123456
6 strokes

刑 — Hình phạt, Hình sự, Hình luật

N1
On: ケイ
HV: HÌNH

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là hình phạt, trừng phạt, hoặc tuyên án hình sự. Đây là chữ cốt lõi trong từ vựng pháp lý Nhật Bản — mở bất kỳ bộ phim tòa án nào, đọc bản tin hình sự, hay xem tài liệu pháp lý là bạn sẽ gặp ngay. Cụ thể hơn, 刑 (HÌNH) chỉ hình phạt chính thức do tòa án tuyên, được nhà nước bảo đảm thi hành.

Tính chuyên biệt pháp lý đó gắn nó với các từ như 刑事けいじ (trinh thám hình sự), 死刑しけい (tử hình), và 刑務所けいむしょ (nhà tù). Hiếm gặp trong hội thoại thường ngày, nhưng không thể thiếu khi đọc tin tức và văn bản pháp lý ở trình độ N1.

Cấu trúc chữ kể lên câu chuyện của nó. Thành phần bên trái mô tả hai đường ngang cân bằng trên một đế — cán cân công lý, sự cân bằng dưới luật pháp. Thành phần bên phải là , biến thể của かたな (kiếm). Hình phạt hình sự thời cổ đại Trung Hoa thường mang tính thể xác, nên hình ảnh lưỡi kiếm không phải ngẫu nhiên. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng từ việc chặt chém theo nghĩa đen sang mọi hình thức trừng phạt hình sự chính thức. Kết hợp lại, các thành phần này truyền tải ý nghĩa công lý được thực thi bằng lưỡi kiếm của quyền lực.

刑 có 6 nét và nằm trong danh sách Jōyō của Nhật Bản với tư cách là chữ học cấp trung học, thường được dạy ở bậc THCS. Nằm ngoài chương trình tiểu học, nhưng không thể thiếu với bất kỳ ai đọc tin tức Nhật Bản hay nội dung pháp lý ở trình độ N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Một âm on'yomi: ケイ (kei). Dùng trong mọi từ ghép chứa kanji này — không có ngoại lệ. 刑 du nhập vào tiếng Nhật qua từ vựng hành chính và pháp lý của chữ Hán và không có cách đọc thuần Nhật. Mọi cách dùng trang trọng đều đọc là ケイ.

Các từ ghép thiết yếu dùng ケイ:

  • 刑事けいじ (keiji) — trinh thám hình sự; cũng là tính từ có nghĩa "hình sự" như trong vụ án hình sự
  • 刑罰けいばつ (keibatsu) — hình phạt hình sự, chế tài pháp lý
  • 刑法けいほう (keihou) — luật hình sự, bộ luật hình sự
  • 刑務所けいむしょ (keimusho) — nhà tù, trại cải tạo
  • 刑期けいき (keiki) — thời hạn tù, độ dài của bản án

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Không có kun'yomi. Kanji được vay mượn qua từ vựng pháp lý chữ Hán hiếm khi phát triển cách đọc thuần Nhật — 刑 là ví dụ điển hình. Điểm thuận lợi thực tế: thấy 刑 ở bất kỳ từ ghép nào đều đọc là ケイ, mọi lúc, không có ngoại lệ.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

刑 xuất hiện trong các văn phong pháp lý và trang trọng. Đây là những từ ghép bạn cần để theo dõi tin tức Nhật Bản, các vụ án hình sự, và phim tòa án.

Thuật ngữ pháp lý cơ bản:

  • 刑事けいじ (keiji) — trinh thám hình sự; cũng là danh từ chỉ chức danh nghĩa là "hình sự" hoặc "liên quan đến vụ án hình sự"
  • 刑罰けいばつ (keibatsu) — hình phạt hình sự, chế tài pháp lý chính thức áp dụng lên người phạm tội
  • 刑法けいほう (keihou) — luật hình sự, bộ luật hình sự Nhật Bản quy định tội danh và hình phạt
  • 刑務所けいむしょ (keimusho) — nhà tù, nhà giam
  • 刑期けいき (keiki) — thời hạn tù, độ dài bản án được chỉ định

Các loại hình phạt:

  • 死刑しけい (shikei) — tử hình (TỬ HÌNH); Nhật Bản là một trong số ít quốc gia phát triển vẫn duy trì án tử hình
  • 終身刑しゅうしんけい (shuushinkei) — tù chung thân, nghĩa đen là "hình phạt suốt đời"
  • 体刑たいけい (taikei) — hình phạt thân thể, trừng phạt thể xác
  • 懲役刑ちょうえきけい (choueikikei) — tù khổ sai, giam giữ kèm lao động cưỡng bức

Tố tụng pháp lý & Tuyên án:

  • 刑事裁判けいじさいばん (keiji saiban) — phiên tòa hình sự
  • 刑事事件けいじじけん (keiji jiken) — vụ án hình sự
  • 量刑りょうけい (ryoukei) — lượng hình, xác định mức hình phạt phù hợp
  • 重刑じゅうけい (juukei) — hình phạt nặng, bản án nghiêm khắc

Câu ví dụ

Sono otoko wa shikei wo senkoku sareta.

Người đàn ông đó bị tuyên án tử hình.

Keiji ga yougisha wo torishirabeta.

Thám tử đã thẩm vấn nghi phạm.

Kare wa keimusho ni san-nenkan haitte ita.

Anh ta đã ở trong tù ba năm.

Nihon no keihou wa hijou ni fukuzatsu da.

Luật hình sự Nhật Bản vô cùng phức tạp.

Saibansho ga kei wo kimeru.

Tòa án quyết định hình phạt.

Ryoukei no handan wa saibankan ga okonau.

Thẩm phán là người đưa ra quyết định lượng hình.

Kanojo wa shikkou yuuyo-tsuki no kei wo uketa.

Cô ấy nhận bản án hưởng án treo.

Kono keiji jiken wa zenkokuteki na chuumoku wo atsumeta.

Vụ án hình sự này đã thu hút sự chú ý của cả nước.

Shuushinkei ka shikei ka, sore ga mondai da.

Tù chung thân hay tử hình — đó mới là câu hỏi.

Mẹo ghi nhớ

Chia 刑 thành hai nửa. Nửa bên trái, , trông như cán cân — hai đường nằm ngang giữ thế cân bằng, công lý được cân đo. Nửa bên phải, , là một lưỡi kiếm. Khi cán cân lệch — tội ác xảy ra — lưỡi kiếm giáng xuống. 刑 là khoảnh khắc đó: hình phạt chính thức được thi hành bởi quyền lực nhà nước.

Để nhớ âm đọc ケイ, hãy nghĩ đến tên tiếng Anh "Kay." Hãy tưởng tượng một vị thẩm phán nghiêm khắc tên Kay — mọi bản án hình sự trong thành phố đều đi qua phòng xử án của bà. Búa tòa gõ xuống, phán quyết chung thẩm, không kháng cáo. Mỗi khi thấy 刑, hãy nghe tiếng thẩm phán Kay: ケイ.

Kanji liên quan

  • — hình phạt, trừng phạt; thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ngữ cảnh ngoài hình sự (罰則 = quy định chế tài; 罰金 = tiền phạt)
  • — tội, vi phạm, phạm tội (犯罪 = tội phạm; 犯人 = kẻ phạm tội, hung thủ)
  • — tội lỗi, tội danh, sự có tội (罪悪 = điều xấu xa; 無罪 = vô tội; 罪人 = người có tội)
  • — luật, phương pháp, quy tắc (刑法 = luật hình sự; 法律 = pháp luật nói chung)
  • — phán quyết, bản án, quyết định (判決 = phán quyết của tòa; 裁判 = phiên tòa)
  • — nhà tù, ngục (監獄 = nhà tù; mang sắc thái văn chương hơn 刑務所)
  • — kiếm, dao (bộ thủ 刂 trong 刑 có nguồn gốc từ chữ này; 日本刀 = kiếm Nhật)
Share:

Bài viết liên quan