Ý nghĩa
Kanji 匿 (Nặc) chủ yếu có nghĩa là 'giấu,' 'che giấu,' 'che chở,' hoặc 'dung túng.' Nó ngụ ý hành động giữ một vật hoặc một người khuất tầm nhìn, thường là để bảo vệ hoặc để tránh bị phát hiện. Sự che giấu này có thể từ việc đơn giản là làm cho thứ gì đó không nhìn thấy được cho đến việc chủ động cung cấp nơi trú ẩn cho một người. Những hành động như vậy đôi khi mang theo ý nghĩa pháp lý, đặc biệt là khi che chở tội phạm. Khác với việc đơn thuần 'giấu,' 匿 thường mang sắc thái của sự bí mật có chủ ý hoặc sự bảo vệ khỏi sự quan sát hoặc truy đuổi từ bên ngoài. Nó gợi ý một hành động cố ý đặt một thứ hoặc một người vào một nơi an toàn hoặc không xác định.
Từ nguyên của nó cho thấy đây là một hợp thể ngữ nghĩa-âm thanh. Bộ thủ 匚 (はこがまえ / kakushigamae), có nghĩa là 'hộp' hoặc 'khu bao,' cung cấp thành phần ngữ nghĩa, chỉ rõ ý tưởng 'giấu' hoặc 'được bao bọc.' Thành phần ngữ âm là 尼 (ニ / ni), chỉ ra âm 'ni'. Mặc dù ý nghĩa gốc của nó là 'ni cô' phần lớn không liên quan đến ý nghĩa tổng thể của chữ Hán, nó chủ yếu đóng vai trò là một gợi ý về mặt ngữ âm. Về mặt hình ảnh, người ta có thể hình dung một thứ gì đó được cất giữ an toàn bên trong một chiếc hộp hoặc một không gian biệt lập. Gồm 11 nét, chữ Jōyō kanji này thường được bắt gặp ở cấp độ N1 của JLPT, cho thấy trình độ thành thạo nâng cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 匿 là トク (toku).
匿名 (tokumei) — Từ ghép này đề cập đến 'tính ẩn danh' hoặc một cái gì đó 'ẩn danh'. Nó thường được sử dụng khi tên hoặc danh tính của một người được giữ bí mật, thường là để bảo vệ quyền riêng tư của họ hoặc để đảm bảo sự khách quan. Ví dụ, các cá nhân thường quyên góp 匿名 (tokumei).
隠匿 (intoku) — Từ này có nghĩa là 'che giấu' hoặc 'giấu giếm,' thường trong bối cảnh các hoạt động bất hợp pháp, bằng chứng hoặc tài sản. Nó ngụ ý một hành động cố ý giữ bí mật một thứ gì đó để tránh hậu quả pháp lý hoặc bị phát hiện. Chẳng hạn, 証拠を隠匿する (shōko o intoku suru) có nghĩa là 'che giấu bằng chứng'.
匿名の (tokumei no) — Đây là dạng tính từ của 匿名 (tokumei), có nghĩa là 'ẩn danh'. Nó mô tả một thứ mà tên hoặc nguồn gốc không được chỉ định. Ví dụ, 匿名の手紙 (tokumei no tegami) đề cập đến một 'lá thư nặc danh'.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính cho 匿 là かくま-う (kakuma-u).
- 匿う (kakumau) — Động từ này có nghĩa là 'che chở,' 'dung túng,' hoặc 'giấu ai đó.' Nó thường ngụ ý việc cung cấp sự bảo vệ và một nơi ẩn náu an toàn cho một người, đôi khi là tội phạm hoặc kẻ đào tẩu, nhưng cũng có thể là nạn nhân hoặc người tị nạn. Điều này nhấn mạnh hành động cung cấp nơi trú ẩn và giữ cho ai đó an toàn khỏi bị phát hiện. Chẳng hạn, 容疑者を匿う (yōgisha o kakumau) có nghĩa là 'dung túng một nghi phạm'. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực hơn, chẳng hạn như 被災者を匿う (hisaisha o kakumau) 'che chở nạn nhân thiên tai'.
Các Từ & Cụm từ Thông dụng
Dưới đây là một số từ và cụm từ thông dụng có chứa kanji 匿, được tổ chức theo chủ đề:
Ẩn danh & Bí mật:
匿名 (tokumei) — tính ẩn danh; ẩn danh. (ví dụ, 匿名での投稿 - bài đăng ẩn danh)
匿名希望 (tokumei kibō) — yêu cầu ẩn danh. (ví dụ, 匿名希望の寄付 - quyên góp ẩn danh)
匿名情報 (tokumei jōhō) — thông tin ẩn danh. (ví dụ, 匿名情報に基づく - dựa trên thông tin ẩn danh)
匿名掲示板 (tokumei keijiban) — bảng tin ẩn danh. (ví dụ, インターネットの匿名掲示板 - bảng tin ẩn danh trên internet)
匿名の意見 (tokumei no iken) — ý kiến ẩn danh. (ví dụ, 匿名の意見を募集する - kêu gọi ý kiến ẩn danh)
Che giấu & Dung túng (thường trong ngữ cảnh pháp lý/hình sự):
隠匿 (intoku) — che giấu; giấu giếm (ví dụ, bằng chứng, tài sản). (ví dụ, 財産を隠匿する - che giấu tài sản)
隠匿罪 (intoku-zai) — tội che giấu. (ví dụ, 証拠隠匿罪 - tội che giấu bằng chứng)
犯人隠匿 (hannin intoku) — dung túng tội phạm. (ví dụ, 彼は犯人隠匿で逮捕された - Anh ta bị bắt vì dung túng tội phạm.)
容疑者を匿う (yōgisha o kakumau) — dung túng một nghi phạm. (ví dụ, 警察は容疑者を匿う者を捜している - Cảnh sát đang truy tìm những kẻ dung túng nghi phạm.)
難民を匿う (nanmin o kakumau) — che chở người tị nạn. (ví dụ, 彼らの家は難民を匿っていた - Nhà của họ đã che chở những người tị nạn.)
Câu ví dụ
彼は追い手から逃れるため、人里離れた場所に匿われた。
kare wa oite kara nogareru tame, hitozatohanareta basho ni kakumawareta.
Để thoát khỏi những kẻ truy đuổi, anh ta đã được giấu ở một nơi hẻo lánh.
警察は犯人を匿った共犯者を逮捕した。
keisatsu wa hannin o kakumatta kyōhansha o taiho shita.
Cảnh sát đã bắt giữ kẻ đồng phạm dung túng tội phạm.
彼女は匿名でその事実を報告した。
kanojo wa tokumei de sono jijitsu o hōkoku shita.
Cô ấy đã báo cáo sự thật một cách ẩn danh.
その記事は匿名情報源に基づいて書かれていた。
sono kiji wa tokumei jōhōgen ni motozuite kakarete ita.
Bài báo đó được viết dựa trên một nguồn tin ẩn danh.
彼は不正な利益を隠匿していたことが判明した。
kare wa fusei na rieki o intoku shite ita koto ga hanmei shita.
Người ta phát hiện ra rằng anh ta đã che giấu lợi nhuận bất chính.
紛争地域から逃れてきた人々が、隣国で匿われた。
funsō chiiki kara nogarete kita hitobito ga, ringoku de kakumawareta.
Những người chạy trốn khỏi vùng xung đột đã được che chở ở nước láng giềng.
企業が環境汚染の事実を隠匿することは許されない。
kigyō ga kankyō osen no jijitsu o intoku suru koto wa yurusarenai.
Việc các công ty che giấu sự thật về ô nhiễm môi trường là không thể chấp nhận được.
住民たちは避難してきた家族を温かく匿った。
jūmin-tachi wa hinan shite kita kazoku o atatakaku kakumatta.
Cư dân đã nồng nhiệt che chở những gia đình đã sơ tán.
彼女は自身の身元を匿し、謎の人物として活動した。
kanojo wa jishin no mimoto o tokushi, nazo no jinbutsu to shite katsudō shita.
Cô ấy đã che giấu thân phận của mình và hoạt động như một nhân vật bí ẩn.
犯人は警察の目を避け、友人の家に匿われていた。
hannin wa keisatsu no me o sake, yūjin no ie ni kakumawarete ita.
Tên tội phạm đã tránh được sự truy lùng của cảnh sát và được dung túng tại nhà một người bạn.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 匿, hãy phân tích nó thành các thành phần: bộ thủ 匚 (hộp hoặc khu bao để giấu) và thành phần ngữ âm 尼 (ni cô). Hãy tưởng tượng một câu chuyện: Một ni cô (尼) đang kín đáo ẩn náu (匿) bên trong một chiếc hộp (匚) để thoát khỏi những rắc rối trần tục hoặc để giữ một bí mật sâu sắc. Bộ thủ 'hộp' truyền tải rõ ràng ý tưởng về một không gian kín hoặc một thứ gì đó được cất giấu. Mặc dù yếu tố 'ni cô' giúp gợi ra âm 'ni' (liên quan đến cách phát âm tiếng Trung cổ của nó), hãy nhớ rằng các cách đọc tiếng Nhật hiện đại của nó là 'toku' hoặc 'kakumau'. Hình ảnh sống động này sẽ giúp bạn củng cố ý nghĩa 'giấu,' 'che giấu,' hoặc 'che chở'.
Kanji liên quan
- 隠 (いん, かく-す/れる) — Kanji này cũng có nghĩa là 'giấu' hoặc 'che giấu.' Mặc dù tương tự như 匿, 隠 thường ngụ ý một nghĩa rộng hơn về việc giấu mình hoặc một vật, cho dù là vì sự riêng tư, an toàn hay chỉ để khuất tầm nhìn. Ngược lại, 匿 thường mang sắc thái chủ động che chở ai đó hoặc thứ gì đó khỏi bị phát hiện, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc bảo vệ.
- 潜 (せん, ひそ-む/める, もぐ-る) — Có nghĩa là 'ẩn nấp,' 'lặn,' hoặc 'che giấu bản thân.' Kanji này thường gợi ý một hành động ẩn giấu hoặc chìm xuống bề mặt tích cực hơn, thường là tạm thời, chẳng hạn như tàu ngầm lặn (潜水). Nó có thể ngụ ý sự sẵn sàng xuất hiện hoặc hành động từ một vị trí ẩn nấp.
- 秘 (ひ, ひ-める) — Kanji này đề cập đến 'bí mật,' 'riêng tư,' hoặc 'giữ bí mật.' Nó liên quan nhiều hơn đến thông tin, cảm xúc hoặc phương pháp được giữ kín, hơn là các vật thể vật lý hoặc con người bị giấu. Ví dụ, 秘密 (himitsu) có nghĩa là 'bí mật.'
- 包 (ほう, つつ-む) — Có nghĩa là 'gói,' 'đóng gói,' hoặc 'che giấu bằng cách gói.' Kanji này nói về việc bao bọc một thứ gì đó bằng cách che phủ nó, giống như gói một món quà. Mặc dù nó liên quan đến sự che giấu, nhưng thường là thông qua việc che phủ chứ không phải cung cấp một nơi ẩn náu bí mật.