12345678910111213141516
16 strokes

儒 — Học giả Nho giáo, Nho học

N1
On: ジュ
HV: NHO

Ý nghĩa

儒 có nghĩa là học giả Nho học, bậc trí thức, và Nho giáo — truyền thống triết học đã định hình đạo đức và chính trị của toàn vùng Đông Á. Trải qua hơn hai thiên niên kỷ, chữ này để lại dấu ấn sâu đậm ở Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên và Việt Nam.

Cấu trúc của chữ này làm rõ ý nghĩa: 亻(người) ở bên trái, 需 (cần, đòi hỏi) ở bên phải. Ghép lại, chúng gợi lên hình ảnh một người được cần đến — những học quan và chuyên gia nghi lễ ở Trung Quốc cổ đại mà các vua chúa phụ thuộc vào để thực hiện lễ nghi triều đình, tư vấn đạo đức và truyền thừa tri thức kinh điển.

Thuở đầu, 儒 dùng để chỉ những bậc thầy thông thạo Lục Nghệ: lễ, nhạc, xạ, ngự, thư và số. Khổng Tử được xem là bậc 儒 vĩ đại nhất trong lịch sử, và các môn đồ của ông đã xây dựng những lời dạy đó thành 儒教 (NHO GIÁO). Qua nhiều thế kỷ, từ này mở rộng từ chỉ từng học giả riêng lẻ ra cả một truyền thống — một hệ thống đạo đức được xây dựng xung quanh nhân (仁), nghĩa (義), lễ (礼), trí (智) và tín (信).

Trong tiếng Nhật, 儒 xuất hiện nhiều nhất trong các thảo luận về giáo dục truyền thống và đời sống trí thức thời Edo (1603–1868). Dưới chế độ Tokugawa, các học giả gọi là 儒者 (NHO GIẢ) tư vấn cho các lãnh chúa địa phương, điều hành các học viện tư và định hình đạo đức của tầng lớp samurai. Chữ kanji này có 16 nét, là kanji Joyo, chủ yếu xuất hiện trong văn phong học thuật, lịch sử và triết học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

儒 có một on'yomi: ジュ (JU). Cách đọc này bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung Trung cổ và xuất hiện trong mọi từ ghép hiện đại có chứa chữ này. Vì 儒 du nhập vào tiếng Nhật qua truyền thống văn bản Nho học, nó không bao giờ đứng một mình — mà chỉ xuất hiện bên trong các từ Hán-Nhật.

  • 儒教じゅきょう (Jukyō) — Nho giáo (NHO GIÁO); hệ thống đạo đức và triết học được sáng lập dựa trên lời dạy của Khổng Tử
  • 儒学じゅがく (Jugaku) — Nho học (NHO HỌC); ngành học thuật chuyên nghiên cứu triết học Nho gia và kinh điển cổ văn
  • 儒者じゅしゃ (Jusha) — Nho gia (NHO GIA); học giả am hiểu các kinh điển Nho học
  • 儒家じゅか (Juka) — trường phái Nho gia (NHO GIA); truyền thống tư tưởng do Khổng Tử và các môn đồ sáng lập

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

儒 không có kun'yomi. Giống nhiều kanji du nhập qua các văn bản triết học Trung Hoa, nó mang ý nghĩa thông qua các từ ghép Hán-Nhật, không phải từ vựng thuần Nhật. Chữ này luôn được đọc là ジュ và không bao giờ xuất hiện trong các cách diễn đạt tiếng Nhật thuần túy. Khi học 儒, hãy tập trung vào các từ ghép liên quan đến học thuật Nho gia — đó là môi trường sống của chữ này.

Từ và Cụm từ Thường Gặp

Các từ ghép dưới đây cho thấy cách 儒 được sử dụng trong văn phong học thuật, lịch sử và triết học tiếng Nhật.

Thuật ngữ Nho học Cốt lõi

  • 儒教じゅきょう (Jukyō) — Nho giáo (NHO GIÁO); một trong ba truyền thống triết học lớn của Đông Á, cùng với Phật giáo và Đạo giáo
  • 儒学じゅがく (Jugaku) — Nho học (NHO HỌC); tập trung vào kinh điển, triết học và nguyên tắc trị quốc của Nho gia
  • 儒家じゅか (Juka) — trường phái Nho gia (NHO GIA); một trong "Bách gia chư tử" của Trung Quốc cổ đại
  • 儒道じゅどう (Judō) — Nho đạo (NHO ĐẠO); con đường đạo đức mà học thuyết Nho gia chỉ ra
  • 儒林じゅりん (Jurin) — Nho lâm (NHO LÂM); thế giới của các học giả Nho gia; nghĩa đen là "rừng" của các 儒

Học giả và Người thực hành

  • 儒者じゅしゃ (Jusha) — Nho giả (NHO GIẢ); trong thời Edo, thường là chuyên gia được phiên trấn tuyển dụng để giảng dạy và tư vấn cho lãnh chúa
  • 儒生じゅせい (Jusei) — Nho sinh (NHO SINH); người đang học kinh điển với mục tiêu trở thành 儒者
  • 儒臣じゅしん (Jushin) — Nho thần (NHO THẦN); quan chức triều đình được đào tạo theo học vấn kinh điển
  • 儒学者じゅがくしゃ (Jugakusha) — học giả Nho học (NHO HỌC GIẢ); chuyên gia học thuật chuyên về tư tưởng và kinh điển Nho gia

Thuật ngữ Lịch sử và Tôn xưng

  • 先儒せんじゅ (Senju) — tiền Nho (TIỀN NHO); các bậc thầy Nho gia đời trước; những nhà tư tưởng cổ điển được coi là có thẩm quyền
  • 大儒たいじゅ (Taiju) — đại Nho (ĐẠI NHO); một học giả Nho học kiệt xuất, có học vấn và đạo đức vượt trội
  • 宋儒そうじゅ (Sōju) — Tống Nho (TỐNG NHO); các học giả Nho học thời Tống; các nhà Tân Nho học có tư tưởng định hình đời sống trí thức Nhật Bản thời Edo

Câu ví dụ

Jukyō wa Higashi Ajia no bunka ni ōkina eikyō wo ataemashita.

Nho giáo đã có ảnh hưởng lớn đến văn hóa Đông Á.

Edo jidai ni Jugaku wa bushi no kyōiku no kiso to narimashita.

Trong thời Edo, Nho học trở thành nền tảng giáo dục của tầng lớp samurai.

Jusha-tachi wa koten wo fukaku kenkyū shite imashita.

Các Nho gia đang nghiên cứu sâu về kinh điển cổ văn.

Jukyō dewa oya e no kōkō ga mottomo jūyō na toku to sarete imasu.

Trong Nho giáo, lòng hiếu thảo với cha mẹ được coi là đức hạnh quan trọng nhất.

Kare wa chomei na Jugakusha toshite hiroku shirarete imasu.

Ông ấy được biết đến rộng rãi là một học giả Nho học nổi tiếng.

Juka no shisō wa Nihon no dōtokukan ni mo fukaku eikyō wo ataemashita.

Tư tưởng Nho gia cũng đã ảnh hưởng sâu sắc đến quan niệm đạo đức của Nhật Bản.

Taiju to shōsareta Ogyū Sorai wa Edo jidai wo daihyō suru shisōka desu.

Ogyū Sorai, được tôn xưng là Đại Nho, là nhà tư tưởng tiêu biểu của thời Edo.

Jukyō to Bukkyō wa Nihon de nagai aida kyōzon shite kimashita.

Nho giáo và Phật giáo đã cùng tồn tại lâu dài ở Nhật Bản.

Jugaku no gotoku to wa, jin, gi, rei, chi, shin no koto desu.

Ngũ đức của Nho học là nhân, nghĩa, lễ, trí và tín.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tách 儒 thành hai phần: 亻(người) bên trái và 需 (cần, đòi hỏi) bên phải. Hãy tưởng tượng một vị học giả mặc áo dài được triệu vào triều đình — người mà nhà vua cần đến. Không ai khác có thể chủ trì nghi lễ hay tư vấn cho ngai vàng. Đó chính xác là hình tượng mà 儒 diễn tả ở Trung Quốc cổ đại.

Để nhớ âm ジュ (JU), hãy liên tưởng đến juku (塾) — các buổi học thêm tư nhân vẫn còn phổ biến ở Nhật hiện nay. Thầy giáo juku luyện học sinh cho kỳ thi đầu vào; 儒 ngày xưa luyện các lãnh chúa về kinh điển. Cả hai đều tồn tại vì có người cần đến tri thức của họ.

Kanji liên quan

  • — cần, đòi hỏi; thành phần bên phải của 儒; nhận ra bộ phận này giúp hiểu rõ cấu trúc và ý nghĩa của kanji
  • — lỗ hổng; cũng là họ của Khổng Tử (孔子, Kōshi); xuất hiện thường xuyên trong các văn bản về truyền thống 儒
  • — lễ nghi, phép tắc, nghi thức; một trong những đức hạnh trung tâm của Nho gia và là mối quan tâm cốt lõi của học thuật 儒
  • — nhân ái, lòng nhân từ; đức hạnh cao nhất của Nho gia và là nền tảng đạo đức mà 儒学 hướng đến vun bồi
  • — Đạo, con đường, nguyên lý; xuất hiện trong 儒道 và trong các thảo luận triết học so sánh Nho giáo với Đạo giáo và Phật giáo
  • — học hành, tri thức; có trong 儒学 và 儒学者, phản ánh bản chất học thuật vốn có của truyền thống 儒
Share:

Bài viết liên quan