12345
5 strokes

功 — Thành tích, Công lao, Thành công

N1
On: コウ、ク
Kun: いさお
HV: CÔNG

Ý nghĩa

功 mang nghĩa thành tích, công lao, thành công,cống hiến xuất sắc. Chữ này chỉ kết quả được công nhận của nỗ lực thực sự và bền bỉ — sự vinh danh dành cho người đã đóng góp đáng kể, vượt qua thử thách thực sự, hoặc phục vụ tận tụy suốt nhiều năm. Từ dũng khí của samurai trên chiến trường đến khám phá đột phá của nhà khoa học hay sự cống hiến lặng thầm hàng thập kỷ của một nhân viên, 功 nắm bắt sự xuất sắc được công nhận một cách xứng đáng đó.

Về mặt cấu trúc, 功 là chữ hội ý (kaii, 会意) ghép từ hai thành phần: bên trái, mang nghĩa "nghề thủ công" hay "lao động khéo léo," và bên phải, mang nghĩa "sức mạnh" hay "thể lực." Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh sức mạnh được áp dụng vào lao động khéo léo. Khi năng lực thực sự gặp nỗ lực thực sự, điều gì đó xứng đáng được ghi nhận sẽ ra đời. Logic hình ảnh đó — lao động cộng sức mạnh bằng thành tích — khiến 功 dễ ghi nhớ.

Chỉ với 5 nét, 功 là kanji lớp 4 (教育漢字, kyōiku kanji), được dạy từ năm thứ tư của tiểu học. Hình thức đơn giản nhưng mang trọng lượng văn hóa thực sự trong xã hội Nhật Bản — xuất hiện ở bất cứ đâu liên quan đến danh dự, thâm niên, phục vụ công cộng, hay sự công nhận chính thức. Bộ thủ của nó là (ちから, "sức mạnh"), giữ cho chủ đề nỗ lực luôn hiện diện trong cấu trúc của chữ. Âm Hán-Việt của 功 là CÔNG.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

功 có hai on'yomi: コウ (kō) và (ku). Cả hai được mượn từ tiếng Trung vào các thời kỳ lịch sử khác nhau, và cả hai đều xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) chứ không dùng độc lập.

コウ (kō) là cách đọc hiện đại chiếm ưu thế. Nó xuất hiện trong phần lớn các từ ghép đương đại — trên báo chí, văn viết trang trọng, và hội thoại hàng ngày. Nó bao hàm thành tích, đóng góp, và kết quả thành công của nỗ lực bền bỉ.

  • 成功せいこう (seikō) — thành công, thành tích; từ ghép được dùng rộng rãi nhất với kanji này (THÀNH CÔNG)
  • 功績こうせき (kōseki) — cống hiến xuất sắc, thành tích đáng ghi nhận, đóng góp (CÔNG TÍCH)
  • 功労こうろう (kōrō) — công lao, đóng góp lâu dài xứng đáng được ghi nhận (CÔNG LAO)

ク (ku) là cách đọc cổ hơn, tồn tại chủ yếu trong từ vựng Phật giáo và một số biểu đạt cổ điển hay nghi lễ. Hiếm gặp trong tiếng Nhật thông thường, nó xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo và văn hóa gắn với khái niệm công đức tích lũy.

  • 功徳くどく (kudoku) — hành động đức hạnh, công đức (khái niệm cốt lõi Phật giáo: nghiệp lành tích lũy qua hành động chính đáng) (CÔNG ĐỨC)
  • 功力くりき (kuriki) — sức mạnh của công đức hay phước đức tích lũy (thuật ngữ Phật giáo) (CÔNG LỰC)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi của 功 là いさお (isao). Hiếm gặp trong tiếng Nhật hàng ngày, nó xuất hiện hầu như chỉ trong tên người và các bối cảnh văn học cổ điển. Nó chỉ một hành động dũng cảm — một hành động thành tích xuất sắc được công nhận chính thức. Từ này ra đời trước khi từ vựng Hán-Nhật được tiếp nhận rộng rãi, phản ánh cách ngôn ngữ diễn đạt thành tích được tôn vinh trước khi từ vựng tiếng Trung định hình lại.

  • いさお (isao) — công trạng, thành tích xuất sắc (tên người và văn bản cổ điển)

Isao thường xuất hiện như một tên đệm nam — 田中功 (Tanaka Isao) chẳng hạn — gợi lên danh dự truyền thống, sự hoàn thành và đức hạnh. Nhận biết nó trong tên người và các câu chuyện lịch sử rất có giá trị cho người học nâng cao, dù viết nó trong văn xuôi là điều không phổ biến.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

功 trải rộng qua nhiều phạm vi — từ tiếng Nhật chuyên nghiệp hàng ngày đến các ngữ cảnh trang trọng, lịch sử và Phật giáo. Các từ ghép dưới đây được nhóm theo chủ đề.

Thành công và Thành tích:

  • 成功せいこう (seikō) — thành công; từ ghép phổ biến nhất dùng 功 trong tiếng Nhật hiện đại (THÀNH CÔNG)
  • 功績こうせき (kōseki) — thành tích, đóng góp, cống hiến xuất sắc được công nhận chính thức (CÔNG TÍCH)
  • 功名こうみょう (kōmyō) — danh tiếng đạt được qua thành tích nổi bật; vinh quang giành được trong hành động (CÔNG DANH)
  • 武功ぶこう (bukō) — thành tích quân sự, dũng khí trên chiến trường (VŨ CÔNG)
  • 勲功くんこう (kunkō) — thành tích được trao thưởng, cống hiến xuất sắc xứng đáng nhận khen thưởng chính thức (HUÂN CÔNG)

Phục vụ và Cống hiến lâu dài:

  • 功労こうろう (kōrō) — công lao, đóng góp duy trì qua nhiều năm (CÔNG LAO)
  • 功労者こうろうしゃ (kōrōsha) — người có công lao hay cống hiến xuất sắc (CÔNG LAO GIẢ)
  • 年功ねんこう (nenkō) — thâm niên; công lao tích lũy qua nhiều năm phục vụ tận tụy (NIÊN CÔNG)
  • 年功序列ねんこうじょれつ (nenkō joretsu) — chế độ thâm niên; nguyên tắc nơi làm việc truyền thống của Nhật Bản, theo đó cấp bậc và lương bổng tăng theo năm công tác (NIÊN CÔNG TỰ LIỆT)

Công trạng, Khuyết điểm và Lợi ích:

  • 功罪こうざい (kōzai) — công và tội; ưu và nhược điểm của một việc gì đó được cân nhắc cùng nhau (CÔNG TỘI)
  • 功過こうか (kōka) — công trạng và thiếu sót được xét cùng nhau (CÔNG QUÁ)
  • 功利こうり (kōri) — thực dụng, lợi ích thiết thực; thường xuất hiện trong 功利主義 (thuyết vị lợi) (CÔNG LỢI)

Thuật ngữ Phật giáo và Cổ điển:

  • 功徳くどく (kudoku) — công đức, hành động đức hạnh; trong tư tưởng Phật giáo, năng lượng tâm linh tích cực được tích lũy qua các hành động lành (CÔNG ĐỨC)
  • 功力くりき (kuriki) — sức mạnh của công đức hay phước đức tâm linh tích lũy (CÔNG LỰC)

Câu ví dụ

Kono purojekuto wa migoto ni seikō shita.

Dự án này đã thành công rực rỡ.

Kanojo no kōseki wa hiroku mitomerareta.

Những đóng góp của cô ấy đã được công nhận rộng rãi.

Kare wa kaisha e no naganen no kōrō wo tataerareta.

Anh ấy được vinh danh vì nhiều năm cống hiến tận tụy cho công ty.

Nenkō joretsu wa Nihon no dentōteki na shokuba seido da.

Chế độ thâm niên là một thể chế nơi làm việc truyền thống của Nhật Bản.

Kōzai wo reisei ni handan suru koto ga taisetsu da.

Điều quan trọng là bình tĩnh cân nhắc những mặt được và mất.

Kare wa senjō de bukō wo tateta.

Anh ấy đã lập được công trạng trên chiến trường.

Seikō suru tame ni wa jimichi na doryoku ga hitsuyō da.

Để thành công cần có sự nỗ lực kiên trì, bền bỉ.

Kanojo wa kōmyō wo motomete konnan na michi wo eranda.

Cô ấy đã chọn con đường gian khó để theo đuổi công danh.

Sono sō no kudoku wa ōku no hito ni tsutawatta.

Công đức của vị sư đó đã lan tỏa đến nhiều người.

Sono kagakusha no kōseki wa kōsei ni watatte kataritsugareta.

Công tích của nhà khoa học đó đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công (工) dồn toàn bộ sức mạnh (力) vào công việc của mình. 工 là người lao động lành nghề — nghề thủ công, kỹ thuật, đôi bàn tay rèn luyện kỷ luật. 力 là nỗ lực thô mộc đằng sau mỗi nhát búa. Khi hai yếu tố đó kết hợp, điều phi thường sẽ xảy ra: một kiệt tác mà người khác phải dừng lại để ngưỡng mộ. Kiệt tác đó chính là 功 của người thợ.

Hãy gắn nó với 成功せいこう (seikō, "thành công"), và ý nghĩa sẽ in sâu: 功 không phải là kết quả được trao cho bạn — đó là nỗ lực xứng đáng với nó.

Kanji liên quan

  • — nghề thủ công, lao động, xây dựng; thành phần bên trái của 功, đại diện cho lao động khéo léo và kỹ thuật kỷ luật
  • — sức mạnh, thể lực, nỗ lực; thành phần bên phải của 功 và là bộ thủ của nó, đại diện cho sự gắng sức tạo ra kết quả
  • — siêng năng, cần cù; liên quan qua ý tưởng chung về việc nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu
  • — thành tích, kết quả, kéo sợi; thường ghép với 功 để tạo thành 功績こうせき, nghĩa là thành tích xuất sắc
  • — lao động, khổ nhọc, phục vụ; xuất hiện cùng 功 trong 功労こうろう, công lao xứng đáng được ghi nhận qua công việc bền bỉ
  • — trở thành, hoàn thành, đạt được; người bạn đồng hành phổ biến nhất của 功 trong 成功せいこう, thành công
Share:

Bài viết liên quan