Ý nghĩa
Kanji 劣 (LIỆT) diễn đạt ý nghĩa cốt lõi là thua kém, kém cỏi, hay chất lượng thấp hơn so với một thứ hoặc người khác. Áp dụng cho người, sản phẩm, hay tình huống, nó biểu thị thứ hạng thấp hơn tiêu chuẩn — về kỹ năng, tình trạng, xếp loại, hay địa vị xã hội. Các bài viết phê bình, đánh giá học thuật, bình luận thể thao, và báo cáo kinh doanh đều dùng 劣 khi cần gán nhãn "hạng nhì" một cách chính xác.
Về mặt từ nguyên, 劣 là chữ hội ý (会意文字, kaii moji), nghĩa là hình dạng chữ trực tiếp minh họa ý nghĩa thông qua sự kết hợp hai kanji có sẵn. Bộ phận trên là 少 (すくない, THIỂU), có nghĩa là ít hay nhỏ. Bộ phận dưới là 力 (ちから, LỰC), có nghĩa là sức mạnh hay lực. Ghép lại và khái niệm hiện ra rõ ràng: người có ít sức lực tự nhiên sẽ rơi vào phía thua kém. Logic đó — sự khan hiếm ở trên, lực yếu ở dưới — khiến 劣 trở nên dễ nhớ một cách đáng ngạc nhiên khi bạn hiểu cách nó được cấu tạo.
Tổng cộng sáu nét: 4 nét từ 少 và 2 nét từ 力. 劣 được xếp vào bộ 力 (bộ thủ Khang Hi #19), bộ chỉ sức mạnh và lực. Chữ này không có trong danh sách kyōiku kanji dạy ở tiểu học, nhưng 劣 là một Jōyō kanji (常用漢字) đầy đủ, được dùng thường xuyên trong tiếng Nhật trang trọng, báo chí và học thuật.
Trong tiếng Nhật hiện đại, 劣 thường xuất hiện nhất trong các từ ghép về sự suy giảm chất lượng, mặc cảm tự ti, bất lợi cạnh tranh, và sự xuống cấp vật chất. Học các từ ghép chính và 劣 sẽ bắt đầu xuất hiện ở khắp nơi — tiêu đề báo, bài nghiên cứu học thuật, phê bình hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm on'yomi của 劣 là レツ (RETSU), bắt nguồn từ tiếng Hán Trung cổ và hầu như chỉ dùng trong các từ ghép (熟語, jukugo). Một lưu ý về âm vị học: trước một số phụ âm nhất định, ツ trong レツ sẽ bị nhân đôi — hiện tượng phụ âm đôi (促音化, sokuon-ka) — đó là lý do 劣等 được phát âm là rettou, không phải retsutou. Hãy chuẩn bị gặp レツ thường xuyên trong văn viết trang trọng, báo chí và văn bản học thuật.
- 劣等 (rettou) — kém cỏi, dưới mức trung bình, điểm thấp (LIỆT ĐẲNG)
- 劣化 (rekka) — suy thoái, xuống cấp, sự giảm sút chất lượng (LIỆT HÓA)
- 優劣 (yuuretsu) — ưu thế và thua kém, giá trị so sánh (ƯU LIỆT)
- 劣勢 (ressei) — vị thế bất lợi, ở thế bất lợi (LIỆT THẾ)
- 劣悪 (retsuaku) — tồi tệ, bần tiện, chất lượng cực kém (LIỆT ÁC)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Âm kun'yomi là おと(る) [oto(ru)]. Là động từ 劣る, nó có nghĩa là thua kém hoặc kém hơn ai đó hay điều gì đó. Đây là nội động từ — dùng kèm với に (ni) để đánh dấu đối tượng so sánh: AはBに劣る, "A thua kém B." Động từ này là trụ cột của văn viết trang trọng trong tiếng Nhật, xuất hiện trong các bài bình luận văn học, tường thuật thể thao, và đánh giá kinh doanh.
- 劣る (otoru) — thua kém, kém hơn (nội động từ)
- 腕が劣る (ude ga otoru) — kỹ năng kém hơn, thiếu năng lực
- 一歩劣る (ippo otoru) — tụt lại một bước, kém hơn một chút
Từ và Cụm từ Thông dụng
Dưới đây là các từ ghép quan trọng của 劣, được nhóm theo chủ đề. Tất cả đều xuất hiện trong văn bản cấp N1 — học kỹ từng nhóm sẽ rất có ích khi đọc thực tế.
Chất lượng và Tình trạng vật lý
- 劣化 (rekka) — suy thoái, xuống cấp (của vật liệu, chất lượng hình ảnh, các mối quan hệ)
- 劣悪 (retsuaku) — tồi tệ, bần tiện, chất lượng rất kém (thường mô tả điều kiện hay môi trường)
- 粗劣 (soretsu) — thô sơ và kém cỏi, thô ráp và chất lượng thấp
- 低劣 (teiretsu) — hạng thấp, đê tiện, thô tục
- 拙劣 (setsuretsu) — vụng về, kém cỏi, thiếu kỹ năng (dùng cho văn viết, thủ công, hay kỹ thuật)
So sánh và Xếp hạng
- 優劣 (yuuretsu) — giá trị tương đối, cái nào tốt hơn hay tệ hơn, ưu thế so với thua kém
- 劣等 (rettou) — kém cỏi, dưới trung bình, thất bại (ví dụ 劣等生 = học sinh kém)
- 劣位 (retsui) — vị thế thua kém, hạng thấp hơn
- 劣後 (retsugo) — thứ yếu, phụ thuộc (dùng trong tài chính: 劣後債 = trái phiếu thứ cấp)
Tâm lý và Cạnh tranh
- 劣等感 (rettou-kan) — mặc cảm tự ti, cảm giác không đủ năng lực dai dẳng
- 劣勢 (ressei) — ở thế bất lợi, ở vị thế thua kém trong cuộc cạnh tranh hay xung đột
- 劣性 (ressei) — lặn (trong di truyền học: 劣性遺伝 = di truyền lặn; lưu ý: cùng phiên âm romaji với 劣勢 nhưng khác kanji và nghĩa)
Câu ví dụ
この素材は経年劣化に強い。
Kono sozai wa keinen-rekka ni tsuyoi.
Vật liệu này có khả năng chống lại sự xuống cấp theo thời gian.
彼は劣等感を克服するために努力した。
Kare wa rettou-kan wo kokufuku suru tame ni doryoku shita.
Anh ấy đã nỗ lực hết sức để vượt qua mặc cảm tự ti của mình.
二つの案の優劣を判断するのは難しい。
Futatsu no an no yuuretsu wo handan suru no wa muzukashii.
Thật khó để đánh giá đề xuất nào trong hai đề xuất là tốt hơn.
彼女の実力は誰にも劣らない。
Kanojo no jitsuryoku wa dare ni mo otoranai.
Năng lực của cô ấy không thua kém ai — cô ấy có thể đứng vững trước bất kỳ ai.
劣悪な労働環境の改善が求められている。
Retsuaku na roudou-kankyou no kaizen ga motomerarete iru.
Có những lời kêu gọi cải thiện điều kiện lao động tồi tệ.
試合で劣勢に立たされたが、最後には逆転した。
Shiai de ressei ni tatasareta ga, saigo ni wa gyakuten shita.
Chúng tôi bị đặt vào thế bất lợi trong trận đấu, nhưng cuối cùng đã lật ngược tình thế.
映画は原作に劣るとは言い切れない。
Eiga wa gensaku ni otoru to wa iikirenai.
Tôi không thể khẳng định dứt khoát rằng bộ phim kém hơn tác phẩm gốc.
画像を繰り返し圧縮すると画質が劣化する。
Gazou wo kurikaeshi asshuku suru to gashitsu ga rekka suru.
Nén ảnh nhiều lần liên tiếp sẽ khiến chất lượng hình ảnh bị suy giảm.
拙劣な文章でも、伝えたい気持ちは伝わる。
Setsuretsu na bunshou demo, tsutaetai kimochi wa tsutawaru.
Dù câu văn có vụng về, cảm xúc bạn muốn truyền đạt vẫn có thể chạm đến người đọc.
Mẹo ghi nhớ
Chia 劣 thành hai phần và ý nghĩa tự hiện ra. Phía trên: 少 (THIỂU - rất ít). Phía dưới: 力 (LỰC - sức mạnh). Quá ít sức lực — ai đó trở nên thua kém, bị bỏ lại phía sau. Hãy tưởng tượng một vận động viên về cuối, đôi chân kiệt sức ở giữa đường đua. Ít 力 = 劣る.
Để có cái neo cảm xúc, hãy nghĩ đến 劣等感 (mặc cảm tự ti): cái cảm giác chìm xuống khi bạn quên mất một kanji. Biết 劣 là một lý do ít hơn để cảm thấy điều đó. Bạn xây dựng được càng nhiều 力, thì 劣る càng ít áp dụng với bạn.
Kanji liên quan
- 優 (ƯU) — ưu việt, xuất sắc, nhẹ nhàng; từ trái nghĩa trực tiếp của 劣. Cùng nhau tạo thành 優劣 (ưu thế so với sự thua kém), một trong những cặp đối nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Nhật
- 少 (THIỂU) — ít, nhỏ, số lượng ít; bộ phận trên của 劣, đóng góp ý nghĩa về sự khan hiếm
- 力 (LỰC) — sức mạnh, lực lượng, lực; bộ thủ dưới của 劣 và bộ thủ chính thức của kanji này
- 劾 (HẶC) — luận tội, khiển trách; dùng chung bộ 力 và xuất hiện trong bối cảnh pháp lý và chính trị (弾劾 = luận tội)
- 勝 (THẮNG) — thắng, chiến thắng; kanji tương phản hữu ích — 勝る (まさる) có nghĩa là vượt trội hay vượt qua, ngược lại với 劣る (おとる)