12345678910
10 strokes

剛 — Mạnh Mẽ, Cứng Rắn, Kiên Cường

N1
On: ゴウ
HV: CƯƠNG

Ý nghĩa

có nghĩa là mạnh mẽ, cứng rắn, vững chắc và không khuất phục — nhưng với sắc thái rõ ràng hơn. Nếu つよ là từ thông thường chỉ sức mạnh, thì 剛 (CƯƠNG) diễn tả điều cứng rắn hơn: sức mạnh không chịu cúi đầu trước áp lực. Hãy nghĩ đến một lưỡi kiếm được tôi luyện, một ý chí sắt đá, một chiến binh đứng vững không chùn bước. Đây không chỉ là sức mạnh, mà là sự từ chối nhượng bộ.

剛 là chữ hình thanh (形声文字けいせいもじ). Bên phải, (りっとう) — một biến thể của かたな nghĩa là "lưỡi dao" hay "kiếm" — cung cấp nghĩa gốc: sắc bén, cứng rắn, lực chém. Bên trái, cung cấp cách đọc ゴウ. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một thanh kiếm không bao giờ cùn — vốn đã cứng rắn và kiên quyết.

Với 10 nét, 剛 là kanji Joyo được dạy ở bậc trung học (lớp 8, dạy ở trung học cơ sở và trung học phổ thông). Văn phong trang trọng, mang tính văn học của chữ này lý giải vị trí JLPT N1 của nó. Bạn hiếm khi nghe thấy nó trong giao tiếp thông thường. Hãy tìm nó trong các văn bản về võ thuật, báo chí thể thao, văn xuôi văn học, và các ngữ cảnh kinh doanh khi muốn ca ngợi sự lãnh đạo quyết đoán.

Một cụm từ tóm gọn tinh thần của 剛 một cách hoàn hảo: 外柔内剛がいじゅうないごう — nhu mì bên ngoài, cứng rắn bên trong. Lý tưởng này ăn sâu vào văn hóa Nhật Bản. Những nhà lãnh đạo và chiến binh được ngưỡng mộ nhất thường được miêu tả như vậy: sức mạnh ẩn giấu sau vẻ ngoài điềm tĩnh, bàn tay sắt trong chiếc găng nhung.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

剛 có một on'yomi: ゴウ (Gō). Cách đọc này xuất hiện trong hầu hết mọi từ ghép chứa kanji này và không bao giờ dùng độc lập để có nghĩa "mạnh mẽ". Toàn bộ từ vựng của 剛 đều xuất hiện thông qua các từ ghép mà nó tạo thành.

Năm từ ghép nên học sớm:

  • 剛力ごうりき (gōriki) — sức mạnh thể chất phi thường; theo nghĩa lịch sử, người được thuê làm công việc nặng nhọc nhờ sức mạnh phi thường
  • 剛健ごうけん (gōken) — cường tráng, khỏe mạnh và sung mãn cả thể xác lẫn tinh thần
  • 剛毅ごうき (gōki) — kiên quyết, cứng rắn và không khuất phục về tính cách
  • 剛腕ごうわん (gōwan) — cánh tay mạnh mẽ; theo nghĩa bóng, một nhà lãnh đạo quyết đoán và có năng lực
  • 剛速球ごうそっきゅう (gōsokkyū) — cú ném bóng nhanh như lửa trong bóng chày

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

剛 không có kun'yomi chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại. Trong các văn bản cổ, nó đôi khi được đọc là つよ (tsuyo) như một biến thể của つよ, nhưng cách dùng này rất hiếm và không xuất hiện trong kỳ thi JLPT. Một ngoại lệ cố định: 剛者つわもの (tsuwamono), nghĩa là "một chiến binh dũng cảm" hay "một người đáng gờm", tồn tại như một thuật ngữ cổ điển được bảo tồn từ văn học cổ đại.

Với JLPT N1, ゴウ là cách đọc duy nhất quan trọng. Không có quy tắc kun'yomi hữu dụng nào cần ghi nhớ cho kanji này.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Các từ ghép sau đây bao quát 剛 trên các lĩnh vực chính — phẩm cách đạo đức, sức mạnh thể chất, kỹ thuật và biểu đạt cổ điển.

Phẩm cách & Ý chí tinh thần

  • 剛毅ごうき (gōki) — kiên quyết và bất khuất; ý chí sắt đá; quyết tâm vững vàng trước nghịch cảnh
  • 剛直ごうちょく (gōchoku) — thẳng thắn và trung thực; người ngay thẳng không chịu uốn cong nguyên tắc
  • 剛胆ごうたん (gōtan) — can đảm, dũng cảm và táo bạo; dũng cảm mà không liều lĩnh
  • 剛勇ごうゆう (gōyū) — dũng mãnh; phẩm chất của một chiến binh vĩ đại kết hợp sức mạnh và lòng can đảm

Sức mạnh thể chất & Sinh lực

  • 剛力ごうりき (gōriki) — sức mạnh thể chất phi thường; sức lực để nâng hay di chuyển những thứ người khác không thể
  • 剛健ごうけん (gōken) — cường tráng, khỏe mạnh và sung mãn; đỉnh cao thể chất và tinh thần
  • 剛腕ごうわん (gōwan) — cánh tay mạnh mẽ; trong cách dùng hiện đại, chính trị gia hay lãnh đạo doanh nghiệp với phong cách quyết đoán, mạnh mẽ
  • 剛速球ごうそっきゅう (gōsokkyū) — cú ném bóng nhanh như lửa; cú ném với tốc độ tối đa

Thuật ngữ kỹ thuật & Khoa học

  • 剛性ごうせい (gōsei) — độ cứng, độ cứng vững; thuật ngữ trong khoa học vật liệu và kỹ thuật chỉ khả năng chống biến dạng dưới tải trọng

Thành ngữ cổ điển & Cụm từ cố định

  • 外柔内剛がいじゅうないごう (gaijūnaigō) — nhu mì bên ngoài, cứng rắn bên trong; bàn tay sắt trong chiếc găng nhung; lý tưởng nhân cách được đề cao trong văn hóa Nhật Bản
  • 剛柔ごうじゅう (gōjū) — cứng và mềm; cặp đôi trung tâm trong triết học võ thuật (ví dụ: 剛柔流ごうじゅうりゅう, một trường phái karate lớn từ Okinawa)
  • 剛者つわもの (tsuwamono) — chiến binh dũng cảm; người đáng gờm; thuật ngữ văn học cổ điển

Câu ví dụ

Ano senshu wa gōriki de shirare, hoka no dare ni mo mane dekinai tōkyū wo suru.

Vận động viên đó nổi tiếng với sức mạnh phi thường và có cú ném mà không ai khác có thể bắt chước.

Gōken na seishin wo sodateru ni wa, hibi no tanren ga kakasenai.

Rèn luyện hằng ngày là điều không thể thiếu để nuôi dưỡng một tinh thần cường tráng và vững mạnh.

Ano tōshu no gōsokkyū wa, dashatachi wo tsugitsugi to attō shita.

Cú ném bóng nhanh như lửa của nhà ném bóng đó đã áp đảo các tay đánh bóng lần lượt từng người.

Kono sozai wa gōsei ga hijō ni takaku, kyokutan na atsuryoku ni mo henkei shinai.

Vật liệu này có độ cứng vững cực kỳ cao và không bị biến dạng ngay cả dưới áp lực cực lớn.

Sono josei rīdā wa gaijūnaigō de, buka kara fukaku shinrai sarete iru.

Người lãnh đạo nữ đó nhu mì bên ngoài nhưng cứng rắn bên trong, và được cấp dưới tin tưởng sâu sắc.

Gōki na ishi wo motsu mono dake ga, kono shiren wo nori koeru koto ga dekiru.

Chỉ những người có ý chí kiên quyết và bất khuất mới có thể vượt qua thử thách này.

Sono seijika wa gōwan-buri de nankyoku wo dakai shi, kokumin no shiji wo atsumeta.

Chính trị gia đó đã phá vỡ tình thế khó khăn bằng sự lãnh đạo quyết đoán mạnh mẽ và thu được sự ủng hộ của người dân.

Gōchoku na seikaku no kare wa, jōshi no meirei demo machigatte iru to omoeba shitagawanai.

Với tính cách ngay thẳng và trung trực, anh ấy sẽ không tuân theo ngay cả lệnh của cấp trên nếu anh ấy cho rằng lệnh đó là sai.

Gōjūryū wa Okinawa wo hasshō no chi to suru dentōteki na karate no ryūha de aru.

Gōjū-ryū là một trường phái karate truyền thống có nguồn gốc từ Okinawa.

Gōtan na senchō wa, arashi no naka demo reisei wo tamochi, norikumiin wo hiita.

Vị thuyền trưởng dũng cảm vẫn giữ được bình tĩnh ngay cả trong cơn bão và dẫn dắt thủy thủ đoàn.

Mẹo ghi nhớ

Tách 剛 thành các bộ phận: một thanh kiếm (刂) trên đỉnh đồi (岡). Lưỡi kiếm đó đứng trên đỉnh cao, phơi mình trước mọi cơn bão — và nó không cúi xuống. Hình ảnh đó chuyển tải ý nghĩa một cách trực tiếp.

Về cách đọc: ゴウ vang lên mạnh mẽ và dứt khoát, như thứ gì đó không chịu nhượng bộ. Âm thanh phù hợp với tính cách của chữ.

Đặt 剛 cạnh từ trái nghĩa của nó, じゅう (mềm mại, uyển chuyển), thông qua cụm từ 外柔内剛がいじゅうないごう. Sự đối lập đó khắc sâu cả hai kanji cùng một lúc. Mềm bên ngoài, cứng bên trong — một khi hình ảnh đó đã định hình, 剛 sẽ không phai mờ.

Kanji liên quan

  • (きょう / つよ) — mạnh mẽ, hùng mạnh; mang nghĩa tổng quát hơn 剛 và dùng trong các từ thông thường như 強いつよい; không có sắc thái cứng rắn bất khuất
  • (じゅう / やわ) — mềm mại, ôn nhu; từ trái nghĩa trực tiếp của 剛, như thấy trong khái niệm cặp đôi 剛柔ごうじゅう (cứng và mềm)
  • (こう / かた) — cứng, rắn; tương tự 剛 nhưng tập trung vào độ cứng vật lý của vật liệu hơn là sức mạnh tinh thần hay đạo đức
  • (ゆう / いさむ) — dũng cảm, can đảm; thường kết hợp với 剛 trong các thành ngữ cổ điển như 剛勇ごうゆう (dũng mãnh)
  • (けん / すこやか) — khỏe mạnh, cường tráng; xuất hiện bên cạnh 剛 trong từ ghép 剛健ごうけん (cường tráng và sung mãn)
  • (き) — kiên quyết, kiên định; kết hợp với 剛 trong 剛毅ごうき (kiên quyết và bất khuất), một từ vựng N1 quan trọng
Share:

Bài viết liên quan