12345678910111213
13 strokes

傷 — Vết thương, Tổn thương, Đau lòng

N1
On: ショウ
Kun: きず、いた.む、いた.める、いた.ましい
HV: THƯƠNG

Ý nghĩa

傷 có nghĩa là vết thương, chấn thương, hoặc tổn thương. Nghĩa này bao gồm cả tổn thương thể xác — vết cắt, vết bầm, vết rách, vết sẹo — lẫn nỗi đau tinh thần: trái tim tan vỡ, nỗi đau buồn, sự cay đắng từ những lời nói sắc bén. Một chữ, hai thế giới.

Về cấu trúc, 傷 ghép bộ thủ 人 (亻) ở bên trái — một người — với thành phần bên phải vốn xưa mô tả dấu vết hay vết thương trên da thịt. Đọc chung lại: một người mang vết thương. Yếu tố con người đó neo chặt cả hai chiều của trải nghiệm: vết thương do người gây ra và được người cảm nhận.

13 nét, học ở lớp 8. Học sinh Nhật thường gặp chữ này vào cấp hai. JLPT N1 phản ánh mức độ phổ biến của nó trong văn phong trang trọng — văn học, văn bản pháp lý, thuật ngữ y khoa. Những từ đơn giản như きず xuất hiện trong lời nói hằng ngày; các từ ghép mang nghĩa bóng cần nhiều tiếp xúc hơn mới thấm.

Ngoài nghĩa đen, 傷 còn mang trọng lượng cảm xúc thực sự. Nỗi buồn hoài niệm (感傷かんしょう — CẢM THƯƠNG), trái tim tan vỡ (傷心しょうしん — THƯƠNG TÂM), làm tổn thương ai đó bằng lời nói — tất cả đều được khắc họa bởi cùng một chữ. Văn học Nhật Bản rất ưa dùng hình ảnh vết thương và vết sẹo. Nó đánh dấu gian khổ đã trải qua, chấn thương cũ chưa buông tha, thời gian chỉ chảy một chiều.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

On'yomi là ショウ (shō), có nguồn gốc từ tiếng Trung Hoa trung cổ, chủ yếu dùng trong từ ghép (熟語, jukugo). Xuất hiện nhiều nhất trong văn viết trang trọng: báo cáo y tế, hồ sơ pháp lý, văn xuôi văn học. Ít phổ biến trong lời nói thông thường — nhưng khi đọc tiếng Nhật ở trình độ trung cấp trở lên, bạn sẽ gặp nó thường xuyên.

  • 負傷ふしょう (fushō) — PHỤ THƯƠNG — bị thương; chịu chấn thương (dùng trong bối cảnh quân sự, thể thao, tai nạn)
  • 重傷じゅうしょう (jūshō) — TRỌNG THƯƠNG — chấn thương nặng; vết thương nghiêm trọng cần cấp cứu ngay
  • 軽傷けいしょう (keishō) — KHINH THƯƠNG — chấn thương nhẹ; vết thương không cần nhập viện
  • 傷害しょうがい (shōgai) — THƯƠNG HẠI — thương tích thân thể; gây hại (thuật ngữ pháp lý: 傷害罪しょうがいざい, tội cố ý gây thương tích)
  • 感傷かんしょう (kanshō) — CẢM THƯƠNG — tâm trạng bồi hồi, buồn man mác pha lẫn hoài niệm
  • 損傷そんしょう (sonshō) — TỔN THƯƠNG — hư hại; suy giảm về cấu trúc hoặc vật chất
  • 傷心しょうしん (shōshin) — THƯƠNG TÂM — trái tim tan vỡ; nỗi đau tình cảm sâu sắc

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Bốn cách đọc kun'yomi, mỗi cách có vai trò ngữ pháp riêng biệt:

きず (kizu) — danh từ. Cách đọc thông dụng hằng ngày: vết thương, vết xước, vết sẹo, hoặc khuyết điểm. Dùng được theo nghĩa đen (vết cắt trên tay) lẫn nghĩa bóng (khuyết điểm trong tính cách ai đó, vết xước trên cửa xe).

  • 傷口きずぐち (kizuguchi) — miệng vết thương; vết rách hoặc vết cắt hở
  • 傷跡きずあと (kizuato) — vết sẹo; dấu vết vĩnh viễn còn lại sau khi lành
  • 古傷ふるきず (furukizu) — vết thương cũ; vết sẹo cũ (cũng dùng cho chấn thương tâm lý chưa được giải quyết)
  • 無傷むきず (mukizu) — không sứt mẻ; không có một vết xước nào

いた.む (itamu) — nội động từ: đau, nhức, hoặc cảm thấy đau. Chủ thể là người đang chịu đựng. Cũng dùng cho đồ vật bị hư hỏng hoặc thức ăn đã ôi thiu.

いた.める (itameru) — ngoại động từ: làm đau hoặc làm hỏng thứ gì đó. Ở đây chủ thể là người gây ra tổn thương.

いた.ましい (itamashii) — tính từ: đáng thương, bi thảm, xé lòng. Dùng cho những cảnh tượng đau lòng đến mức khiến người chứng kiến không khỏi thổn thức.

Từ thông dụng & Từ ghép

Các từ ghép của 傷 trải rộng qua nhiều lĩnh vực: y tế, pháp lý, cảm xúc và đời thường. Phân nhóm theo chủ đề:

Vết thương và chấn thương thể xác:

  • きず (kirikizu) — vết cắt; vết rách do lưỡi dao
  • きず (surikizu) — vết trầy xước; vết xước do ngã
  • きず (sashikizu) — vết đâm; vết thủng do vật nhọn
  • きず (uchikizu) — vết bầm; vết thâm do va đập
  • 傷口きずぐち (kizuguchi) — miệng vết thương; vị trí vết cắt hở
  • 傷跡きずあと (kizuato) — vết sẹo còn lại sau khi lành

Mức độ và tình trạng chấn thương:

  • 重傷じゅうしょう (jūshō) — chấn thương nặng hoặc nghiêm trọng
  • 軽傷けいしょう (keishō) — chấn thương nhẹ hoặc không đáng kể
  • 負傷ふしょう (fushō) — bị thương; chịu chấn thương
  • 無傷むきず (mukizu) — không bị thương; hoàn toàn lành lặn

Tổn thương cảm xúc và tâm lý:

  • 傷心しょうしん (shōshin) — THƯƠNG TÂM — trái tim tan vỡ; nỗi đau tình cảm
  • 感傷かんしょう (kanshō) — CẢM THƯƠNG — tâm trạng bồi hồi; nỗi hoài niệm bâng khuâng pha lẫn buồn bã
  • きずつく (kizutsuku) — bị tổn thương về cảm xúc hoặc thể xác
  • きずつける (kizutsukeru) — làm tổn thương hoặc gây đau cho ai đó

Thiệt hại pháp lý và vật chất:

  • 傷害しょうがい (shōgai) — THƯƠNG HẠI — thương tích thân thể; gây hại (luật hình sự)
  • 損傷そんしょう (sonshō) — TỔN THƯƠNG — hư hỏng; suy giảm về cấu trúc hoặc vật chất
  • 古傷ふるきず (furukizu) — vấn đề cũ chưa được giải quyết; chấn thương quá khứ bị khơi lại

Câu ví dụ

Hiza ni chiisana kizu ga aru.

Đầu gối tôi có một vết thương nhỏ.

Kare wa kōtsū jiko de jūshō wo otta.

Anh ấy bị trọng thương trong một vụ tai nạn giao thông.

Sono kotoba wa kanojo no kokoro wo fukaku kizutsuketa.

Những lời đó đã làm tổn thương tâm hồn cô ấy sâu sắc.

Kizuguchi wo seiketsu ni tamotte kudasai.

Xin hãy giữ cho miệng vết thương sạch sẽ.

Kare ni wa mada kienai furukizu ga aru.

Anh ấy vẫn còn mang những vết thương cũ chưa bao giờ lành hẳn.

Heishitachi wa senjō de fushō shita.

Những người lính bị thương trên chiến trường.

Koronde hiza ni surikizu wo tsukutta.

Tôi bị ngã và trầy xước đầu gối.

Shitsuren shite shōshin no amari, nani mo taberarenakatta.

Đau lòng vì thất tình, tôi không thể ăn được thứ gì cả.

Sono jiken wa shōgaizai toshite shori sareta.

Vụ việc đó được xử lý theo tội cố ý gây thương tích.

Aki ni naru to, kanojo wa itsumo kanshōteki ni naru.

Cứ đến mùa thu, cô ấy lại trở nên bồi hồi, bâng khuâng.

Mẹo ghi nhớ

Nhìn vào bên trái: 亻, một người. Thành phần bên phải gợi lên hình ảnh vật nhọn cắt vào da thịt. Ghép lại: một người đã bị thương. Đó là toàn bộ ý nghĩa của chữ này.

Với on'yomi ショウ (shō): hãy nghĩ đến từ "show" (tiếng Anh — hiện ra). Vết thương thì lộ ra — rõ ràng, không thể phủ nhận, hiện hữu trên bề mặt. Với kun'yomi quan trọng きず (kizu): hãy tưởng tượng một đứa trẻ vừa trầy đầu gối, cứ lặp đi lặp lại "kizu! kizu!" hoảng hốt. Người, vật nhọn, dấu vết hiện ra — đó là 傷.

Kanji liên quan

  • — đau, nhức (thường xuất hiện cùng 傷; cả hai đều bao hàm đau đớn thể xác và tinh thần)
  • — bệnh tật, ốm đau (cùng lĩnh vực: những thứ hành hạ cơ thể)
  • — chữa lành, hồi phục (đối lập với 傷 — xoa dịu những gì đã bị tổn thương)
  • — cái chết (trong văn cảnh y tế và văn học, 傷 nặng và 死 thường xuất hiện cùng nhau)
  • — phá vỡ, hủy hoại (giao thoa với 傷 về mặt hư hại, nhưng dùng cho đồ vật hơn là con người)
  • — buồn bã, đau khổ (傷 theo nghĩa bóng thường dẫn đến 悲しみ, nỗi sầu thẳm sâu)
Share:

Bài viết liên quan