Ý nghĩa
兼 (ケン) diễn tả việc làm hai việc cùng một lúc — kết hợp vai trò, phục vụ hai mục đích, đảm nhận hai chức vụ dưới một người hoặc một vật. Chữ này xuất hiện nhiều nhất trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp và trang trọng: một quản lý phụ trách hai phòng ban, một chiếc áo khoác được thiết kế vừa chống mưa vừa chống lạnh, một lời chào vừa là lời cảm ơn vừa là lời xin lỗi.
Hãy nhìn vào cấu trúc của chữ này. Nó mô tả hai bó lúa (禾, か) được nắm trong một bàn tay. Các nét phía trên gợi lên hình ảnh một bàn tay đang với xuống; hai cấu trúc phía dưới là hai cây lúa riêng biệt được gom lại với nhau. Một nắm tay, hai bó lúa — hình ảnh đó xuyên suốt mọi từ ghép có chứa 兼.
兼 có 10 nét và là chữ Jōyō kanji (常用漢字), được chỉ định dùng phổ thông trên toàn Nhật Bản. Chữ này thường xuất hiện ở cấp trung học trở lên, tương ứng với định mức JLPT N1. Báo chí, văn bản kinh doanh và văn viết học thuật đều sử dụng thường xuyên, đặc biệt khi đề cập đến các vai trò kiêm nhiệm hoặc vật dụng đa chức năng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Hán)
兼 có một âm on'yomi: ケン (ken). Cách đọc này chiếm ưu thế trong các từ ghép và văn viết trang trọng của tiếng Nhật, mang sắc thái văn chương hơn so với dạng kun'yomi. Đây là cách đọc bạn sẽ gặp nhiều nhất trong các ngữ cảnh kinh doanh và học thuật.
- 兼業 (kengyō) — kiêm nghiệp; nghề phụ được thực hiện song song với công việc chính
- 兼任 (kennin) — kiêm nhiệm; chính thức đảm nhận hai chức vụ cùng một lúc
- 兼用 (kenyō) — đa dụng; một vật được thiết kế để phục vụ hai chức năng khác nhau
- 兼備 (kenbi) — kiêm bị; sở hữu cả hai phẩm chất cùng một lúc
- 兼務 (kenmu) — kiêm vụ; chính thức đảm nhiệm hai vai trò cùng một lúc
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Âm kun'yomi là か.ねる (kaneru). Động từ này có hai cách dùng riêng biệt mà người học nâng cao cần phân biệt rõ.
Động từ độc lập: 兼ねる có nghĩa là "kiêm" hoặc "đảm nhận cả hai vai trò cùng lúc." Một phòng có thể vừa là phòng ngủ vừa là phòng làm việc; một người có thể vừa là giám đốc vừa là biên tập viên.
Hậu tố (〜かねる): Khi gắn vào dạng liên dụng của động từ khác, -かねる biểu thị sự khó khăn, do dự hoặc không thể làm được. Dạng này được dùng chuẩn trong các lời từ chối trang trọng và thư từ lịch sự. 申しかねます (mōshikanemasu, "Tôi không thể nói được") là một trong những ví dụ phổ biến nhất trong tiếng Nhật kinh doanh.
- 兼ねる (kaneru) — kiêm, phục vụ hai mục đích, đóng hai vai trò
- 兼ね合い (kaneai) — cân bằng, thỏa hiệp; sự cân đối giữa các ưu tiên cạnh tranh nhau
- 兼ねてから (kanete kara) — từ lâu nay; dùng trong lời chào trang trọng để chỉ điều gì đó đã tồn tại từ lâu
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
兼 xuất hiện trong thuật ngữ chuyên ngành, đồ vật thường ngày và thành ngữ cổ điển. Dưới đây là một số từ được phân loại theo cách dùng.
Từ ghép liên quan đến nghề nghiệp và vai trò
- 兼任 (kennin) — kiêm nhiệm; phổ biến trong các khoa học thuật và cơ cấu doanh nghiệp khi một người đảm nhận hai vai trò chính thức
- 兼職 (kenshoku) — kiêm chức; làm thêm một công việc bên cạnh công việc chính
- 兼業 (kengyō) — kiêm nghiệp; nghề phụ được thực hiện song song với công việc chính
- 兼務 (kenmu) — kiêm vụ; chính thức đảm nhận hai vai trò cùng một lúc
- 兼営 (ken'ei) — kiêm doanh; vận hành hai hoạt động kinh doanh hoặc dịch vụ cùng lúc
Từ ghép về phẩm chất và đặc điểm
- 兼備 (kenbi) — kiêm bị; sở hữu cả hai phẩm chất quý giá cùng một lúc
- 才色兼備 (saishoku kenbi) — tài sắc vẹn toàn; một yojijukugo (thành ngữ bốn chữ) chỉ người xuất sắc cả về trí tuệ lẫn ngoại hình
- 文武兼備 (bunbu kenbi) — văn võ song toàn; yojijukugo chỉ người giỏi cả văn chương lẫn võ nghệ
Cách dùng thường ngày và thực tế
- 兼用 (kenyō) — đa dụng; công cụ, trang phục hoặc không gian phục vụ hai chức năng
- 兼ね合い (kaneai) — cân bằng, thỏa hiệp; sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các ưu tiên cạnh tranh
- 兼ねてから (kanete kara) — từ lâu nay; cụm từ cố định dùng trong lời chào trang trọng
- 兼業農家 (kengyō nōka) — nông hộ kiêm nghiệp; gia đình vừa làm nông vừa có nghề chính khác, thuật ngữ quan trọng trong các cuộc thảo luận về nông thôn Nhật Bản hiện đại
Câu ví dụ
この部屋は寝室と書斎を兼ねています。
Kono heya wa shinshitsu to shosai wo kanete imasu.
Căn phòng này vừa là phòng ngủ vừa là phòng làm việc.
彼女は才色兼備で、社内でも高く評価されている。
Kanojo wa saishoku kenbi de, shanai demo takaku hyōka sarete iru.
Cô ấy tài sắc vẹn toàn và được đánh giá cao trong công ty.
部長は営業部長を兼任しています。
Buchō wa eigyō buchō wo kennin shite imasu.
Trưởng phòng kiêm nhiệm chức vụ trưởng phòng kinh doanh.
このコートは雨具と防寒に兼用できる。
Kono kōto wa amagu to bōkan ni kenyō dekiru.
Chiếc áo khoác này có thể dùng được cả khi mưa lẫn khi trời lạnh.
彼の挨拶はお礼とお詫びを兼ねたものでした。
Kare no aisatsu wa orei to owabi wo kaneta mono deshita.
Lời chào của anh ấy vừa là lời cảm ơn vừa là lời xin lỗi.
この件については、何とも申しかねます。
Kono ken ni tsuite wa, nanto mo mōshikanemasu.
Về vấn đề này, tôi không thể nói gì được cả.
兼ねてからお会いしたいと思っておりました。
Kanete kara oai shitai to omotte orimashita.
Tôi đã mong muốn được gặp anh/chị từ lâu nay.
兼業農家が増えて、農村の姿が変わってきた。
Kengyō nōka ga fuete, nōson no sugata ga kawatte kita.
Khi các nông hộ kiêm nghiệp ngày càng tăng, diện mạo của các làng quê đã thay đổi.
価格と品質の兼ね合いを考えて選んだ商品だ。
Kakaku to hinshitsu no kaneai wo kangaete eranda shōhin da.
Đây là sản phẩm tôi chọn sau khi cân nhắc kỹ lưỡng giữa giá cả và chất lượng.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người nông dân đang nắm hai bó lúa trong một bàn tay. Các nét phía trên của 兼 tượng trưng cho những ngón tay đang với tới; hai cấu trúc phía dưới là các bó 禾 (lúa) đang được kéo lại gần nhau. Không bó nào bị đánh rơi — cả hai đều được nắm chặt cùng một lúc.
Hình ảnh đó liên hệ trực tiếp đến các từ ghép. 兼任 là nắm giữ hai vai trò trong một tay. 兼ね合い là sự cân bằng cần thiết khi hai bó lúa kéo về hai hướng khác nhau. Một bàn tay, hai bó lúa — đó chính là 兼.
Kanji liên quan
- 謙 (ケン) — khiêm tốn, nhún nhường; 兼 đóng vai trò thành phần biểu âm bên phải, kết hợp với 言 (lời nói) bên trái. Người khiêm tốn biết cách cẩn thận trong lời ăn tiếng nói.
- 嫌 (ケン / きら.う) — không thích, ghét; 兼 xuất hiện như thành phần biểu âm bên cạnh 女. Chia sẻ cách đọc ケン và xuất hiện thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày.
- 廉 (レン) — rẻ, trung thực, ngay thẳng; chứa 兼 như một thành phần biểu âm, cho thấy 兼 là nguồn gốc cách đọc của nhiều kanji phức tạp.
- 禾 (か) — thân lúa, cây ngũ cốc; thành phần con lặp lại bên trong 兼, là nền tảng cho cả hình dạng lẫn nguồn gốc nông nghiệp của chữ. Nhận ra 禾 giúp đọc vỡ cấu trúc của 兼 ngay tức thì.
- 鎌 (かま) — lưỡi hái, liềm; công cụ thu hoạch có liên quan về mặt ý nghĩa đến hình ảnh lúa gạo của 兼, chứa 兼 như thành phần biểu âm-ý bên phải.