123456789101112
12 strokes

傘 — Ô, Dù

N1
On: サン
Kun: かさ
HV: TÁN

Ý nghĩa

có nghĩa là ô hoặc dù che nắng — một vật dụng dùng để che mưa hoặc ánh nắng mặt trời. Theo nghĩa rộng hơn, nó chỉ bất kỳ vật che phủ hình tán nào bảo vệ người hoặc đồ vật bên dưới.

Về mặt tự dạng, là một chữ tượng hình đặc sắc. Ở trên cùng là (người), đại diện cho đầu nhọn của chiếc ô hoặc người đang cầm nó. Bên dưới đó, hình chữ mở rộng ra ngoài với các bộ phận được sắp xếp bên dưới, đại diện cho những người được che chắn. Toàn bộ hình dạng giống một chiếc ô đang mở — đầu nhọn ở trên với tán rộng trải xuống phía dưới.

Kanji này có 12 nét và được phân loại là kanji Jōyō hạng 8 (dùng cho cấp trung học và dùng chung). Nó được chính thức bổ sung vào danh sách kanji Jōyō sửa đổi năm 2010, phản ánh tầm quan trọng của từ thông dụng này trong đời sống Nhật Bản hiện đại.

Ngoài nghĩa đen, xuất hiện trong nhiều từ ghép chuyên biệt và văn hóa. Trong các bối cảnh quân sự và ngoại giao, かくかさ (ô hạt nhân) mô tả một thỏa thuận an ninh trong đó một cường quốc hạt nhân mở rộng sự bảo vệ răn đe cho các quốc gia đồng minh. Thuật ngữ này là một ẩn dụ sinh động về việc trú ẩn dưới một lá chắn mạnh mẽ. Từ 落下傘らっかさん (LẠC HẠ TẢN — dù) dùng 傘 để mô tả tán dù làm chậm sự rơi xuống, ví nó như một chiếc ô đang rơi. Đặc biệt thú vị về mặt văn hóa là 傘寿さんじゅ (TẢN THỌ), thuật ngữ tiếng Nhật chỉ sinh nhật lần thứ 80: trong lối viết thảo, chữ 傘 trông giống 八十 (tám mươi), tạo ra tên gọi cột mốc độc đáo này.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Trung Hoa)

Âm on'yomi của 傘 là サン (SAN), chủ yếu được dùng trong các từ ghép chính thức và từ vựng chuyên biệt. Trong giao tiếp hàng ngày, âm kun'yomi かさ phổ biến hơn nhiều.

落下傘らっかさん (rakkasan) — dù. Từ ghép này theo nghĩa đen có nghĩa là "chiếc ô rơi xuống," mô tả sinh động cách chiếc dù hoạt động như một chiếc ô lộn ngược để giảm tốc khi rơi từ trên trời. Từ này cũng được dùng thông tục trong chính trị để chỉ một ứng cử viên được "thả dù" vào một khu vực bầu cử mà không có mối liên hệ địa phương.

傘寿さんじゅ (sanju) — lễ mừng sinh nhật lần thứ 80. Một cột mốc sinh nhật truyền thống của Nhật Bản, được đặt tên vì dạng viết tay thảo của 傘 trông giống các chữ 八十 (tám mươi). Được tổ chức cùng với 還暦かんれき (lần thứ 60) và 喜寿きじゅ (lần thứ 77) là một trong những cột mốc tuổi thọ được công nhận của Nhật Bản.

蛇目傘じゃのめがさ (janome-gasa) — ô giấy dầu truyền thống của Nhật Bản với hoa văn mắt rắn hình tròn. Thuật ngữ này kết hợp khái niệm on'yomi サン với âm đọc hàng ngày かさ, minh họa cách các từ ghép chỉ ô thường kết thúc bằng がさ hoặc かさ.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm đọc thuần Nhật)

Âm kun'yomi của 傘 là かさ (kasa). Đây là âm đọc được gặp thường xuyên nhất trong giao tiếp và văn viết hàng ngày của tiếng Nhật. Dù ai đó đang nói về việc lấy ô trước khi ra ngoài, bỏ quên ô trên tàu điện, hay mua một chiếc ô nhựa rẻ tiền ở cửa hàng tiện lợi, từ かさ là từ họ sử dụng.

かさ (kasa) — ô/dù. Từ độc lập chỉ chiếc ô trong tiếng Nhật tự nhiên, được dùng thoải mái trong hội thoại hàng ngày.

日傘ひがさ (higasa) — ô che nắng (NHẬT TẢN). có nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày," vì vậy đây theo nghĩa đen là "ô mặt trời" dùng để bảo vệ khỏi tia UV thay vì mưa. Ô che nắng rất phổ biến ở Nhật Bản, đặc biệt trong những mùa hè nóng bức.

雨傘あまがさ (amagasa) — ô mưa (VŨ TẢN). あめ có nghĩa là mưa, và thuật ngữ này phân biệt rõ ràng chiếc ô dùng khi mưa với ô che nắng. Nó được dùng khi đối chiếu hai loại ô.

Từ thường gặp & Từ ghép

Kanji 傘 xuất hiện trong nhiều từ vựng từ đồ vật hàng ngày, truyền thống văn hóa cho đến thuật ngữ địa chính trị.

Từ vựng ô hàng ngày:

かさ (kasa) — ô/dù. Từ đầu tiên cần học cho kanji này, và là từ bạn sẽ gặp thường xuyên nhất trong tiếng Nhật hàng ngày.

傘立かさたて (kasa-tate) — giá để ô. Được tìm thấy ở lối vào của các ngôi nhà, nhà hàng, văn phòng và tòa nhà công cộng khắp Nhật Bản, nơi theo phong tục người ta để chiếc ô ướt lại trước khi vào bên trong.

たたかさ (oritatami-gasa) — ô gấp, ô thu gọn. Một chiếc ô nhỏ gọn có thể gấp lại để vừa gọn trong túi xách hoặc cặp tài liệu.

ビニールかさ (biniiru-gasa) — ô nhựa vinyl trong suốt. Chiếc ô nhựa trong suốt rẻ tiền phổ biến được bán ở các cửa hàng tiện lợi khắp Nhật Bản mỗi khi mưa bất ngờ khiến người ta trở tay không kịp. Hàng triệu chiếc được mua và bỏ lại mỗi năm.

Thuật ngữ truyền thống và văn hóa:

番傘ばんがさ (ban-gasa) — ô giấy dầu dày truyền thống. Một kiểu ô cổ điển của Nhật Bản được làm từ nan tre và giấy washi, thường thấy trong phim lịch sử, lễ hội truyền thống và ảnh chụp thời đại.

蝙蝠傘こうもりがさ (kōmori-gasa) — ô kiểu phương Tây. Theo nghĩa đen là "ô con dơi," một thuật ngữ thú vị cho chiếc ô gấp hiện đại có hình dạng khi mở trông giống đôi cánh dơi xòe ra. Tên gọi phản ánh óc hài hước của người Nhật khi đặt tên cho đồ vật nhập khẩu.

Bảo vệ khỏi nắng và thời tiết:

日傘ひがさ (higasa) — ô che nắng. Một nét văn hóa đặc trưng của mùa hè Nhật Bản, đặc biệt được phụ nữ sử dụng để chống tia UV. Ô che nắng chất lượng cao được bán cùng với các phụ kiện thời trang trong các trung tâm thương mại.

雨傘あまがさ (amagasa) — ô mưa. Được dùng cụ thể khi phân biệt ô mưa và ô che nắng trong hội thoại hoặc văn viết.

Cách dùng mở rộng và ẩn dụ:

落下傘らっかさん (rakkasan) — dù. Cũng được dùng về mặt chính trị như tiếng lóng chỉ một ứng cử viên được "thả dù" từ bên ngoài vào một khu vực bầu cử xa lạ.

かくかさ (kaku no kasa) — ô hạt nhân. Một thuật ngữ quan trọng trong nghiên cứu ngoại giao và an ninh, chỉ khả năng răn đe hạt nhân mở rộng mà một cường quốc cung cấp cho các đồng minh của mình.

傘寿さんじゅ (sanju) — sinh nhật lần thứ 80. Một trong những lễ kỷ niệm cột mốc tuổi thọ truyền thống của Nhật Bản, cùng với 還暦かんれき (lần thứ 60) và 喜寿きじゅ (lần thứ 77).

Ví dụ câu

Kyou wa ame ga furisou dakara, kasa wo motte itta hou ga ii.

Hôm nay trời có vẻ sẽ mưa, vì vậy bạn nên mang theo ô.

Densha ni kasa wo wasurete shimaimashita.

Tôi đã vô tình để quên ô trên tàu điện.

Kanojo wa natsu demo higasa wo sashite aruku.

Cô ấy đi với ô che nắng ngay cả vào mùa hè.

Genkan no kasa-tate ni kasa ga nanbon mo haitte iru.

Có rất nhiều chiếc ô trong giá để ô ở lối vào.

Konbini de yasui biniiru-gasa wo katta.

Tôi đã mua một chiếc ô nhựa rẻ tiền ở cửa hàng tiện lợi.

Sofu wa kotoshi sanju wo mukae, kazoku minna de oiwai wo shita.

Ông tôi đã mừng sinh nhật lần thứ 80 năm nay, và cả gia đình đã tổ chức lễ mừng.

Heishi-tachi wa rakkasan de tekichi ni kouka shita.

Những người lính đã nhảy dù xuống lãnh thổ kẻ thù.

Totsuzen ame ga furidashite, kasa wo motte inakatta node komatta.

Trời đột nhiên đổ mưa và tôi gặp khó khăn vì không có ô.

Kono kuni wa kaku no kasa no moto ni anzenhoshou wo iji shite kita.

Đất nước này đã duy trì an ninh của mình dưới ô hạt nhân.

Tsuyu no jiki wa, kasa ga tebanase nai.

Trong mùa mưa, bạn không thể rời tay khỏi chiếc ô.

Mẹo ghi nhớ

Hình dạng của kể câu chuyện của chính nó. Ở trên cùng là (người) — đầu nhọn của chiếc ô, hoặc bàn tay của người đang giơ ô trong mưa. Bên dưới, chữ mở rộng ra ngoài như một tán che, với nhiều hình nằm bên dưới — những người đang được che khỏi cơn mưa. Toàn bộ kanji là hình ảnh một chiếc ô bảo vệ những người tụ tập bên dưới nó. Để ghi nhớ thêm, hãy nhớ chi tiết văn hóa thú vị này: khi viết theo lối thảo, trông giống 八十 (tám mươi), đó chính xác là lý do người Nhật gọi sinh nhật lần thứ 80 là 傘寿 (さんじゅ). Vì vậy, mỗi khi bạn nhìn thấy một chiếc ô, hãy hình dung điều này: một người ở trên cùng, che chở cho nhiều người bên dưới — đó là câu chuyện của , được khắc vào một ký tự duy nhất.

Kanji liên quan

  • — Mưa (あめ / ウ). Kanji liên quan gần gũi nhất, vì mưa là lý do chính tại sao ô tồn tại. Kết hợp trực tiếp với 傘 để tạo thành 雨傘あまがさ (ô mưa).
  • — Mặt trời, ngày (ひ / ニチ). Ghép với 傘 để tạo thành 日傘ひがさ (ô che nắng), đại diện cho mặt trời mà người ta che chắn. Minh họa cách 傘 phục vụ hai mục đích chống cả mưa lẫn nắng.
  • — Người (ひと / ジン / ニン). Bộ thành phần được tìm thấy bên trong 傘, trực quan đại diện cho những người được che chắn dưới tán ô. Nhận ra 人 bên trong 傘 là chìa khóa cho mẹo ghi nhớ dạng tượng hình.
  • — Nón lá (かさ / リュウ). Dùng chung âm đọc かさ với 傘 và là từ đồng âm phổ biến. Tuy nhiên, 笠 chỉ loại mũ nón hình nón truyền thống có vành rộng làm bằng rơm rạ chứ không phải ô. Hai từ nghe giống hệt nhau khi đứng riêng lẻ, vì vậy ngữ cảnh là điều cần thiết.
  • — Nắp, vỏ che (ふた / ガイ). Giống như 傘, nó đại diện cho thứ gì đó che phủ hoặc bảo vệ từ bên trên — được dùng cho nắp nồi, nắp chai và che phủ theo nghĩa bóng. So sánh hai chữ giúp làm rõ khái niệm rộng hơn về sự bảo vệ từ trên xuống.
Share:

Bài viết liên quan