Ý nghĩa
叙 (ジョ) xoay quanh hai ý nghĩa liên quan: kể chuyện hoặc miêu tả, và phong tặng phẩm hàm hoặc tước vị. Cả hai đều liên quan đến việc trình bày điều gì đó — lời văn, hay danh dự — theo cách có chủ đích và trật tự.
Nghĩa kể chuyện bao gồm sáng tác văn học, tường thuật chính thức và viết học thuật: trình bày sự kiện hay cảm xúc theo trình tự rõ ràng. Nghĩa nghi lễ xuất hiện khi chính phủ chính thức trao tặng huân chương hay phẩm hàm triều đình.
Về từ nguyên, 叙 ghép 余 (よ) — nghĩa là dư thừa, hoặc đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất cổ trong tiếng Hán cổ điển — với 又 (また), nghĩa là bàn tay. Hình ảnh kết hợp là người đang đưa tay ra trình bày từng thứ một, theo thứ tự. Cử chỉ trình bày có chủ đích, tuần tự đó xuyên suốt cả hai nghĩa của chữ này.
Trong văn học cổ điển, 叙 chỉ lời tựa văn học — phần giới thiệu có trật tự của tác giả trước khi bắt đầu văn bản chính. Cách dùng này còn tồn tại trong 叙述 (tường thuật) và 自叙伝 (tự truyện). Trong các văn bản chính thức, nó chỉ hành động phong tặng phẩm hàm triều đình và huân chương.
Với 9 nét và được xếp vào danh sách Jōyō kanji ở bậc trung học, 叙 xuất hiện thường xuyên trong nghiên cứu văn học, luận văn học thuật và các văn bản hành chính chính thức.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Hán)
Kế thừa từ tiếng Hán Trung Cổ, ジョ (jo) là on'yomi duy nhất — và bao quát mọi từ ghép hiện đại. Một cách đọc, nhiều ngữ cảnh: văn học, học thuật và nghi lễ đều dùng chung.
- 叙述 (jojutsu) — tường thuật, miêu tả; trình bày có hệ thống các sự kiện hoặc dữ kiện trong văn bản
- 叙情 (jojō) — trữ tình; biểu đạt cảm xúc cá nhân, đặc biệt trong thơ ca
- 叙事 (joji) — kể chuyện sự kiện; tường thuật khách quan các hành động theo phong cách sử thi
- 叙勲 (jokun) — phong tặng huân chương hoặc huy hiệu bởi cơ quan có thẩm quyền
- 叙位 (joi) — ban tặng phẩm hàm triều đình bởi quốc vương hoặc chính phủ
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm đọc thuần Nhật)
Kun'yomi のべる (noberu) mang tính văn học và phần lớn đã lỗi thời. Ngày nay, 述べる (dùng 述 thay thế) đảm nhiệm nghĩa thông dụng là phát biểu hay diễn đạt. Tuy nhiên, biết cách đọc này giúp kết nối 叙 với một nhóm kanji cùng mang ý tưởng trình bày thông tin theo trình tự có tổ chức.
- 叙べる (noberu) — kể, miêu tả; biến thể văn học của 述べる, xuất hiện trong văn viết cổ điển và thơ ca
Từ thông dụng & Từ ghép
Là kanji N1, 叙 gắn chặt với tiếng Nhật trang trọng và văn học. Các từ ghép của nó chia thành hai nhóm: văn xuôi tường thuật và nghi lễ chính thức.
Biểu đạt văn học và tường thuật:
- 叙述 (jojutsu) — tường thuật, miêu tả; trình bày có trật tự các sự kiện, dữ kiện hoặc ý tưởng trong văn bản
- 叙情 (jojō) — trữ tình; biểu đạt cảm xúc cá nhân trong văn viết hoặc thơ ca
- 叙事 (joji) — kể chuyện sự kiện; lối kể chuyện sử thi tập trung vào hành động hơn là cảm xúc
- 叙事詩 (jojishi) — sử thi; bài thơ tường thuật dài ca ngợi những nhân vật anh hùng hoặc lịch sử
- 叙情詩 (jojōshi) — thơ trữ tình; bài thơ bày tỏ cảm xúc cá nhân và nội tâm của nhà thơ
- 叙景 (jokei) — miêu tả phong cảnh trong văn học; vẽ cảnh vật bằng ngôn từ
- 叙法 (johō) — thức ngữ pháp; cách thức diễn đạt thái độ của người nói đối với điều được nói
Biểu đạt chính thức và nghi lễ:
- 叙勲 (jokun) — phong tặng huân chương hoặc huân công bởi cơ quan nhà nước
- 叙位 (joi) — ban tặng phẩm hàm triều đình chính thức cho một cá nhân
- 叙任 (jonin) — bổ nhiệm; bổ nhiệm chính thức vào chức vụ quan phương hoặc chức sắc tôn giáo
Biểu đạt tự truyện:
- 自叙伝 (jijoden) — tự truyện (TỰ TỰ TRUYỀN); hồi ký viết theo ngôi thứ nhất về cuộc đời của chính mình
Câu ví dụ
彼女は自分の旅の経験を詳しく叙述した。
Kanojo wa jibun no tabi no keiken wo kuwashiku jojutsu shita.
Cô ấy đã miêu tả chi tiết những trải nghiệm trong chuyến đi của mình.
この詩集は叙情的な表現に富んでいる。
Kono shishū wa jojōteki na hyōgen ni tonde iru.
Tập thơ này phong phú về những biểu đạt trữ tình.
叙事詩は英雄の偉業を歌う長編の詩だ。
Jojishi wa eiyū no igyō wo utau chōhen no shi da.
Sử thi là bài thơ dài ca ngợi những chiến công vĩ đại của người anh hùng.
彼は長年の功績が認められ、叙勲の栄誉を受けた。
Kare wa naganen no kōseki ga mitomerarete, jokun no eiyo wo uketa.
Ông được nhận vinh dự phong tặng huân chương để ghi nhận nhiều năm cống hiến.
自叙伝には作家の幼少期が詳しく描かれている。
Jijoden ni wa sakka no yōshōki ga kuwashiku egakarete iru.
Cuốn tự truyện miêu tả tỉ mỉ về thời thơ ấu của tác giả.
記者は事件の経過を客観的に叙述しなければならない。
Kisha wa jiken no keika wo kyakkanteki ni jojutsu shinakereba naranai.
Các nhà báo phải tường thuật diễn biến sự việc một cách khách quan.
国王は忠実な家臣を高い位に叙位した。
Kokuo wa chūjitsu na kashin wo takai kurai ni joi shita.
Nhà vua phong tặng phẩm hàm triều đình cao quý cho vị thần tử trung thành.
文学において叙情と叙事は二大ジャンルとされる。
Bungaku ni oite jojō to joji wa nidai janru to sareru.
Trong văn học, thơ trữ tình và sử thi được coi là hai thể loại lớn nhất.
その詩人は山の美しさを叙景詩として詠んだ。
Sono shijin wa yama no utsukushisa wo jokeishi toshite yonda.
Nhà thơ đã sáng tác bài thơ phong cảnh về vẻ đẹp của những ngọn núi.
彼の回想録には当時の社会を叙述した部分がある。
Kare no kaisōroku ni wa tōji no shakai wo jojutsu shita bubun ga aru.
Hồi ký của ông có những phần miêu tả xã hội đương thời.
Mẹo ghi nhớ
Tách 叙 thành 余 (yo — dư thừa, tràn đầy) ở bên trái và 又 (mata — bàn tay) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một người kể chuyện với vô vàn ngôn từ, dùng cả hai tay ra hiệu trong khi trình bày câu chuyện của mình — đó là nghĩa tường thuật. Với nghĩa phong tặng, hãy tưởng tượng một vị vua đưa tay ra ban thưởng cho người có công trạng vượt trội. Cả hai hình ảnh đều có cùng cốt lõi: một bàn tay trình bày điều gì đó theo thứ tự cẩn thận, có chủ đích.
Kanji liên quan
- 述 — phát biểu, đề cập; có chung kun'yomi のべる với 叙, và kết hợp trực tiếp trong 叙述 (tường thuật)
- 記 — ghi chép, biên niên; khái niệm tương tự về việc ghi lại sự kiện có hệ thống, như trong 記述 (ghi chép, tài liệu hóa)
- 詠 — ngâm vịnh, sáng tác thơ; gắn chặt với 叙 trong các ngữ cảnh thơ trữ tình và thơ phong cảnh
- 伝 — truyền đạt, tiểu sử; xuất hiện cùng 叙 trong 自叙伝 (tự truyện)
- 語 — nói, kể; chiều hướng truyền miệng của việc kể chuyện mà 叙 chuyển hóa thành hình thức văn viết