12345678910111213
13 strokes

勧 — Khuyến khích, Đề nghị, Khuyên bảo

N1
On: カン
Kun: すす.める
HV: KHUYẾN

Ý nghĩa

Về bản chất, mang nghĩa khuyến khích, đề xuất hoặc khuyên nhủ — dẫn dắt ai đó đến một quyết định thông qua lời nói, thiện chí hoặc thẩm quyền, mà không dùng đến ép buộc. Bác sĩ dặn bệnh nhân nghỉ ngơi, bạn bè nhất quyết giới thiệu một bộ phim, cơ quan chính phủ ra văn bản khuyến cáo chính thức — tất cả đều nằm trong phạm vi của 勧. Người nói có một đích đến rõ ràng trong tâm trí cho người nghe — và chủ động hành động để hướng họ đến đó.

Dạng cổ của kanji này là , được tạo thành từ hai bộ phận: (thành phần biểu âm đọc là カン, tượng trưng cho một loài diệc nổi tiếng với tiếng kêu kiên trì) và (chikara — sức mạnh, lực lượng, nỗ lực). Hình ảnh này gợi lên việc dồn năng lượng và ý chí vào sự thuyết phục, giống như một con chim cứ kêu mãi cho đến khi có ai đó đáp lại. Dạng giản thể trong tiếng Nhật hiện đại rút gọn thành phần bên trái nhưng giữ nguyên ở bên phải, bảo tồn cả cách đọc lẫn ý nghĩa.

Kanji này có 13 nét và là kanji cấp độ 8 trong danh sách Jōyō kanji, được đưa vào chương trình trung học tại Nhật Bản. Đây là kiến thức bắt buộc trong kỳ thi JLPT N1. Bộ thủ là (ちから — sức mạnh, lực lượng), gợi lên tính chủ động, quyết tâm của hành động khuyến khích. Trong cả tiếng Nhật cổ điển lẫn hiện đại, bao phủ một phạm vi rộng — từ những gợi ý thường ngày cho đến các khuyến cáo chính thức của chính phủ và chủ đề giáo huấn đạo đức được lồng ghép trong văn học lịch sử.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Cách đọc on'yomi của カン (kan). Bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Hán cổ điển của chữ truyền thống 勸, cách đọc này xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép trang trọng (熟語, jukugo). Bạn sẽ gặp カン thường xuyên nhất trong văn bản chính thức, báo cáo tin tức, bài viết học thuật và tài liệu lịch sử. Dùng độc lập rất hiếm; hầu như nó luôn xuất hiện như một phần của từ ghép.

Các từ ghép quan trọng sử dụng cách đọc on'yomi カン:

  • 勧告かんこく (kankoku) — khuyến cáo chính thức (KHUYẾN CÁO); dùng khi một cơ quan có thẩm quyền chính thức khuyến nghị một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện hành động cụ thể, chẳng hạn khuyến cáo của chính phủ đối với doanh nghiệp
  • 勧誘かんゆう (kan'yū) — mời chào, vận động, lôi kéo tích cực; hành động tiếp cận ai đó để khuyến khích họ gia nhập một nhóm, mua sản phẩm hoặc tham gia một hoạt động
  • 勧奨かんしょう (kanshō) — khuyến khích, khen thưởng chính thức (KHUYẾN THƯỞNG); đề xuất một hành động theo nghi thức chính thức hoặc lễ nghi, chẳng hạn đề cử nhân viên nhận giải thưởng hoặc biểu dương một hành vi tốt
  • 勧善懲悪かんぜんちょうあく (kanzen chōaku) — nguyên tắc khuyến thiện trừng ác (KHUYẾN THIỆN TRỪNG ÁC); một chủ đề đạo đức và văn học kinh điển xuất hiện xuyên suốt trong truyện dân gian Nhật Bản, kịch kabuki và phim thời đại
  • 勧進かんじん (kanjin) — vận động quyên góp, đặc biệt cho việc xây dựng hoặc trùng tu các đền thờ Phật giáo và đền Thần đạo

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Cách đọc kun'yomi của すす.める (susumeru). Đây là cách đọc động từ tiếng Nhật thuần, dùng khi kanji xuất hiện độc lập hoặc ở dạng động từ. Nó có nghĩa là "đề xuất," "khuyên nhủ," hoặc "khuyến khích ai đó làm gì đó" — và đây là một trong những cách đọc thường gặp nhất trong hội thoại hàng ngày.

Ba động từ cùng đọc là すすめる nhưng dùng kanji khác nhau — mỗi từ mang sắc thái riêng:

  • 勧めるすすめる (susumeru) — đề xuất hoặc khuyến khích với sắc thái thuyết phục; thúc đẩy ai đó hướng tới một hành động
  • 進めるすすめる (susumeru) — tiến lên, tiếp tục, thúc đẩy điều gì đó; tập trung vào sự tiến triển
  • 薦めるすすめる (susumeru) — giới thiệu hoặc đề cử một người hay sự vật; thường dùng trong bối cảnh đề cử chuyên nghiệp hoặc trang trọng

勧めるすすめる đặc biệt nhấn mạnh vào việc khuyến khích hoặc thuyết phục — mang tính chất tương tác giữa người với người, mang tính khuyên nhủ. Dạng trang trọng お勧めおすすめ (osusume) xuất hiện ở khắp nơi: thực đơn nhà hàng, cửa sổ shop và trang sản phẩm trên khắp Nhật Bản đều dùng nó như cụm từ tiêu chuẩn cho "lựa chọn được đề xuất."

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

勧 xuất hiện trong nhiều văn phong khác nhau — từ món đặc biệt của nhà hàng đến khuyến cáo của chính phủ và cốt truyện kabuki. Các từ ghép quan trọng, phân nhóm theo chủ đề:

Khuyến cáo và Đề xuất chính thức:

  • 勧告かんこく (kankoku) — khuyến cáo, đề xuất chính thức (KHUYẾN CÁO); thường dùng trong bối cảnh chính trị, pháp lý và y tế
  • 勧奨かんしょう (kanshō) — khuyến khích, biểu dương (KHUYẾN THƯỞNG); ghi nhận chính thức một hành động tốt hoặc đề xuất cho giải thưởng
  • 勧学かんがく (kangaku) — khuyến học (KHUYẾN HỌC); thúc đẩy giáo dục hoặc học thuật, như trong các danh hiệu lịch sử ví dụ 勧学院

Mời chào và Vận động:

  • 勧誘かんゆう (kan'yū) — mời chào, vận động, tuyển mộ; chủ động mời hoặc thuyết phục ai đó tham gia
  • 勧進かんじん (kanjin) — vận động quyên góp, đặc biệt cho các dự án xây dựng tôn giáo; có tầm quan trọng lịch sử lớn trong Phật giáo Nhật Bản
  • 勧請かんじょう (kanjō) — mời thần linh đến đền thờ mới; cũng dùng để chỉ lời cầu khẩn tha thiết trong văn học cổ điển

Xúc tiến Công nghiệp và Nông nghiệp:

  • 勧業かんぎょう (kangyō) — khuyến nghiệp, xúc tiến công nghiệp (KHUYẾN NGHIỆP); thuật ngữ từ thời Minh Trị chỉ các nỗ lực do nhà nước dẫn dắt nhằm phát triển thương mại và sản xuất
  • 勧農かんのう (kannō) — khuyến nông (KHUYẾN NÔNG); thúc đẩy nông nghiệp như ưu tiên quốc gia, được các chính quyền phong kiến sử dụng trong lịch sử

Chủ đề Đạo đức và Văn học:

  • 勧善懲悪かんぜんちょうあく (kanzen chōaku) — khuyến thiện trừng ác (KHUYẾN THIỆN TRỪNG ÁC); chủ đề xuyên suốt trong phim thời đại Nhật Bản, truyện cổ tích và kabuki

Biểu đạt thường ngày:

  • 勧めるすすめる (susumeru) — đề xuất, khuyên nhủ, thúc giục ai đó
  • お勧めおすすめ (osusume) — đề xuất; "món đặc biệt hôm nay," xuất hiện trên thực đơn và trong các cửa hàng khắp Nhật Bản

Câu ví dụ

Isha wa kanojo ni shujutsu wo susumeta.

Bác sĩ đã khuyên cô ấy phẫu thuật.

Kono resutoran no honjitsu no osusume wa nan desu ka?

Hôm nay nhà hàng có món gì ngon để giới thiệu?

Seifu wa kigyō ni kankyō hogo no kyōka wo kankoku shita.

Chính phủ đã ra khuyến cáo yêu cầu các doanh nghiệp tăng cường các biện pháp bảo vệ môi trường.

Tomodachi ni kono hon wo tsuyoku susumeta ga, kanojo wa kyōmi ga nai to itta.

Tôi đã ra sức giới thiệu cuốn sách này cho bạn, nhưng cô ấy nói không thấy hứng thú.

Sono hoken gaisha kara no kan'yū no denwa ga mainichi kite komatteiru.

Những cuộc gọi mời chào bảo hiểm từ công ty đó cứ gọi mỗi ngày, thật phiền toái hết sức.

Sensei wa seito tachi ni sekkyokuteki na dokusho wo kanshō shita.

Giáo viên đã chính thức khuyến khích các học sinh tích cực đọc sách.

Sono jidaigeki wa kanzen chōaku no tēma wo egaita sakuhin da.

Bộ phim thời đại đó là tác phẩm xây dựng xung quanh chủ đề kinh điển khuyến thiện trừng ác.

Dōryō ni tenshoku wo susumeta ga, kare wa mada mayotteiru yō da.

Tôi đã gợi ý đồng nghiệp tìm việc mới, nhưng anh ấy có vẻ vẫn còn đang do dự.

Kokuren wa sono kuni ni sokuji teisen wo tsuyoku kankoku shita.

Liên Hợp Quốc đã mạnh mẽ kêu gọi quốc gia đó thực hiện ngừng bắn ngay lập tức.

Kenkō no tame ni, tantō-i kara kin'en wo susumerareta.

Bác sĩ phụ trách của tôi đã khuyên tôi bỏ thuốc lá để bảo vệ sức khỏe.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ , hãy chú ý đến vế phải của kanji: (ちから), có nghĩa là "sức mạnh" hay "lực lượng." Hãy tưởng tượng một người thầy sáng suốt đang dồn tâm huyết và niềm tin của mình — không phải để ra lệnh, mà để nhẹ nhàng đẩy ai đó về phía con đường tốt hơn. Họ nghiêng người về phía trước và nói: "Tôi dùng SỨC MẠNH (力) của mình để KHUYÊN BẢO điều này cho bạn."

Thành phần bên trái — dạng rút gọn của bộ phận truyền thống 雚 — gợi hình ảnh một con diệc cao lớn không ngừng cất tiếng kêu. Hãy nghĩ đến một người cố vấn đáng tin cậy cứ lên tiếng mãi không phải vì thẩm quyền, mà vì họ thực sự tin tưởng vào điều mình đang nói. Một con diệc cất tiếng kêu với đầy nhiệt huyết và niềm tin — đó chính là , kanji của sự khuyến khích chân thành.

Kanji liên quan

  • — cũng đọc là すすめる; có nghĩa là giới thiệu hoặc đề cử một người hay sự vật cụ thể; dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp trang trọng như đề cử nhân sự hoặc giới thiệu tác phẩm văn học, mang tính trang trọng cao hơn 勧める một chút
  • — đọc là すすめる / すすむ; có nghĩa là tiến lên, tiếp tục, tiến tới; cùng cách phát âm susumeru nhưng tập trung vào sự tiến triển về không gian hoặc thời gian hơn là sự thuyết phục
  • — đọc là ショウ; có nghĩa là khuyến khích hoặc khen thưởng (KHUYẾN); xuất hiện trong 奨励しょうれい (khuyến khích) và 奨学金しょうがくきん (học bổng), nhấn mạnh vào sự ghi nhận và phần thưởng vật chất
  • — đọc là ユウ / さそう; có nghĩa là mời, dụ dỗ, lôi cuốn; ghép với 勧 trong từ 勧誘 (mời chào) và khi đứng độc lập gợi ý hành động vẫy gọi hoặc cám dỗ ai đó
  • — đọc là レイ / はげます; có nghĩa là khuyến khích hoặc cổ vũ về mặt cảm xúc (KHÍCH LỆ); xuất hiện trong 激励げきれい (cổ vũ, động viên) và tập trung vào việc tiếp thêm động lực tinh thần cho ai đó
Share:

Bài viết liên quan