Ý nghĩa
Chữ Hán 享 (HƯỞNG - kyō) chủ yếu có nghĩa là tiếp nhận, tận hưởng, chịu đựng, chấp nhận, hoặc được ưu ái. Nó mô tả trải nghiệm về một điều gì đó, thường là lợi ích, đặc quyền, hoặc một khoảng thời gian. Chữ Hán này gợi ý một sự tiếp nhận thụ động nhưng đầy trân trọng đối với điều tốt đẹp hoặc quan trọng, thường là điều được ban tặng cho một cá nhân hoặc thực thể.
Từ nguyên của nó cho thấy đây là một chữ tượng ý. Các dạng cổ xưa của chữ 享 (HƯỞNG) thường được giải thích là mô tả một tòa nhà hoặc một bàn thờ nơi các lễ vật được dâng lên, hoặc nơi mọi người tụ tập để nhận và tận hưởng phước lành. Thành phần trên (亠) có thể được xem là mái nhà hoặc vật che phủ. Trong khi đó, phần dưới (口, ban đầu là một hình dạng khác, phức tạp hơn) có thể tượng trưng cho một vật chứa hoặc miệng, tượng trưng cho hành động tiêu thụ hoặc chấp nhận. Ý nghĩa này sau đó đã phát triển để truyền tải nghĩa rộng hơn của việc tiếp nhận hoặc tham gia vào một điều gì đó, đặc biệt là lợi ích hoặc niềm vui. Do đó, nó đã phát triển mối liên hệ với sự tận hưởng và sự tiếp nhận vận may.
Về mặt hình ảnh, cấu trúc của chữ 享 (HƯỞNG) có thể được phân tích: yếu tố trên (亠) giống như một nắp hoặc mái nhà, và phần dưới (口) có thể được hình dung như một lỗ mở hoặc một vật chứa. Sự sắp xếp này gợi ý một cách tinh tế rằng một thứ gì đó được trình bày từ trên xuống và được tiếp nhận ở dưới, phù hợp với ý nghĩa của việc nhận hoặc tận hưởng một món quà hay lợi ích. Chữ Hán 享 (HƯỞNG) được cấu tạo bởi 8 nét. Nó được phân loại là Jōyō kanji (常用漢字), được chỉ định dùng trong sử dụng thông thường và thường được học ở trường trung học. Điều này khiến nó trở thành một ký tự quan trọng cho trình độ tiếng Nhật N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính và gần như độc quyền của chữ 享 (HƯỞNG) là キョウ (KYŌ). Bạn sẽ thấy cách đọc này được sử dụng trong hầu hết các từ ghép chứa chữ 享 (HƯỞNG). Nó truyền tải hiệu quả các ý nghĩa của việc tiếp nhận, tận hưởng hoặc tham gia vào một điều gì đó, thường với cảm giác tiềm ẩn về lợi ích, đặc quyền hoặc sự công nhận tôn trọng.
- 享受 (kyōju) — HƯỞNG THỤ — sự tận hưởng, sự tiếp nhận (một lợi ích, quyền lợi, hoặc trải nghiệm). Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật và trang trọng, đề cập đến hành động tiếp nhận và trân trọng một điều gì đó.
- 享楽 (kyōraku) — HƯỞNG LẠC — sự tận hưởng, niềm vui, sự phóng túng. Thường ngụ ý tập trung vào niềm vui và sự nuông chiều bản thân.
- 享有 (kyōyū) — HƯỞNG HỮU — sự sở hữu, sự tận hưởng (quyền lợi, đặc quyền hoặc tài sản). Được dùng để mô tả việc có và thực hiện các quyền.
- 享年 (kyōnen) — HƯỞNG NIÊN — tuổi thọ (khi qua đời). Thuật ngữ này được sử dụng một cách tôn trọng, thường dành cho những cá nhân nổi bật hoặc được kính trọng.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Chữ Hán 享 (HƯỞNG) không có cách đọc kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) độc lập nào được sử dụng phổ biến hoặc được công nhận rộng rãi khi nó được dùng như một ký tự đơn. Ý nghĩa của nó gần như chỉ được thể hiện thông qua các từ ghép on'yomi. Trong khi ý nghĩa cốt lõi của nó liên quan đến "tiếp nhận" hoặc "tận hưởng," những khái niệm này thường được truyền đạt bằng cách sử dụng các chữ Hán khác hoặc các dạng động từ khác trong tiếng Nhật. Ví dụ, 受ける được dùng cho "nhận" và 楽しむ cho "tận hưởng." Do đó, bạn sẽ chủ yếu bắt gặp chữ 享 (HƯỞNG) trong các từ đa chữ Hán sử dụng cách đọc キョウ của nó, hơn là như một động từ hoặc tính từ đứng độc lập.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Chữ Hán 享 (HƯỞNG) thường xuất hiện trong các từ ghép, chủ yếu với cách đọc on'yomi キョウ, để tạo thành các từ liên quan đến việc tiếp nhận, tận hưởng và các thời kỳ lịch sử. Hãy cùng xem một số ví dụ chính:
- 享受 (kyōju) — HƯỞNG THỤ — sự tận hưởng; sự tiếp nhận (một lợi ích, quyền lợi, hoặc trải nghiệm). Thuật ngữ này đề cập đến hành động tiếp nhận và trân trọng một điều gì đó, chẳng hạn như một lợi ích hoặc một trải nghiệm.
- 享楽 (kyōraku) — HƯỞNG LẠC — sự tận hưởng; niềm vui; sự phóng túng. Thuật ngữ này thường ngụ ý việc đắm chìm vào những thú vui, đôi khi ở mức độ quá mức.
- 享有 (kyōyū) — HƯỞNG HỮU — sự sở hữu; sự tận hưởng (quyền lợi, đặc quyền hoặc tài sản). Nó đặc biệt chỉ quyền được sở hữu và sử dụng một cái gì đó.
- 享年 (kyōnen) — HƯỞNG NIÊN — tuổi thọ (khi qua đời). Đây là một thuật ngữ tôn trọng được sử dụng khi nêu tuổi của một người tại thời điểm họ qua đời.
- 享福 (kyōfuku) — HƯỞNG PHÚC — tận hưởng hạnh phúc hoặc phước lành. Một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng trang nhã để chỉ việc hưởng vận may.
- 享楽主義 (kyōraku shugi) — HƯỞNG LẠC CHỦ NGHĨA — chủ nghĩa khoái lạc. Việc theo đuổi triết học về khoái lạc như là điều tốt đẹp nhất.
- 権利を享有する (kenri o kyōyū suru) — HƯỞNG HỮU quyền lợi — hưởng các quyền. Một cụm từ phổ biến sử dụng 享有.
- 享保 (Kyōhō) — HƯỞNG BẢO — thời kỳ Kyōhō (1716-1736). Một giai đoạn lịch sử quan trọng ở Nhật Bản.
- 永享 (Eikyō) — VĨNH HƯỞNG — thời kỳ Eikyō (1429-1441). Một tên thời kỳ lịch sử khác kết hợp chữ 享 (HƯỞNG).
- 享和 (Kyōwa) — HƯỞNG HÒA — thời kỳ Kyōwa (1801-1804). Một thời kỳ lịch sử khác nữa.
- 享徳 (Kyōtoku) — HƯỞNG ĐỨC — thời kỳ Kyōtoku (1452-1455). Thêm một ví dụ nữa về tên các thời kỳ lịch sử.
Câu ví dụ
学生たちはキャンパスライフを存分に享受している。
Gakusei-tachi wa kyanpasu raifu o zonbun ni kyōju shite iru.
Các sinh viên đang tận hưởng trọn vẹn cuộc sống trong khuôn viên trường.
彼は贅沢な生活を享楽していたが、心は満たされなかった。
Kare wa zeitaku na seikatsu o kyōraku shite ita ga, kokoro wa mitasarenakatta.
Anh ấy đang đắm chìm trong một cuộc sống xa hoa, nhưng tâm hồn anh ấy vẫn không được thỏa mãn.
全ての人には基本的な人権を享有する権利がある。
Subete no hito ni wa kihon-teki na jinken o kyōyū suru kenri ga aru.
Tất cả mọi người đều có quyền được hưởng các quyền con người cơ bản.
祖父は享年90歳で安らかに亡くなった。
Sofu wa kyōnen kyūjū-sai de yasukara ni nakunatta.
Ông tôi đã an yên qua đời ở tuổi 90.
現代社会では、私たちは容易に多くの情報を享受できる。
Gendai shakai de wa, watashitachi wa yōi ni ooku no jōhō o kyōju dekiru.
Trong xã hội hiện đại, chúng ta có thể dễ dàng tiếp cận và tận hưởng vô số thông tin.
彼の作品は世界中で広く享受されている芸術だ。
Kare no sakuhin wa sekaijū de hiroku kyōju sarete iru geijutsu da.
Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy được yêu thích rộng rãi trên khắp thế giới.
市民は平等な教育機会を享有すべきだと法律で定められている。
Shimin wa byōdō na kyōiku kikai o kyōyū subeki da to hōritsu de sadamerarete iru.
Pháp luật quy định rằng công dân phải được hưởng cơ hội giáo dục bình đẳng.
その国は長きにわたり平和と繁栄を享受してきた。
Sono kuni wa nagaki ni watari heiwa to han'ei o kyōju shite kita.
Quốc gia đó đã từ lâu tận hưởng hòa bình và thịnh vượng.
この制度は、全ての住民が医療サービスを享有できるように設計された。
Kono seido wa, subete no jūmin ga iryō sābisu o kyōyū dekiru yō ni sekkei sareta.
Hệ thống này được thiết kế để tất cả cư dân đều có thể hưởng các dịch vụ y tế.
彼は引退後、静かな田舎での生活を享受することを望んだ。
Kare wa intai-go, shizuka na inaka de no seikatsu o kyōju suru koto o nozonda.
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy mong muốn được tận hưởng một cuộc sống yên bình ở nông thôn.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 享 (HƯỞNG), bạn có thể phân tích nó bằng hình ảnh. Thành phần trên (亠) có thể được hình dung như một 'nắp' hoặc một 'mái nhà'. Phần dưới (口) giống như một 'miệng' hoặc một 'lỗ mở'. Hãy hình dung một cảnh tượng ai đó đang thưởng thức một bữa ăn ngon dưới mái nhà, dùng miệng để tham gia vào bữa tiệc. Ngoài ra, hãy tưởng tượng một rương kho báu với 'nắp' (亠) của nó đang mở. Nó tiết lộ những kho báu mà người ta có thể 'tiếp nhận' hoặc 'tận hưởng' (享 - HƯỞNG) từ bên trong, như thể được trao trực tiếp cho bạn qua một 'lỗ mở' (口). Hình ảnh này giúp củng cố ý tưởng về việc một điều gì đó được ban tặng và sau đó được thưởng thức hoặc chấp nhận. Hình ảnh này giúp liên kết hình dạng với các ý nghĩa 'nhận' và 'tận hưởng'.
Chữ Hán liên quan
- 亨 — (こう, きょう, ほこる) — HƯƠNG — Chữ Hán này chia sẻ thành phần ngữ âm và on'yomi tương tự với 享 (HƯỞNG), có nghĩa là "thông qua", "thành công" hoặc "thịnh vượng". Mặc dù có âm tương tự, ý nghĩa cốt lõi của nó về sự thông suốt hoặc thành công khác biệt với sự nhấn mạnh của 享 (HƯỞNG) vào việc tiếp nhận và tận hưởng.
- 受 — (うける, ジュ) — THỤ — Chữ Hán này có sự trùng lặp đáng kể về mặt ngữ nghĩa với 享 (HƯỞNG), đặc biệt là trong ý nghĩa 'tiếp nhận'. Tuy nhiên, 受 thường ngụ ý một hành động tiếp nhận chủ động hoặc trực tiếp hơn so với 享 (HƯỞNG), vốn có thể thiên về việc tận hưởng những gì được ban tặng hoặc trải nghiệm một trạng thái.
- 楽 — (たのしい, らく, ガク, ラク) — LẠC/NHẠC — Có nghĩa là "niềm vui", "sự thoải mái" hoặc "âm nhạc". Thường được ghép với 享 (HƯỞNG), như trong 享楽 (HƯỞNG LẠC), chữ Hán này trực tiếp nhấn mạnh khía cạnh tận hưởng hoặc tìm thấy niềm vui trong một điều gì đó.
- 福 — (ふく) — PHÚC — Có nghĩa là "vận may" hoặc "phước lành". Xuất hiện trong các từ ghép như 享福 (HƯỞNG PHÚC), chữ Hán này trực tiếp kết nối với ý tưởng tận hưởng vận may hoặc những phước lành được ban tặng.