1234567891011121314
14 strokes

僕 — Tôi, Ta, Đầy Tớ

N1
On: ボク
Kun: しもべ
HV: BỘC

Ý nghĩa

Ngày nay, thường xuất hiện với vai trò đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất — "tôi" hoặc "mình" — chủ yếu được dùng bởi nam giới và các bạn trẻ trong các tình huống thân mật, không trang trọng. Nó nằm giữa hai thái cực: ít thẳng thắn hơn 俺 (おれ) nhưng ít trang trọng hơn 私 (わたし). Trong manga, anime và các cuộc trò chuyện hàng ngày giữa bạn bè nam, ぼく là lựa chọn mặc định.

Ý nghĩa gốc lại kể một câu chuyện khác. từng có nghĩa là "người hầu" hay "gia nhân," — nghĩa này vẫn còn sống trong văn viết trang trọng, văn học và lịch sử. Bên trái là , bộ nhân (にんべん). Phía bên phải, , theo lịch sử mô tả một người đang cầm dụng cụ, cúi gập người làm việc phục vụ người khác — một con người được định nghĩa hoàn toàn bởi sự phục tùng. Tự gọi mình là "kẻ hầu" vốn là cử chỉ khiêm tốn truyền thống trong văn chương Đông Á cổ điển, và quy ước đó dần biến 僕 từ một nhãn hiệu người khác gán cho kẻ hầu thành từ một người đàn ông tự dùng để chỉ bản thân.

僕 có 14 nét và xuất hiện trong bảng Jōyō kanji ở cấp trung học (lớp 8). Vị trí JLPT chính thức là N1, nhưng hầu hết người học đều gặp nó ngay trong những tuần đầu học — manga và anime tràn ngập chữ này. Hiểu cả hai mặt của 僕, đại từ thông thường lẫn nghĩa gia nhân cổ điển, sẽ rất có ích trong thực tế: bạn sẽ nhận ra nó dù nó xuất hiện trong truyện tranh hiện đại hay tiểu thuyết thời Minh Trị.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

On'yomi là ボク (BOKU), bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Khác với hầu hết kanji khi cách đọc gốc Hán chỉ xuất hiện trong các từ ghép cứng nhắc, ボク còn là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trong đời thường — tồn tại song song cả trong từ điển lẫn ngoài đường phố. Các từ ghép chính dựa trên cách đọc ボク:

  • ぼく (boku) — tôi, mình (thân mật, nam giới)
  • 僕らぼくら (bokura) — chúng tôi, bọn tôi (rất thân mật, nhóm nam)
  • 僕たちぼくたち (bokutachi) — chúng tôi (lịch sự hơn 僕ら một chút)
  • 下僕げぼく (geboku) — gia nhân hạng thấp, người hầu thô dịch
  • 公僕こうぼく (kōboku) — công bộc (CÔNG BỘC), người phục vụ nhân dân
  • 主僕しゅぼく (shuboku) — chủ và tớ (mối quan hệ chủ-người hầu)
  • 老僕ろうぼく (rōboku) — lão bộc, gia nhân trung thành lâu năm

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi của 僕 là しもべ (shimobe) — từ thuần Nhật chỉ "người hầu." Từ này hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày. Thay vào đó, bạn sẽ gặp nó trong văn học cổ điển, kinh văn tôn giáo (các bản dịch Kinh Thánh tiếng Nhật dùng しもべ cho "tôi tớ của Chúa"), và các tác phẩm lịch sử trước thời hiện đại. Sức nặng cổ kính của nó tạo nên sức hút kịch tính mà không có từ đồng nghĩa hiện đại nào sánh được.

  • しもべ (shimobe) — người hầu, tôi tớ (văn học, cổ ngữ)
  • かみしもべ (kami no shimobe) — tôi tớ của Chúa
  • あるじしもべ (aruji no shimobe) — tôi tớ của chủ nhân (văn học cổ điển)

Từ thông dụng & Từ ghép

Các mục dưới đây bao gồm cả nghĩa đại từ lẫn nghĩa người hầu của 僕. Học thuộc những từ này và kanji sẽ cảm thấy tự nhiên thay vì chỉ quen mặt chữ.

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất và các dạng liên quan:

  • ぼく (boku) — tôi, mình; đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất nam giới, thân mật, phổ biến nhất trong tiếng Nhật hiện đại.
  • 僕らぼくら (bokura) — chúng tôi, bọn tôi; dạng số nhiều thân mật nhất, thường dùng giữa bạn bè nam thân thiết và trong văn viết không trang trọng.
  • 僕たちぼくたち (bokutachi) — chúng tôi; dạng số nhiều nhẹ nhàng và lịch sự hơn so với 僕ら.

Từ ghép liên quan đến phục vụ và thứ bậc xã hội:

  • 公僕こうぼく (kōboku) — công bộc (CÔNG BỘC); người phục vụ xã hội, như quan chức chính phủ hay công chức nhà nước. Thuật ngữ trang trọng này thường xuất hiện trong các bài phát biểu chính trị và báo chí.
  • 下僕げぼく (geboku) — gia nhân hạng thấp; theo lịch sử chỉ người hầu thuộc tầng lớp xã hội thấp nhất, thậm chí dưới cả gia nhân bình thường trong nhà.
  • 主僕しゅぼく (shuboku) — chủ và tớ; mối quan hệ giữa người chủ và người hầu. Thường gặp trong các vở kịch lịch sử và tiểu thuyết thời phong kiến.
  • 老僕ろうぼく (rōboku) — lão bộc, người hầu trung thành lâu năm; người hầu cao tuổi đã cống hiến nhiều thập kỷ cho một gia đình. Một hình mẫu được yêu mến trong tiểu thuyết lịch sử Nhật Bản.
  • 僕従ぼくじゅう (bokujū) — tùy tùng, người theo hầu; người đi theo và phục vụ người khác, đặc biệt trong bối cảnh trang trọng hoặc quân sự.
  • 家僕かぼく (kaboku) — người hầu trong gia đình; gia nhân sống và làm việc trong nhà của một gia đình. Thường gặp trong tiểu thuyết lịch sử và văn viết trang trọng về Nhật Bản tiền hiện đại.

Biểu đạt văn học và cổ điển:

  • かみしもべ (kami no shimobe) — tôi tớ của Chúa; thường gặp trong các bản dịch Kinh Thánh tiếng Nhật và văn học Thiên Chúa giáo suốt chiều dài lịch sử.
  • しもべ (shimobe) — người hầu (cổ ngữ); được dùng trong thơ ca và văn xuôi cổ điển để chỉ người gắn bó với việc phục tùng khiêm nhường.

Câu ví dụ

Boku wa mainichi nihongo wo benkyou shite imasu.

Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.

Bokutachi wa issho ni gakkou e ikimashita.

Chúng tôi đã cùng nhau đến trường.

Kare wa kouboku to shite shimin no tame ni hataraite imasu.

Anh ấy làm việc với tư cách công bộc phục vụ người dân.

"Boku wa sono shigoto wo hikiukemasu" to kare wa iimashita.

"Tôi sẽ nhận công việc đó," anh ấy nói.

Ano shousetsu ni wa rouboku ga shujin wo mamoru bamen ga arimasu.

Cuốn tiểu thuyết đó có cảnh người hầu lão thành bảo vệ chủ nhân.

Boku ni wa yume ga arimasu. Sekai wo tabi suru koto desu.

Tôi có một ước mơ. Đó là được du lịch khắp thế giới.

Shuboku no kankei wa Edo jidai de wa hijou ni genkaku deshita.

Mối quan hệ chủ-tớ rất nghiêm khắc trong thời Edo.

Kami no shimobe to shite ikiru koto ga kanojo no shinnen deshita.

Sống như tôi tớ của Chúa là niềm tin của cô ấy.

Bokura wa tomodachi to shite nannenkan mo issho ni imasu.

Chúng tôi đã bên nhau nhiều năm với tư cách bạn bè.

Boku wa mada keiken ga tarinai keredo, sei ippai ganbarimasu.

Tôi vẫn còn thiếu kinh nghiệm, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tách 僕 ra làm hai phần. Bên trái: , bộ nhân. Bên phải: , hình ảnh một người còng lưng dưới những dụng cụ nặng nề, cần mẫn làm việc theo lệnh người khác. Hãy tưởng tượng người hầu đó vác những gánh nặng dưới nắng chiều, ngày qua ngày, luôn bị gọi là "tên hầu" — chẳng ai nhớ tên thật. Rồi một ngày, anh ta đứng thẳng dậy, nhìn thẳng vào mắt chủ nhân và nói: "Tôi là boku." Sự chuyển đổi đó — từ "một kẻ hầu" sang "tôi" — chính xác là những gì 僕 đã trải qua suốt nhiều thế kỷ trong tiếng Nhật. Người hầu đã chiếm lĩnh từ "tôi" chính là kanji này: 僕.

Kanji liên quan

  • — Watashi/tôi, mình (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trang trọng, trung tính giới tính; lựa chọn linh hoạt nhất thay thế 僕 trong mọi bối cảnh xã hội)
  • — Ore/tôi, mình (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất nam giới, thô và mạnh mẽ; quyết đoán hơn và thường bị coi là kém tinh tế hơn 僕)
  • — Ga/tôi, bản thân (ngôi thứ nhất văn học và trang trọng; dùng trong văn bản cổ điển, thành ngữ cố định và diễn ngôn trang nghiêm)
  • — Yatsu/hắn, gã, nô lệ (một từ khác đã đi từ nghĩa chỉ người thấp hèn đến cách gọi thông tục; cùng vòng cung từ nguyên khiêm nhường với 僕)
  • — Shi/phục vụ (chia sẻ bộ nhân 亻 và khái niệm làm việc phục vụ; xuất hiện trong 仕事 shigoto = công việc)
  • — Jū/tuân theo, phục tùng (thể hiện sự phụ thuộc theo thứ bậc trong nghĩa gốc người hầu của 僕)
Share:

Bài viết liên quan