  • 偽装ぎそう (gisō) — ngụy trang (GIẢ TRANG); che giấu danh tính thật hoặc ý định thật
  • 偽名ぎめい (gimei) — tên giả, bí danh (GIẢ DANH)
  • 真偽しんぎ (shingi) — thật hay giả, tính xác thực (CHÂN NGỤY); dùng khi đặt câu hỏi về việc thứ gì đó có thật hay bịa đặt
  • 虚偽きょぎ (kyogi) — sự giả dối, xuyên tạc (HƯ NGỤY); thuật ngữ trang trọng và văn học hơn để chỉ điều không thật

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

偽 có hai cách đọc kun'yomi: いつわ(る) (itsuwaru) và にせ (nise). Cả hai xuất hiện trong lời nói hàng ngày, và cả hai đều mang cảm xúc nặng nề hơn on'yomi — đây là những cách đọc bạn chọn trong văn học và kể chuyện cá nhân.

いつわ(る) — itsuwaru: Dạng động từ, có nghĩa là "nói dối," "lừa dối," hoặc "giả vờ." Dạng danh từ 偽り (itsuwari) nặng nề hơn từ 嘘 (uso) thông thường — nó gợi lên sự lừa dối hàm ý phản bội lòng tin hơn là một lời nói dối nhỏ vô hại.

  • 偽りいつわり (itsuwari) — lời nói dối, sự giả dối, sự lừa dối; dạng danh từ
  • 偽るいつわる (itsuwaru) — nói dối, lừa dối, giả vờ; dạng động từ

にせ — nise: Dùng như tiền tố hoặc từ bổ nghĩa độc lập — "giả," "hàng nhái," "đồ giả mạo." Thông dụng hơn cách đọc ギ và là lựa chọn tự nhiên khi nói về hàng nhái hoặc người mạo danh người khác.

  • 偽物にせもの (nisemono) — đồ giả, hàng nhái, hàng giả mạo
  • 偽札にせさつ (nisesatsu) — tiền giả, tờ tiền làm giả
  • 偽者にせもの (nisemono) — kẻ mạo danh, kẻ lừa đảo (khi nói về người giả vờ là người khác)

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

偽 xuất hiện xuyên suốt các từ ghép liên quan đến gian lận, tố tụng pháp lý, lừa dối danh tính và đạo đức giả. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.

Bối cảnh pháp lý và hình sự:

  • 偽造ぎぞう (gizō) — làm giả, ngụy tạo (GIẢ TẠO); một trong những thuật ngữ pháp lý phổ biến nhất dùng kanji này
  • 偽証ぎしょう (gishō) — khai man, lời khai gian dối dưới lời thề trong thủ tục pháp lý (GIẢ CHỨNG)
  • 偽計ぎけい (gikei) — mưu kế lừa đảo, thủ đoạn gian lận dùng để đánh lừa người khác (GIẢ KẾ)
  • 虚偽きょぎ (kyogi) — sự giả dối, xuyên tạc; dùng trong văn bản trang trọng và pháp lý (HƯ NGỤY)

Danh tính và ngụy trang:

  • 偽名ぎめい (gimei) — tên giả, bí danh dùng để che giấu danh tính thật (GIẢ DANH)
  • 偽装ぎそう (gisō) — ngụy trang; làm cho thứ gì đó có vẻ là thứ mà nó không phải (GIẢ TRANG)
  • 偽者にせもの (nisemono) — kẻ mạo danh, người giả vờ là người khác

Đồ vật và sản phẩm giả:

  • 偽物にせもの (nisemono) — đồ giả, hàng nhái, hàng giả mạo
  • 偽札にせさつ (nisesatsu) — tiền giả, tiền tệ làm giả
  • 偽ブランドにせブランド (nise burando) — hàng nhái thương hiệu, đồ xa xỉ giả mạo

Phẩm cách đạo đức:

  • 偽善ぎぜん (gizen) — đạo đức giả (GIẢ THIỆN); thể hiện sự tốt đẹp mà bản thân thực sự không có
  • 偽善者ぎぜんしゃ (gizensha) — kẻ đạo đức giả, người giả vờ ngay thẳng về mặt đạo đức (GIẢ THIỆN GIẢ)
  • 偽りいつわり (itsuwari) — lời nói dối, điều không thật, hành vi lừa dối

Sự thật và xác minh:

  • 真偽しんぎ (shingi) — thật hay giả (CHÂN NGỤY); dùng khi xác minh thứ gì đó có thật hay bịa đặt (真 = thật, 偽 = giả)

Câu ví dụ

Kono nisemono wa totemo honmono ni nite iru.

Đồ giả này trông rất giống hàng thật.

Kare wa gimei wo tsukatte hoteru ni chekkuin shita.

Anh ta đã dùng tên giả để nhận phòng khách sạn.

Nisesatsu wo tsukau koto wa hanzai desu.

Sử dụng tiền giả là hành vi phạm tội.

Sono seijika wa gizensha da to hihan sareta.

Chính trị gia đó bị chỉ trích vì là kẻ đạo đức giả.

Shorui no gizō wa omoi tsumi da.

Làm giả tài liệu là tội danh nghiêm trọng.

Kanojo wa yūjin ni byōki da to itsuwatte yasunda.

Cô ấy nói dối bạn bè rằng mình bị bệnh rồi nghỉ ở nhà.

Kono jōhō no shingi wo tashikameru hitsuyō ga aru.

Chúng ta cần xác minh thông tin này là thật hay giả.

Nise burando no shōhin wo hanbai suru koto wa ihō da.

Bán hàng nhái thương hiệu là hành vi vi phạm pháp luật.

Kare no gizen-teki na taido ni minna ga kidzuita.

Mọi người đều nhận ra thái độ đạo đức giả của anh ta.

Kyogi no shinkoku wo suru to hōritsu de basserareru.

Khai báo gian dối có thể bị truy cứu trách nhiệm theo pháp luật.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tách 偽 thành hai phần: bộ thủ người イ (人) ở bên trái, và ("làm," "hành động") ở bên phải. Hãy hình dung một diễn viên sân khấu — người mà mọi cử chỉ đều được tập dượt và mọi lời nói đều theo kịch bản, không có gì là thật. Hình ảnh một người mà hành động hoàn toàn chỉ là diễn xuất chính là ý nghĩa của 偽. Tìm thấy chiếc mặt nạ diễn viên trong kanji này, và ý nghĩa sẽ khắc sâu trong trí nhớ bạn.

Kanji liên quan

  • — thật, chân thực, thực sự (CHÂN); đối lập trực tiếp về mặt khái niệm với 偽 (真偽 = thật vs. giả)
  • — lừa đảo, gian lận; xuất hiện trong 詐欺 (さぎ, lừa đảo), liên quan mật thiết về nghĩa với 偽
  • — lừa dối, đánh lừa; 欺く (あざむく) có nghĩa là lừa dối ai đó, tương tự về tinh thần với 偽る
  • — lời nói dối (うそ); từ nói thông thường hàng ngày để chỉ lời nói dối, đơn giản và thông thường hơn 偽り
  • — làm, vì lợi ích của (ため / い / VI); thành phần cấu tạo bên phải bên trong 偽, cho thấy nguồn gốc từ nguyên
  • — tạm thời, lâm thời, giả vờ (かり / か / GIẢ); xuất hiện trong 仮面 (かめん, mặt nạ) — khái niệm liên quan về việc che giấu bộ mặt thật
Share:

Bài viết liên quan