12345678
8 strokes

劾 — Luận tội, Đàn hặc

N1
On: ガイ
HV: HẶC

Ý nghĩa

có nghĩa là luận tội (HẶC), buộc tội chính thức và điều tra tội phạm. Là chữ Hán N1, nó xuất hiện hầu như chỉ trong văn bản pháp lý, chính trị và lịch sử — đặc biệt là trong từ ghép 弾劾だんがい (ĐẠN HẶC), quy trình hiến pháp chính thức buộc tội một quan chức nhà nước về hành vi sai trái hoặc lạm dụng quyền lực.

Chữ này kết hợp hai yếu tố: (con lợn rừng, chi Hợi — chi thứ mười hai trong Địa Chi) và (ちから, LỰC — sức mạnh, quyền lực). Cùng nhau, chúng gợi lên hình ảnh một cơ quan thực thi toàn bộ thẩm quyền để truy đuổi kẻ phạm tội. 劾 bắt nguồn từ các thủ tục pháp lý Hán cổ điển, nơi các quan lại triều đình bị tố cáo chính thức trước hoàng đế. Truyền thống đó được du nhập trực tiếp vào hệ thống quản trị Nhật Bản.

Các văn bản cổ điển sử dụng 劾 trong cụm từ 劾奏がいそう (HẶC TẤU) — một bản tấu thư chính thức trình lên ngai vàng hoàng đế để tố cáo một quan lại triều đình về tội lỗi hoặc thiếu trách nhiệm. 劾 luôn mang nghĩa buộc tội được thể chế hóa ở cấp độ cao nhất: không phải là lời phàn nàn thông thường, mà là hành động trang nghiêm buộc kẻ có quyền lực phải chịu trách nhiệm.

Với 8 nét, 劾 khá ngắn gọn so với ý nghĩa nó mang. Nó thuộc danh sách Joyo kanji (常用漢字) ở cấp độ 8 — ngoài chương trình tiểu học, được học ở bậc trung học trở lên. Bộ thủ là (quyền lực, sức mạnh), rất phù hợp cho một chữ có mục đích cốt lõi là sử dụng thẩm quyền thể chế để vạch trần hành vi sai trái.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán

劾 có một âm on'yomi chính được dùng trong tiếng Nhật hiện đại:

ガイ (gai) — Từ âm đọc Hán cổ điển. Âm này xuất hiện hầu như chỉ trong các từ ghép pháp lý chính thức; 劾 hiếm khi đứng một mình. Hãy học ガイ qua các từ ghép quan trọng dưới đây thay vì học đơn lẻ.

  • 弾劾だんがい (dangai) — luận tội (ĐẠN HẶC); quy trình hiến pháp chính thức buộc tội một quan chức nhà nước về hành vi sai trái nghiêm trọng hoặc vi phạm nghĩa vụ
  • 劾奏がいそう (gaisō) — tấu thư luận tội (HẶC TẤU); thuật ngữ lịch sử chỉ bản tấu thư buộc tội trình lên hoàng đế trong các thủ tục triều đình cổ điển
  • 糾劾きゅうがい (kyūgai) — điều tra và buộc tội chính thức (CỨU HẶC); điều tra và khởi tố ai đó về tội phạm hoặc hành vi sai trái

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

劾 không có kun'yomi cố định trong tiếng Nhật hiện đại. Nó đi vào ngôn ngữ qua truyền thống pháp lý Hán cổ điển và chưa bao giờ có âm đọc thuần Nhật tương ứng — đặc điểm chung của nhiều kanji có nguồn gốc tương tự.

Tập trung học on'yomi ガイ và các từ ghép của nó. Trong tiếng Nhật hiện đại, 弾劾だんがい là dạng bạn sẽ gặp nhiều nhất — trong báo chí chính trị, văn bản luật hiến pháp và các bài viết học thuật.

Từ & Từ ghép thường gặp

劾 xuất hiện trong một phạm vi từ vựng pháp lý, chính trị và lịch sử hạn chế nhưng quan trọng.

Thuật ngữ Pháp lý và Hiến pháp:

  • 弾劾だんがい (dangai) — luận tội (ĐẠN HẶC); cơ chế hiến pháp chính thức để buộc tội một quan chức nhà nước, đặc biệt là thẩm phán, về hành vi sai trái hoặc lạm dụng quyền lực
  • 弾劾裁判だんがいさいばん (dangai saiban) — phiên tòa xét xử luận tội (ĐẠN HẶC TÀI PHÁN); thủ tục tư pháp được tiến hành đối với quan chức bị luận tội
  • 弾劾裁判所だんがいさいばんしょ (dangai saibansho) — Tòa án Luận tội (ĐẠN HẶC TÀI PHÁN SỞ); tòa án đặc biệt trong Quốc hội Nhật Bản xét xử các thẩm phán bị luận tội
  • 弾劾訴追だんがいそつい (dangai sōtsui) — truy tố luận tội (ĐẠN HẶC TỐ TRUY); khởi tố thủ tục chính thức đối với một quan chức nhà nước
  • 劾状がいじょう (gaijō) — văn bản luận tội (HẶC TRẠNG); tài liệu văn bản chính thức nêu rõ các cáo buộc

Thuật ngữ Lịch sử và Cổ điển:

  • 劾奏がいそう (gaisō) — tấu thư buộc tội trình lên hoàng đế (HẶC TẤU); được dùng trong các thủ tục triều đình cổ điển để chính thức tố cáo một quan lại
  • 糾劾きゅうがい (kyūgai) — điều tra và truy tố hành vi sai trái (CỨU HẶC); buộc ai đó chịu trách nhiệm chính thức thông qua điều tra công khai

Ghi chú về cách dùng:

弾劾だんがい chiếm ưu thế trong cách dùng hiện đại. Hiến pháp Nhật Bản thiết lập một tòa án luận tội riêng (弾劾裁判所だんがいさいばんしょ) trong Quốc hội, có thể xét xử và bãi miễn các thẩm phán bị kết luận có hành vi sai trái nghiêm trọng. Nhờ cơ quan này, 劾 xuất hiện thường xuyên trong các tin tức về trách nhiệm giải trình tư pháp. Đây là từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai nghiên cứu luật hiến pháp Nhật Bản, khoa học chính trị hay báo chí.

Câu ví dụ

Daitōryō wa dangai sareta.

Tổng thống đã bị luận tội.

Kokkai wa saibankan no dangai wo ketsugi shita.

Quốc hội đã thông qua nghị quyết luận tội thẩm phán.

Dangai saiban wa kenpō ni motozuite okonawareru.

Các phiên tòa xét xử luận tội được tiến hành theo quy định của Hiến pháp.

Sono daijin wa oshoku wo riyū ni dangai no kiki ni tatasareta.

Vị bộ trưởng đối mặt với nguy cơ bị luận tội vì tội tham nhũng.

Dangai no tetsuzuki wa hijō ni fukuzatsu da.

Thủ tục luận tội cực kỳ phức tạp.

Rekishiteki ni, gaisō wa chōtei ni okeru jūyō na seido datta.

Về mặt lịch sử, tấu thư luận tội là một thể chế quan trọng tại triều đình hoàng gia.

Dangai saibansho wa Nihon no kokkai ni secchi sarete iru.

Tòa án Luận tội được thành lập trong Quốc hội Nhật Bản.

Sono hanji wa shokken ran'yō de dangai sōtsui sareta.

Vị thẩm phán phải đối mặt với thủ tục luận tội vì lạm dụng quyền hạn.

Kyūgai no koe ga kokumin no aida de takamatta.

Lời kêu gọi truy tố chính thức ngày càng mạnh mẽ hơn trong dân chúng.

Mẹo ghi nhớ

Phân tích 劾 thành hai phần: (con lợn rừng — chi Hợi) và (sức mạnh). Con lợn rừng lao thẳng đầu, hết sức lực, không có điểm dừng. Hình ảnh đó thể hiện 弾劾だんがい trong thực tế: một cơ quan tiến về phía trước với toàn bộ thẩm quyền pháp luật để buộc một quan chức có quyền lực phải chịu trách nhiệm. Không đàm phán. Không khoan nhượng. Lợn rừng (亥) cộng sức mạnh (力) bằng luận tội.

Kanji liên quan

  • — bắn, nảy, luận tội; yếu tố đầu tiên của 弾劾だんがい. Nó đóng góp nghĩa là khởi động một cáo buộc chính thức — tấn công ai đó bằng một cáo buộc về hành vi sai trái.
  • — tội phạm, tội lỗi, tội danh (TỘI); liên quan mật thiết trong ngữ cảnh pháp lý. 罪 đặt tên cho hành vi sai trái mà 劾 truy tố. Hai chữ thường xuất hiện cùng nhau trong các thảo luận về cáo buộc hình sự và hình phạt tư pháp.
  • — tố cáo, kiện tụng, kháng cáo (TỐ); chia sẻ lĩnh vực ngữ nghĩa buộc tội pháp lý với 劾, nhưng bao phủ phạm vi rộng hơn các ngữ cảnh dân sự và hình sự thay vì lĩnh vực chuyên biệt của luận tội.
  • — kể, thông báo, tố cáo (CÁO); một kanji pháp lý khác để báo cáo chính thức tội phạm hoặc cáo buộc trước một cơ quan thẩm quyền.
  • — quyền lực, sức mạnh, lực lượng (LỰC); bộ thủ của 劾, đại diện cho thẩm quyền thể chế làm nền tảng cho việc buộc tội chính thức và luận tội.
  • — con lợn rừng (HỢI); Chi thứ mười hai trong Địa Chi, tạo thành thành phần ngữ âm-ngữ nghĩa của 劾 và gợi lên năng lượng bất khuất của việc truy tố chính thức.
Share:

Bài viết liên quan