123456789101112
12 strokes

傍 — Bên cạnh, Phía bên, Người ngoài cuộc

N1
On: ボウ
Kun: かたわら、はた、そば
HV: BÀNG

Ý nghĩa

傍 có nghĩa là bên cạnh, gần đó, hoặc ở phía bên cạnh của ai đó hay vật gì đó. Chữ này biểu thị sự gần gũi về mặt vật lý — đứng bên cạnh một người, ngồi bên vệ đường — nhưng cũng mang sắc thái hình tượng: người ngoài cuộc đứng nhìn mà không tham gia, kẻ bàng quan lảng vảng ở ngoài rìa sự kiện.

Chữ 傍 được cấu thành từ hai bộ phận. Bên trái là (bộ nhân, dạng rút gọn của 人 — NHÂN), thể hiện sự hiện diện của con người. Bên phải là , nghĩa độc lập là "bên cạnh" và cũng cung cấp âm on'yomi là ボウ. Kết hợp lại, ta thấy một bức tranh rõ ràng — một người (亻) đứng sang một bên (旁).

Với 12 nét, 傍 là Jōyō kanji (常用漢字 — Thường Dụng Hán Tự) được dạy ở cấp trung học phổ thông. Chữ này xuất hiện trong văn bản pháp lý, thủ tục tố tụng, văn xuôi trang trọng và bài báo. Nhóm từ vựng xoay quanh nó — quan sát thụ động, dự thính tại tòa án, nghe lén tín hiệu, chú thích văn bản — đều mang chung đặc tính ở ngoài rìa thay vì ở trung tâm.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán

On'yomi của 傍 là ボウ (bou). Trong các từ ghép, nó trải dài từ từ vựng pháp lý (dự thính tại tòa), báo chí (nghe lén tín hiệu) đến văn viết học thuật (chú thích văn bản). Bất cứ khi nào 傍 kết hợp với một kanji khác trong từ ghép trang trọng, ボウ hầu như chắc chắn là cách đọc được dùng.

  • 傍観ぼうかん (boukan) — đứng nhìn mà không hành động; là khán giả thụ động
  • 傍聴ぼうちょう (bouchou) — dự thính phiên tòa hoặc kỳ họp nghị viện với tư cách người nghe công khai
  • 傍線ぼうせん (bousen) — đường kẻ bên cạnh văn bản để đánh dấu phần quan trọng hoặc hỗ trợ chú thích
  • 傍受ぼうじゅ (bouju) — nghe lén hoặc chặn thu thông tin liên lạc hay tín hiệu phát sóng bởi bên thứ ba
  • 傍点ぼうてん (bouten) — các chấm nhấn mạnh nhỏ đặt bên cạnh chữ Nhật để làm nổi bật nội dung quan trọng

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

傍 có ba kun'yomi: かたわら (katawara), はた (hata), và そば (soba). Mỗi cách đọc xử lý một sắc thái và phong cách khác nhau.

かたわら (katawara) là cách đọc mang tính văn chương nhất trong ba cách. Nó có nghĩa là "bên cạnh" hay "ở phía bên của", nhưng sắc thái đặc trưng là tính đồng thời — một hoạt động phụ diễn ra song song với hoạt động chính. Vừa đi làm toàn thời gian vừa học tiếng Nhật vào buổi tối là tình huống điển hình của かたわら.

  • 傍らかたわら (katawara) — bên cạnh; ở phía bên của; trong khi đồng thời làm việc khác
  • 傍らかたわらつ (katawara ni tatsu) — đứng bên cạnh ai đó

はた (hata) tập trung vào góc nhìn của người ngoài cuộc — người bàng quan không liên quan đứng nhìn từ phía bên. Bạn sẽ gặp nó trong các từ diễn tả một tình huống trông như thế nào từ góc độ bên ngoài.

  • 傍目はため (hatame) — cách một sự việc trông như thế nào đối với người quan sát từ bên ngoài
  • 傍迷惑はためいわく (hata meiwaku) — gây phiền toái cho những người xung quanh; hành vi làm khó chịu những người vô can ở gần đó

そば (soba) là cách đọc thông dụng trong khẩu ngữ hàng ngày — "ngay bên cạnh" hay "ở gần đây". Đây là lựa chọn tự nhiên khi diễn đạt sự gần gũi về thể xác hoặc cảm xúc trong hội thoại.

  • そばにいる (soba ni iru) — ở gần bên; ở cạnh ai đó
  • そばはなれない (soba wo hanarenai) — không rời xa bên ai đó

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Các từ ghép quan trọng dùng 傍, phân nhóm theo chủ đề:

Quan sát & Dự thính:

  • 傍観ぼうかん (boukan) — đứng nhìn mà không hành động; là khán giả thụ động
  • 傍観者ぼうかんしゃ (boukan-sha) — người bàng quan; người chứng kiến không can thiệp
  • 傍聴ぼうちょう (bouchou) — dự thính một phiên chính thức như phiên tòa hay nghị viện với tư cách người nghe công khai
  • 傍聴席ぼうちょうせき (bouchou-seki) — khu vực khán giả; chỗ ngồi dành cho người dự thính tại tòa án hoặc hội đồng
  • 傍聴人ぼうちょうにん (bouchou-nin) — người dân tham dự một phiên chính thức với tư cách người dự thính

Vị trí & Sự gần gũi:

  • 傍らかたわら (katawara) — bên cạnh; ở phía bên của; trong khi đồng thời tham gia hoạt động khác
  • 路傍ろぼう (robou) — ven đường; lề đường

Tác động xã hội & Gây phiền nhiễu:

  • 傍迷惑はためいわく (hata meiwaku) — hành vi gây bất tiện cho những người xung quanh vô can
  • 傍目はため (hatame) — góc nhìn của người ngoài cuộc; một sự việc trông như thế nào từ bên ngoài

Thông tin liên lạc & Văn bản:

  • 傍受ぼうじゅ (bouju) — chặn thu trái phép thông tin liên lạc hoặc tín hiệu phát sóng
  • 傍線ぼうせん (bousen) — đường kẻ bên cạnh văn bản để đánh dấu phần quan trọng
  • 傍点ぼうてん (bouten) — các chấm nhỏ bên cạnh chữ Nhật để nhấn mạnh, tương tự như in đậm trong typography phương Tây

Thành ngữ (四字熟語 — Tứ Tự Thành Ngữ):

  • 傍若無人ぼうじゃくぶじん (boujakubujin) — hành xử như thể không có ai xung quanh; hoàn toàn bất chấp những người xung quanh. Nghĩa đen: "bên cạnh mình, như thể không có ai tồn tại." Xuất phát từ tiếng Hán cổ điển, thành ngữ này mô tả người hành xử không coi ai ra gì — dùng được trong cả văn viết trang trọng lẫn khẩu ngữ hàng ngày khi chỉ trích hành vi thiếu ý thức.

Câu ví dụ

Haha no soba ni itai.

Tôi muốn ở bên cạnh mẹ.

Kare wa boukan suru dake de, nani mo tetsudawanakatta.

Anh ta chỉ đứng nhìn mà không giúp đỡ gì cả.

Shimin wa saiban wo bouchou suru kenri ga aru.

Người dân có quyền dự thính các phiên tòa.

Shigoto no katawara, nihongo wo benkyou shite iru.

Tôi vừa đi làm vừa tranh thủ học tiếng Nhật.

Ano hito no boujakubujin na taido ni wa odoroita.

Tôi thực sự ngạc nhiên trước thái độ bất chấp tất cả mọi người xung quanh của người đó.

Hatame ni wa futari wa naka ga yosa sou ni mieta.

Nhìn từ bên ngoài, hai người trông có vẻ rất thân thiết với nhau.

Robou no nohana ga shizuka ni saite ita.

Những bông hoa dại nở lặng lẽ bên vệ đường.

Sono tsuushin wa daisan-sha ni bouju sareta kanousei ga aru.

Có khả năng thông tin liên lạc đó đã bị bên thứ ba chặn thu.

Sensei wa juuyou na bun ni bousen wo hiite setsumei shita.

Giáo viên kẻ đường bên cạnh các câu quan trọng rồi giải thích.

Kodomo ga naite iru no ni, otona-tachi wa soba de waratte ita.

Dù đứa trẻ đang khóc, những người lớn xung quanh vẫn cười đùa.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một người bàng quan đứng ở rìa đám đông — có mặt nhưng không tham gia, lảng vảng bên lề sự kiện. Đó chính là 傍: một người (亻) đứng sang một bên (旁), trong đó bản thân 旁 đã mang nghĩa "bên cạnh". Cấu trúc chữ tự giải nghĩa chính nó.

Để nhớ cách đọc khẩu ngữ そば, hãy tưởng tượng bạn ngồi bên cạnh tô mì soba đang bốc khói — gần đến mức ngửi được mùi nước dùng, ngay bên cạnh nó. そば = ngay sát bên cạnh thứ gì đó.

Kanji liên quan

  • — phía bên, bên cạnh (thông dụng hơn trong văn nói hàng ngày; xuất hiện trong 側面 "khía cạnh bên" và 左側 "phía bên trái"; ít trang trọng hơn 傍)
  • — bên cạnh, bộ phận phiên âm (nửa bên phải của 傍; vừa mang nghĩa "bên cạnh" vừa cung cấp cách đọc phiên âm ボウ)
  • — hàng xóm, liền kề (sự tiếp giáp vật lý giữa các phòng, nhà, hoặc người ngồi gần nhau)
  • — bên cạnh, ngang, chiều ngang (phương hướng vật lý hoặc vị trí ngang; 横に座る có nghĩa là "ngồi bên cạnh" ai đó)
  • — nách, bên hông, sườn (phía bên của cơ thể hoặc vị trí phụ; thường ngụ ý thứ gì đó thứ yếu hoặc hỗ trợ)
Share:

Bài viết liên quan