Ý nghĩa
剖 là kanji N1 có 10 nét, mang nghĩa cốt lõi là mổ xẻ, giải phẫu hoặc phân chia. Được liệt kê trong bộ Jōyō kanji (常用漢字) giảng dạy trong các trường học Nhật Bản hiện đại, thường xuất hiện ở cấp trung học trở lên. Trong tiếng Nhật đương đại, 剖 hầu như không bao giờ đứng một mình — nó hoạt động bên trong các từ ghép, nơi ý nghĩa chính xác về việc mổ xẻ và kiểm tra trở nên rõ ràng.
Về mặt cấu trúc, 剖 gồm hai thành phần riêng biệt: thành phần phiên âm 咅 ở bên trái, và bộ thủ dao 刂 ở bên phải. Bộ thủ 刂 là dạng đơn giản hóa, gắn bên cạnh của 刀 (katana, nghĩa là kiếm hoặc dao) và biểu thị hành động cắt. Bất cứ nơi nào bạn thấy 刂 trong một kanji, đều có gì đó đang bị cắt, thái hoặc chia tách. Thành phần bên trái 咅 cung cấp gợi ý âm đọc cho on'yomi ボウ (Bō) và không mang ý nghĩa độc lập trong cách dùng hiện đại.
Từ được dùng phổ biến nhất có chứa 剖 là 解剖 (kaibō - GIẢI PHẪU), nghĩa là mổ xẻ hoặc giải phẫu học. Thuật ngữ này là nền tảng của sinh học, y học và giáo dục khoa học trên khắp Nhật Bản. Một học sinh mổ ếch, một nhà pháp y thực hiện khám nghiệm tử thi, một học giả phân tích một văn bản văn học — tất cả đều dùng 解剖 để mô tả việc kiểm tra có hệ thống và cẩn thận. Học 剖 mở ra một phạm vi từ vựng khoa học và phân tích đáng kể ở trình độ nâng cao.
Ngoài nghĩa mổ xẻ theo nghĩa đen, 剖 còn mang hàm ý ẩn dụ. Cũng như dao mổ tiết lộ những gì ẩn sâu bên trong, 剖 trong một số từ ghép nhất định mô tả hành động trí tuệ của việc cắt xuyên qua sự phức tạp để phơi bày những sự thật tiềm ẩn. Chẳng hạn, từ ghép 剖析 (ぼうせき, bōseki) có nghĩa là phân tích có hệ thống các ý tưởng hoặc lập luận — tuy nhiên cách dùng này mang tính trang trọng và thiên về văn học hơn là đời thường. Sự tồn tại kép đó — thể chất và khái niệm — mang lại cho 剖 phạm vi sử dụng bất thường so với một kanji nâng cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
ボウ (Bō) là cách đọc on'yomi duy nhất của 剖. Kế thừa từ tiếng Hán Trung Cổ, đây là cách đọc chính — và trong cách dùng hiện đại, về cơ bản là cách đọc duy nhất — của kanji này. Nó xuất hiện trong các từ ghép Hán-Nhật (熟語, jukugo) trong các lĩnh vực y tế, khoa học và phân tích. Vì 剖 không xuất hiện như một từ độc lập trong lời nói hàng ngày, người học sẽ luôn gặp nó như một phần của từ ghép.
Các từ ghép quan trọng sử dụng cách đọc ボウ bao gồm:
- 解剖 (kaibō) — mổ xẻ; giải phẫu (GIẢI PHẪU). Được tạo thành từ 解 (tháo ra, mở ra) + 剖 (cắt), kết hợp này mô tả việc mở ra và kiểm tra có hệ thống. Từ ghép phổ biến nhất, không có từ nào sánh kịp.
- 剖検 (bōken) — khám nghiệm tử thi; khám nghiệm sau khi chết (PHẪU KIỂM). Dùng trong bối cảnh y tế và pháp y để chỉ việc kiểm tra thi thể sau khi chết.
- 剖析 (bōseki) — phân tích; mổ xẻ có hệ thống các ý tưởng (PHẪU TÍCH). Thuật ngữ trang trọng, mang tính văn học để chỉ việc phân tách một khái niệm hoặc lập luận thành các thành phần cấu thành.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các từ điển tiếng Nhật chuẩn hiện đại không liệt kê cách đọc kun'yomi được công nhận nào cho 剖. Kanji này hoạt động hầu như hoàn toàn thông qua on'yomi trong các từ ghép — đặc trưng của nhiều kanji Jōyō nâng cao với ý nghĩa bắt nguồn từ từ vựng gốc Hán. Hãy tập trung vào việc nhận biết 剖 trong các từ ghép chính thay vì kỳ vọng một cách đọc thuần Nhật.
Một số tài liệu cổ điển hoặc cũ hơn đôi khi liên kết 剖 với cách đọc thuần Nhật さく (saku, có nghĩa là tách ra hoặc chia), nhưng cách dùng này đã lỗi thời và không xuất hiện trong tiếng Nhật viết hoặc nói đương đại. Với mọi mục đích thực tiễn ở trình độ N1, ボウ là cách đọc duy nhất cần học.
Từ và Từ ghép thông dụng
Vì 剖 xuất hiện hầu như hoàn toàn trong các từ ghép, các mục từ vựng này là cách chính người học gặp chữ này. Danh sách dưới đây bao quát cách dùng cốt lõi trong tiếng Nhật hiện đại, được nhóm theo ngữ cảnh.
Thuật ngữ Y tế và Khoa học:
- 解剖 (kaibō) — mổ xẻ; giải phẫu (GIẢI PHẪU). Thuật ngữ cốt lõi chỉ việc mổ ra và kiểm tra các sinh vật hoặc thi thể trong môi trường khoa học.
- 解剖学 (kaibōgaku) — giải phẫu học với tư cách là lĩnh vực học thuật (GIẢI PHẪU HỌC). Hậu tố 学 (gaku) chỉ một lĩnh vực khoa học hoặc học thuật.
- 解剖室 (kaibōshitsu) — phòng mổ xẻ; phòng thực hành giải phẫu (GIẢI PHẪU THẤT). Căn phòng nơi thực hiện mổ xẻ trong các trường y và viện nghiên cứu.
- 解剖図 (kaibōzu) — hình vẽ giải phẫu (GIẢI PHẪU ĐỒ). Các hình ảnh đại diện cho cấu trúc bên trong cơ thể dùng trong giáo dục.
- 解剖学者 (kaibōgakusha) — nhà giải phẫu học (GIẢI PHẪU HỌC GIẢ). Chuyên gia trong khoa học giải phẫu và cấu trúc của sinh vật sống.
- 人体解剖 (jintai kaibō) — mổ xẻ cơ thể người (NHÂN THỂ GIẢI PHẪU). Cụ thể là việc mổ xẻ thi thể người trong giáo dục y khoa.
Thuật ngữ Pháp y và Pháp lý:
- 剖検 (bōken) — khám nghiệm tử thi; kiểm tra sau khi chết (PHẪU KIỂM). Dùng trong y học pháp y để xác định nguyên nhân tử vong.
- 司法解剖 (shihō kaibō) — khám nghiệm tử thi pháp y (TƯ PHÁP GIẢI PHẪU). Khám nghiệm tử thi thực hiện cho mục đích điều tra pháp lý hoặc hình sự.
- 病理解剖 (byōri kaibō) — khám nghiệm tử thi bệnh lý (BỆNH LÝ GIẢI PHẪU). Khám nghiệm tử thi thực hiện để xác định nguyên nhân y tế của tử vong hoặc theo dõi tiến triển bệnh.
Thuật ngữ Phân tích và Học thuật:
- 剖析 (bōseki) — phân tích; phân tách có hệ thống (PHẪU TÍCH). Dùng trong văn viết trang trọng để mô tả điều tra phân tích sâu về các khái niệm hoặc văn bản.
- 解剖学的 (kaibōgakuteki) — mang tính giải phẫu học (GIẢI PHẪU HỌC ĐÍCH). Tính từ mô tả bất cứ điều gì liên quan đến giải phẫu học hoặc cấu trúc của sinh vật.
Câu ví dụ
学生たちは理科の授業でカエルを解剖した。
Gakusei-tachi wa rika no jugyō de kaeru wo kaibō shita.
Các học sinh đã mổ một con ếch trong giờ học khoa học.
彼女は大学で解剖学を専攻している。
Kanojo wa daigaku de kaibōgaku wo senkō shite iru.
Cô ấy đang học chuyên ngành giải phẫu học tại trường đại học.
医師は遺体の剖検を行った。
Ishi wa itai no bōken wo okonatta.
Bác sĩ đã thực hiện khám nghiệm tử thi trên thi thể.
この解剖図は人体の構造をわかりやすく示している。
Kono kaibōzu wa jintai no kōzō wo wakariyasuku shimeshite iru.
Hình vẽ giải phẫu này mô tả rõ ràng cấu trúc của cơ thể người.
解剖学者は長年にわたって人体を研究してきた。
Kaibōgakusha wa naganen ni watatte jintai wo kenkyū shite kita.
Nhà giải phẫu học đã nghiên cứu cơ thể người trong nhiều năm.
司法解剖によって死因が明らかになった。
Shihō kaibō ni yotte shiin ga akiraka ni natta.
Nguyên nhân tử vong đã được làm sáng tỏ thông qua khám nghiệm tử thi pháp y.
その医学部では解剖学が必修科目となっている。
Sono igakubu dewa kaibōgaku ga hisshū kamoku to natte iru.
Giải phẫu học là môn học bắt buộc tại trường y đó.
彼は問題の本質を剖析するのが得意だ。
Kare wa mondai no honshitsu wo bōseki suru no ga tokui da.
Anh ấy rất giỏi trong việc mổ xẻ và phân tích bản chất cốt lõi của vấn đề.
解剖を通じて、医師たちは病気の原因を特定した。
Kaibō wo tsūjite, ishi-tachi wa byōki no gen'in wo tokutei shita.
Thông qua giải phẫu, các bác sĩ đã xác định được nguyên nhân của bệnh.
Mẹo ghi nhớ
Bắt đầu với phần bên phải của chữ: bộ thủ 刂, phiên bản mảnh, gắn bên cạnh của 刀 (dao hoặc kiếm). Bất kỳ kanji nào có 刂 ở bên phải đều liên quan đến việc cắt hoặc phân chia — 割 (tách ra), 切 (cắt) và 剖 đều có đặc điểm này. Thành phần bên trái 咅 cho gợi ý âm đọc ボウ (Bō). Hãy tưởng tượng một bác sĩ phẫu thuật thốt lên "Bō!" khi dao mổ thực hiện đường rạch đầu tiên — con dao được xây dựng ngay trong chữ viết. Hãy ghi nhớ mọi thứ xoay quanh 解剖 (kaibō), từ duy nhất mang 剖 trong hầu hết mọi ngữ cảnh bạn sẽ gặp. Khi bạn liên kết 剖 với bộ thủ dao và âm đọc Bō, ý nghĩa — mổ xẻ, cắt mở — sẽ khắc sâu trong trí nhớ.
Kanji liên quan
- 解 — tháo ra, hòa tan, giải quyết (GIẢI); kanji được ghép cặp chặt chẽ nhất với 剖 trong 解剖 (kaibō, giải phẫu). Kết hợp lại chúng tạo thành từ quan trọng nhất chứa chữ này.
- 刀 — kiếm, dao (ĐAO); dạng đầy đủ, chưa đơn giản hóa của bộ thủ 刂 có trong 剖. Nhận ra mối liên hệ này ngay lập tức tiết lộ ý nghĩa cắt.
- 割 — chia, tách, cắt (C割); chia sẻ bộ thủ dao 刂 và có nghĩa là chia hoặc cắt thành từng phần, như trong 割引 (giảm giá).
- 切 — cắt (THIẾT); một trong những kanji cắt cơ bản nhất trong tiếng Nhật, xuất hiện trong các từ hàng ngày như 切る (kiru, cắt) và 大切 (taisetsu, quan trọng).
- 析 — chia, phân tích (TÍCH); xuất hiện cùng 剖 trong 剖析 (bōseki, phân tích) và độc lập trong 分析 (bunseki, phân tích).
- 分 — chia, phần, phút (PHÂN); kanji cốt lõi về sự phân chia và tách biệt, liên quan về mặt khái niệm đến ý nghĩa của 剖 là cắt một thứ gì đó ra để hiểu nó.