Ý nghĩa
励 bao hàm hai ý nghĩa liên quan: tự thúc đẩy bản thân hướng đến mục tiêu (cố gắng, nỗ lực) và thúc đẩy người khác tiến lên (khuyến khích, cổ vũ). Cả hai nghĩa đều đòi hỏi nỗ lực bền bỉ, có định hướng. Kanji này xuất hiện trong các bài phát biểu động viên, tường thuật thể thao, văn hóa công sở và sự hỗ trợ thường ngày giữa người với người.
Về cấu trúc, 励 là dạng shinjitai (chữ đơn giản hóa) của chữ truyền thống 勵. Chữ gốc kết hợp 萬 (vạn — mười nghìn) với 力 (lực — sức mạnh) — tức là nỗ lực được nhân lên ở quy mô áp đảo. Tiếng Nhật hiện đại đã đơn giản hóa bộ phận phía trên, tạo ra dạng 7 nét gọn gàng được dùng ngày nay.
Bộ thủ là 力 (ちから, chikara) — sức mạnh, lực. Mọi ý nghĩa của 励 đều xuất phát từ nguồn năng lượng có định hướng, dù là tinh thần, thể chất hay cảm xúc. Là jōyō kanji ở cấp trung học phổ thông (Lớp 8), kanji này xuất hiện trong văn viết trang trọng, thư từ kinh doanh, báo chí thể thao và văn học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Trung Quốc)
On'yomi là レイ (REI), bắt nguồn từ cách đọc tiếng Trung Quốc trung đại của 勵. Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép trang trọng (熟語, jukugo) thuộc các văn phong học thuật, kinh doanh, hành chính và văn học.
- 奨励 (shōrei) — KHUYẾN KHÍCH, khuyến lệ; sự thúc đẩy chính thức một hành vi hay hoạt động. Dùng khi một cơ quan chính phủ hoặc tổ chức chính thức đề xuất điều gì đó — tiết kiệm năng lượng, chương trình kỹ năng nghề nghiệp, và các chính sách tương tự.
- 激励 (gekirei) — KÍCH LỆ; sự cổ vũ mạnh mẽ, lời động viên hào hứng. Dùng trong những khoảnh khắc căng thẳng: thi đấu thể thao, diễn văn tập hợp tinh thần, hay sự ủng hộ chân thành trong lúc thử thách khó khăn.
- 励行 (reikō) — LỆ HÀNH; tuân thủ nghiêm ngặt, thực hành đầy đủ một quy tắc hoặc thói quen. Xuất hiện trong các thông báo của tổ chức yêu cầu tuân thủ nhất quán.
- 奮励 (funrei) — PHẤN LỆ; nỗ lực mạnh mẽ, hết sức; dốc toàn lực vào một nhiệm vụ.
- 督励 (tokurei) — ĐỐC LỆ; sự khuyến khích có giám sát; thúc đẩy người khác trong khi giám sát công việc của họ.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (cách đọc gốc Nhật)
Cả hai kun'yomi đều có gốc はげ (hage) và xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật nói, mang ý nghĩa về sự cố gắng chân thành, tích cực.
はげ.む (hagemu) — cố gắng, nỗ lực hết mình (nội động từ). Chủ thể duy trì nỗ lực hướng đến một mục tiêu, đi kèm trợ từ に. Dạng tiếp diễn 励んでいる (hagande iru) đặc biệt tự nhiên trong hội thoại.
- 仕事に励む (shigoto ni hagemu) — nỗ lực hết mình trong công việc
- 練習に励む (renshū ni hagemu) — miệt mài tập luyện
- 研究に励む (kenkyū ni hagemu) — dốc lòng cho việc nghiên cứu
はげ.ます (hagemasu) — khuyến khích, động viên ai đó (ngoại động từ). Bạn truyền sức mạnh hoặc năng lượng cho người đang gặp khó khăn — hoặc đơn giản là người cần được tiếp thêm động lực.
- 友達を励ます (tomodachi wo hagemasu) — động viên một người bạn
- 選手を励ます (senshu wo hagemasu) — cổ vũ các vận động viên
- 落ち込んでいる人を励ます (ochikonde iru hito wo hagemasu) — động viên người đang chán nản
Từ & Từ ghép thông dụng
励 xuất hiện trong văn bản trang trọng, thể thao, môi trường làm việc và hội thoại thường ngày. Các từ ghép dưới đây được sắp xếp theo chủ đề.
Động từ cơ bản
- 励む (hagemu) — cố gắng, nỗ lực chăm chỉ (nội động từ)
- 励ます (hagemasu) — khuyến khích, cổ vũ ai đó (ngoại động từ)
- 励まし合う (hagemashi au) — cùng nhau động viên nhau; phổ biến trong các ngữ cảnh làm việc nhóm và thể thao
Danh từ chỉ sự khuyến khích
- 励まし (hagemashi) — lời động viên; một lời nói hay hành động hỗ trợ
- 激励 (gekirei) — KÍCH LỆ; sự cổ vũ mạnh mẽ, hào hứng
- 奨励 (shōrei) — KHUYẾN KHÍCH; sự thúc đẩy chính thức hoặc của tổ chức đối với một hành vi
- 勉励 (benrei) — MIỄN LỆ; sự cần cù, nỗ lực bền bỉ trong học tập hay công việc
Thuật ngữ thể chế và trang trọng
- 励行 (reikō) — LỆ HÀNH; tuân thủ nghiêm ngặt; thực hành nhất quán và đầy đủ các quy tắc
- 督励 (tokurei) — ĐỐC LỆ; sự khuyến khích có giám sát; thúc đẩy người khác trong khi giám sát họ
- 奮励 (funrei) — PHẤN LỆ; nỗ lực hết sức, toàn lực
- 奨励金 (shōreikin) — KHUYẾN KHÍCH KIM; khoản thưởng khuyến khích hoặc trợ cấp nhằm thúc đẩy các hành vi nhất định
Biểu đạt tự động viên và văn học
- 自励 (jirei) — TỰ LỆ; tự động viên bản thân; tự thúc đẩy mình bằng ý chí nội tâm
- 励精 (reisei) — LỆ TINH; sự tận tâm và cống hiến; nỗ lực bền bỉ vào nhiệm vụ của mình
- 鼓励 (korei) — CỔ LỆ; sự khuyến khích (văn học; ít dùng trong lời nói thường ngày)
Câu ví dụ
彼女は毎日、英語の勉強に励んでいます。
Kanojo wa mainichi, eigo no benkyō ni hagande imasu.
Cô ấy chăm chỉ học tiếng Anh mỗi ngày không bỏ ngày nào.
友達が私を励ましてくれたので、諦めずに続けられました。
Tomodachi ga watashi wo hagemashite kureta node, akiramezu ni tsuzukeraremashita.
Nhờ có bạn bè động viên, tôi đã có thể tiếp tục mà không bỏ cuộc.
監督の激励の言葉が、選手たちの心に火をつけた。
Kantoku no gekirei no kotoba ga, senshu-tachi no kokoro ni hi wo tsuketa.
Những lời cổ vũ của huấn luyện viên đã thắp lên ngọn lửa trong lòng các vận động viên.
政府は環境に優しい製品の購入を奨励しています。
Seifu wa kankyō ni yasashii seihin no kōnyū wo shōrei shite imasu.
Chính phủ khuyến khích người dân mua các sản phẩm thân thiện với môi trường.
困難があっても、彼は仕事に励み続けた。
Konnan ga atte mo, kare wa shigoto ni hagemi tsuzuketa.
Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn tiếp tục miệt mài làm việc.
先生の励ましの言葉が、私の心に深く響いた。
Sensei no hagemashi no kotoba ga, watashi no kokoro ni fukaku hibita.
Những lời động viên của thầy giáo đã vang vọng sâu trong lòng tôi.
チームメンバーはお互いを励まし合いながら、プロジェクトを完成させた。
Chīmu menbā wa otagai wo hagemashi ai nagara, purojekuto wo kansei saseta.
Các thành viên trong nhóm cùng nhau động viên nhau và hoàn thành dự án đến cùng.
会社は社員の資格取得を奨励するため、受験費用を補助している。
Kaisha wa shain no shikaku shutoku wo shōrei suru tame, juken hiyō wo hojo shite iru.
Công ty hỗ trợ chi phí thi cử để khuyến khích nhân viên đạt các chứng chỉ chuyên môn.
彼女は弟が落ち込んでいるとき、いつも励ましてあげる。
Kanojo wa otōto ga ochikonde iru toki, itsumo hagemashite ageru.
Mỗi khi em trai cảm thấy chán nản, cô ấy luôn ở bên động viên em.
この規則は全員が励行するよう、徹底されている。
Kono kisoku wa zen'in ga reikō suru yō ni, tettei sarete iru.
Quy tắc này được thực thi triệt để để mọi thành viên đều tuân thủ nghiêm chỉnh.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ 励 như 力 (lực) × 万 (vạn). Chữ gốc 勵 kết hợp hai yếu tố đó — sức mạnh được nhân lên ở quy mô áp đảo. Khi bạn thấy 力 bên trong 励, đó không phải sức mạnh bình thường: nó được nhân lên gấp bội. 励む có nghĩa là hướng sức mạnh đó vào trong, vào chính mình. 励ます có nghĩa là hướng nó ra ngoài, vào người khác.
Kanji liên quan
- 力 (ちから, chikara) — sức mạnh, lực; bộ thủ của 励 và nguồn năng lượng đằng sau mọi ý nghĩa của nó
- 勉 (べん, ben) — cần cù, nỗ lực; kết hợp với 励 trong 勉励 (MIỄN LỆ — sự cần cù chăm chỉ)
- 奨 (しょう, shō) — khuyến khích, thúc đẩy; kết hợp với 励 trong 奨励 (KHUYẾN LỆ — sự khuyến khích chính thức)
- 激 (げき, geki) — mãnh liệt, kích động; kết hợp với 励 trong 激励 (KÍCH LỆ — sự cổ vũ hào hứng)
- 努 (ど, do / つと.める, tsutomeru) — cố gắng, nỗ lực; có nghĩa gần với 励む
- 鼓 (こ, ko) — trống; dùng trong từ ghép văn học 鼓励 (CỔ LỆ), gợi lên hình ảnh đánh trống khơi dậy dũng khí trong người khác