1234
4 strokes

冗 (NHŨNG) — Dư thừa, Thừa thãi

N1
On: ジョウ
HV: Nhũng

Ý nghĩa

Chữ Hán 冗 (jō) mang các ý nghĩa cốt lõi của sự dư thừa (DŨNG), thừa thãi, rỗi rãi, hoặc là vô dụng hay không cần thiết. Nó gợi ý về một sự dư thừa, một trạng thái bổ sung, và do đó không phục vụ mục đích thực sự nào. Điều này thường dẫn đến cảm giác cồng kềnh hoặc lãng phí. Mặc dù bạn sẽ không thường xuyên thấy chữ Hán này được sử dụng một mình, nhưng sự hiện diện của nó trong các từ ghép ngay lập tức báo hiệu một khái niệm về các yếu tố 'dư thừa' hoặc 'không mong muốn'.

Về mặt lịch sử, các học giả đã tranh luận về nguồn gốc của 冗. Nó thường được coi là một từ ghép hình thanh. Thành phần trên 宀 (uben) thường mô tả mái nhà hoặc nơi trú ẩn, trong khi thành phần dưới 儿 (hitoashi) là một chữ giản thể có nghĩa là 'người' hoặc 'chân'. Một lý thuyết cho rằng 冗 minh họa một người chiếm không gian dưới mái nhà mà không có mục đích, điều này dẫn đến các ý tưởng về sự rỗi rãi hoặc thừa thãi. Một quan điểm khác cho rằng sự kết hợp này chỉ đóng góp về mặt ngữ âm cho âm thanh, với ý nghĩa phát triển theo thời gian. Đối với người học hiện đại, tốt nhất nên hiểu 冗 (DŨNG) là một khái niệm trừu tượng về 'sự dư thừa' hơn là một sự biểu diễn tượng hình trực tiếp.

Mặc dù có vẻ ngoài đơn giản với bốn nét, 冗 (DŨNG) là một chữ Hán cấp cao, được chỉ định cho cấp độ N1 của JLPT. Nó là một Joyo kanji (Hán tự thường dùng), có nghĩa là nó nằm trong số 2.136 ký tự được chính thức chỉ định để sử dụng chung, mặc dù nó không có cấp độ cụ thể từ 1 đến 6.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính, gần như độc quyền, của 冗 (DŨNG) là ジョウ (JŌ). Cách đọc này luôn được sử dụng khi 冗 xuất hiện như một phần của từ ghép, đây là cách sử dụng phổ biến nhất của nó; nó hiếm khi đứng một mình. Khi bạn bắt gặp ジョウ trong một từ ghép, đặc biệt ở cấp độ N1, nó mạnh mẽ chỉ ra rằng từ đó sẽ liên quan đến các ý tưởng về sự dư thừa, thừa thãi hoặc điều gì đó không cần thiết.

  • 冗長じょうちょう (jōchō) — sự dư thừa (DŨNG TRƯỜNG); dài dòng, rườm rà. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: mã dư thừa) hoặc khi mô tả các giải thích quá dài trong văn bản.
  • 冗談じょうだん (jōdan) — trò đùa, lời nói đùa, chuyện phiếm (DŨNG ĐÀM). Ở đây, 冗 ngụ ý bản chất 'phiếm' hoặc 'không nghiêm túc' của cuộc trò chuyện.
  • 冗費じょうひ (jōhi) — chi phí không cần thiết (DŨNG PHÍ), tiền lãng phí. Điều này đề cập đến các khoản chi tiêu không thiết yếu hoặc có thể dễ dàng tránh được.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Không có cách đọc kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) nào thường được sử dụng cho 冗 (DŨNG). Chữ Hán này gần như chỉ xuất hiện trong các từ ghép on'yomi, củng cố vai trò của nó như một thành phần sửa đổi ý nghĩa của các chữ Hán khác chứ không phải tạo thành các từ tiếng Nhật bản địa độc lập. Do đó, khi học 冗, bạn nên tập trung hoàn toàn vào các từ ghép on'yomi của nó và ý nghĩa cụ thể của chúng.

Các Từ và Từ Ghép Phổ Biến

Chữ Hán 冗 (DŨNG) gần như luôn được tìm thấy trong các từ ghép, nơi nó đóng góp ý nghĩa cốt lõi của "sự dư thừa", "sự thừa thãi" hoặc "sự rỗi rãi". Nắm vững các từ ghép này là chìa khóa để hiểu 冗 (DŨNG).

  • 冗長じょうちょう (jōchō) — sự dư thừa (DŨNG TRƯỜNG); dài dòng; rườm rà. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn học để mô tả độ dài hoặc sự lặp lại không cần thiết. Ví dụ, một lập trình viên có thể nói「このコードは冗長だ」(Kono kōdo wa jōchō da - Mã này bị dư thừa).
  • 冗談じょうだん (jōdan) — trò đùa; lời nói đùa; chuyện phiếm (DŨNG ĐÀM). Đây là một trong những từ ghép phổ biến nhất, chỉ cuộc trò chuyện không nhằm mục đích nghiêm túc.
  • 冗費じょうひ (jōhi) — chi phí không cần thiết (DŨNG PHÍ); tiền lãng phí. Đề cập đến các chi phí không thiết yếu và có thể được loại bỏ. Ví dụ, 「冗費を削減する」(jōhi o sakugen suru - cắt giảm chi phí không cần thiết).
  • 冗漫じょうまん (jōman) — sự dài dòng (DŨNG MẠN); rườm rà; tẻ nhạt. Tương tự như 冗長, nhưng thường ngụ ý một phong cách vòng vo và mệt mỏi hơn.
  • 冗員じょういん (jōin) — người thừa (DŨNG VIÊN); nhân viên dư thừa. Đề cập đến những nhân viên vượt quá yêu cầu hoặc những vị trí không cần thiết.
  • 冗句じょうく (jōku) — cụm từ dư thừa (DŨNG CÚ); cách diễn đạt thừa thãi. Đây là những từ hoặc cụm từ không thêm ý nghĩa mới và có thể được loại bỏ mà không làm mất đi sự rõ ràng.
  • 冗辞じょうじ (jōji) — từ ngữ dư thừa (DŨNG TỪ); nói vòng vo. Tương tự như 冗句, tập trung vào ngôn ngữ thừa, không cần thiết.
  • 冗物じょうぶつ (jōbutsu) — vật vô dụng (DŨNG VẬT); đồ bỏ đi; người thừa thãi. Điều này có thể đề cập đến một vật thể hoặc một người không có mục đích sử dụng hữu ích.
  • 冗長性じょうちょうせい (jōchōsei) — tính dư thừa (DŨNG TRƯỜNG TÍNH) (ví dụ: trong thiết kế hệ thống để sao lưu). Trong các lĩnh vực kỹ thuật như CNTT, đây có thể là một tính năng được lên kế hoạch có chủ đích để đảm bảo độ tin cậy, chẳng hạn như có nhiều máy chủ sao lưu.
  • 冗談交じりじょうだんまじり (jōdan majiri) — xen lẫn những câu nói đùa (DŨNG ĐÀM GIAO); pha trộn với sự vui đùa. Mô tả một cuộc trò chuyện hoặc tình huống có chứa các yếu tố vui tươi hoặc không nghiêm túc.
  • 無駄むだ冗費じょうひ (muda jōhi) — các chi phí không cần thiết lãng phí (VÔ ĐÀ DŨNG PHÍ). Việc bổ sung 無駄 (muda, lãng phí) nhấn mạnh khía cạnh lãng phí của việc chi tiêu không cần thiết.

Ví dụ Câu

Kono hōkokusho ni wa jōchō na kijutsu ga ooi node, motto kanketsu ni suru hitsuyō ga aru.

Báo cáo này chứa nhiều mô tả dài dòng (DŨNG TRƯỜNG), nên cần phải súc tích hơn.

Gomen, tada no jōdan da yo. Honki ni shinaide ne.

Xin lỗi, đó chỉ là một câu nói đùa (DŨNG ĐÀM) thôi. Đừng quá nghiêm túc nhé.

Kaisha wa jōhi o sakugen suru tame, ikutsuka no busho de keihi no minao shio okonatta.

Công ty đã xem xét lại chi phí ở một số phòng ban để cắt giảm các khoản chi không cần thiết (DŨNG PHÍ).

Kare no supīchi wa shōshō jōman de, chōshū wa taikutsu shite ita.

Bài phát biểu của anh ấy hơi dài dòng (DŨNG MẠN), và khán giả đã cảm thấy nhàm chán.

Shisutemu no jōchōsei o takameru koto de, shōgai ga hassei shite mo un'yō o keizoku dekiru.

Bằng cách tăng tính dư thừa (DŨNG TRƯỜNG TÍNH) của hệ thống, hoạt động có thể tiếp tục ngay cả khi xảy ra lỗi.

Soshiki saihen ni yori, ikutsuka no busho de jōin ga shōjiru kanōsei ga aru.

Do tái cơ cấu tổ chức, có khả năng sẽ có nhân viên dư thừa (DŨNG VIÊN) ở một số phòng ban.

Kaigi wa itsumo jōdan majiri de, waki'aiai to shita fun'iki da.

Các cuộc họp luôn xen lẫn những câu nói đùa (DŨNG ĐÀM GIAO), tạo nên một bầu không khí thân thiện và vui vẻ.

Kono keiyakusho ni wa jōku ga ooku, motto tanteki ni subeki da to omou.

Bản hợp đồng này có nhiều cụm từ dư thừa (DŨNG CÚ), tôi nghĩ nó nên trực tiếp hơn.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 冗 (DŨNG), hãy tập trung vào các thành phần của nó: 宀 (mái nhà hoặc vật che phủ) và 儿 (một dạng giản thể thường liên quan đến 'người' hoặc 'chân'). Hãy hình dung một người (儿) chỉ ngồi chơi nhàn rỗi dưới mái nhà (宀), không làm gì hữu ích và có lẽ chiếm không gian một cách không cần thiết. Người này không đóng góp gì, khiến họ trở nên 'dư thừa', 'thừa thãi' hoặc 'rỗi rãi'. Ngoài ra, hãy tưởng tượng một người có quá nhiều chân (儿) đang cố gắng chui vào dưới một mái nhà nhỏ (宀) – một hình ảnh thú vị ngay lập tức gợi lên ý tưởng về 'sự dư thừa' hoặc điều gì đó 'không cần thiết' và 'tràn ra'. Mối liên hệ hình ảnh này giữa cấu trúc chữ Hán và ý nghĩa cốt lõi của nó về sự thừa thãi hoặc không mong muốn có thể khá hiệu quả.

Các chữ Hán liên quan

  • — Nghĩa là "dài" (ví dụ: trong 長い). Chữ Hán này rất quan trọng để hiểu 冗長じょうちょう (jōchō), nghĩa đen là "dài và dư thừa (DŨNG TRƯỜNG)," đề cập đến sự dài dòng hoặc rườm rà. Mặc dù bản thân 長 (TRƯỜNG) không có nghĩa là dư thừa, nhưng sự kết hợp của nó với 冗 (DŨNG) tạo ra ý nghĩa cụ thể về độ dài quá mức này.
  • — Nghĩa là "nói chuyện" hoặc "thảo luận". Chữ Hán này kết hợp với 冗 (DŨNG) để tạo thành 冗談じょうだん (jōdan), có nghĩa là "trò đùa" hoặc "chuyện phiếm (DŨNG ĐÀM)". Ở đây, 談 (ĐÀM) được sửa đổi bởi 冗 (DŨNG) để chỉ lời nói không nghiêm túc hoặc thừa thãi so với ý chính.
  • — Nghĩa là "chi phí" hoặc "giá cả". Khi kết hợp với 冗 (DŨNG), nó tạo thành 冗費じょうひ (jōhi), đề cập đến "chi phí không cần thiết (DŨNG PHÍ)" hoặc "tiền lãng phí". Điều này làm nổi bật ý nghĩa thực tế của sự dư thừa trong tài chính.
  • — Nghĩa là "thừa", "dư" hoặc "còn lại". Chữ Hán này có sự trùng lặp về mặt khái niệm với 冗 (DŨNG), vì cả hai đều liên quan đến việc một thứ gì đó là bổ sung hoặc nhiều hơn mức cần thiết. Ví dụ, 余計よけい (yokei) có nghĩa là "không cần thiết" hoặc "thừa thãi", lặp lại ý nghĩa của 冗 (DŨNG).
  • — Nghĩa là "không có gì", "không", hoặc "thiếu". Mặc dù không liên quan trực tiếp về cấu trúc, 無 (VÔ) có liên quan về mặt khái niệm. Những thứ được mô tả là 冗 (DŨNG) thường trở nên 無駄 (muda - vô ích/lãng phí - VÔ ĐÀ) hoặc 無意味 (muimi - vô nghĩa - VÔ Ý VỊ).
Share:

Bài viết liên quan