12345678910111213
13 strokes

催 — Thôi thúc, tổ chức, triệu tập

N1
On: サイ
Kun: もよお-す
HV: thôi

Ý nghĩa

Kanji さい bao hàm một phạm vi ý nghĩa rộng. Các ý nghĩa cốt lõi xoay quanh 'thúc giục,' 'bắt buộc,' 'đăng cai,' và 'tổ chức sự kiện.' Ngoài ra, đặc biệt với cách đọc thuần Nhật, nó còn có thể mang nghĩa 'kích thích,' 'gây ra,' hoặc 'có dấu hiệu của' một trạng thái hay cảm giác nào đó.

Nguồn gốc từ nguyên học cung cấp cái nhìn sâu sắc về phạm vi ngữ nghĩa này. Kanji さい là một chữ ghép hình-âm (phono-semantic compound). Điều này có nghĩa là nó kết hợp một thành phần biểu nghĩa (bộ thủ) gợi ý ý nghĩa với một thành phần biểu âm gợi ý cách phát âm. Bên trái, ta thấy bộ thủ にんべん, có nghĩa là 'người' hay 'con người.' Điều này lập tức cho thấy kanji thường liên quan đến hành động hoặc trạng thái của con người.

Bên phải, さい, đóng vai trò thành phần biểu âm, cung cấp âm on'yomi 'SAI.' Mặc dù chủ yếu là biểu âm, bản thân さい được cấu tạo từ やま (núi) và ふるとり (chim đuôi ngắn), thường truyền đạt cảm giác về điều gì đó cao, sừng sững hoặc hùng vĩ. Khi một 'người' (ひと) tham gia vào việc mang lại điều gì đó 'cao' hoặc 'quan trọng' (ngụ ý bởi さい), điều này tự nhiên dẫn đến ý tưởng thúc giục, tổ chức, hoặc bắt buộc một sự kiện hay hành động. Đây là cơ sở cho ý nghĩa của nó trong các từ như 開催かいさい (tổ chức sự kiện) hay 催促さいそく (thúc giục ai đó).

Kanji này có 13 nét và là một Joyo Kanji (常用漢字), được đưa vào danh sách kanji được chỉ định để sử dụng phổ thông. Là kanji cấp độ N1 trong JLPT, nó biểu thị cách dùng nâng cao và xuất hiện trong các từ vựng phức tạp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

On'yomi chính của さい là サイ (SAI). Bạn sẽ thường gặp cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến việc tổ chức sự kiện, thúc giục hành động, hoặc gây ra các trạng thái khác nhau.

  • サイ (SAI)

Cách đọc này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi thảo luận về việc đăng cai sự kiện hoặc bắt buộc thực hiện hành động.

  • 開催かいさい (kaisai) — Tổ chức (sự kiện), đăng cai. (KHAI THÔI)

Ví dụ: 会議かいぎ開催かいさい決定けっていされた。

Việc tổ chức cuộc họp đã được quyết định.

  • 主催しゅさい (shusai) — Bảo trợ, đăng cai, tổ chức. (CHỦ THÔI)

Ví dụ: そのイベントは主催しゅさいしたものです。

Sự kiện đó do thành phố đăng cai.

  • 催促さいそく (saisoku) — Yêu cầu, đề nghị, thúc giục, đôn đốc. (THÔI XÚC)

Ví dụ: 家賃やちん催促さいそくた。

Một yêu cầu đóng tiền thuê nhà đã đến.

  • 催眠さいみん (saimin) — Thôi miên. (THÔI MIÊN)

Ví dụ: かれ催眠術さいみんじゅつをかけた。

Anh ấy đã thực hiện thôi miên.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi chính của もよお là もよお-す (moyoo.su). Cách đọc này chỉ được dùng cho động từ và mô tả hai loại hành động chính: tổ chức một sự kiện, hoặc phổ biến hơn là biểu hiện dấu hiệu của một trạng thái thể chất hay cảm xúc nào đó.

  • もよお-す (moyoo.su)

Động từ linh hoạt này mô tả cả hành động tổ chức một sự kiện lẫn trải nghiệm cảm giác hay xung động thể chất.

  • もよお (moyoo.su) — Tổ chức (sự kiện), biểu hiện dấu hiệu của, cảm thấy (buồn nôn), cho thấy triệu chứng của, sắp làm điều gì đó.

Ví dụ: ちかもよおされるまつ

Một lễ hội sắp được tổ chức.

  • 吐き気はきけもよお (hakike o moyoo.su) — Cảm thấy buồn nôn, có cảm giác muốn nôn.

Ví dụ: 船酔ふなよいいで吐き気はきけもよおした

Tôi cảm thấy buồn nôn vì say sóng.

  • 便意べんいもよお (ben'i o moyoo.su) — Cảm thấy buồn đi vệ sinh.

Ví dụ: きゅう便意べんいもよおしてトイレにけ込んだ

Tôi đột nhiên cảm thấy buồn đi vệ sinh và vội chạy vào.

Từ và Hợp từ Thông dụng

Dưới đây là một số từ và hợp từ thông dụng dùng kanji さい, được phân loại theo mục đích sử dụng chính để dễ hiểu hơn.

  • Liên quan đến Sự kiện & Tổ chức:

  • 開催かいさい (kaisai) — Tổ chức (sự kiện), đăng cai. (KHAI THÔI) Thường dùng cho hội nghị, triển lãm, hoặc sự kiện thể thao.

  • 主催しゅさい (shusai) — Bảo trợ, đăng cai, tổ chức. (CHỦ THÔI) Chỉ đơn vị tổ chức chính của một sự kiện.

  • 共催きょうさい (kyōsai) — Đồng đăng cai, đồng bảo trợ. (CỘNG THÔI) Khi nhiều tổ chức cùng nhau tổ chức một sự kiện.

  • 催しもよおし (moyōoshi) — Sự kiện, buổi họp mặt. Thuật ngữ chung cho bất kỳ hoạt động xã hội hay văn hóa nào được tổ chức.

  • 展覧会開催てんらんかいかいさい (tenrankai kaisai) — Tổ chức triển lãm. Đây là ví dụ cụ thể về cách dùng 開催かいさい.

  • Liên quan đến Thúc giục & Kích thích:

  • 催促さいそく (saisoku) — Yêu cầu, đề nghị, thúc giục, đôn đốc. (THÔI XÚC) Thường dùng khi yêu cầu thanh toán hoặc báo cáo.

  • 催眠さいみん (saimin) — Thôi miên. (THÔI MIÊN) Trạng thái hoặc hành động đưa vào trạng thái thôi miên.

  • 催眠術さいみんじゅつ (saiminjutsu) — Thuật thôi miên. (THÔI MIÊN THUẬT) Kỹ thuật hay nghệ thuật gây thôi miên.

  • 催情剤さいじょうざい (saijōzai) — Thuốc kích dục. (THÔI TÌNH TỄ) Chất được dùng để kích thích ham muốn tình dục.

  • 催涙弾さいるいだん (sairuidan) — Hơi cay, bom khói cay. (THÔI LỆ ĐẠN) Vũ khí hóa học gây kích ứng mắt và đường hô hấp nghiêm trọng.

  • 催告さいこく (saikoku) — Thông báo, yêu cầu chính thức. (THÔI CÁO) Một thông báo hoặc yêu cầu chính thức, thường liên quan đến thanh toán hoặc hành động.

  • Liên quan đến Cảm giác Thể chất (dùng もよおす):

  • 吐き気はきけもよお (hakike o moyoo.su) — Cảm thấy buồn nôn. Nghĩa đen là gây ra cảm giác buồn nôn.

  • 便意べんいもよお (ben'i o moyoo.su) — Cảm thấy buồn đi vệ sinh. Nghĩa đen là gây ra nhu cầu đi vệ sinh.

  • 眠気ねむけもよお (nemuke o moyoo.su) — Cảm thấy buồn ngủ. Gây ra cảm giác buồn ngủ.

Câu ví dụ

Raigetsu, shinseihin happyōkai ga kaisai saremasu.

Tháng tới, một sự kiện ra mắt sản phẩm mới sẽ được tổ chức.

Kare wa shiharai o saisoku sareta ga, mada haratte inai.

Anh ấy đã bị thúc giục thanh toán, nhưng vẫn chưa trả.

Daikibo na kokusai kaigi ga Tōkyō de shusai sareru koto ni natta.

Đã quyết định rằng một hội nghị quốc tế quy mô lớn sẽ được đăng cai tổ chức tại Tokyo.

Konsāto no moyōoshi wa daiseikō datta.

Sự kiện hòa nhạc đã thành công rực rỡ.

Kyū ni tsuyoi sutoresu de fukutsū o moyoo.shita.

Tôi đột nhiên cảm thấy đau bụng do căng thẳng nặng nề.

Ame ga furisō na kehai o moyoo.shite iru.

Trời đang có dấu hiệu sắp mưa.

Saiminjutsushi wa kankyaku o saimin jōtai ni michibiita.

Nhà thôi miên đã dẫn dắt khán giả vào trạng thái thôi miên.

Kare wa ryokō no shōsai ni tsuite sōkyū na kaitō o saikoku shita.

Anh ấy đã yêu cầu câu trả lời khẩn cấp về các chi tiết chuyến đi.

Atarashii depāto no kaiten kinen ibento ga seidai ni moyoosareta.

Sự kiện kỷ niệm khai trương của trung tâm thương mại mới đã được tổ chức hoành tráng.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ kanji さい, hãy hình dung hai thành phần của nó: ひと (người) bên trái, và さい (thành phần biểu âm thường gợi ý 'cao' hoặc 'cao quý') bên phải. Hãy tưởng tượng một người (ひと) đứng trên đỉnh núi cao (gợi ý bởi さい, chứa やま có nghĩa là núi). Người này không chỉ đơn thuần quan sát; họ đang tích cực thúc giục và thông báo về một sự kiện lớn sẽ được tổ chức bên dưới, tích cực bắt buộc hoặc kích thích nó xảy ra. Hình ảnh sinh động này kết nối 'người' 'thúc giục' hoặc 'đăng cai' các 'sự kiện' quan trọng, giúp củng cố ý nghĩa 'thúc giục' và 'đăng cai' trong tâm trí bạn.

Kanji liên quan

  • うながす (促) — Thúc giục, nhắc nhở, khuyến khích. Kanji này có ý nghĩa tương tự 'thúc giục' hoặc 'thúc đẩy ai đó hành động' với もよおす. Tuy nhiên, もよおす còn bao gồm ý nghĩa tổ chức sự kiện, điều mà うながす không có.
  • ひらく (開) — Mở, tổ chức (sự kiện). Thường được dùng thay thế cho 開催かいさい khi nói về việc mở hoặc tổ chức các sự kiện như tiệc, triển lãm, hay cuộc họp. Ví dụ: パーティーぱーてぃーひら có nghĩa là "tổ chức một bữa tiệc."
  • おこなう (行) — Thực hiện, tiến hành, tổ chức (sự kiện). Động từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện hoặc thực hiện các hoạt động, tương tự 開催かいさい nhưng với nghĩa rộng hơn về việc thực thi.
  • さそう (誘) — Mời, lôi cuốn, dụ dỗ. Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là 'tổ chức' một sự kiện, nó liên quan đến khía cạnh 'thúc giục' hoặc 'thúc đẩy' của もよおす, đặc biệt trong việc lôi cuốn ai đó làm điều gì đó.
Share:

Bài viết liên quan