123456789
9 strokes

勅 — Chiếu Chỉ, Sắc Lệnh Hoàng Đế

N1
On: チョク
HV: SẮC

Ý nghĩa

チョク có nghĩa là chiếu chỉ hoặc mệnh lệnh hoàng đế — một tuyên cáo chính thức được ban hành trực tiếp từ Thiên hoàng Nhật Bản. Đây không phải lời thỉnh cầu. Một ちょく có giá trị ràng buộc về mặt pháp lý lẫn tâm linh đối với tất cả những ai nhận được, không có lý do nào để từ chối.

Chữ này ghép そく (trói buộc) với ちから (quyền lực). Ý nghĩa rất trực tiếp: uy quyền hoàng đế được tập hợp và cô đúc thành một mệnh lệnh không thể phá vỡ.

Chiếu chỉ hoàng đế đã định hình pháp luật, giáo dục và quản trị Nhật Bản trong nhiều thế kỷ. Ba văn bản nổi bật trong thời hiện đại. 教育勅語きょういくちょくご (Giáo Dục Chiếu Ngữ - Chiếu chỉ về Giáo dục, 1890) xác định đạo đức quốc gia và chi phối đời sống công cộng cho đến năm 1945. Trước đó, 軍人勅諭ぐんじんちょくゆ (1882) đặt ra quy tắc đạo đức cho quân đội. Khi chiến tranh kết thúc, 終戦の詔書しゅうせんのしょうしょ (1945) tuyên bố sự đầu hàng của Nhật Bản.

ちょく9 nét và thuộc hạng 8 trong danh sách Jōyō kanji. Phân loại JLPT N1 phản ánh mức độ hiếm gặp trong lời nói hàng ngày — nhưng hãy mở một văn bản lịch sử, bài báo học thuật, hay tài liệu pháp lý trước chiến tranh, bạn sẽ gặp nó thường xuyên.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

チョク (choku) — Âm on'yomi duy nhất, được dùng nhất quán trong mọi từ ghép hiện đại liên quan đến chiếu chỉ hoàng đế, bổ nhiệm và văn bản chính thức.

勅令ちょくれい (chokurei) — chiếu lệnh (CHIẾU LỆNH); sắc lệnh có tính ràng buộc pháp lý được ban hành nhân danh Thiên hoàng

勅使ちょくし (chokushi) — chiếu sứ (CHIẾU SỨ); được phái đi để truyền đạt thông điệp của Thiên hoàng

勅語ちょくご (chokugo) — chiếu ngữ (CHIẾU NGỮ); tuyên cáo bằng văn bản do Thiên hoàng ban hành về các vấn đề quan trọng quốc gia

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

ちょく không có kun'yomi chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại. Các văn bản cổ đôi khi dùng みことのり (mikotonori) — nghĩa đại khái là những lời tôn quý của bậc đáng kính — nhưng cách đọc này thuộc về lĩnh vực nghiên cứu văn học chuyên sâu. Người học N1 nên tập trung hoàn toàn vào チョク.

Từ ghép thông dụng

Hầu hết các từ ghép với ちょく đều liên quan đến uy quyền hoàng đế, chiếu chỉ chính thức và quản trị nhà nước trong lịch sử Nhật Bản.

Mệnh lệnh và tuyên cáo hoàng đế

  • 勅令ちょくれい (chokurei) — chiếu lệnh (CHIẾU LỆNH); sắc lệnh có tính ràng buộc pháp lý, được sử dụng rộng rãi thời Minh Trị và Đại Chính
  • 勅命ちょくめい (chokumei) — chiếu mệnh (CHIẾU MỆNH); mệnh lệnh trực tiếp từ Thiên hoàng với thẩm quyền cao nhất có thể
  • 勅語ちょくご (chokugo) — chiếu ngữ (CHIẾU NGỮ); tuyên cáo bằng văn bản trong đó Thiên hoàng gửi đến toàn quốc về một vấn đề quốc gia
  • 詔勅しょうちょく (shōchoku) — chiếu chỉ (CHIẾU CHỈ); thuật ngữ tổng hợp bao gồm tất cả các loại tuyên cáo và mệnh lệnh hoàng đế chính thức
  • 勅諚ちょくじょう (chokujō) — chiếu dụ (CHIẾU DỤ); cách diễn đạt nghi lễ về ý chí của Thiên hoàng đối với một vấn đề cụ thể

Nhân sự và bổ nhiệm hoàng đế

  • 勅使ちょくし (chokushi) — chiếu sứ (CHIẾU SỨ); được chính thức phái đi để truyền đạt thông điệp của Thiên hoàng hoặc đại diện ngai vàng tại một lễ nghi
  • 勅任ちょくにん (chokuNin) — chiếu nhậm (CHIẾU NHẬM); hành động Thiên hoàng trực tiếp bổ nhiệm một quan chức cấp cao vào vị trí được tín nhiệm cao

Văn bản và công trình văn hóa hoàng đế

  • 勅書ちょくしょ (chokusho) — chiếu thư (CHIẾU THƯ); văn bản mang ấn của Thiên hoàng, thường gửi đến các vị vua nước ngoài hoặc quan chức cấp cao
  • 勅撰ちょくせん (chokusen) — chiếu tuyển (CHIẾU TUYỂN); tuyển tập được biên soạn theo lệnh hoàng đế; nổi tiếng nhất là các tuyển tập thơ như 古今和歌集こきんわかしゅう
  • 勅版ちょくはん (chokuban) — ấn bản được hoàng đế bảo trợ của một tác phẩm văn học hay học thuật

Từ ghép lịch sử quan trọng

  • 教育勅語きょういくちょくご (kyōiku chokugo) — Giáo Dục Chiếu Ngữ (Chiếu chỉ về Giáo dục, 1890); một trong những văn bản quan trọng nhất trong lịch sử Nhật Bản cận đại, định hình đạo đức quốc gia trong hơn năm mươi năm

Câu ví dụ

Tennō wa chokumei wo kudashita.

Thiên hoàng đã ban chiếu mệnh.

Meiji jidai ni wa ōku no chokurei ga happu sareta.

Nhiều chiếu lệnh đã được ban hành trong thời Minh Trị.

Chokushi ga Kyōto kara Edo e to mukatta.

Chiếu sứ đã lên đường từ Kyoto đến Edo.

Kyōiku Chokugo wa 1890-nen ni happu sareta.

Giáo Dục Chiếu Ngữ được ban hành vào năm 1890.

Shōchoku wa tennō no ishi wo chokusetsu arawasu mono da.

Chiếu chỉ hoàng đế thể hiện trực tiếp ý chí của Thiên hoàng.

Sono chokusho ni wa kokuhō-kyū no bunkateki kachi ga aru.

Tờ chiếu thư đó có giá trị văn hóa ngang tầm quốc bảo.

Chokusen wakashū wa tennō no meirei de amareta kashū da.

Tuyển tập waka chiếu tuyển là tập thơ được biên soạn theo lệnh Thiên hoàng.

Rekishi no jugyō de chokurei ni tsuite no shiryō wo yonda.

Tôi đã đọc tài liệu về chiếu lệnh trong giờ học lịch sử.

Chokugo no naiyō wa tōji no shakai ni ōkina eikyō wo ataeta.

Nội dung của chiếu ngữ đã có ảnh hưởng lớn đến xã hội đương thời.

Mẹo ghi nhớ

Hãy phân tích ちょく thành hai phần: そく (trói buộc) bên trái, ちから (quyền lực) bên phải. Hãy hình dung Thiên hoàng cuộn toàn bộ uy quyền của mình vào một cuộn giấy có đóng dấu — toàn bộ quyền lực hoàng đế được gói trọn trong một văn bản. Cuộn giấy đó chính là ちょく. Một khi được mở ra và đọc to, không ai dám từ chối. Trói buộc (束) + quyền lực (力) = chiếu chỉ hoàng đế (勅).

Kanji liên quan

  • しょう — cũng có nghĩa là chiếu chỉ hoàng đế; kết hợp với ちょく trong 詔勅しょうちょく, thuật ngữ tổng hợp cho tất cả các tuyên cáo hoàng đế chính thức
  • れいmệnh lệnh hoặc chỉ thị; từ hiện đại dùng cho các quy tắc và chỉ thị chính thức ở mọi cấp, xuất hiện trong 勅令ちょくれい
  • めいmệnh lệnh, sinh mệnh, hoặc số phận; xuất hiện trong 勅命ちょくめい, truyền đạt một mệnh lệnh quá trọng đại để có thể từ chối
  • そくtrói buộc; thành phần bên trái hiện diện bên trong ちょく, kết nối trực tiếp cấu trúc của chữ với ý nghĩa của nó
Share:

Bài viết liên quan