Ý nghĩa
刈 (かる) bao gồm các hành động cắt, cắt cỏ và gặt hái — công việc tay cầm lưỡi dao của nhà nông và người làm vườn. Cỏ trong sân nhà, bông lúa ngoài đồng, hay kiểu tóc cắt ngắn ở tiệm hớt tóc: tất cả đều nằm trong phạm vi của 刈. Ý nghĩa chung là chuyển động lưỡi dao theo đường vòng, vừa cắt vừa gom gọn chỉ trong một lần quét.
Chữ này gồm hai bộ phận: 乂 bên trái và 刀 (bộ đao) bên phải. 乂 trông giống như hai lưỡi dao giao nhau — hình chữ X tạo thành khi hai lưỡi cắt chạm vào nhau. Kết hợp với 刀 bên cạnh, ta có hình ảnh những lưỡi dao đang chuyển động cắt, kiểu vung tay nhịp nhàng khi thu hoạch mùa màng hay cắt tỉa bờ rào.
Tại Nhật Bản, 刈 gắn liền với truyền thống nông nghiệp. Gặt lúa (稲刈り) là một trong những nghi lễ theo mùa nổi tiếng nhất trong văn hóa Nhật Bản, và chữ kanji này là trung tâm của nó. Mỗi mùa thu, người nông dân bước vào ruộng với liềm tay và cắt những bông lúa vàng óng — hành động đó chính là 刈 ở dạng trực tiếp nhất. Từ này mang ý nghĩa lao động có mục đích, có năng suất: một công việc đánh dấu sự kết thúc của một vụ mùa.
刈 có 4 nét và không nằm trong danh sách kanji tiểu học, thuộc nhóm kanji nâng cao. Ở trình độ JLPT N1, bạn sẽ gặp chữ này trong các văn bản về nông nghiệp, thiên nhiên và đời sống thường ngày — cũng như trong các đoạn văn học khi cái chết "gặt" linh hồn. Các từ ghép của nó rất thực dụng và xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán-Nhật
刈 không có on'yomi trong tiếng Nhật hiện đại — danh sách Joyo kanji (常用漢字表) không quy định âm nào. Điều này khá hiếm gặp trong số các kanji và phản ánh nguồn gốc của từ này trong vốn từ vựng nông nghiệp thuần Nhật, không phải từ các văn bản Hán học đã tạo ra on'yomi cho hầu hết kanji.
Một số từ điển cũ thỉnh thoảng ghi lại on'yomi lịch sử, nhưng nay đã lỗi thời. Bạn sẽ không thấy nó trong bất kỳ kỳ thi hiện đại nào hay trong lời nói hàng ngày. Với người học, điều này giúp đơn giản hóa đáng kể. Vì 刈 không có on'yomi, nó không xuất hiện trong các mẫu từ ghép Hán-Nhật vốn chiếm phần lớn văn viết tiếng Nhật. Mọi dạng phổ biến đều dùng kun'yomi — chỉ có đúng một cách đọc cần học.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Thuần Nhật
Cách đọc duy nhất là か・る (karu) — một động từ có nghĩa là cắt cỏ, cắt, hoặc gặt hái. Được dùng trong động từ độc lập và trong hầu hết mọi từ ghép chứa kanji này.
- 草を刈る (kusa wo karu) — cắt cỏ, phát cỏ dại
- 稲を刈る (ine wo karu) — gặt lúa
- 刈り取る (karitoru) — gặt hái, quét sạch (cũng dùng theo nghĩa bóng)
刈る (karu) là động từ godan (nhóm 1): 刈ります (karimasu, thể lịch sự hiện tại), 刈って (katte, thể te), 刈った (katta, thể quá khứ thông thường), 刈らない (karanai, thể phủ định). Các tân ngữ phổ biến gồm 草 (cỏ), 稲 (cây lúa), 芝 (cỏ sân), 麦 (lúa mì hoặc lúa mạch), 枝 (cành cây), và 髪 (tóc).
Từ và Từ ghép thông dụng
刈 hiếm khi xuất hiện một mình. Các từ ghép của nó trải rộng từ lao động nông nghiệp, chăm sóc vườn tược đến chăm sóc cá nhân — cùng một hành động cắt được áp dụng ở các quy mô khác nhau.
農業・収穫 (Nông nghiệp & Thu hoạch)
- 稲刈り (inekari) — gặt lúa; thường diễn ra vào tháng 9–10, một trong những hoạt động theo mùa mang tính biểu tượng nhất của Nhật Bản
- 草刈り (kusakari) — cắt cỏ, phát cỏ dại; công việc thường xuyên trong vườn và ruộng đồng
- 麦刈り (mugikari) — thu hoạch lúa mì hoặc lúa mạch
- 刈り入れ (kariire) — mùa thu hoạch; chỉ toàn bộ vụ thu hoạch, không phải một lần cắt đơn lẻ
- 刈り株 (karikabu) — gốc rạ; những cọng cây còn lại cắm trên mặt đất sau khi gặt
- 刈り取る (karitoru) — gặt hái, quét sạch; cũng dùng trong văn học để chỉ cái chết cướp đi sinh mạng
庭・植木 (Vườn tược & Cây cối)
- 芝刈り (shiba kari) — cắt cỏ sân
- 芝刈り機 (shibakariki) — máy cắt cỏ sân
- 草刈り機 (kusakariki) — máy cắt cỏ, máy phát cỏ dại
- 刈り込む (karikomu) — tỉa, xén cẩn thận (bờ rào, bụi cây, cây cảnh)
髪型・理容 (Kiểu tóc & Chăm sóc tóc)
- 丸刈り (marugari) — đầu cua, tóc cắt ngắn đều; tóc được cắt ngắn đồng đều trên toàn bộ đầu
- 刈り上げ (kariage) — kiểu undercut hoặc taper; hai bên và phía sau cắt ngắn, phần trên để dài hơn
Câu ví dụ
庭の草を刈った。
Niwa no kusa wo katta.
Tôi đã cắt cỏ trong vườn.
農家が田んぼで稲を刈っている。
Nouka ga tanbo de ine wo katte iru.
Một người nông dân đang gặt lúa ngoài ruộng.
彼は散髪屋で丸刈りにしてもらった。
Kare wa sanpatsunya de marugari ni shite moratta.
Anh ấy đã được cắt tóc kiểu đầu cua tại tiệm hớt tóc.
毎週芝刈りをしないと、庭が荒れてしまう。
Maishuu shiba kari wo shinai to, niwa ga arete shimau.
Nếu tôi không cắt cỏ sân mỗi tuần, khu vườn sẽ trở nên hoang tàn.
秋になると、田舎では稲刈りが始まる。
Aki ni naru to, inaka de wa inekari ga hajimaru.
Khi mùa thu đến, việc gặt lúa bắt đầu ở các vùng nông thôn.
生け垣を刈り込んで、形を整えた。
Ikegaki wo karikonde, katachi wo totonoeta.
Tôi đã tỉa bờ rào và tạo dáng cho nó gọn gàng.
鎌で草を刈るのは、機械より時間がかかる。
Kama de kusa wo karu no wa, kikai yori jikan ga kakaru.
Cắt cỏ bằng liềm tốn thời gian hơn so với dùng máy.
その詩は、死神が命を刈り取るイメージで書かれている。
Sono shi wa, shinigami ga inochi wo karitoru imeeji de kakarete iru.
Bài thơ đó được viết với hình ảnh Tử Thần đang gặt hái sinh mạng.
刈り上げのヘアスタイルが最近若者の間で流行っている。
Kariage no heasutairu ga saikin wakamono no aida de hayatte iru.
Kiểu tóc undercut gần đây đang trở thành xu hướng trong giới trẻ.
台風の前に、庭の木の枝を刈り込んでおいた。
Taifuu no mae ni, niwa no ki no eda wo karikonde oita.
Trước khi bão đến, tôi đã cắt tỉa cành cây trong vườn từ trước.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tách 刈 thành hai bộ phận: 乂 bên trái và 刀 bên phải. Chữ 乂 trông như chữ X — hai lưỡi dao giao nhau. 刀 là bộ đao, một lưỡi cắt thẳng. Ghép lại, chúng gợi lên hình ảnh những lưỡi dao chéo nhau nối với một lưỡi cắt: chiếc liềm đang vung giữa chừng.
Hãy tưởng tượng một người nông dân thực hiện cú vung hình chữ X (乂) qua những hàng lúa, lưỡi dao (刀) chém đứt từng cọng lúa gọn gàng. Bạn cũng có thể đọc 乂 như họa tiết đan chéo để lại trên cánh đồng sau khi các hàng cây đã được gặt xong — bằng chứng hữu hình cho thấy 刈 đã hoàn thành công việc của mình. Cả hai hình ảnh đều gắn kết hình dạng với ý nghĩa: lưỡi dao chéo nhau, một động tác dứt khoát.
Kanji liên quan
- 切 (セツ / き・る) — cắt nói chung; từ thông dụng nhất trong cuộc sống hàng ngày để chỉ hành động cắt (giấy, thức ăn, dây thừng); phạm vi sử dụng rộng hơn 刈
- 斬 (ザン / き・る) — chém hoặc chặt đầu; kiểu cắt mang tính kịch tính thường gặp trong truyện samurai và phim thời đại
- 剪 (セン) — cắt tỉa hoặc xén; dành riêng cho kéo hoặc việc tỉa cẩn thận chính xác
- 割 (カツ / わ・る) — bổ đôi hoặc chia tách; cắt vật gì đó ra như chẻ củi hoặc bổ dưa hấu
- 刀 (トウ / かたな) — kiếm, dao; bộ thủ nằm bên trong 刈, xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến việc cắt
- 稲 (トウ / いね) — cây lúa; tạo thành 稲刈り (inekari, gặt lúa), từ ghép mang ý nghĩa văn hóa quan trọng nhất của kanji này
- 草 (ソウ / くさ) — cỏ, cỏ dại; tạo thành 草刈り (kusakari, cắt cỏ), một từ ghép cốt lõi khác