123456789
9 strokes

削 — Gọt, Cắt Giảm, Xóa Bỏ

N1
On: サク
Kun: けず(る)、そ(ぐ)
HV: TƯỚC

Ý nghĩa

削 có nghĩa là gọt, bào, cắt giảm hoặc xóa bỏ. Nghĩa vật lý rất trực tiếp — gọt bút chì bằng dao, đục đẽo đá, vót gỗ thành hình. Nghĩa trừu tượng vươn xa hơn: cắt giảm ngân sách, lược bớt bản thảo, xóa file kỹ thuật số. Cả hai đều quy về cùng một ý: thu nhỏ có chủ đích, loại bỏ những gì không cần thiết.

削 gồm hai phần. Bên trái, 肖 gợi lên hình ảnh thu nhỏ dần — một dạng hình đang co lại thành phiên bản nhỏ hơn của chính nó. Bên phải, 刂 là bộ đao (ĐAO), dạng rút gọn của 刀. Sự kết hợp rất trực tiếp: lưỡi dao cứ mỗi lần lướt qua lại lấy đi thêm một chút, làm vật thể mỏng hơn, nhẹ hơn — hoặc đến cùng, loại bỏ hoàn toàn.

削 xuất hiện ở bất cứ đâu có sự cắt bớt hay xóa bỏ: tài liệu được chỉnh sửa, ngân sách bị cắt, file bị xóa, thợ thủ công đẽo gỗ. Hai thành ngữ cho thấy phạm vi của nó — 骨を削る (hone wo kezuru, "bào đến xương") chỉ công việc vất vả đến kiệt sức, và 気を削ぐ (ki wo sogu) chỉ việc làm người khác mất hứng. Chín nét. Kanji Jōyō, cấp trung học. Bộ thủ 刂 nằm bên phải — vị trí chuẩn của các kanji liên quan đến cắt và chia.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Sino-Nhật)

On'yomi là サク (SAKU). Âm này xuất hiện trong các từ ghép trang trọng — quyết định hành chính, chỉnh sửa biên tập, quy trình kỹ thuật. Trong văn phòng hoặc văn viết học thuật, khi 削 xuất hiện trong từ ghép nhiều chữ kanji, hầu như chắc chắn đọc là サク.

  • 削除さくじょ (sakujo) — xóa bỏ, loại bỏ (TƯỚC TRỪ); dùng cho file, hồ sơ, tài khoản hoặc đoạn văn bản
  • 削減さくげん (sakugen) — cắt giảm, thu hẹp (TƯỚC GIẢM); áp dụng cho ngân sách, nhân lực hoặc chi tiêu
  • 添削てんさく (tensaku) — sửa chữa và chỉnh sửa bài viết (THIÊM TƯỚC), thường do giáo viên hoặc biên tập viên thực hiện
  • 掘削くっさく (kussaku) — đào xới, khoan (QUẬT TƯỚC); hành động đục vào đất hoặc đá
  • 切削せっさく (sessaku) — gia công cắt gọt (THIẾT TƯỚC); thuật ngữ kỹ thuật và sản xuất

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Có hai kun'yomi: けず(る) (kezuru)そ(ぐ) (sogu). Hai động từ thuần Nhật này xuất hiện khi 削 đứng độc lập thay vì trong từ ghép.

けずる (kezuru) là âm phổ biến hơn trong hai âm. Nó bao hàm việc gọt hoặc vót vật thể vật lý, đồng thời cũng chỉ việc lược bớt nội dung, ngân sách hoặc lịch trình theo nghĩa trừu tượng:

  • 鉛筆えんぴつけずる (enpitsu wo kezuru) — gọt bút chì
  • けずぶし (kezuribushi) — cá bào khô (katsuobushi), dùng trong nấu ăn Nhật Bản
  • 原稿げんこうけずる (genkō wo kezuru) — cắt bớt hoặc lược bản thảo

そぐ (sogu) có phạm vi hẹp hơn. Nó mô tả việc cắt vật gì đó theo góc xiên, hoặc — phổ biến hơn trong thực tế — làm suy giảm tinh thần hay nhiệt huyết của ai đó. Chủ yếu mang nghĩa ẩn dụ:

  • ぐ (ki wo sogu) — làm nguội nhiệt huyết hay tinh thần của ai đó
  • たけぐ (take wo sogu) — vót hoặc chẻ tre theo góc xiên

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Các từ ghép và cụm từ quan trọng, được nhóm theo ngữ cảnh:

Kỹ thuật số & Hành chính:

  • 削除さくじょ (sakujo) — xóa bỏ, loại bỏ (TƯỚC TRỪ); từ chuẩn để xóa file, tin nhắn hoặc bản ghi cơ sở dữ liệu
  • 一括削除いっかつさくじょ (ikkatsu sakujo) — xóa hàng loạt, xóa tất cả cùng lúc
  • 削除さくじょキー (sakujo kī) — phím Delete trên bàn phím

Kinh doanh & Tài chính:

  • 削減さくげん (sakugen) — cắt giảm, thu hẹp (TƯỚC GIẢM); áp dụng cho chi phí, ngân sách hoặc nhân lực
  • コスト削減こすとさくげん (kosuto sakugen) — cắt giảm chi phí
  • 人員削減じんいんさくげん (jin'in sakugen) — cắt giảm nhân lực, thu hẹp quy mô

Viết lách & Giáo dục:

  • 添削てんさく (tensaku) — sửa chữa và chỉnh sửa bài viết (THIÊM TƯỚC), đặc biệt là bài luận hay bài tập làm văn
  • 添削指導てんさくしどう (tensaku shidō) — hướng dẫn sửa bài viết do giáo viên hoặc gia sư thực hiện

Kỹ thuật & Xây dựng:

  • 掘削くっさく (kussaku) — đào xới, khoan vào đất hoặc đá (QUẬT TƯỚC)
  • 削岩機さくがんき (sakuganki) — máy khoan đá, búa khoan
  • 切削せっさく (sessaku) — gia công cắt gọt (THIẾT TƯỚC); dùng trong gia công kim loại và sản xuất

Đời sống & Thành ngữ:

  • 鉛筆削えんぴつけずり (enpitsu kezuri) — đồ gọt bút chì
  • けずぶし (kezuribushi) — katsuobushi; cá bào mỏng dùng làm nguyên liệu nấu ăn
  • ほねけずる (hone wo kezuru) — làm việc đến mòn xương; kiệt sức vì lao động vất vả (thành ngữ)

Câu ví dụ

Ayamatte fairu wo sakujo shite shimatta.

— Tôi vô tình xóa mất file đó.

Yosan wo ōhaba ni sakugen suru hitsuyō ga aru.

— Cần phải cắt giảm ngân sách một cách đáng kể.

Sensei ga watashi no sakubun wo tensaku shite kureta.

— Thầy giáo đã sửa chữa và chỉnh lại bài văn của tôi.

Enpitsu wo kezutte saki wo togaraseta.

— Tôi gọt bút chì cho đến khi đầu nhọn hoắt.

あの批判ひはん彼女かのじょのやるいだ。

Ano hihan wa kanojo no yaruki wo soida.

Lời phê bình đó đã làm cô ấy mất hết động lực.

この道路どうろやま掘削くっさくしてつくられた。

Kono dōro wa yama wo kussaku shite tsukurareta.

Con đường này được tạo ra bằng cách đào xuyên qua núi.

Kaisha wa jinkenhi sakugen no tame ni shain wo herashita.

— Công ty cắt giảm nhân viên để hạ chi phí nhân công.

Genkō kara fuyō na bubun wo kezutta.

— Tôi đã lược bỏ những phần không cần thiết khỏi bản thảo.

Kare wa suimin wo kezutte zangyō shi tsuzuketa.

— Anh ấy liên tục tăng ca bằng cách cắt xén thời gian ngủ của mình.

Kezuribushi de totta dashi wa fūmi ga yutaka da.

— Nước dùng nấu từ cá bào có hương vị đậm đà, phong phú.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công cầm dao (刂) đang làm việc với một khúc gỗ thô ráp. Mỗi lần lướt dao qua lại lấy đi thêm một chút — khúc gỗ ngày càng nhẹ hơn, mỏng hơn, gần hơn với hình dạng cuối cùng. Bộ phận bên trái 肖 củng cố hình ảnh này: một thứ gì đó đang thu nhỏ dần, một hình dạng đang trở thành phiên bản thu nhỏ của chính nó.

Mang hình ảnh đó vào bếp Nhật. Ai đó lướt lưỡi dao qua khúc cá khô, tạo ra những lát katsuobushi (削り節) mỏng như tờ giấy rơi xuống như tàn tro. Cùng một động tác, chất liệu khác nhau — mỗi nhát dao lại lấy đi thêm một chút.

Logic đó xuyên suốt mọi ngữ cảnh mà 削 xuất hiện. Ngân sách bị 削減. File bị 削除. Bài văn của học sinh được 添削. Bút chì được 削る. Lưỡi dao — thực hay ẩn dụ — gọt đi những gì không cần thiết, chỉ giữ lại những gì thuộc về.

Kanji liên quan

  • — Kiếm, dao (ĐAO); dạng gốc của bộ thủ 刂 thấy trong 削; gốc của nhiều kanji liên quan đến cắt
  • — Cắt (THIẾT); liên quan nhưng rộng hơn — cắt đứt hoàn toàn thay vì gọt dần từng chút
  • — Lột, bóc (BÁC); gỡ bỏ lớp bề mặt khỏi một vật thể
  • — Chạm khắc, khắc (ĐIÊU); tạo hình vật thể bằng cách lấy đi chất liệu, như nhà điêu khắc
  • — Đánh bóng, mài (MA); đạt được độ nhẵn bằng cách mài mòn bề mặt theo thời gian
  • — Giảm bớt, thu nhỏ (GIẢM); chia sẻ nghĩa trừu tượng của sự giảm đi, thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc định lượng
  • — Xóa, biến mất (TIÊU); gần nghĩa với 削除 nhưng cách dùng khác — 消す tập trung vào sự xóa bỏ hay biến mất, trong khi 削 hàm ý sự thu nhỏ dần dần, có chủ đích
Share:

Bài viết liên quan