1234567891011121314
14 strokes

僚 — Đồng liêu, Quan lại, Bạn đồng hành

N1
On: リョウ
HV: LIÊU

Ý nghĩa

có nghĩa là đồng nghiệp, quan lại cùng cấp, và bạn đồng hành. Chữ này dùng để chỉ những người làm việc cùng nhau, đặc biệt trong bối cảnh công vụ, chính quyền hoặc tổ chức. Trong tiếng Nhật hiện đại, 僚 xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép mô tả mối quan hệ nghề nghiệp trong các cơ quan, bộ chính phủ và tổ chức quân sự.

Về cấu trúc, chữ này gồm hai phần rõ ràng. Bên trái là (bộ nhân, にんべん), cho thấy ngay đây là chữ Hán liên quan đến con người và các mối quan hệ của họ. Bên phải là , một thành phần ngữ âm phức tạp cho chữ này âm on'yomi là リョウ (RYŌ). Thành phần ngữ âm 尞 này cũng xuất hiện trong các chữ như (ký túc xá) và (chữa bệnh, trị liệu), đều cùng âm RYŌ. Sự kết hợp giữa người (亻) và thành phần ngữ âm này gợi lên hình ảnh những quan lại hay tùy tùng đứng cạnh nhau, cùng thực hiện các nhiệm vụ chung.

Chữ này có nguồn gốc sâu xa trong từ vựng hành chính cổ điển của Trung Quốc, nơi 僚 (LIÊU) chỉ những quan lại cùng cấp phục vụ dưới cùng một lãnh chúa hay trong cùng một cơ cấu chính quyền. Ý nghĩa lịch sử về địa vị ngang hàng và phụng sự chung đó ảnh hưởng trực tiếp đến mọi từ ghép hiện đại dùng chữ 僚. Khi người Nhật nói 同僚 (dōryō, đồng nghiệp), họ đang kế thừa hơn một nghìn năm ý nghĩa này. Từ 官僚 (kanryō, quan liêu) cũng mang âm vang của triều đình đế quốc cổ xưa, nơi hàng ngũ quan lại quản lý công việc quốc gia.

Với 14 nét, 僚 thuộc bộ kanji trung học cơ sở (中学校レベル), được xếp vào lớp 8 trong hệ thống Jōyō kanji mở rộng. Bộ thủ của chữ là (bộ nhân), dấu hiệu phù hợp cho một chữ có ý nghĩa bắt nguồn hoàn toàn từ các mối quan hệ con người.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

僚 có một âm on'yomi chuẩn:

リョウ (RYŌ) — Âm đọc duy nhất của 僚 trong tiếng Nhật hiện đại, chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo). Vì 僚 hầu như không đứng một mình, các từ ghép chính là điểm tiếp cận thực tế cho người học. Âm RYŌ nhất quán và dễ đoán, bắt nguồn từ cách phát âm hành chính tiếng Trung Cổ, được du nhập vào tiếng Nhật cùng với từ vựng về quản trị và cấp bậc quan chức.

  • 同僚どうりょう (dōryō) — đồng nghiệp, bạn cùng cơ quan (ĐỒNG LIÊU)
  • 官僚かんりょう (kanryō) — quan liêu, công chức chính phủ (QUAN LIÊU)
  • 閣僚かくりょう (kakuryō) — thành viên nội các, bộ trưởng (CÁC LIÊU)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

僚 không có âm kun'yomi chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại. Điều này phổ biến với các chữ Hán du nhập vào tiếng Nhật như những đơn vị từ vựng hành chính hoàn chỉnh từ tiếng Trung cổ điển. 僚 đến mà không có từ tương đương thuần Nhật nào sẵn có để tiếp nhận nó, vì vậy không có âm đọc bản địa nào được hình thành. Chỉ có một âm đọc duy nhất (リョウ), dùng hoàn toàn trong các từ ghép — điều này làm cho việc học trở nên đơn giản hơn. Với N1, hãy ưu tiên 同僚, 官僚, 閣僚, và 幕僚; bốn từ này bao quát phần lớn cách dùng thực tế.

Từ ghép & Từ vựng thường gặp

Các từ ghép sau đây đều dùng 僚 với âm đọc リョウ. Chúng trải rộng trong hội thoại nơi làm việc, diễn ngôn chính trị và thuật ngữ quân sự — ba lĩnh vực chính nơi chữ Hán này xuất hiện.

Nơi làm việc và Quan hệ nghề nghiệp

  • 同僚どうりょう (dōryō) — đồng nghiệp, bạn cùng cơ quan (ĐỒNG LIÊU); từ thông dụng nhất dùng 僚, được dùng hàng ngày ở văn phòng, cửa hàng, bệnh viện và bất kỳ môi trường chuyên nghiệp nào để chỉ người làm cùng tổ chức
  • 僚友りょうゆう (ryōyū) — bạn đồng hành, chiến hữu (LIÊU HỮU); thuật ngữ khá trang trọng hoặc mang tính văn học dùng để chỉ người cùng chung sứ mệnh, cấp bậc hay vị trí, thường dùng trong bối cảnh đoàn kết

Chính phủ và Bộ máy hành chính

  • 官僚かんりょう (kanryō) — quan liêu, công chức chính phủ (QUAN LIÊU); một trong những từ vựng N1 quan trọng nhất, được dùng rộng rãi trong tin tức và bình luận chính trị
  • 閣僚かくりょう (kakuryō) — thành viên nội các, bộ trưởng (CÁC LIÊU); thành viên của nội các chính phủ quốc gia, dùng trong các bài tường thuật chính trị trang trọng
  • 幕僚ばくりょう (bakuryō) — sĩ quan tham mưu, tham mưu trưởng (MẠC LIÊU); ban đầu chỉ các cố vấn cấp cao trong bản doanh của lãnh chúa phong kiến (幕府), nay dùng cho nhân viên tham mưu quân sự và điều hành
  • 官僚主義かんりょうしゅぎ (kanryō shugi) — chủ nghĩa quan liêu (QUAN LIÊU CHỦ NGHĨA); xu hướng ưu tiên quy tắc và thủ tục hơn kết quả thực tế, thường mang hàm ý phê phán
  • 官僚的かんりょうてき (kanryōteki) — mang tính quan liêu; tính từ dùng để mô tả hành vi hoặc hệ thống cứng nhắc, bị ràng buộc bởi quy tắc

Quân sự và Phương tiện

  • 僚機りょうき (ryōki) — máy bay hộ tống, máy bay đồng hành (LIÊU CƠ); máy bay bạn bay cùng máy bay dẫn đầu trong đội hình
  • 僚船りょうせん (ryōsen) — tàu hộ tống, tàu cùng hành trình (LIÊU THUYỀN); tàu hoạt động cùng với một tàu khác trong hạm đội hoặc đoàn tàu vận tải
  • 僚艦りょうかん (ryōkan) — chiến hạm hộ tống, chiến hạm đồng hành (LIÊU HẠM); dùng trong bối cảnh quân sự hải quân để chỉ tàu chiến hoạt động cùng tàu khác

Câu ví dụ

Kare wa watashi no taisetsu na dōryō desu.

Anh ấy là đồng nghiệp quan trọng của tôi.

Dōryō-tachi to issho ni chūshoku wo tabemashita.

Tôi đã ăn trưa cùng các đồng nghiệp.

Kanryō wa kuni no seisaku wo jikkō suru yakuwari wo ninatte imasu.

Các quan chức chính phủ đảm nhận vai trò thực thi chính sách quốc gia.

Kanojo wa kakuryō no hitori to shite ninmei saremashita.

Cô ấy được bổ nhiệm làm một trong các thành viên nội các.

Kanryō shugi ga kaikaku no samatage ni natte iru.

Chủ nghĩa quan liêu đang cản trở công cuộc cải cách.

Bakuryō-tachi wa sakusen wo menmitsu ni keikaku shita.

Các sĩ quan tham mưu đã lên kế hoạch tác chiến một cách tỉ mỉ.

Dōryō kara no sapōto wa shigoto wo suru ue de totemo taisetsu desu.

Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp rất quan trọng trong công việc.

Kare wa kanryō to shite naganen hataraite kita hōfu na keiken ga aru.

Ông ấy có nhiều kinh nghiệm tích lũy qua nhiều năm làm việc với tư cách là công chức chính phủ.

Ryōki ga engo no tame ni hirai shita.

Máy bay hộ tống đã bay đến để yểm trợ.

Atarashii kakuryō-tachi no kaobure ga seishiki ni happyō sareta.

Danh sách chính thức các thành viên nội các mới đã được công bố chính thức.

Mẹo ghi nhớ

Hãy bắt đầu từ những gì bạn có thể nhìn thấy: ở bên trái là bộ nhân, vì vậy chữ Hán này luôn nói về con người. Hãy hình dung các nhân viên bộ ngành xếp hàng trong hành lang, mỗi người là một 亻 đứng cạnh người kia — hình ảnh đó chính là 僚. Âm đọc là RYŌ. Hãy gắn nó với 同僚 (dōryō) — cùng (同) + đồng hành (僚) = đồng nghiệp. Khi dōryō đã quen thuộc, リョウ sẽ tự nhiên theo sau. Người đồng nghiệp RYŌ của bạn luôn đứng cạnh bộ 亻, vai kề vai. Từ 官僚 (kanryō, quan liêu) củng cố thêm quy luật này: 官 (quan chức chính phủ) + 僚 (đồng hành) = quan liêu.

Kanji liên quan

  • — cùng, giống nhau (ĐỒNG); tạo thành 同僚 (dōryō, đồng nghiệp) — từ ghép thiết yếu nhất dùng 僚
  • — quan chức chính phủ (QUAN); tạo thành 官僚 (kanryō, quan liêu) — từ vựng chính trị N1 quan trọng
  • — nội các, lầu gác (CÁC); tạo thành 閣僚 (kakuryō, thành viên nội các) — dùng trong các bài tường thuật chính trị trang trọng
  • — ký túc xá, nhà trọ (LIÊU); có chung thành phần ngữ âm 尞 với 僚, cho cả hai âm đọc リョウ — mối liên hệ hữu ích để ghi nhớ cách phát âm
  • — chữa bệnh, điều trị (LIỆU); cũng chứa thành phần ngữ âm 尞 (âm đọc: リョウ) — củng cố thêm quy luật âm đọc
  • — bạn đồng hành, đối tác (LỮ); xuất hiện trong 僧侶 (sōryo, nhà sư Phật giáo) — có chung bộ 亻 và ý nghĩa tương tự về sự đồng hành và sứ mệnh chung
Share:

Bài viết liên quan