Ý nghĩa
勘 (カン) mang nhiều nghĩa khác nhau, được hình thành qua các văn bản luật pháp cổ điển, truyền thống văn học và ngôn ngữ hàng ngày. Trong tiếng Nhật hiện đại, 勘 thường được dùng nhất với nghĩa trực giác hay giác quan thứ sáu — bản năng đọc hiểu tình huống trước khi lý trí kịp nhận ra. Bạn sẽ thường nghe thấy từ này trong các cách diễn đạt như 勘が働く (trực giác bật lên) hay 勘がいい (có bản năng nhạy bén).
Về mặt lịch sử, 勘 còn có nghĩa là điều tra, thẩm tra và xem xét kỹ lưỡng. Trong các văn bản hành chính và tư pháp cổ điển, từ này mô tả việc xem xét tỉ mỉ các hồ sơ, tài khoản hoặc bằng chứng. Nghĩa điều tra đó vẫn còn tồn tại trong từ vựng trang trọng ngày nay: 勘案 (cân nhắc kỹ lưỡng) và từ cổ 勘当 (từ bỏ; trong lịch sử là hình phạt bị truất quyền khỏi nhà chúa).
Nghĩa thứ ba — tha thứ hay khoan dung — vẫn còn sống trong từ ghép rất thông dụng 勘弁 (かんべん). 勘弁してください là một trong những câu bạn nghe thường xuyên, trong lời xin lỗi, tranh cãi và cả những lời phàn nàn vui. 勘 còn bao hàm nghĩa kế toán và tính toán: 勘定 (かんじょう), hóa đơn hay phép tính con số, là từ mà bất kỳ ai đến nhà hàng ở Nhật đều nhanh chóng học được.
Hai thành phần tạo nên 勘: 甚 (jin, "cực độ") ở trên, và 力 (chikara, "sức mạnh") ở dưới — cũng là bộ thủ. Cùng nhau, chúng gợi lên ý nghĩa dồn nỗ lực cực độ, tập trung vào việc thẩm tra toàn diện. Với đủ sự rèn luyện có kỷ luật, sự xem xét đó trở thành bản năng. Câu trả lời xuất hiện mà không cần lý luận có ý thức — và đó chính là 勘 hiện đại. Chữ Hán này có 11 nét, là Jōyō cấp 8, và nằm chắc trong phạm vi N1. Bộ thủ của nó là 力 (ちから), bộ thủ Khang Hy số 19.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (cách đọc gốc Trung Quốc)
勘 có một on'yomi: カン. Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo), phản ánh nguồn gốc Trung Quốc của chữ này. カン được chia sẻ với nhiều kanji khác — 感 (cảm xúc), 観 (quan sát), 館 (tòa nhà) — vì vậy ngữ cảnh và dạng viết quan trọng hơn nhiều so với cách đọc đơn thuần khi phân biệt 勘.
Các từ ghép chính sử dụng âm カン của 勘:
- 勘定 (kanjō) — hóa đơn, tài khoản, tính toán, phép tính con số
- 勘弁 (kanben) — tha thứ, ân xá, khoan dung, thông cảm
- 勘案 (kan'an) — cân nhắc, suy xét, xem xét tất cả các yếu tố
- 勘当 (kandō) — từ bỏ, không nhận là con; trong lịch sử là hình phạt bị truất quyền khỏi gia tộc
- 勘違い (kanchigai) — hiểu lầm, nhầm tưởng, niềm tin sai lầm
Vì カン là âm đọc phổ biến được chia sẻ bởi hàng chục kanji, hãy tập trung vào chữ viết và ngữ cảnh xung quanh hơn là âm đọc đơn thuần.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (cách đọc tiếng Nhật thuần túy)
勘 không có kun'yomi. Chữ này du nhập vào tiếng Nhật thông qua từ vựng gốc Trung Quốc (漢語, kango) chứ không được gắn với một từ tiếng Nhật thuần túy có sẵn, nên không có âm đọc bản địa nào hình thành.
Tuy nhiên, trong tiếng Nhật thông thường, 勘 vẫn được dùng độc lập để chỉ trực giác hay bản năng. 勘がいい (kan ga ii) có nghĩa là "có trực giác tốt"; 勘が鋭い (kan ga surudoi) có nghĩa là "có bản năng nhạy bén". Đây về mặt kỹ thuật là on'yomi hoạt động như một danh từ độc lập — một mẫu phổ biến với các từ trừu tượng gốc Trung Quốc trong tiếng Nhật.
Từ & Từ ghép thông dụng
勘 xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau — nhà hàng, lời xin lỗi, văn bản trang trọng và văn bản lịch sử. Dưới đây là các từ ghép quan trọng theo chủ đề:
Trực giác và Nhận thức
- 勘 (kan) — trực giác, giác quan thứ sáu, bản năng; dạng danh từ độc lập
- 勘所 (kandokoro) — điểm mấu chốt, khía cạnh then chốt, bí quyết hay mẹo của việc gì đó
- 勘働き (kanbataraki) — sự vận hành của trực giác; cách bản năng của một người hoạt động
Tha thứ và Khoan dung
- 勘弁 (kanben) — tha thứ, ân xá, khoan dung; dùng khi xin được miễn thứ
- 勘弁ならない (kanben naranai) — không thể tha thứ, không thể chịu đựng được, không thể ân xá
Tính toán và Kế toán
- 勘定 (kanjō) — hóa đơn, tài khoản, tính toán, phép tính; hóa đơn tại nhà hàng
- お勘定 (okanjō) — hóa đơn (dạng kính ngữ/trang trọng, cách dùng chuẩn trong nhà hàng và cửa hàng)
- 勘定書 (kanjōgaki) — hóa đơn chi tiết, hóa đơn liệt kê từng khoản
Hiểu lầm
- 勘違い (kanchigai) — hiểu lầm, niềm tin sai lầm, nhầm tưởng; một trong những từ ghép 勘 được dùng nhiều nhất trong giao tiếp hàng ngày
Điều tra và Suy xét
- 勘案 (kan'an) — cân nhắc kỹ lưỡng, suy xét, xem xét tất cả các hoàn cảnh; dùng trong văn viết trang trọng tiếng Nhật
- 勘合 (kangō) — đối chiếu, xác minh bằng cách kiểm tra tài liệu với bản đối chiếu; cũng là thuật ngữ lịch sử chỉ hệ thống thương mại Kangō giữa Nhật Bản và nhà Minh Trung Quốc
- 勘当 (kandō) — từ bỏ thành viên trong gia đình; trong cách dùng cổ điển là hình phạt chính thức hoặc bị truất quyền khỏi nhà chúa
Câu ví dụ
彼女は勘がいいので、すぐに気づいた。
Kanojo wa kan ga ii node, sugu ni kizuita.
Vì cô ấy có trực giác tốt nên đã nhận ra ngay lập tức.
勘定をお願いします。
Kanjō o onegai shimasu.
Cho tôi xin hóa đơn.
それは勘違いですよ。
Sore wa kanchigai desu yo.
Đó là sự hiểu lầm đấy.
もう一度だけ勘弁してください。
Mō ichido dake kanben shite kudasai.
Xin hãy tha thứ cho tôi thêm một lần nữa thôi.
あの探偵は勘が鋭くて有名だ。
Ano tantei wa kan ga surudokute yūmei da.
Thám tử đó nổi tiếng với trực giác cực kỳ nhạy bén.
すべての事情を勘案した上で、判断してください。
Subete no jijō o kan'an shita ue de, handan shite kudasai.
Xin hãy đưa ra phán quyết sau khi đã cân nhắc toàn bộ tình huống.
父は息子を勘当してしまった。
Chichi wa musuko o kandō shite shimatta.
Người cha đã từ bỏ đứa con trai của mình.
長年の経験で培われた勘が彼を救った。
Naganen no keiken de tsuchikawa reta kan ga kare o sukutta.
Trực giác được mài giũa qua nhiều năm kinh nghiệm đã cứu anh ấy.
勘に頼るだけでなく、きちんとデータを確認しましょう。
Kan ni tayoru dake de naku, kichinto dēta o kakunin shimashō.
Thay vì chỉ dựa vào trực giác, hãy kiểm tra dữ liệu một cách đúng đắn.
その仕事の勘所をつかむのに三年かかった。
Sono shigoto no kandokoro o tsukamu no ni san-nen kakatta.
Phải mất ba năm mới nắm bắt được những điểm mấu chốt của công việc đó.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 勘 như một thám tử dày dạn kinh nghiệm đang dồn nỗ lực cực độ (甚 — "rất mực") và sức mạnh thuần túy (力 — "sức lực") để phá vỡ một vụ án khó. 甚 có nghĩa là đi đến tận cùng — mọi manh mối đều được xem xét, không một tài liệu nào bỏ sót, không một nhân chứng nào bỏ qua. 力 là năng lượng thúc đẩy cuộc điều tra đó tiến lên.
Giờ hãy hình dung vị thám tử đó ba mươi năm sau — không còn lý luận có ý thức qua từng bằng chứng nữa. Câu trả lời đơn giản là xuất hiện: tự nhiên, tức thì, chắc chắn. Sự biết tự động đó chính là 勘: giác quan thứ sáu được sinh ra từ quá trình điều tra kỷ luật, lặp đi lặp lại.
Để nhớ chữ này: 甚 (cực độ) + 力 (sức mạnh) → điều tra toàn diện → trực giác. Bạn càng xem xét thế giới nghiêm túc bao nhiêu, 勘 của bạn càng trở nên sắc bén bấy nhiêu.
Kanji liên quan
- 感 — cảm giác, cảm xúc (カン / かん); chia sẻ on'yomi カン và liên quan rộng rãi đến cảm nhận và tri giác, dù 感 nhấn mạnh cảm giác cảm xúc hoặc thể chất hơn là trực giác phân tích
- 観 — quan sát, nhìn nhận, góc nhìn (カン / み); cũng đọc là カン, nhấn mạnh sự quan sát thị giác có chủ ý và cái nhìn cẩn thận trước khi đưa ra phán đoán trực quan; dùng trong các từ ghép như 観察 (quan sát) và 観点 (quan điểm)
- 甚 — cực độ, rất mực (ジン / はなは); thành phần cấu tạo phía trên của 勘, có nghĩa là "cực độ" hay "vô cùng", đóng góp ý nghĩa nỗ lực toàn diện, chuyên sâu vào nghĩa của chữ này
- 力 — sức mạnh, lực lượng, sức lực (リョク・リキ / ちから); bộ thủ của 勘, đại diện cho năng lượng được áp dụng trong điều tra hoặc sức mạnh thúc đẩy đằng sau tri giác trực quan
- 鑑 — gương, mẫu mực, tiền lệ, thẩm định (カン); một kanji phức tạp hơn cũng đọc là カン, dùng trong 鑑定 (thẩm định chuyên gia, xác thực) và 鑑識 (nhận dạng pháp y) — liên quan chặt chẽ đến nghĩa điều tra, phân biệt của 勘