12
2 strokes

又 — Lại, Cũng, Hơn Nữa

N1
On: ユウ
Kun: また
HV: HỰU

Ý nghĩa

又 là một trong những ký tự căn bản nhất trong hệ thống chữ viết tiếng Nhật, chỉ gồm vỏn vẹn 2 nét. Đừng để số nét đánh lừa bạn — nó đảm nhận hai vai trò: vừa là kanji độc lập, vừa là bộ thủ (部首ぶしゅ, bushu) xuất hiện trong hàng chục ký tự phức tạp hơn. Khi bạn đã nhận ra 又 bên trong một kanji, cả một họ ký tự sẽ bắt đầu trở nên quen thuộc.

Về mặt từ nguyên, 又 là tượng hình của bàn tay phải con người nhìn từ bên. Nét cong phía trên biểu thị ngón cái; nét dài phía dưới thể hiện lòng bàn tay và các ngón. Trong chữ giáp cốt cổ đại (甲骨文字こうこつもじ), ký tự trông giống bàn tay mở với từng ngón tay riêng lẻ. Hàng thế kỷ sử dụng tại Trung Quốc và Nhật Bản đã đơn giản hóa nó thành dạng hai nét gọn gàng như ngày nay.

Là từ độc lập, 又 (また, mata) mang các nghĩa cốt lõi là lại, cũng, hơn nữa, và thêm vào đó. 又 diễn đạt hoặc sự lặp lại — một hành động xảy ra thêm một lần nữa — hoặc sự bổ sung, thêm điều gì đó mới vào những gì đã được nói. Nó cũng là nền tảng của liên từ 又は (または, mata wa), mang nghĩa hoặc / hoặc là… hoặc là. Bạn sẽ gặp dạng này trong văn viết trang trọng, văn bản pháp lý và hội thoại thường ngày.

Được phân loại là kanji Joyo cấp trung học (bổ sung vào danh sách Joyo chính thức trong lần sửa đổi năm 2010), 又 chỉ có 2 nét. Là bộ thủ số 29, nó truyền ý nghĩa hành động của bàn tay — nắm bắt, nhận, lấy — vào nhiều ký tự có chứa nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi là ユウ (yū), nhưng nó cực kỳ hiếm trong tiếng Nhật hiện đại và không xuất hiện trong từ ghép thông dụng. ユウ chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ điển và ngữ cảnh văn học. Biết rằng nó tồn tại là đủ — khi bạn thấy 又 trong tiếng Nhật đương đại, hầu như luôn luôn đọc là また.

Tại sao lại hiếm vậy? 又 đã được hấp thụ vào tiếng Nhật bản địa hoàn toàn như phó từ また đến mức âm Hán-Nhật ユウ bị đẩy ra ngoại vi — một kết quả bất thường trong một ngôn ngữ mà on'yomi thường thống lĩnh từ ghép.

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

Cách đọc bạn thực sự sẽ dùng là また (mata). また xuất hiện trong lời nói hàng ngày, văn viết trang trọng và tất cả từ ghép hiện đại được tạo từ 又. Dùng như phó từ khi mang nghĩa lại hay một lần nữa, và như liên từ khi mang nghĩa cũng hay hơn nữa.

  • または (mata wa) — hoặc, hoặc là… hoặc là; không thể thiếu trong văn viết và tiếng Nhật trang trọng khi trình bày các lựa chọn
  • またも (matamo) — lại một lần nữa, vẫn còn nữa; nhấn mạnh thêm, thường mang sắc thái thất vọng nhẹ hoặc chấp nhận
  • またまた (matamata) — hết lần này đến lần khác, liên tục; thân mật và khẩu ngữ, thường dùng trong tiếng Nhật nói

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

又 chủ yếu hoạt động như phó từ và liên từ, nên các từ ghép của nó tập trung quanh ba chủ đề: sự lặp lại, lựa chọn thay thế, và quan hệ gián tiếp/thứ cấp. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo nghĩa.

Lựa chọn thay thế và Liên từ

  • または (mata wa) — hoặc, thay thế, hoặc là… hoặc là; một trong những liên từ được dùng thường xuyên nhất trong văn viết và văn bản trang trọng tiếng Nhật
  • また (katsu mata) — hơn nữa, và cũng; một liên từ văn viết trang trọng dùng để nhấn mạnh khi liệt kê nhiều điều kiện hoặc luận điểm
  • またもや (matamoya) — lại một lần nữa, vẫn còn nữa; cách nói khẩu ngữ mang sắc thái bực bội nhẹ hoặc chịu đựng

Sự lặp lại và Tái diễn

  • またも (matamo) — lại một lần nữa, thêm một lần; nhấn mạnh hơn また đơn thuần, thường gặp trong văn viết hoặc văn học
  • またまた (matamata) — hết lần này đến lần khác, lặp đi lặp lại; rất thân mật và thường nghe trong tiếng Nhật nói
  • また (mata no hi) — ngày khác, lúc khác; dùng tự nhiên khi hoãn kế hoạch hoặc để lại việc gì đó

Gián tiếp và Thứ cấp

  • またき (matagiki) — tin đồn, thông tin nghe lại; thông tin nhận được không trực tiếp từ nguồn gốc mà qua trung gian
  • またし (matagashi) — cho thuê lại, cho mượn lại; hành động cho mượn thứ mà bản thân mình đã mượn, hoặc cho thuê lại nhà đang thuê cho bên thứ ba
  • また (mata no na) — tên khác, biệt danh, bí danh; tên phụ được dùng song song hoặc thay thế cho tên chính thức

Quan hệ Gia đình

  • また従兄弟いとこ (mata itoko) — anh em họ xa (nam); con của anh em họ của cha/mẹ, xa hơn một bậc so với anh em họ thứ nhất
  • また従姉妹いとこ (mata itoko) — chị em họ xa (nữ); khoảng cách thế hệ tương tự nhưng là nữ

Câu ví dụ

Ashita, mata kite kudasai.

Xin hãy đến lại vào ngày mai.

Kanojo wa mata chikoku shite shimatta.

Cô ấy lại đến trễ một lần nữa.

Kōhī mata wa kōcha, dochira ga yoroshii desu ka.

Bạn muốn uống cà phê hay trà?

Shiken ni matamo ochite shimatta.

Tôi lại trượt kỳ thi một lần nữa.

Matamoya ame ka. Sekkaku no kyūjitsu na noni.

Lại mưa nữa rồi — đúng vào ngày nghỉ của tôi.

Sono hanashi wa matagiki na node, kakunin ga hitsuyō desu.

Thông tin đó là nghe lại, vì vậy cần phải xác minh.

Kono heya wo matagashi suru koto wa kinshi sarete imasu.

Việc cho thuê lại căn phòng này bị cấm.

Kare wa matamata onaji shippai wo kurikaeshita.

Anh ấy lặp đi lặp lại cùng một sai lầm.

Kyō wa tsugō ga warui node, mata no hi ni shimashō.

Hôm nay tôi không tiện, vậy hãy để ngày khác.

Mōshikomisho mata wa mēru nite go-renraku kudasai.

Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua đơn đăng ký hoặc qua email.

Shinseisha wa Nihongo Nōryoku Shiken N2 ni gōkaku shi, katsu mata jitsumu keiken wo yūsuru mono to suru.

Người nộp đơn phải đã đậu JLPT N2 và hơn nữa phải có kinh nghiệm làm việc thực tế.

Kare no mata no na wa "kishin" da to iwarete iru.

Được biết biệt danh của anh ta là "Quỷ Thần".

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung 又 như một bàn tay phải đang với ra lần thứ hai. Nét ngắn cong ở trên là ngón cái; nét dài thẳng ở dưới là các ngón tay. Hãy tưởng tượng ai đó mời bạn một món ăn vặt — bạn lấy một cái, rồi với tay lấy thêm cái nữa. Lần với tay thứ hai đó chính là 又 (また). Hành động quay lại lấy thêm nắm bắt đúng nghĩa của từ: lạicũng. Vì 又 là bộ thủ của bàn tay phải, hãy tìm nó bên trong とる (lấy, cầm) và うける (nhận) — cả hai đều thể hiện một bàn tay đang với ra để nắm lấy gì đó.

Kanji liên quan

  • とも — bạn bè (HỮU); chứa 又 (bàn tay) kết hợp với ナ, gợi ý hai bàn tay nắm lại với nhau trong tình bạn
  • とる — lấy, cầm (THỦ); chứa 又 (bàn tay) + みみ (tai), hình tượng mô tả một bàn tay đang nắm lấy tai
  • うける — nhận (THỌ); 又 xuất hiện ở phần dưới, củng cố khái niệm một bàn tay đang nhận thứ gì đó được chuyền xuống
  • ふた — đôi, cả hai (SONG); được tạo bằng cách nhân đôi 又 đặt cạnh nhau, biểu thị hai bàn tay — do đó có nghĩa là đôi hay cả hai
  • はん — chống lại, đối lập, trái ngược (PHẢN); chứa 又 với một nét thêm, ban đầu mô tả một bàn tay đẩy ngược lại thứ gì đó
  • および — với tới, mở rộng đến, và (CẬP); bắt nguồn từ hình ảnh một bàn tay duỗi ra để nắm lấy tay kia, gợi ý sự mở rộng và kết nối
Share:

Bài viết liên quan