12345678910
10 strokes

剣 — Kiếm, Lưỡi kiếm

N1
On: ケン
Kun: つるぎ
HV: KIẾM

Ý nghĩa

Không phải thanh kiếm nào cũng là . Chữ này chỉ cụ thể loại lưỡi thẳng, hai lưỡi — khác hẳn với かたな (katana), loại vũ khí cong, một lưỡi nổi tiếng của Nhật Bản. mang tính trang trọng và trọng lượng, xuất hiện xuyên suốt lịch sử Nhật Bản trong các ngữ cảnh từ thần thoại cổ đại đến võ thuật hiện đại.

Nhìn vào phần bên phải của và ý nghĩa sẽ hiện ra rõ ràng: (りっとう), dạng bộ thủ của かたな (kiếm/dao). Bộ thủ hai nét này xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến cắt và lưỡi dao. Phần bên trái được đơn giản hóa từ chữ truyền thống , với thành phần ngày xưa có nghĩa là "tất cả cùng nhau" — gợi ý về một vũ khí đòi hỏi tay nghề tập thể và sự tận tâm để chế tác. Tiếng Nhật hiện đại đã rút gọn từ 15 nét gốc của xuống còn 10, nhưng ý nghĩa vẫn được giữ nguyên.

真剣しんけん theo nghĩa đen là "kiếm thật," nhưng trong cuộc trò chuyện hàng ngày nó có nghĩa là nghiêm túc hoặc thành tâm. Đứng trước lưỡi kiếm chưa được làm cùn thì mọi sự nửa vời đều biến mất — hình ảnh sống động đó đã được chuyển hóa trực tiếp thành cách diễn đạt sự cống hiến tuyệt đối. Bạn sẽ gặp nghĩa bóng này thường xuyên hơn nhiều so với nghĩa đen về kiếm.

Với 10 nét, nằm trong danh sách Joyo kanji và xuất hiện trong kỳ thi JLPT N1. Chữ này hoàn toàn không có trong chương trình tiểu học — học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông và người học nâng cao mới được kỳ vọng biết chữ này.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

ケン (ken) là cách đọc Hán-Nhật của 剣, bắt nguồn từ phát âm Trung Quốc cổ đại. Nó xuất hiện hầu như chỉ trong các từ ghép (熟語じゅくご). Trong thực tế, ケン là cách đọc bạn sẽ gặp nhiều nhất — đặc biệt trong từ vựng võ thuật, thuật ngữ về kiếm và các cách diễn đạt bóng.

  • 剣道けんどう (kendō) — bộ môn võ thuật kiếm đạo (KIẾM ĐẠO), luyện tập với kiếm tre và là nền tảng của giáo dục thể chất Nhật Bản
  • 剣術けんじゅつ (kenjutsu) — kiếm thuật (KIẾM THUẬT) cổ điển, bộ môn chiến trường truyền thống có trước kendō hiện đại
  • 真剣しんけん (shinken) — kiếm thật chưa được làm cùn; trong sử dụng hàng ngày, "nghiêm túc" hoặc "thành tâm"

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

つるぎ (tsurugi) là tên gọi thuần Nhật cho thanh kiếm thẳng, hai lưỡi. Từ này mang âm hưởng văn hóa và tôn giáo sâu sắc: 草薙の剣くさなぎのつるぎ (Kusanagi-no-Tsurugi) là một trong ba Bảo vật Hoàng gia của Nhật Bản, bên cạnh gương thiêng và ngọc quý. Bạn sẽ tìm thấy つるぎ trong văn thơ, thần thoại và văn bản lịch sử trang trọng — hiếm khi trong giao tiếp thông thường. So với ケン, nó mang cảm giác cổ kính và nặng nề hơn.

  • つるぎ (tsurugi) — thanh kiếm thẳng hai lưỡi; thanh kiếm thiêng cổ đại của Nhật Bản
  • 草薙の剣くさなぎのつるぎ (Kusanagi no Tsurugi) — thanh kiếm thần huyền thoại trong thần thoại Nhật Bản, một trong những Bảo vật Hoàng gia
  • 両刃の剣もろはのつるぎ (moroha no tsurugi) — kiếm hai lưỡi; dùng theo nghĩa bóng để chỉ thứ gì đó có thể vừa giúp ích vừa gây hại

Từ thông dụng & Từ ghép

Võ thuật và kiếm thuật:

  • 剣道けんどう (kendō) — Con đường của Kiếm (KIẾM ĐẠO); bộ môn kiếm thuật truyền thống Nhật Bản, được hàng triệu người luyện tập ngày nay
  • 剣術けんじゅつ (kenjutsu) — nghệ thuật kiếm thuật cổ điển (KIẾM THUẬT); tiền thân hướng chiến đấu của kendō hiện đại
  • 剣士けんし (kenshi) — kiếm sĩ (KIẾM SĨ); thuật ngữ chung cho người có kỹ năng với kiếm
  • 剣豪けんごう (kengō) — đại kiếm sĩ (KIẾM HÀO); kiếm sĩ huyền thoại hoặc có tài năng tuyệt đỉnh như Miyamoto Musashi
  • 剣客けんかく (kenkaku) — kiếm khách (KIẾM KHÁCH); người có kỹ năng kiếm thuật sống bằng hoặc mưu sinh qua kiếm

Các loại kiếm và lưỡi dao:

  • 刀剣とうけん (tōken) — đao kiếm (ĐAO KIẾM) nói chung; thuật ngữ bao quát được dùng trong các bảo tàng và bộ sưu tập
  • 短剣たんけん (tanken) — dao găm, kiếm ngắn (ĐOẢN KIẾM); lưỡi dao ngắn hơn kiếm tiêu chuẩn
  • 木剣ぼっけん (bokken) — kiếm gỗ (MỘC KIẾM) dùng trong luyện tập võ thuật để mô phỏng an toàn các kỹ thuật lưỡi dao thực
  • 宝剣ほうけん (hōken) — bảo kiếm (BẢO KIẾM); dùng để mô tả những thanh kiếm được tôn kính trong bộ sưu tập Hoàng gia hoặc được thờ như thánh vật

Nghĩa bóng và nghĩa mở rộng:

  • 真剣しんけん (shinken) — nghiêm túc, thành tâm; từ thông dụng hàng ngày được dùng nhiều nhất xuất phát từ kanji này
  • 剣幕けんまく (kenmaku) — vẻ mặt hung dữ, thái độ đe dọa, giận dữ; biểu cảm dữ tợn của người đang cực kỳ tức giận
  • 剣山けんざん (kenzan) — đế cắm hoa dùng trong nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản (ikebana), có hình dạng như "núi kiếm"

Câu ví dụ

Kare wa kendō wo jūnen naratte imasu.

Anh ấy đã luyện tập kendō được mười năm.

Shinken ni kangaete mite kudasai.

Xin hãy thử suy nghĩ về điều đó một cách nghiêm túc.

Hakubutsukan ni furui tōken ga tenji sarete ita.

Các thanh kiếm cổ đã được trưng bày tại bảo tàng.

Sono kenshi wa shiai de migoto na waza wo miseta.

Kiếm sĩ đó đã thể hiện kỹ thuật xuất sắc trong trận đấu.

Kusanagi no Tsurugi wa Nihon no Sanshu no Jingi no hitotsu desu.

Thanh kiếm Kusanagi là một trong ba Bảo vật Hoàng gia của Nhật Bản.

Kanojo wa tanken wo koshi ni sashite ita.

Cô ấy đeo một con dao găm ở thắt lưng.

Sono seisaku wa moroha no tsurugi ni nari kanenai.

Chính sách đó rất có thể trở thành con dao hai lưỡi.

Kengō Miyamoto Musashi wa Edo-jidai wo daihyō suru kenshi da.

Miyamoto Musashi là kiếm sĩ tiêu biểu nhất của thời Edo.

Buchō wa sugoi kenmaku de kaigishitsu ni haitte kita.

Trưởng phòng bước vào phòng họp với vẻ mặt vô cùng đáng sợ.

Mẹo ghi nhớ

Bắt đầu từ phần bên phải: (りっとう), bộ thủ dao. Hai nét, không thể nhầm lẫn. Nhìn thấy nó ở bên phải bất kỳ kanji nào thì hãy nghĩ đến "lưỡi dao." Giờ hãy hình dung một chiến binh ở bên trái, nắm chặt lưỡi dao đó bằng cả hai tay — không tùy tiện, không mất tập trung, mà hoàn toàn nghiêm túc. Hình ảnh đó kết nối cả hai ý nghĩa của chữ: nghĩa đen (kiếm) và nghĩa bóng 真剣しんけん (sự nghiêm túc). "Cầm lấy 剣 và mọi thứ đều trở nên 真剣." Khi hình ảnh đó in sâu vào tâm trí, cả hai nghĩa đều sẽ được ghi nhớ lâu dài.

Kanji liên quan

  • — kiếm, dao; lưỡi cong một lưỡi của samurai; cũng là bộ thủ (刂) có trong 剣
  • — lưỡi dao, mép cắt; nhấn mạnh phần sắc bén của kiếm hoặc dao
  • — chém xuống, chém phạt; dùng khi kiếm đang chủ động chém hoặc chặt đầu
  • — quân sự, võ thuật; xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến văn hóa chiến binh và võ thuật
  • — con đường, lối đi; kết hợp với 剣 để tạo thành 剣道, con đường kỷ luật của kiếm thuật
  • — chiến binh, quý ông; kết hợp với 剣 để tạo thành 剣士, một kiếm sĩ có tài năng
Share:

Bài viết liên quan