Ý nghĩa
Kanji 剰 có nghĩa là dư thừa, thặng dư, phần còn lại, và phần dôi ra — bất cứ thứ gì còn lại sau khi nhu cầu chính đã được đáp ứng. Khi sản lượng, phân bổ hoặc nguồn cung vượt quá mức cần thiết, phần còn dư lại chính là 剰 (DƯ). Trong tiếng Nhật hiện đại, chữ này chủ yếu xuất hiện trong văn phong trang trọng và văn viết: kinh tế, sản xuất, y học và phân tích định lượng.
Hãy phân tích theo bộ thủ. Thành phần bên trái, 乗, vốn mang nghĩa cưỡi lên thứ gì đó hoặc nhân lên — ý niệm về sự tích lũy. Thành phần bên phải, 刂, là bộ "đao" (dạng dọc của 刀), biểu thị cắt hoặc chia. Sau khi cưỡi và tích lũy (乗), con dao (刂) cắt đi phần đã phân phối — và phần còn lại chính là 剰, phần dư thừa.
Với 11 nét, 剰 thuộc danh sách Jōyō mở rộng (lớp 8). Chữ này hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày nhưng thường xuyên có mặt trong báo chí, tài liệu kinh doanh và văn bản học thuật — đặc biệt trong kinh tế, kế toán và toán học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán
Âm on'yomi là ジョウ (jō), có nguồn gốc từ cách đọc tiếng Trung cổ điển. Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo). Bất cứ khi nào 剰 đứng cạnh 過 hay 余 trong từ ghép, cách đọc sẽ là ジョウ — và trong văn viết trang trọng tiếng Nhật, đây là cách đọc bạn sẽ gặp trong thực tế.
- 過剰 (kajō) — quá mức, dư thừa, vượt mức (QUÁ DƯ); từ thông dụng nhất sử dụng kanji này
- 余剰 (yojō) — thặng dư, lượng dư còn lại sau khi sử dụng hoặc phân bổ (DƯ THẶNG)
- 剰余 (jōyo) — số dư, thặng dư (THẶNG DƯ); dùng đặc biệt trong toán học và kế toán
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
Âm kun'yomi là あま(る) (amaru) và あま(り) (amari) — đồng âm với 余る và 余り phổ biến hơn nhiều. Trong tiếng Nhật hiện đại, 余 đơn giản là kanji mà người viết chọn khi muốn ghi các âm này. 剰 theo dạng kun'yomi thuộc về văn bản cổ điển hay văn học; ngoài tài liệu lịch sử, gặp nó theo cách này là rất hiếm.
- 剰る (amaru) — còn lại, dư lại, vượt mức (dạng cổ điển của 余る)
- 剰り (amari) — phần còn lại, quá nhiều, thái quá (dạng cổ điển của 余り, dùng như danh từ hoặc trạng từ)
- 剰す (amasu) — để lại dư, còn thừa; dạng ngoại động từ tương ứng của あまる
Từ và Cụm từ Thường gặp
剰 chủ yếu xuất hiện trong văn phong trang trọng và học thuật. Các từ ghép dưới đây được nhóm theo ngữ cảnh.
Kinh tế và Tài chính:
- 過剰 (kajō) — quá mức, dư thừa; có quá nhiều so với nhu cầu
- 余剰 (yojō) — thặng dư, phần dư còn lại sau khi nhu cầu đã được đáp ứng
- 剰余金 (jōyokin) — lợi nhuận giữ lại, quỹ thặng dư (THẶNG DƯ KIM); thuật ngữ chuẩn trong kế toán và tài chính doanh nghiệp
- 剰余価値 (jōyo kachi) — giá trị thặng dư (THẶNG DƯ GIÁ TRỊ); trong kinh tế học Marx, giá trị người lao động tạo ra vượt quá mức lương họ được trả
- 余剰人員 (yojō jin'in) — nhân sự dư thừa, biên chế vượt mức (DƯ THẶNG NHÂN VIÊN); lực lượng lao động lớn hơn mức hoạt động cần thiết
Sản xuất và Cung ứng:
- 過剰生産 (kajō seisan) — sản xuất quá mức, hàng hóa được sản xuất vượt cầu thị trường
- 過剰供給 (kajō kyōkyū) — cung vượt cầu, nguồn cung vượt nhu cầu, thường kéo giá xuống
- 余剰生産物 (yojō seisanbutsu) — sản phẩm thặng dư, sản lượng vượt quá mức tiêu thụ hoặc nhu cầu
Sức khỏe và Y tế:
- 過剰摂取 (kajō sesshu) — hấp thụ quá mức, quá liều; chất dinh dưỡng, thực phẩm chức năng hoặc thuốc dùng vượt liều khuyến nghị
- 過剰反応 (kajō hannō) — phản ứng thái quá, phản ứng quá mức với kích thích, sinh lý hoặc cảm xúc
- 過剰適応 (kajō tekiō) — thích nghi thái quá; thuật ngữ tâm lý học chỉ sự phục tùng quá mức với yêu cầu bên ngoài gây tổn hại cho bản thân
Toán học:
- 剰余 (jōyo) — số dư sau phép chia nguyên; tương đương phép tính modulo trong lập trình
- 剰余類 (jōyo rui) — lớp thặng dư; khái niệm trong lý thuyết số dùng trong số học modulo
Câu ví dụ
過剰な糖分は健康に悪い。
Kajō na tōbun wa kenkō ni warui.
Đường quá nhiều có hại cho sức khỏe.
この工場は過剰生産で倉庫が満杯になった。
Kono kōjō wa kajō seisan de sōko ga manpai ni natta.
Kho hàng của nhà máy này đã đầy do sản xuất quá mức.
余剰人員を他の部署に配置転換した。
Yojō jin'in wo ta no busho ni haichi tenkan shita.
Nhân sự dư thừa đã được điều chuyển sang các bộ phận khác.
剰余金は来年度の予算に繰り越す。
Jōyokin wa rainendo no yosan ni kurikosu.
Quỹ thặng dư sẽ được chuyển sang ngân sách năm tới.
過剰なプレッシャーをかけると、選手が過剰反応することがある。
Kajō na puresshā wo kakeru to, senshu ga kajō hannō suru koto ga aru.
Khi bị gây áp lực quá lớn, các vận động viên đôi khi có phản ứng thái quá.
市場の過剰供給が価格の下落を引き起こした。
Shijō no kajō kyōkyū ga kakaku no geraku wo hikiokoshita.
Tình trạng cung vượt cầu trên thị trường đã khiến giá giảm.
数学の授業で剰余の計算を習った。
Sūgaku no jugyō de jōyo no keisan wo naratta.
Tôi đã học cách tính số dư trong giờ toán.
過剰摂取を防ぐため、用量を守ることが大切だ。
Kajō sesshu wo fusegu tame, yōryō wo mamoru koto ga taisetsu da.
Hãy tuân thủ liều lượng quy định để tránh hấp thụ quá mức.
この会社は余剰エネルギーを近隣に売却している。
Kono kaisha wa yojō enerugī wo kinrin ni baikyaku shite iru.
Công ty này bán năng lượng thặng dư cho các khu vực lân cận.
剰余価値の概念は経済学を学ぶ上で欠かせない。
Jōyo kachi no gainen wa keizaigaku wo manabu ue de kakasenai.
Khái niệm giá trị thặng dư là không thể thiếu khi nghiên cứu kinh tế học.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một samurai vừa xong hành trình cưỡi ngựa ra ngoài và tích lũy kho lương (乗). Ông thu góp quá nhiều đến mức dù đã phát cho cả làng, vẫn còn một đống nằm trên mặt đất không ai nhận. Rồi con dao (刂) cắt đi phần đã lấy đi — và phần còn lại trên mặt đất chính là 剰, phần dư thừa không ai cần.
Từ ghép bạn sẽ gặp nhiều nhất là 過剰. Hãy ghi nhớ bằng một câu: "Ka-JŌ? Thế là quá nhiều rồi!" Khi ジョウ đã in sâu vào trí nhớ với nghĩa "quá nhiều", mọi thứ còn lại tự khắc vào chỗ — quỹ dư thừa, nhân sự dôi dư, số dư trong toán học. Tất cả đều là đống hàng nằm trên mặt đất đó.
Kanji liên quan
- 余 — thặng dư, phần còn lại, dư thêm (DƯ); kanji mặc định trong văn viết hiện đại cho cùng khái niệm; cùng âm kun'yomi あま(る) và あま(り) với 剰 nhưng xuất hiện nhiều hơn nhiều trong cả nói và viết
- 過 — thái quá, vượt qua, đi qua (QUÁ); kết hợp với 剰 tạo thành 過剰; củng cố ý niệm vượt qua ranh giới bình thường
- 乗 — cưỡi, nhân (toán học) (THỪA); thành phần bên trái của 剰; cùng âm on'yomi ジョウ và là nguồn gốc cấu trúc hình dạng của chữ
- 残 — còn lại, dư lại (TÀN); gần nghĩa với 剰 — cả hai đều miêu tả những gì còn lại sau khi thứ gì đó đã được dùng, tiêu thụ hoặc loại bỏ
- 超 — vượt qua, siêu (SIÊU); liên quan về khái niệm nhưng nhấn mạnh hành động vượt quá hơn là phần còn lại