Ý nghĩa
Kanji 凸 (ĐỘT - totsu) thể hiện một cách nổi bật khái niệm về một vật lồi, một cái gì đó phồng ra hoặc nhô ra, hoặc một hình dạng lồi. Dạng hình ảnh của nó đóng vai trò như một chữ tượng hình trực tiếp và trực quan. Đoạn thẳng đứng ở giữa, nhô cao hơn hai đoạn bên ngoài ngắn hơn, minh họa rõ ràng một đặc điểm được nâng lên hoặc nhô ra. Hãy hình dung một ngọn đồi nhỏ hoặc một cái gờ trên một bề mặt phẳng; kanji này phản ánh chính xác hình dạng đó.
Về mặt lịch sử, 凸 (ĐỘT) được phân loại là một chữ tượng hình (象形文字 - TƯỢNG HÌNH VĂN TỰ, shōkei moji). Thiết kế của nó mô tả hình ảnh một hình dạng nhô lên hoặc lồi ra. Biểu tượng hình ảnh trực tiếp của nó khiến nó trở thành một trong những kanji dễ hiểu nhất chỉ bằng hình dạng của nó. Bạn sẽ thường thấy nó được ghép đôi với đối nghịch của nó, 凹 (AO - ō), có nghĩa là "lõm" hoặc "rỗng". Cùng nhau, chúng tạo thành từ ghép phổ biến 凸凹 (ĐỘT AO - dekoboko), có nghĩa là không bằng phẳng hoặc lồi lõm.
Kanji 凸 (ĐỘT) có 5 nét. Mặc dù có vẻ ngoài đơn giản, nó được phân loại là một Jōyō kanji (常用漢字 - THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ), cụ thể là một kanji Lớp 6 được dạy ở trường tiểu học. Tuy nhiên, việc sử dụng chuyên biệt của nó, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học và mô tả sắc thái, có nghĩa là nó thường được bắt gặp và thành thạo bởi những người học JLPT N1. Bộ của nó là chính 凸 (ĐỘT) (bộ 17), một đặc điểm độc đáo nhấn mạnh thêm ý nghĩa hình ảnh cơ bản của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 凸 (ĐỘT) là トツ (totsu). Cách đọc này xuất hiện trong nhiều từ ghép trang trọng, kỹ thuật và khoa học, đặc biệt khi đề cập đến khái niệm trừu tượng về tính lồi hoặc sự nhô ra.
- 凸レンズ (totsu renzu) — thấu kính lồi
Thuật ngữ này là cơ bản trong quang học, mô tả một thấu kính hội tụ các tia sáng do hình dạng cong lồi ra ngoài của nó.
- 凸面 (ĐỘT DIỆN - totsumen) — bề mặt lồi
Trong hình học và vật lý, thuật ngữ này mô tả một bề mặt cong lồi ra ngoài, rất giống với bề mặt ngoài của một hình cầu.
- 凸型 (ĐỘT HÌNH - totsugata) — hình dạng/khuôn lồi, khuôn dương
Nó đề cập đến một hình dạng lồi hoặc một khuôn được thiết kế để tạo ra một vết lõm, đóng vai trò đối trọng với một hình dạng lõm.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính cho 凸 (ĐỘT) là でこ (deko). Bạn sẽ thường thấy cách đọc này trong các cách diễn đạt thông tục hơn hoặc các từ ghép cụ thể, đặc biệt khi đề cập đến một chỗ phồng vật lý hoặc sự không bằng phẳng.
- 凸凹 (ĐỘT AO - dekoboko) — không bằng phẳng, lồi lõm, gồ ghề
Đây có lẽ là từ ghép phổ biến và quan trọng nhất có chứa 凸 (ĐỘT), kết hợp nó với đối nghịch 凹 (AO). Nó mô tả một bề mặt không nhẵn mịn, có cả phần nhô lên và phần lõm xuống.
- お凸 (ĐỘT - odeko) — trán
Một thuật ngữ không trang trọng và có phần đáng yêu dùng để chỉ trán, お凸 (ĐỘT) đề cập đến sự phình ra tự nhiên nhẹ của nó. 'お' (o) là một tiền tố kính ngữ, thêm một chút lịch sự hoặc thân mật.
- 出っ歯 (XUẤT XỈ - deppa) — răng hô, răng vẩu
Mặc dù 出っ歯 (XUẤT XỈ) không trực tiếp sử dụng 'deko' cho 凸 (ĐỘT), nhưng khái niệm 'sự nhô ra' vẫn hiện diện mạnh mẽ. Ở đây, '出' (XUẤT - de) có nghĩa là 'nhô ra' hoặc 'lồi ra', liên kết trực tiếp với ý nghĩa cốt lõi của 凸 (ĐỘT).
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 凸 (ĐỘT) rất quan trọng để tạo thành nhiều từ ghép khác nhau, từ các mô tả hàng ngày đến thuật ngữ khoa học. Hiểu các từ ghép này là chìa khóa để nắm bắt toàn bộ ý nghĩa của 凸 (ĐỘT).
- 凸凹 (ĐỘT AO - dekoboko) — không bằng phẳng, bề mặt gồ ghề, lồi lõm.
Từ ghép cơ bản này mô tả một bề mặt không phẳng, có cả phần nhô lên (凸 - ĐỘT) và phần lõm xuống (凹 - AO). Ví dụ: 道は凸凹だった. (Con đường gồ ghề.)
- 凸面 (ĐỘT DIỆN - totsumen) — bề mặt lồi.
Nó đề cập đến một bề mặt cong lồi ra ngoài. Ví dụ: 車のサイドミラーは凸面鏡だ. (Gương chiếu hậu ô tô là gương lồi.)
- 凸レンズ (ĐỘT - totsu renzu) — thấu kính lồi.
Loại thấu kính này dày ở giữa và mỏng ở các cạnh, được thiết kế để hội tụ ánh sáng. Ví dụ: 望遠鏡には凸レンズが使われている. (Thấu kính lồi được sử dụng trong kính viễn vọng.)
- 凸型 (ĐỘT HÌNH - totsugata) — hình dạng lồi, khuôn dương.
Nó mô tả một vật có hình dạng lồi hoặc một khuôn tạo ra vết lõm, đóng vai trò đối trọng với hình dạng lõm. Ví dụ: 鍵の差し込み口は凸型をしている. (Lỗ khóa có hình dạng lồi.)
- 凸版 (ĐỘT BẢN - toppan) — in chữ nổi, in dập nổi.
Đây là một kỹ thuật in mà hình ảnh được nâng lên khỏi bề mặt, tương tự như một con dấu. Ví dụ: 古い本は凸版で印刷されていた. (Sách cũ được in bằng kỹ thuật in chữ nổi.)
- 突出 (ĐỘT XUẤT - tosshutsu) — sự nhô ra, sự lồi ra, sự nổi bật.
Điều này có nghĩa là "nhô ra," "lồi ra," hoặc "nổi bật." Mặc dù thường được viết với 突 (ĐỘT), 凸出 (ĐỘT XUẤT - tosshutsu) cũng tồn tại với cùng ý nghĩa, nhấn mạnh tính chất lồi. Ví dụ: 彼の額は少し突出している. (Trán của anh ấy hơi nhô ra một chút.)
- 凸部 (ĐỘT BỘ - totsubu) — phần lồi, phần nhô ra.
Điều này đề cập đến một phần cụ thể của một vật thể nhô ra hoặc có hình dạng lồi. Ví dụ: 機械の凸部を確認してください. (Vui lòng kiểm tra các phần lồi của máy.)
- 凸面鏡 (ĐỘT DIỆN KÍNH - totsumenkyō) — gương lồi.
Đây là một loại gương có bề mặt phản chiếu cong lồi ra ngoài, thường được sử dụng để có trường nhìn rộng hơn. Ví dụ: コンビニの防犯カメラは凸面鏡を使っている. (Camera an ninh của cửa hàng tiện lợi sử dụng gương lồi.)
- お凸 (ĐỘT - odeko) — trán.
Đây là một thuật ngữ phổ biến, không trang trọng dùng để chỉ trán, đặc biệt là một cái trán nổi bật. Ví dụ: 彼は広いお凸が特徴だ. (Anh ấy có đặc điểm là một cái trán rộng.)
- 凸版印刷 (ĐỘT BẢN ẤN XOÁT - toppan insatsu) — in chữ nổi.
Đây là một thuật ngữ hoàn chỉnh hơn cho phương pháp in mà các ký tự nổi lên truyền mực. Ví dụ: 昔ながらの凸版印刷は独特の風合いがある. (Kỹ thuật in chữ nổi truyền thống có một kết cấu độc đáo.)
- 凸状 (ĐỘT TRẠNG - totsujō) — hình dạng/dạng lồi.
Mô tả một cái gì đó có hình dạng hoặc dạng lồi. Ví dụ: この石には自然な凸状の部分がある. (Hòn đá này có một phần lồi tự nhiên.)
Câu ví dụ
この道は凸凹が多いので、運転には注意が必要です。
Kono michi wa dekoboko ga ooi node, unten ni wa chūi ga hitsuyō desu.
Con đường này có nhiều chỗ lồi lõm, vì vậy cần phải cẩn thận khi lái xe.
凸レンズを使うと、光が一点に集まります。
Totsu renzu o tsukau to, hikari ga itten ni atsumarimasu.
Khi bạn sử dụng thấu kính lồi, ánh sáng tập trung tại một điểm.
車のサイドミラーは視野を広げるために凸面鏡が使われている。
Kuruma no saido mirā wa shiya o hirogeru tame ni totsumenkyō ga tsukawarete iru.
Gương chiếu hậu ô tô sử dụng gương lồi để mở rộng tầm nhìn.
彼のお凸は広くて、賢そうに見える。
Kare no odeko wa hirokute, kashikoso ni mieru.
Trán của anh ấy rộng, và anh ấy trông thông minh.
この机の表面は少し凸凹しているので、書きにくい。
Kono tsukue no hyōmen wa sukoshi dekoboko shite iru node, kakinikui.
Bề mặt của bàn này hơi gồ ghề, nên khó viết.
この石には自然な凸状の部分がある。
Kono ishi ni wa shizen na totsujō no bubun ga aru.
Hòn đá này có một phần lồi tự nhiên.
彼は生まれつき出っ歯で、少し歯並びが突出している。
Kare wa umaretsuki deppa de, sukoshi hanarabi ga tosshutsu shite iru.
Anh ấy sinh ra đã có răng hô, và răng của anh ấy hơi nhô ra một chút.
指紋は皮膚の表面の細かい凸凹によって作られている。
Shimon wa hifu no hyōmen no komakai dekoboko ni yotte tsukurarete iru.
Dấu vân tay được hình thành bởi các đường gờ và rãnh (chỗ không bằng phẳng) nhỏ trên bề mặt da.
古代の彫刻には、顔の凸部が誇張されているものも多い。
Kodai no chōkoku ni wa, kao no totsubu ga kochō sarete iru mono mo ooi.
Nhiều tác phẩm điêu khắc cổ đại phóng đại các phần lồi trên khuôn mặt.
Mẹo ghi nhớ
Kanji 凸 (ĐỘT - totsu) cực kỳ trực quan về mặt hình ảnh. Để ghi nhớ nó, chỉ cần nhìn vào hình dạng của nó: nó thực sự mô tả một vết gồ hoặc một chỗ nhô ra. Hãy hình dung một ngọn đồi nhỏ, một gờ giảm tốc trên đường, hoặc một nút bấm nổi lên. Nét dọc ở giữa nổi bật lên trên hai nét ngang ngắn hơn ở hai bên, minh họa rõ ràng một cái gì đó nhô ra hoặc lồi. Bạn cũng có thể nghĩ về nó như trán của một người (お凸 - ĐỘT), vốn dĩ có một chỗ phồng nhẹ tự nhiên. Đối nghịch của nó, 凹 (AO - ō), có nghĩa là lõm, trông giống hệt một hốc hoặc một vết lõm. Điều này làm cho cặp này rất dễ phân biệt và ghi nhớ một khi bạn nắm bắt được mối liên hệ hình ảnh của chúng với ý nghĩa của chúng.
Kanji liên quan
- 凹 (AO) — (Ō, kubo) Đối nghịch trực tiếp của 凸 (ĐỘT), có nghĩa là "lõm," "rỗng," hoặc "có vết lõm." Hai kanji này hầu như luôn được học cùng nhau do ý nghĩa bổ sung cho nhau và thường xuyên xuất hiện trong các từ ghép như 凸凹 (ĐỘT AO).
- 出 (XUẤT) — (Shutsu, de) Có nghĩa là "đi ra," "lối ra," hoặc "nhô ra." Kanji này có mối liên hệ ngữ nghĩa với 凸 (ĐỘT), biểu thị một cái gì đó mở rộng ra ngoài, như được thấy trong các từ như 突出 (ĐỘT XUẤT - sự nhô ra, sự lồi ra).
- 突 (ĐỘT) — (Totsu, tsuk-) Có nghĩa là "đâm," "đột ngột," hoặc "nhô ra." Kanji này chia sẻ cách đọc On'yomi トツ và khái niệm cốt lõi về việc đẩy hoặc nhô ra. Nó thường xuất hiện trong các từ liên quan đến sự đột ngột hoặc sự lồi ra.
- 形 (HÌNH) — (Kei, kata) Có nghĩa là "hình dạng," "dạng," hoặc "hình khối." Kanji này có liên quan vì 凸 (ĐỘT) thường mô tả một loại hình dạng hoặc dạng cụ thể, như trong 凸型 (ĐỘT HÌNH - hình dạng lồi).
- 面 (DIỆN) — (Men, omo) Có nghĩa là "bề mặt," "mặt," hoặc "khía cạnh." Kanji này thường được kết hợp với 凸 (ĐỘT) để mô tả một bề mặt lồi, chẳng hạn như 凸面 (ĐỘT DIỆN - bề mặt lồi) hoặc 凸面鏡 (ĐỘT DIỆN KÍNH - gương lồi).