Ý nghĩa
Chữ kanji 典 là một chữ đa nghĩa với các nghĩa cốt lõi xoay quanh 'nghi lễ,' 'quy tắc,' 'kinh điển,' 'điển lệ,' 'tiền lệ,' và 'khuôn mẫu.' Về bản chất, chữ này biểu thị điều gì đó đã được xác lập, có thẩm quyền và làm chuẩn mực, thường mang tầm quan trọng lịch sử hoặc nền tảng. Nó có thể chỉ một tiêu chuẩn, một hệ thống kinh điển, hoặc một bộ phong tục và luật lệ đã được thiết lập nhằm hướng dẫn hành vi hay định nghĩa một lĩnh vực.
Nguồn gốc của 典 cho thấy mối liên hệ mật thiết với các văn bản ghi chép và những thông lệ đã được xác lập. Về mặt từ nguyên, 典 được cho là một chữ tượng hình ý. Phần trên, 八, thường được hiểu là biểu trưng cho một 'giá đỡ' hoặc 'bàn.' Phần dưới, 廾, thường giống hình hai bàn tay chắp lại, hoặc dạng cổ đại của một cuốn sách hay văn bản. Người ta cho rằng chữ này mô tả 'hai bàn tay nâng đỡ vật gì đó' hoặc 'một chồng thẻ tre/sách.' Hình ảnh trực quan này gợi lên hành động nâng hoặc trình bày những văn kiện quan trọng, luật lệ, hay kinh sách trên một giá đỡ.
Tự nhiên, hình tượng trực quan này kết nối với các nghĩa của nó: những 'kinh điển,' 'quy tắc ứng xử,' và 'nghi lễ' được công nhận chính thức và truyền lại qua các thế hệ. Hành động nâng giữ văn bản như vậy biểu thị sự tôn kính đối với thẩm quyền và truyền thống đã được xác lập.
Chữ kanji 典 có 8 nét. Trong hệ thống giáo dục Nhật Bản, đây là chữ kanji 'Cấp S', nghĩa là được dạy ở bậc trung học (THCS hoặc THPT) và không được phân công vào một lớp cụ thể như kanji tiểu học (lớp 1 đến lớp 6). Là chữ thiết yếu cho JLPT N1, nó thường xuất hiện trong các từ vựng tinh tế và trang trọng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán
Âm on'yomi chính và gần như duy nhất của 典 là テン (ten). Cách đọc này rất phổ biến và được dùng trong hầu hết các từ ghép có chữ kanji này. Nó truyền tải các nghĩa liên quan đến quy tắc đã được xác lập, thông lệ truyền thống, văn bản kinh điển, hoặc các khuôn mẫu mẫu mực.
- 辞典 (jiten) — từ điển (TỪ ĐIỂN). Ở đây, 典 nhấn mạnh khía cạnh 'tổng hợp' hay 'tra cứu', vì từ điển là tài liệu tham chiếu chuẩn về từ ngữ.
- 古典 (koten) — kinh điển (CỔ ĐIỂN - văn học, nghệ thuật, âm nhạc). Trong trường hợp này, 典 trực tiếp có nghĩa là 'kinh điển' hay 'tác phẩm kinh điển', chỉ những tác phẩm có giá trị nghệ thuật hoặc văn học lâu bền.
- 祭典 (saiten) — lễ hội, kỷ niệm, nghi lễ (TẾ ĐIỂN). Ví dụ này nhấn mạnh nghĩa 'nghi lễ' hay 'lễ thức', thường chỉ các sự kiện công cộng quy mô lớn.
- 典型 (tenkei) — mô hình, khuôn mẫu, điển hình (ĐIỂN HÌNH). Ở đây, 典 chỉ một dạng 'tiêu chuẩn' hay 'mẫu mực'.
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
Chữ kanji 典 không có âm kun'yomi thuần Nhật nào được dùng phổ biến. Mặc dù có thể tồn tại một số cách dùng cổ xưa hoặc rất đặc thù (ví dụ liên quan đến động từ てんじる 'tenjiru', nghĩa là 'biên soạn', hoặc のり 'nori', nghĩa là 'luật/quy tắc'), nhưng chúng không thuộc từ vựng thông thường. Bạn sẽ không cần học chúng cho JLPT. Do đó, khi bạn thấy 典 trong một từ ghép, hầu như luôn luôn bạn sẽ đọc theo âm on'yomi, テン.
Từ ghép & Từ vựng thông dụng
Chữ kanji 典 xuất hiện trong nhiều từ quan trọng và thường dùng, thường liên quan đến các hệ thống đã được xác lập, di sản văn hóa và các sự kiện trang trọng. Dưới đây là một số từ ghép quan trọng, được phân loại để giúp bạn hiểu rõ hơn:
Tra cứu & Kinh điển
- 辞典 (jiten) — từ điển (TỪ ĐIỂN). Sách tổng hợp các từ và nghĩa của chúng, tài liệu tham chiếu chuẩn.
- 百科事典 (hyakka jiten) — bách khoa toàn thư (BÁCH KHOA SỰ ĐIỂN). Bộ tổng hợp kiến thức toàn diện.
- 古典 (koten) — kinh điển (CỔ ĐIỂN - văn học, nghệ thuật, âm nhạc). Những tác phẩm có ý nghĩa lâu bền.
- 聖典 (seiten) — thánh thư, kinh sách (THÁNH ĐIỂN). Văn bản được coi là thiêng liêng hoặc được thần linh soi sáng.
- 教典 (kyōten) — kinh văn, kinh điển, giáo điển (GIÁO ĐIỂN). Văn bản kinh điển của một tôn giáo hay học thuyết.
- 出典 (shutten) — nguồn trích dẫn, xuất xứ (XUẤT ĐIỂN). Nơi thông tin hay một phát biểu được lấy từ đó, thường là một văn bản kinh điển hay có thẩm quyền.
Nghi lễ & Phong tục
- 式典 (shikiten) — lễ thức, nghi lễ (THỨC ĐIỂN). Một sự kiện công cộng hoặc tôn giáo trang trọng.
- 祭典 (saiten) — lễ hội, kỷ niệm (TẾ ĐIỂN). Dịp lễ hội, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc văn hóa.
- 祝典 (shukuten) — lễ kỷ niệm, lễ chúc mừng (CHÚC ĐIỂN). Sự kiện để ăn mừng điều gì đó vui vẻ.
- 典礼 (tenrei) — nghi lễ, lễ thức, phụng vụ (ĐIỂN LỄ). Hình thức được quy định cho một nghi lễ tôn giáo hoặc công cộng.
Khuôn mẫu & Quy tắc
- 典型 (tenkei) — mô hình, khuôn mẫu, điển hình (ĐIỂN HÌNH). Biểu hiện tiêu chuẩn hay mẫu mực của điều gì đó.
- 典型的な (tenkei-teki na) — điển hình, đặc trưng. Mô tả điều gì đó hoàn toàn phù hợp với một mô hình hay kiểu mẫu.
- 典雅 (tenga) — thanh lịch, duyên dáng (ĐIỂN NHÃ). Mô tả điều gì đó tuân theo các tiêu chuẩn vẻ đẹp và sự tinh tế theo phong cách cổ điển.
Câu ví dụ
この辞書は日本語学習者にとっての必携の典です。
Kono jisho wa Nihongo gakushūsha ni totte no hikkei no ten desu.
Cuốn từ điển này là tài liệu tham khảo không thể thiếu đối với người học tiếng Nhật.
その祭典には大勢の人々が参加し、盛大に行われました。
Sono saiten ni wa oozeki no hitobito ga sanka shi, seidai ni okonawaremashita.
Rất nhiều người đã tham dự lễ hội và nó được tổ chức một cách hoành tráng.
古典文学は時代を超えて読み継がれる貴重な典です。
Koten bungaku wa jidai o koete yomitsugareru kichō na ten desu.
Văn học cổ điển là những tác phẩm kinh điển quý giá được truyền đọc qua bao thế hệ.
入学式は毎年執り行われる厳粛な式典です。
Nyūgaku-shiki wa mainen toriokonawareru genshuku na shikiten desu.
Lễ nhập học là một nghi lễ trang trọng được tổ chức hàng năm.
この建築物は、その時代の典型を示す例として評価されています。
Kono kenchikubutsu wa, sono jidai no tenkei o shimesu rei to shite hyōka sareteimasu.
Công trình kiến trúc này được đánh giá cao như một ví dụ điển hình của thời đại nó.
研究発表の際には、情報の出典を明確にする必要があります。
Kenkyū happō no sai ni wa, jōhō no shutten o meikaku ni suru hitsuyō ga arimasu.
Khi trình bày nghiên cứu, cần phải nêu rõ nguồn gốc của thông tin.
その作家は日本の古典文学に深く影響を受けています。
Sono sakka wa Nihon no koten bungaku ni fukaku eikyō o ukete imasu.
Tác giả đó chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn học cổ điển Nhật Bản.
結婚式は人生における大切な典礼の一つです。
Kekkon-shiki wa jinsei ni okeru taisetsu na tenrei no hitotsu desu.
Lễ cưới là một trong những nghi lễ quan trọng trong cuộc đời.
彼の発言は日本人の典型をよく表していると言えます。
Kare no hatsugen wa Nihonjin no tenkei o yoku arawashiteiru to iemasu.
Có thể nói phát ngôn của anh ấy phản ánh rõ nét hình mẫu điển hình của người Nhật.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ 典, hãy hình dung nó như một cuốn sách 'quy tắc cổ điển' hoặc 'cẩm nang nghi lễ' được đặt trên một 'giá đỡ.' Phần trên, 八, trông giống một giá đỡ hoặc cái bàn đơn giản. Phần dưới, 廾, giống hình hai bàn tay đang giữ một cuộn giấy cổ hoặc một chồng thẻ tre (dạng sách cổ xưa). Hãy tưởng tượng ai đó đang cung kính đặt một cuốn sách kinh điển về luật lệ hay nghi thức lên giá đỡ. Hình ảnh này giúp liên kết các bộ phận với các nghĩa cốt lõi là 'kinh điển,' 'quy tắc,' và 'nghi lễ' — điều gì đó đã được xác lập, quan trọng và xứng đáng được trưng bày và tuân theo.
Kanji liên quan
- 書 (sho) — chữ viết, sách (THƯ). Trong khi 典 thường chỉ các loại sách cụ thể (kinh điển, quy tắc), thì 書 là từ tổng quát hơn để chỉ 'sách' hay 'chữ viết.' Ví dụ: 書籍 (shoseki - sách vở) so với 聖典 (seiten - thánh thư).
- 式 (shiki) — nghi lễ, phong cách, hình thức (THỨC). Chữ kanji này chia sẻ nghĩa 'nghi lễ' với 典, như thấy trong 式典 (shikiten), trong đó cả hai chữ cùng đóng góp vào nghĩa của một sự kiện trang trọng. 式 còn có nghĩa rộng hơn liên quan đến 'hình thức' hay 'phương pháp.'
- 例 (rei) — ví dụ, trường hợp, tiền lệ (LỆ). 例 có thể chỉ một trường hợp đóng vai trò làm hướng dẫn hay tiền lệ, tương tự như cách 典 hàm ý một 'mô hình' hay 'tiền lệ', đặc biệt trong các từ như 典型 (tenkei - điển hình/kiểu mẫu).
- 法 (hō) — luật, quy tắc, phương pháp (PHÁP). Chữ kanji này liên hệ mật thiết với khía cạnh 'quy tắc' hay 'luật lệ' của 典, chỉ các luật và quy định chính thức. 典 thường biểu thị hệ thống kinh điển hay các quy tắc truyền thống đã được xác lập, trong khi 法 thiên về các điều luật pháp lý hơn.