Ý nghĩa
Kanji N1 即 (TỨC) mang các ý nghĩa cốt lõi là "ngay lập tức," "tức thì," hoặc "nhanh chóng." Nó cũng truyền tải cảm giác "theo sau," "gắn liền," hoặc, với vai trò liên từ, "tức là" hoặc "nói cách khác." Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các tình huống nhấn mạnh tốc độ, sự trực tiếp, hoặc một sự tương đương trực tiếp.
Về mặt lịch sử, 即 là một chữ tượng ý (会意文字 - kaiimoji). Hình dạng cổ xưa của nó được cho là mô tả một người đang quỳ gối (được biểu thị bằng bộ 卩, fushizukuri hoặc setsu, thường liên quan đến dấu ấn, con dấu, hoặc hình người đang quỳ).
Hình ảnh này thể hiện một người đang trực tiếp tiến lại gần hoặc ngồi trước một vật đựng thức ăn (phần bên trái, trong lịch sử giống 皀 hoặc 盚, có nghĩa là 'thức ăn' hoặc 'thơm'). Hình ảnh trực quan này nắm bắt một cách sống động ý tưởng về việc "ở gần," "tiến lại ngay lập tức," hoặc "lấy ngay."
Theo thời gian, khái niệm này đã phát triển thành các ý nghĩa hiện đại về sự tức thì, nhanh chóng, hoặc theo sát một điều gì đó. Mối liên hệ hình ảnh mạnh mẽ này giữa một người đang quỳ gối và một vật đựng thức ăn minh họa hiệu quả sự tiếp cận hoặc hành động ngay lập tức.
Kanji 即 (TỨC) có 7 nét. Đây là một Jōyō kanji, nghĩa là nó được chính thức chỉ định dùng trong các văn bản thông thường. Người học thường gặp nó ở cấp độ JLPT N1, cho thấy tính chất nâng cao của nó trong chương trình giảng dạy tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 即 (TỨC) là ソク (soku). Cách đọc này phổ biến nhất trong tiếng Nhật hiện đại và xuất hiện trong nhiều từ ghép liên quan đến sự tức thì, nhanh chóng, hoặc diễn đạt "tức là" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- 即日 (sokujitsu) — "Cùng ngày" hoặc "ngay trong ngày đó." Điều này thường ngụ ý rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được hoàn thành trong ngày hiện tại.
- 即時 (sokuji) — "Ngay lập tức," "tức thì," hoặc "ngay một lúc." Nó nhấn mạnh hành động hoặc phản ứng trong thời gian thực.
- 即席 (sokuseki) — Đề cập đến một cái gì đó "ngẫu hứng," "tùy tiện," hoặc "ăn liền." Ví dụ, 即席麺 (sokuseki-men, mì ăn liền) hoặc một "bài phát biểu ngẫu hứng."
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính của 即 (TỨC) là すなわち (sunawachi). Cách đọc này có chức năng như một liên từ trang trọng, tương tự như "tức là," "nói cách khác," hoặc "hay nói cách khác." Nó được dùng để làm rõ hoặc giải thích thêm một câu đã nói trước đó, giới thiệu một thuật ngữ tương đương hoặc cụ thể hơn.
- 即ち (sunawachi) — "Tức là," "nói cách khác," "hay nói cách khác." Mặc dù thường được viết bằng hiragana (すなわち), việc thấy nó với kanji 即 (TỨC) không phải là hiếm, đặc biệt trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật hơn.
- 彼は作家、即小説家だ。(Kare wa sakka, sunawachi shōsetsuka da.) — "Anh ấy là một nhà văn, tức là một tiểu thuyết gia." Điều này minh họa rõ ràng chức năng làm rõ của nó.
Một cách đọc Kun'yomi khác được liệt kê là つく (tsuku), có nghĩa là "tiếp cận," "ở gần," hoặc "lên ngôi (ngai vàng)." Cách đọc này khá hiếm trong tiếng Nhật hiện đại hàng ngày và thường được tìm thấy trong các văn bản cổ hơn hoặc các cách diễn đạt rất cụ thể, trang trọng. Việc sử dụng phổ biến nhất trong thời hiện đại có lẽ là trong cụm từ "lên ngôi."
- 王位に即 (ōi ni tsuku) — "Lên ngôi." Đây là một cách diễn đạt đã được thiết lập rõ ràng, mặc dù sự kết hợp kanji-kana 即 cho ý nghĩa cụ thể này ít phổ biến hơn so với từ ghép on'yomi 即位.
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 即 (TỨC) xuất hiện trong nhiều từ ghép thực tế, chủ yếu sử dụng cách đọc On'yomi là ソク. Dưới đây là một số ví dụ chính, được nhóm theo chủ đề:
Sự tức thì liên quan đến thời gian:
- 即日 (sokujitsu) — Cùng ngày; ngay trong ngày đó.
Ví dụ: 即日発送 (sokujitsu hassō) — Giao hàng trong ngày.
- 即時 (sokuji) — Ngay lập tức; tức thì; theo thời gian thực.
Ví dụ: 即時対応 (sokuji taiō) — Phản ứng ngay lập tức.
- 即座 (sokuza) — Tại chỗ; ngay lập tức; ngay tức thì.
Ví dụ: 即座に判断する (sokuza ni handan suru) — Phán đoán ngay lập tức.
Hành động & Phản ứng:
- 即答 (sokutō) — Trả lời ngay lập tức; hồi đáp nhanh chóng.
Ví dụ: 質問に即答する (shitsumon ni sokutō suru) — Trả lời câu hỏi ngay lập tức.
- 即決 (sokketsu) — Quyết định ngay lập tức; giải quyết nhanh chóng.
Ví dụ: 即決価格 (sokketsu kakaku) — Giá mua ngay (trong đấu giá).
- 即行 (sokkō) — Hành động ngay lập tức; thực hiện nhanh chóng.
Ví dụ: 即行で手配する (sokkō de tehai suru) — Sắp xếp ngay lập tức.
- 即効性 (sokkōsei) — Tác dụng tức thì; tác dụng nhanh.
Ví dụ: 即効性の薬 (sokkōsei no kusuri) — Thuốc tác dụng nhanh.
Trạng thái & Điều kiện:
- 即席 (sokuseki) — Ngẫu hứng; ăn liền; tạm thời.
Ví dụ: 即席料理 (sokuseki ryōri) — Nấu ăn nhanh.
- 即売 (sokubai) — Bán tại chỗ; bán ngay lập tức.
Ví dụ: 即売会 (sokubaikai) — Sự kiện bán hàng tại chỗ.
Cách dùng trang trọng & cụ thể:
- 即位 (sokui) — Lên ngôi (ngai vàng); đăng quang.
Ví dụ: 天皇の即位 (tennō no sokui) — Lễ đăng quang của Thiên hoàng.
- 即興 (sokkyō) — Ứng tác; nói/làm tùy hứng.
Ví dụ: 即興演奏 (sokkyō ensō) — Biểu diễn ứng tác.
Câu ví dụ
注文は即日発送いたします。
Chūmon wa sokujitsu hassō itashimasu.
Các đơn hàng sẽ được giao trong cùng ngày.
彼は質問に即座に答えた。
Kare wa shitsumon ni sokuza ni kotaeta.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi ngay lập tức.
即時にその決定を伝えてください。
Sokuji ni sono kettei o tsutaete kudasai.
Vui lòng truyền đạt quyết định đó ngay lập tức.
私たちの目標は、即、顧客満足度の向上です。
Watashitachi no mokuhyō wa, sunawachi, kokyaku manzokudo no kōjō desu.
Mục tiêu của chúng tôi là, nói cách khác, cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
この即席麺は忙しい時に便利です。
Kono sokuseki-men wa isogashii toki ni benri desu.
Mì ăn liền này tiện lợi khi bạn bận rộn.
緊急時には即行で対応する必要があります。
Kinkyūji ni wa sokkō de taiō suru hitsuyō ga arimasu.
Trong trường hợp khẩn cấp, hành động ngay lập tức là cần thiết.
国王は昨日即位しました。
Kokuō wa kinō sokui shimashita.
Vua đã lên ngôi vào ngày hôm qua.
彼の即興の話に、みんな感銘を受けた。
Kare no sokkyō no hanashi ni, minna kanmei o uketa.
Mọi người đều ấn tượng với bài phát biểu ngẫu hứng của anh ấy.
問題の原因を即座に特定する必要がある。
Mondai no gen'in o sokuza ni tokutei suru hitsuyō ga aru.
Cần thiết phải xác định ngay nguyên nhân của vấn đề.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 即 (TỨC) một cách hiệu quả, hãy nhớ lại biểu tượng hình ảnh ban đầu của nó. Hãy tưởng tượng một người đang quỳ gối (được biểu thị bằng bộ 卩 ở bên phải, trông giống như một người đang quỳ cách điệu hoặc thậm chí là một con dấu) và vội vã tiến về phía một bát hoặc vật đựng thức ăn (phần bên trái, ban đầu là 皀). Liên tưởng hình ảnh này ngay lập tức gợi lên ý tưởng về hành động "ngay lập tức" – họ đang tiếp cận thức ăn "ngay tức thì" vì họ đói, hoặc "theo sát" để lấy bữa ăn của mình! Vì vậy, hãy hình dung một người đang thực hiện một hành động "ngay lập tức" để "theo đuổi" cơn thèm của mình.
Hình dạng của 即 (TỨC) cũng có thể được nhìn thấy như một mũi tên chỉ xuống (phần bên trái) chạm "ngay lập tức" vào một mục tiêu (phần bên phải trông giống như một cái đế). Dù mẹo ghi nhớ nào phù hợp nhất với bạn, hãy kết nối hình thức trực quan của kanji với các khái niệm "sự tức thì" hoặc "theo ngay sau."
Kanji liên quan
- 既 (KÝ / キ / すでに - ki / sudeni) — Kanji này có nghĩa là "đã rồi" hoặc "trước đây." Mặc dù nó chia sẻ một bộ phận bên phải tương tự (dù không phải cùng một bộ thủ), ý nghĩa của nó khá khác biệt, tập trung vào sự hoàn thành trong quá khứ hơn là sự tức thì. Tuy nhiên, chúng đôi khi bị nhầm lẫn do có sự tương đồng về mặt hình ảnh.
- 則 (TẮC / ソク / のっとる - soku / nottoru) — Kanji này có nghĩa là "quy tắc," "luật lệ," hoặc "tuân theo." Nó chia sẻ cùng On'yomi (ソク) và một thành phần ngữ âm tương tự (貝 so với 卩), nhưng bộ thủ của nó (貝, vỏ sò/tiền) và ý nghĩa cốt lõi thì khác biệt.
- 側 (TRẮC / ソク / かわ - soku / kawa) — Kanji này có nghĩa là "bên cạnh" hoặc "sườn." Nó cũng chia sẻ On'yomi ソク và một yếu tố ngữ âm tương tự, nhưng với bộ nhân (人), nó đề cập đến sự gần gũi trong không gian chứ không phải thời gian hay hành động.
- 促 (XÚC / ソク / うながす - soku / unagasu) — Kanji này có nghĩa là "thúc giục," "kích thích," hoặc "ép buộc." Nó chia sẻ On'yomi ソク và cũng ngụ ý một hành động nhanh hoặc tức thì, nhưng với bộ nhân ('person' radical), nó gợi ý ảnh hưởng của một tác nhân con người lên hành động hơn là bản thân hành động đó là tức thì.