Ý nghĩa
叔 có nghĩa là chú/cậu — cụ thể là em trai của cha hoặc mẹ. Thứ bậc sinh ra có tầm quan trọng rất lớn trong các gia đình Đông Á truyền thống, và 叔 được xây dựng xoay quanh logic đó. Hệ thống Hán cổ phân hạng anh em trai bằng bốn chữ: 伯 (trưởng), 仲 (thứ hai), 叔 (thứ ba), và 季 (út). Xuất phát từ vị trí thứ ba đó, 叔 vẫn mang hàm ý thứ yếu hoặc hàng dưới, ngay cả trong tiếng Nhật hiện đại.
Về mặt từ nguyên, 叔 là chữ hội ý. Nó kết hợp 尗 — tượng trưng cho thứ gì đó nhỏ bé hay non trẻ — với 又, là bàn tay. Hình ảnh gốc mô tả người cúi xuống nhặt những hạt kê cuối cùng còn sót lại sau mùa gặt: nhặt những gì người lớn tuổi bỏ lại. Hành động khiêm nhường đó trở thành ẩn dụ cho người em trai thừa hưởng những gì còn lại sau khi anh cả đã lấy phần của mình. Từ đó, ý nghĩa được định hình thành vai trò cụ thể của người chú/cậu (em trai bên nội hoặc ngoại).
Với 8 nét, 叔 thuộc lớp 8 trong chương trình Jōyō — cấp trung học phổ thông, phù hợp với vai trò chuyên biệt của nó trong các thuật ngữ gia đình và văn bản cổ điển. Bộ thủ là 又 (mata), bàn tay phải, xuất hiện nhiều trong các kanji liên quan đến hành động hoặc sở hữu. Nhận ra 又 là điểm tựa hữu ích khi phân biệt 叔 với các chữ trông tương tự.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Hán)
シュク (shuku) là on'yomi của 叔, bắt nguồn từ tiếng Hán trung đại (Hán-Việt: THÚC). Âm này hiếm khi xuất hiện trong tiếng Nhật khẩu ngữ, nhưng cần thiết khi đọc các văn bản lịch sử, sổ đăng ký gia đình theo luật định, và văn học cổ điển nơi cách phát âm gốc Hán được bảo tồn.
- 叔父 (shukufu) — chú/cậu; cách đọc Hán chính thức, dùng trong văn học hoặc văn bản hành chính
- 伯叔 (hakushuku) — các bác/chú/cậu nói chung (cả bác lớn 伯 và chú em 叔); thuật ngữ gia phả trang trọng
- 叔世 (shukusei) — thời đại suy tàn; buổi hoàng hôn của một triều đại, ẩn dụ cho giai đoạn trẻ nhất và yếu nhất của một thời kỳ
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm đọc thuần Nhật)
叔 không có kun'yomi độc lập. Nó hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép, nơi cách đọc thuộc về toàn bộ từ chứ không riêng chữ 叔. Ví dụ 叔父 (oji) — hai chữ đó ghép lại tạo nên từ thông dụng trong tiếng Nhật hàng ngày có nghĩa là chú/cậu. Tương tự với 叔母 (oba). Hãy xem cả hai như những từ vựng hoàn chỉnh thay vì đọc từng chữ riêng lẻ.
- 叔父 (oji) — chú/cậu; từ thông dụng hàng ngày, dùng trong cả văn nói thân mật lẫn lịch sự
- 叔母 (oba) — thím/mợ/dì; từ thông dụng hàng ngày chỉ người dì/thím (em gái trong cách dùng chính xác)
- 大叔父 (ōoji) — ông bác/ông chú; em trai của ông bà ngoại/nội
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
叔 có thể là N1, nhưng các từ ghép của nó là những từ bạn thực sự cần cho cả hội thoại gia đình lẫn văn bản chính thức. Chúng tự nhiên phân thành hai nhóm theo văn phong.
Từ dùng hàng ngày trong gia đình (日常語・家族関係)
- 叔父 (oji) — chú/cậu; từ thông dụng nhất chỉ em trai của cha hoặc mẹ
- 叔母 (oba) — thím/mợ/dì; từ thông dụng nhất chỉ em gái của cha hoặc mẹ
- 叔父さん (ojisan) — chú/cậu (dạng lịch sự/thân mật); cũng dùng thông tục để gọi bất kỳ người đàn ông trung niên nào
- 叔母さん (obasan) — thím/dì (dạng lịch sự/thân mật); cũng dùng thông tục để gọi bất kỳ người phụ nữ trung niên nào
- 大叔父 (ōoji) — ông bác/ông chú; anh/em trai của ông bà
- 大叔母 (ōoba) — bà bác/bà thím; chị/em gái của ông bà
Từ ghép trang trọng và văn chương (正式語・文語)
- 叔父 (shukufu) — chú/cậu (cách đọc Hán chính thức, dùng trong văn bản pháp lý và văn bản cổ điển)
- 叔母 (shukubo) — thím/dì (cách đọc Hán chính thức)
- 伯叔 (hakushuku) — các chú bác nói chung; cách dùng gia phả trang trọng
- 叔世 (shukusei) — thời đại suy vi; giai đoạn cuối, suy yếu của một thời kỳ lịch sử
- 伯仲叔季 (hakuchū shukuki) — hệ thống bốn bậc cổ điển phân hạng anh em trai: cả (伯), hai (仲), ba (叔), út (季) — tương đương Hán-Việt: BÁ TRỌNG THÚC QUÝ
Câu ví dụ
わたしの叔父は大阪に住んでいます。
Watashi no oji wa Ōsaka ni sunde imasu.
Chú/cậu của tôi sống ở Osaka.
叔母さんから誕生日プレゼントをもらいました。
Obasan kara tanjōbi purezento wo moraimashita.
Tôi đã nhận được quà sinh nhật từ dì/thím.
叔父は父の弟で、とても面白い人です。
Oji wa chichi no otōto de, totemo omoshiroi hito desu.
Chú của tôi là em trai của ba, và là một người rất thú vị.
子供のころ、よく叔父の家に遊びに行きました。
Kodomo no koro, yoku oji no ie ni asobi ni ikimashita.
Hồi còn nhỏ, tôi thường xuyên sang nhà chú/cậu chơi.
叔母は料理が上手で、毎年正月には特別な料理を作ってくれます。
Oba wa ryōri ga jōzu de, maitoshi shōgatsu ni wa tokubetsu na ryōri wo tsukutte kuremasu.
Dì/thím tôi nấu ăn rất giỏi, và mỗi dịp Tết đầu năm bà đều làm những món đặc biệt cho cả nhà.
その小説では、主人公が叔父の遺産をめぐって争っています。
Sono shōsetsu de wa, shujinkō ga oji no isan wo megutte arasotte imasu.
Trong cuốn tiểu thuyết đó, nhân vật chính đang tranh giành di sản của người chú.
大叔父は九十歳を超えても、とても元気に暮らしています。
Ōoji wa kyūjussai wo koete mo, totemo genki ni kurashite imasu.
Ông bác/ông chú của tôi đã ngoài chín mươi tuổi mà vẫn rất khỏe mạnh, sống vui vẻ.
伯仲叔季という言葉は、兄弟の順序を示す古い表現です。
Hakuchū shukuki to iu kotoba wa, kyōdai no junjo wo shimesu furui hyōgen desu.
Cụm từ "hakuchū shukuki" (伯仲叔季 — Bá Trọng Thúc Quý) là cách diễn đạt cổ xưa để xếp hạng anh em trai theo thứ tự sinh.
叔世の乱れた風潮を憂えた詩人たちは、古の徳を詩に詠んだ。
Shukusei no midareta fūchō wo ureeta shijin-tachi wa, inishie no toku wo shi ni yonda.
Những nhà thơ lo âu trước sự rối loạn của thời đại suy tàn đã gửi vào thơ ca lòng tôn kính đức hạnh của người xưa.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng người em út trong một gia đình đông con đang cúi xuống với bàn tay (又) để nhặt những hạt đậu nhỏ còn sót lại (尗) mà các anh lớn đã bỏ vương vãi trên đất. Người em út luôn nhặt những gì người lớn bỏ qua — đó là 叔, người đến sau. Lần sau khi bạn thấy 叔父 hay 叔母, hãy để 叔 nhắc nhở: nhánh nhỏ hơn, không phải người thừa kế.
Kanji liên quan
- 伯 — anh cả; bác (anh cả của cha/mẹ); đối lập trực tiếp với 叔 trong hệ thống cổ điển 伯仲叔季, nơi 伯 luôn chỉ con cả
- 仲 — giữa; quan hệ; con thứ hai trong hệ thống cổ điển; cũng có nghĩa là trung gian hoặc mối liên kết giữa người với người
- 季 — mùa; con út; đứng thứ tư trong 伯仲叔季; xuất hiện nhiều trong từ vựng về mùa như 季節 (kisetsu, mùa trong năm)
- 父 — cha (PHỤ); chữ thứ hai trong 叔父 (おじ, chú/cậu)
- 母 — mẹ (MẪU); chữ thứ hai trong 叔母 (おば, thím/dì); đối lập âm/dương với 叔父
- 又 — lại; bàn tay phải; bộ thủ bên trong 叔, tượng trưng cho bàn tay; phổ biến trong các kanji liên quan đến hành động, sở hữu, hoặc sự lặp lại