Ý nghĩa
及 có một nghĩa cốt lõi: vươn tới. Dù mô tả sự mở rộng về mặt vật lý, sức ảnh hưởng lan rộng, hay một liên từ trang trọng nối hai mục trong văn bản, mọi cách dùng đều bắt nguồn từ ý tưởng này — một thứ gì đó vươn ra ngoài cho đến khi chạm đến hoặc bao trùm một đích.
Trong tiếng Nhật hiện đại, 及 đảm nhiệm hai vai trò chính. Là thân động từ — 及ぶ (oyobu) và 及ぼす (oyobosu) — nó diễn đạt việc đạt đến đích, trải dài qua một phạm vi, hay đẩy ảnh hưởng lên một đối tượng khác. Là liên từ trang trọng 及び (oyobi), nó có nghĩa là "và" hay "cũng như", xuất hiện trong các văn bản luật pháp, thông báo chính thức, và bài báo học thuật ở những nơi mà と hay や có vẻ quá thông thường.
Từ nguyên kể câu chuyện trực tiếp. Chữ giáp cốt văn cổ đại mô tả một người đang chạy, với một bàn tay thò ra từ phía sau để bắt lấy họ. Hình ảnh đó — một thực thể gắng sức vươn tới để nắm lấy thực thể khác — trở thành 及. Chữ được đơn giản hóa qua nhiều thế kỷ, nhưng năng lượng vươn về phía trước vẫn còn ẩn chứa trong ba nét của nó.
Với chỉ 3 nét, 及 là một trong những Jōyō kanji súc tích nhất. Được xếp loại Lớp 8 (trung học cơ sở), nó xuất hiện thường xuyên trong báo chí, luật pháp và tài liệu doanh nghiệp — nhiều hơn nhiều so với cấp độ đó gợi ý.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: CẬP)
Một on'yomi: キュウ (kyū). Nó xuất hiện hầu như độc quyền trong các từ ghép Hán-Nhật trang trọng — từ vựng của báo chí, văn bản pháp lý và bài viết học thuật. Nhận biết được những từ ghép này là điều phân biệt giữa khả năng nhận diện thụ động N1 và khả năng đọc thực sự thành thạo.
- 言及 (genkyū) — đề cập, tham chiếu; nhắc đến một chủ đề trong bài nói hoặc bài viết, phổ biến trong văn cảnh học thuật và báo chí
- 普及 (fukyū) — phổ biến, lan rộng; sự áp dụng rộng rãi của công nghệ hay ý tưởng trong xã hội
- 波及 (hakyū) — hiệu ứng lan tỏa; hệ quả của một sự kiện lan ra ngoài ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác, như gợn sóng từ viên đá ném xuống nước
- 追及 (tsuikyū) — truy cứu, điều tra; không ngừng truy tìm sự thật hoặc truy cứu trách nhiệm của ai đó
- 及第 (kyūdai) — đỗ thi; đạt được tiêu chuẩn yêu cầu
- 及落 (kyūraku) — đỗ hoặc trượt; kết quả nhị phân của một kỳ thi
- 遡及 (sokyū) — hồi tố; áp dụng một đạo luật hoặc phán quyết cho các sự kiện xảy ra trước khi nó có hiệu lực
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
及 có ba kun'yomi, mỗi cái phục vụ một chức năng ngữ pháp riêng biệt. Cả ba đều cần thiết để nắm vững kanji này.
およ・ぶ (oyobu) — động từ nội động: "vươn tới," "kéo dài đến," "lên đến," hoặc "sánh được với." Dùng với に để đánh dấu đích đến hoặc tiêu chuẩn đang được đạt tới.
- 影響が全国に及ぶ (eikyō ga zenkoku ni oyobu) — ảnh hưởng lan rộng khắp cả nước
- 被害は数百人に及ぶ (higai wa sūhyakunin ni oyobu) — thiệt hại lên đến vài trăm người
- 彼女の実力に及ぶ者はいない (kanojo no jitsuryoku ni oyobu mono wa inai) — không ai có thể sánh được với thực lực của cô ấy
およ・び (oyobi) — liên từ trang trọng: "và" hoặc "cũng như." Đây là dạng mà hầu hết người đọc gặp đầu tiên. Nó báo hiệu một văn phong nghiêm túc, quyền uy — xuất hiện trong hợp đồng, luật pháp và thông báo chính thức, không bao giờ trong lời nói thường ngày.
- 国内および海外 (kokunai oyobi kaigai) — trong nước và nước ngoài
- 理事長および取締役 (rijichō oyobi torishimariyaku) — chủ tịch hội đồng và ban giám đốc
およ・ぼす (oyobosu) — động từ ngoại động: "gây ra," "tác động," "áp đặt." Đây là dạng ngoại động tương ứng của 及ぶ. Trong khi 及ぶ mô tả ảnh hưởng đến được một nơi nào đó, 及ぼす mô tả chủ thể chủ động đẩy ảnh hưởng đó ra ngoài. Hầu như luôn xuất hiện trong cụm từ 影響を及ぼす.
- 影響を及ぼす (eikyō wo oyobosu) — tác động ảnh hưởng, gây ảnh hưởng lên
- 害を及ぼす (gai wo oyobosu) — gây hại, gây thiệt hại
Từ & Từ ghép thông dụng
及 xuất hiện rộng rãi trong văn phong hàng ngày, văn viết trang trọng, ngôn ngữ pháp lý và diễn ngôn học thuật. Các từ ghép chính, phân nhóm theo chức năng:
Liên từ trang trọng:
- 及び (oyobi) — và, cũng như; chữ "và" trang trọng trong văn bản chính thức, luật pháp và bài viết học thuật
Động từ hành động cốt lõi:
- 及ぶ (oyobu) — vươn tới, kéo dài đến, lên đến; mô tả phạm vi hay tầm mà một thứ đạt được
- 及ぼす (oyobosu) — gây ra, tác động; chủ động phóng chiếu ảnh hưởng hay hiệu ứng lên một đối tượng
Từ ghép Hán-Nhật:
- 言及 (genkyū) — đề cập, ám chỉ; nhắc đến một chủ đề trong văn viết hoặc lời nói trang trọng
- 普及 (fukyū) — phổ biến, lan truyền; sự áp dụng rộng rãi trong xã hội
- 波及 (hakyū) — hiệu ứng lan tỏa; tác động của một sự kiện lan ra từ nguồn gốc của nó
- 追及 (tsuikyū) — truy cứu, điều tra; truy tìm sự thật hoặc trách nhiệm, dùng trong văn cảnh pháp lý và báo chí
- 及第 (kyūdai) — đỗ thi; đạt ngưỡng yêu cầu
- 及落 (kyūraku) — đỗ hay trượt; kết quả nhị phân của một kỳ thi
- 遡及 (sokyū) — hồi tố; áp dụng các quy tắc cho các sự kiện trước khi chúng được ban hành — một thuật ngữ pháp lý quan trọng
Cụm từ tần suất cao:
- 影響を及ぼす (eikyō wo oyobosu) — gây ảnh hưởng lên; một trong những cụm từ kết hợp phổ biến nhất với 及
- 被害が及ぶ (higai ga oyobu) — thiệt hại lan đến; phổ biến trong các bản tin về thảm họa
- 手が届かない・及ばない (te ga todokanai / oyobanai) — ngoài tầm với; điều gì đó không thể đạt được
Câu ví dụ
台風の影響が全国に及んだ。
Taifū no eikyō ga zenkoku ni oyonda.
Ảnh hưởng của cơn bão lan rộng khắp cả nước.
スマートフォンの普及により、日常生活が大きく変わった。
Sumātofon no fukyū ni yori, nichijō seikatsu ga ōkiku kawatta.
Nhờ sự phổ biến của điện thoại thông minh, cuộc sống hàng ngày đã thay đổi đáng kể.
その工場の廃水は周辺の環境に悪影響を及ぼしている。
Sono kōjō no haisui wa shūhen no kankyō ni akueikyō wo oyoboshite iru.
Nước thải từ nhà máy đó đang gây ảnh hưởng xấu đến môi trường xung quanh.
大統領および首相が首脳会談を行った。
Daitōryō oyobi shushō ga shunō kaidan wo okonatta.
Tổng thống và Thủ tướng đã tiến hành hội đàm cấp cao.
彼の名声は国内だけでなく、海外にも及んでいる。
Kare no meisei wa kokunai dake de naku, kaigai ni mo oyonde iru.
Danh tiếng của anh ấy không chỉ lan rộng trong nước mà còn vươn ra nước ngoài.
先生は授業の中で、その歴史的な出来事に言及した。
Sensei wa jugyō no naka de, sono rekishiteki na dekigoto ni genkyū shita.
Giáo viên đã đề cập đến sự kiện lịch sử đó trong giờ học.
被害は隣の県にまで及んだ。
Higai wa tonari no ken ni made oyonda.
Thiệt hại lan rộng đến cả tỉnh lân cận.
彼女の実力には誰も及ばない。
Kanojo no jitsuryoku ni wa dare mo oyobanai.
Không ai có thể sánh được với thực lực của cô ấy.
この法律の改正は過去の事例にも遡及して適用される。
Kono hōritsu no kaisei wa kako no jirei ni mo sokyū shite tekiyō sareru.
Sửa đổi luật này sẽ được áp dụng hồi tố cho cả các vụ việc trong quá khứ.
記者は事件の真相を追及し続けた。
Kisha wa jiken no shinsō wo tsuikyū shi tsuzuketa.
Phóng viên liên tục truy tìm sự thật đằng sau vụ việc.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một cảnh đuổi bắt. Ai đó đang chạy về phía trước, cố trốn thoát — nét cong bên trái là hình người đang bỏ chạy. Từ phía sau, một cánh tay vươn ra với các ngón tay xòe rộng. Đó là bộ phận 又: một bàn tay vươn tới để rút ngắn khoảng cách.
Năng lượng thị giác của 及 chảy hoàn toàn theo một hướng — về phía trước, hướng đến mục tiêu. Thiệt hại của cơn bão vươn tới khắp cả nước. Một đạo luật kéo dài ngược về các vụ việc trong quá khứ. Hai danh từ được nối với 及び, như thể một bàn tay cuối cùng đã bắt được bàn tay kia. Hình ảnh rút ngắn khoảng cách đó là chìa khóa cho mọi ý nghĩa của 及.
Kanji liên quan
- 又 — lại, cũng; bộ thủ của 及, đại diện cho bàn tay đang vươn ra — thành phần đang thực hiện việc với tới
- 達 — đạt tới, đến nơi; chia sẻ khái niệm thành công đến được một đích hoặc đạt được một mức độ
- 届 — đến tay, giao đến, thông báo; điều gì đó đến thành công được đích hoặc người nhận mong muốn
- 至 — đến, đạt đến cực điểm; dùng trong 至る (itaru) và 至って (itte), đánh dấu điểm cuối của một hành trình hay quá trình
- 追 — đuổi theo, truy đuổi; về mặt khái niệm được ghép với 及 — 追 là hành động đuổi theo, 及 là khoảnh khắc bắt kịp; cả hai đều xuất hiện trong 追及 (tsuikyū)
- 普 — rộng khắp, phổ quát; xuất hiện trong 普及 (fukyū), thể hiện cách tầm với hướng ra ngoài của 及 kết hợp với tính phổ quát để mô tả sự lan truyền rộng rãi