Ý nghĩa
Kanji 催 bao hàm một phạm vi ý nghĩa rộng. Các ý nghĩa cốt lõi xoay quanh 'thúc giục,' 'bắt buộc,' 'đăng cai,' và 'tổ chức sự kiện.' Ngoài ra, đặc biệt với cách đọc thuần Nhật, nó còn có thể mang nghĩa 'kích thích,' 'gây ra,' hoặc 'có dấu hiệu của' một trạng thái hay cảm giác nào đó.
Nguồn gốc từ nguyên học cung cấp cái nhìn sâu sắc về phạm vi ngữ nghĩa này. Kanji 催 là một chữ ghép hình-âm (phono-semantic compound). Điều này có nghĩa là nó kết hợp một thành phần biểu nghĩa (bộ thủ) gợi ý ý nghĩa với một thành phần biểu âm gợi ý cách phát âm. Bên trái, ta thấy bộ thủ 人, có nghĩa là 'người' hay 'con người.' Điều này lập tức cho thấy kanji thường liên quan đến hành động hoặc trạng thái của con người.
Bên phải, 崔, đóng vai trò thành phần biểu âm, cung cấp âm on'yomi 'SAI.' Mặc dù chủ yếu là biểu âm, bản thân 崔 được cấu tạo từ 山 (núi) và 隹 (chim đuôi ngắn), thường truyền đạt cảm giác về điều gì đó cao, sừng sững hoặc hùng vĩ. Khi một 'người' (人) tham gia vào việc mang lại điều gì đó 'cao' hoặc 'quan trọng' (ngụ ý bởi 崔), điều này tự nhiên dẫn đến ý tưởng thúc giục, tổ chức, hoặc bắt buộc một sự kiện hay hành động. Đây là cơ sở cho ý nghĩa của nó trong các từ như 開催 (tổ chức sự kiện) hay 催促 (thúc giục ai đó).
Kanji này có 13 nét và là một Joyo Kanji (常用漢字), được đưa vào danh sách kanji được chỉ định để sử dụng phổ thông. Là kanji cấp độ N1 trong JLPT, nó biểu thị cách dùng nâng cao và xuất hiện trong các từ vựng phức tạp.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
On'yomi chính của 催 là サイ (SAI). Bạn sẽ thường gặp cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến việc tổ chức sự kiện, thúc giục hành động, hoặc gây ra các trạng thái khác nhau.
- サイ (SAI)
Cách đọc này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi thảo luận về việc đăng cai sự kiện hoặc bắt buộc thực hiện hành động.
- 開催 (kaisai) — Tổ chức (sự kiện), đăng cai. (KHAI THÔI)
Ví dụ: 会議の開催が決定された。
Việc tổ chức cuộc họp đã được quyết định.
- 主催 (shusai) — Bảo trợ, đăng cai, tổ chức. (CHỦ THÔI)
Ví dụ: そのイベントは市が主催したものです。
Sự kiện đó do thành phố đăng cai.
- 催促 (saisoku) — Yêu cầu, đề nghị, thúc giục, đôn đốc. (THÔI XÚC)
Ví dụ: 家賃の催促が来た。
Một yêu cầu đóng tiền thuê nhà đã đến.
- 催眠 (saimin) — Thôi miên. (THÔI MIÊN)
Ví dụ: 彼は催眠術をかけた。
Anh ấy đã thực hiện thôi miên.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi chính của 催 là もよお-す (moyoo.su). Cách đọc này chỉ được dùng cho động từ và mô tả hai loại hành động chính: tổ chức một sự kiện, hoặc phổ biến hơn là biểu hiện dấu hiệu của một trạng thái thể chất hay cảm xúc nào đó.
- もよお-す (moyoo.su)
Động từ linh hoạt này mô tả cả hành động tổ chức một sự kiện lẫn trải nghiệm cảm giác hay xung động thể chất.
- 催す (moyoo.su) — Tổ chức (sự kiện), biểu hiện dấu hiệu của, cảm thấy (buồn nôn), cho thấy triệu chứng của, sắp làm điều gì đó.
Ví dụ: 近く催される祭り。
Một lễ hội sắp được tổ chức.
- 吐き気を催す (hakike o moyoo.su) — Cảm thấy buồn nôn, có cảm giác muốn nôn.
Ví dụ: 船酔いで吐き気を催した。
Tôi cảm thấy buồn nôn vì say sóng.
- 便意を催す (ben'i o moyoo.su) — Cảm thấy buồn đi vệ sinh.
Ví dụ: 急に便意を催してトイレに駆け込んだ。
Tôi đột nhiên cảm thấy buồn đi vệ sinh và vội chạy vào.
Từ và Hợp từ Thông dụng
Dưới đây là một số từ và hợp từ thông dụng dùng kanji 催, được phân loại theo mục đích sử dụng chính để dễ hiểu hơn.
Liên quan đến Sự kiện & Tổ chức:
開催 (kaisai) — Tổ chức (sự kiện), đăng cai. (KHAI THÔI) Thường dùng cho hội nghị, triển lãm, hoặc sự kiện thể thao.
主催 (shusai) — Bảo trợ, đăng cai, tổ chức. (CHỦ THÔI) Chỉ đơn vị tổ chức chính của một sự kiện.
共催 (kyōsai) — Đồng đăng cai, đồng bảo trợ. (CỘNG THÔI) Khi nhiều tổ chức cùng nhau tổ chức một sự kiện.
催し (moyōoshi) — Sự kiện, buổi họp mặt. Thuật ngữ chung cho bất kỳ hoạt động xã hội hay văn hóa nào được tổ chức.
展覧会開催 (tenrankai kaisai) — Tổ chức triển lãm. Đây là ví dụ cụ thể về cách dùng 開催.
Liên quan đến Thúc giục & Kích thích:
催促 (saisoku) — Yêu cầu, đề nghị, thúc giục, đôn đốc. (THÔI XÚC) Thường dùng khi yêu cầu thanh toán hoặc báo cáo.
催眠 (saimin) — Thôi miên. (THÔI MIÊN) Trạng thái hoặc hành động đưa vào trạng thái thôi miên.
催眠術 (saiminjutsu) — Thuật thôi miên. (THÔI MIÊN THUẬT) Kỹ thuật hay nghệ thuật gây thôi miên.
催情剤 (saijōzai) — Thuốc kích dục. (THÔI TÌNH TỄ) Chất được dùng để kích thích ham muốn tình dục.
催涙弾 (sairuidan) — Hơi cay, bom khói cay. (THÔI LỆ ĐẠN) Vũ khí hóa học gây kích ứng mắt và đường hô hấp nghiêm trọng.
催告 (saikoku) — Thông báo, yêu cầu chính thức. (THÔI CÁO) Một thông báo hoặc yêu cầu chính thức, thường liên quan đến thanh toán hoặc hành động.
Liên quan đến Cảm giác Thể chất (dùng もよおす):
吐き気を催す (hakike o moyoo.su) — Cảm thấy buồn nôn. Nghĩa đen là gây ra cảm giác buồn nôn.
便意を催す (ben'i o moyoo.su) — Cảm thấy buồn đi vệ sinh. Nghĩa đen là gây ra nhu cầu đi vệ sinh.
眠気を催す (nemuke o moyoo.su) — Cảm thấy buồn ngủ. Gây ra cảm giác buồn ngủ.
Câu ví dụ
来月、新製品発表会が開催されます。
Raigetsu, shinseihin happyōkai ga kaisai saremasu.
Tháng tới, một sự kiện ra mắt sản phẩm mới sẽ được tổ chức.
彼は支払いを催促されたが、まだ払っていない。
Kare wa shiharai o saisoku sareta ga, mada haratte inai.
Anh ấy đã bị thúc giục thanh toán, nhưng vẫn chưa trả.
大規模な国際会議が東京で主催されることになった。
Daikibo na kokusai kaigi ga Tōkyō de shusai sareru koto ni natta.
Đã quyết định rằng một hội nghị quốc tế quy mô lớn sẽ được đăng cai tổ chức tại Tokyo.
コンサートの催しは大成功だった。
Konsāto no moyōoshi wa daiseikō datta.
Sự kiện hòa nhạc đã thành công rực rỡ.
急に強いストレスで腹痛を催した。
Kyū ni tsuyoi sutoresu de fukutsū o moyoo.shita.
Tôi đột nhiên cảm thấy đau bụng do căng thẳng nặng nề.
雨が降りそうな気配を催している。
Ame ga furisō na kehai o moyoo.shite iru.
Trời đang có dấu hiệu sắp mưa.
催眠術師は観客を催眠状態に導いた。
Saiminjutsushi wa kankyaku o saimin jōtai ni michibiita.
Nhà thôi miên đã dẫn dắt khán giả vào trạng thái thôi miên.
彼は旅行の詳細について早急な回答を催告した。
Kare wa ryokō no shōsai ni tsuite sōkyū na kaitō o saikoku shita.
Anh ấy đã yêu cầu câu trả lời khẩn cấp về các chi tiết chuyến đi.
新しいデパートの開店記念イベントが盛大に催された。
Atarashii depāto no kaiten kinen ibento ga seidai ni moyoosareta.
Sự kiện kỷ niệm khai trương của trung tâm thương mại mới đã được tổ chức hoành tráng.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ kanji 催, hãy hình dung hai thành phần của nó: 人 (người) bên trái, và 崔 (thành phần biểu âm thường gợi ý 'cao' hoặc 'cao quý') bên phải. Hãy tưởng tượng một người (人) đứng trên đỉnh núi cao (gợi ý bởi 崔, chứa 山 có nghĩa là núi). Người này không chỉ đơn thuần quan sát; họ đang tích cực thúc giục và thông báo về một sự kiện lớn sẽ được tổ chức bên dưới, tích cực bắt buộc hoặc kích thích nó xảy ra. Hình ảnh sinh động này kết nối 'người' 'thúc giục' hoặc 'đăng cai' các 'sự kiện' quan trọng, giúp củng cố ý nghĩa 'thúc giục' và 'đăng cai' trong tâm trí bạn.
Kanji liên quan
- 促す (促) — Thúc giục, nhắc nhở, khuyến khích. Kanji này có ý nghĩa tương tự 'thúc giục' hoặc 'thúc đẩy ai đó hành động' với 催す. Tuy nhiên, 催す còn bao gồm ý nghĩa tổ chức sự kiện, điều mà 促す không có.
- 開く (開) — Mở, tổ chức (sự kiện). Thường được dùng thay thế cho 開催 khi nói về việc mở hoặc tổ chức các sự kiện như tiệc, triển lãm, hay cuộc họp. Ví dụ: パーティーを開く có nghĩa là "tổ chức một bữa tiệc."
- 行う (行) — Thực hiện, tiến hành, tổ chức (sự kiện). Động từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện hoặc thực hiện các hoạt động, tương tự 開催 nhưng với nghĩa rộng hơn về việc thực thi.
- 誘う (誘) — Mời, lôi cuốn, dụ dỗ. Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là 'tổ chức' một sự kiện, nó liên quan đến khía cạnh 'thúc giục' hoặc 'thúc đẩy' của 催す, đặc biệt trong việc lôi cuốn ai đó làm điều gì đó.