12345678910111213141516
16 strokes

凝 (NGƯNG) — Đông đặc, Đóng băng, Nhìn chằm chằm

N1
On: ギョウ
Kun: こる、こらす
HV: Ngưng

Ý nghĩa

Chữ Hán 凝 (NGƯNG, ぎょう, こる, こらす) là một ký tự cấp độ N1 với nhiều ý nghĩa đa dạng. Các ý nghĩa này chủ yếu xoay quanh 'sự đông đặc,' 'sự tập trung,' và 'sự cứng lại.' Các nghĩa cốt lõi của nó bao gồm 'đông lại,' 'đông đặc,' 'đóng băng,' 'nhìn chằm chằm,' và 'say mê/tập trung vào điều gì đó.' Nó cũng có thể mô tả trạng thái cứng đơ về thể chất, đặc biệt là liên quan đến cơ bắp.

Chữ 凝 là một 形声字 (HÌNH THANH TỰ, kei-sei-ji), một ký tự hội ý hình thanh. Nó bao gồm hai phần chính: bộ thủ 冫 (chấm băng, にすい, nisui), có nghĩa là 'băng' hoặc 'nước lạnh,' và thành phần 疑 (NGHI, ぎ, gi), có nghĩa là 'nghi ngờ,' 'hoài nghi,' hoặc 'không chắc chắn.' Bộ thủ 冫 cung cấp một gợi ý ngữ nghĩa rõ ràng về sự lạnh lẽo, đóng băng hoặc sự chuyển hóa từ chất lỏng sang chất rắn. Trong khi thành phần 疑 đóng góp vào âm đọc (ぎょう), nó cũng tinh tế ảnh hưởng đến ý nghĩa. Nó gợi ý trạng thái 'cố định,' 'mắc kẹt,' hoặc 'tập trung,' giống như một tâm trí hoài nghi có thể tập trung vào một điểm duy nhất. Do đó, chữ Hán này liên kết trực quan và khái niệm giữa hành động vật lý đóng băng hoặc đông đặc với hành động tinh thần tập trung hoặc cố định vào điều gì đó.

Khi một thứ gì đó 'đông lại' hoặc 'đông đặc,' thường là do lạnh như được chỉ ra bởi 冫, nó trở nên cố định và không di chuyển. Trạng thái vật lý này tự nhiên mở rộng sang các trạng thái tinh thần. Ví dụ, người ta có thể 'chăm chú' nhìn vào cái gì đó hoặc 'tập trung' nỗ lực, trở nên 'mắc kẹt' về mặt tinh thần hoặc say mê. Tương tự, cơ bắp có thể 'cứng lại' hoặc 'trở nên cứng đơ' (こる), phản ánh sự cứng nhắc về thể chất giống như một thứ bị đóng băng. Chữ Jōyō Kanji này có tổng cộng 16 nét và thường được học ở cấp độ nâng cao, thường tương ứng với JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc Hán Việt (có nguồn gốc từ tiếng Trung)

Cách đọc on'yomi chính của 凝 là ギョウ (gyō). Cách đọc này xuất hiện trong nhiều từ ghép trang trọng, đặc biệt là những từ liên quan đến các quá trình vật lý như đông đặc, đông cứng và tập trung.

  • 凝固ぎょうこ (NGƯNG CỐ - gyōko) — sự đông đặc, sự đông lại. Thuật ngữ này mô tả quá trình chất lỏng biến thành chất rắn.

例: 液体えきたいひややすと凝固ぎょうこする。(Chất lỏng đông đặc khi được làm lạnh.)

  • 凝縮ぎょうしゅく (NGƯNG SÚC - gyōshuku) — sự ngưng tụ, sự nén lại, sự cô đặc. Điều này mô tả hành động làm cho một thứ gì đó dày đặc hơn hoặc giảm thể tích của nó.

例: その小説しょうせつは、人生じんせい本質ほんしつ凝縮ぎょうしゅくしている。(Cuốn tiểu thuyết đó cô đọng bản chất cuộc sống.)

  • 凝集ぎょうしゅう (NGƯNG TẬP - gyōshū) — sự tập hợp, sự cố kết, sự vón cục. Thuật ngữ này mô tả các hạt hoặc yếu tố tụ lại với nhau, tạo thành một cụm.

例: 細胞さいぼう凝集ぎょうしゅうによって組織そしき形成けいせいされる。(Các mô được hình thành do sự tập hợp của các tế bào.)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi của 凝 là こ・る (ko・ru) và こ・らす (ko・rasu). Các cách đọc này thường được sử dụng trong các từ thuần Nhật, thường là động từ, và truyền tải những sắc thái ý nghĩa hơi khác nhau.

  • 凝るこる (koru) — Động từ nội động từ này có nghĩa là 'đông lại,' 'đóng băng,' 'say mê/tập trung vào,' hoặc 'bị cứng đơ' (chỉ cơ bắp). Nó thường ngụ ý một trạng thái tham gia sâu sắc hoặc cứng đơ về thể chất.

例: 最近さいきんかたっていてつらい。(Gần đây, vai tôi bị cứng và rất đau.)

  • 凝らすこらす (korasu) — Động từ ngoại động từ này có nghĩa là 'tập trung (nỗ lực của mình),' 'chăm chú (mắt nhìn),' hoặc 'lên kế hoạch (một cách công phu).' Nó ngụ ý chủ động hướng sự chú ý hoặc nỗ lực của mình vào điều gì đó.

例: 彼女かのじょ暗闇くらやみらして、なにかがあるか確認かくにんした。(Cô ấy căng mắt nhìn vào bóng tối để kiểm tra xem có gì ở đó không.)

Các Từ và Từ Ghép Phổ Biến

Chữ Hán 凝 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép, thể hiện các ý nghĩa đa dạng của nó từ trạng thái vật lý đến hành động tinh thần. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại để dễ hiểu:

Các từ liên quan đến sự đông đặc và ngưng tụ:

  • 凝固ぎょうこ (NGƯNG CỐ - gyōko) — sự đông đặc; sự đông máu; sự đông lại.
  • 凝結ぎょうけつ (NGƯNG KẾT - gyōketsu) — sự đông máu; sự ngưng tụ; sự kết khối. Thường được dùng cho hơi nước biến thành chất lỏng.
  • 凝縮ぎょうしゅく (NGƯNG SÚC - gyōshuku) — sự ngưng tụ; sự nén lại; sự cô đặc.
  • 凝灰岩ぎょうかいがん (NGƯNG HÔI NHAM - gyōkaigan) — đá tuf (một loại đá hình thành từ tro núi lửa).
  • 血液凝固けつえきぎょうこ (HUYẾT DỊCH NGƯNG CỐ - ketsueki gyōko) — sự đông máu.

Các từ liên quan đến sự tập trung và cứng lại:

  • 凝るこる (koru) — bị cứng (ví dụ: cơ bắp); say mê; công phu.
  • 肩凝りかたこり (KIÊN NGƯNG - katakori) — vai cứng. Một triệu chứng khó chịu về thể chất rất phổ biến ở Nhật Bản.
  • 凝らすこらす (korasu) — tập trung (nỗ lực của mình); chăm chú (mắt nhìn); lên kế hoạch (một cách công phu).
  • 目を凝らすめをこらす (MỤC NGƯNG - me o korasu) — nhìn chằm chằm; căng mắt nhìn.
  • 趣向を凝らすしゅこうをこらす (THÚ HƯỚNG NGƯNG - shukō o korasu) — lên kế hoạch; phát triển công phu một thiết bị hoặc ý tưởng.
  • 工夫を凝らすくふうをこらす (CÔNG PHU NGƯNG - kufū o korasu) — vắt óc suy nghĩ; phát triển công phu một thiết bị; nghĩ ra.
  • 凝視ぎょうし (NGƯNG THỊ - gyōshi) — nhìn chằm chằm; nhìn chăm chú; ánh mắt cố định.
  • 凝然ぎょうぜん (NGƯNG NHIÊN - gyōzen) — bất động; đóng băng (vì sợ hãi/ngạc nhiên); cứng đờ. Thường được dùng để mô tả trạng thái không chuyển động.
  • 凝り性こりしょう (NGƯNG TÍNH - korishō) — người dễ bị cứng cơ; cũng là người dễ say mê sở thích hoặc có khẩu vị đặc biệt.

Câu ví dụ

Pasokon no tsukai sugi de kubi ga kotte shimatta.

Cổ tôi bị cứng do dùng máy tính quá nhiều.

Kagakusha wa jikken no kekka o gyōshi shiteita.

Nhà khoa học đang nhìn chằm chằm vào kết quả thí nghiệm.

Mizu wa rei-do de gyōko shi, koori ni naru.

Nước đông đặc ở 0 độ và biến thành băng.

Sono ryōrinin wa, saibu ni made kotta sensai na ryōri o tsukuru.

Đầu bếp đó làm ra những món ăn tinh tế, công phu đến từng chi tiết.

Kumo wa suijōki ga gyōketsu shite dekiru.

Mây được hình thành khi hơi nước ngưng tụ.

Mori no oku kara kikoeru oto ni, mina ga mimi o korashita.

Mọi người căng tai lắng nghe âm thanh vọng ra từ sâu trong rừng.

Kare no sakuhin ni wa, jinsei no higeki to utsukushisa ga gyōshuku sareteiru.

Tác phẩm của anh ấy cô đọng bi kịch và vẻ đẹp của cuộc sống.

Nagatabi no ato wa, karadajū ga kori katamatte shimatta.

Sau chuyến đi dài, toàn thân tôi trở nên cứng đơ.

Sōsakan wa, genba de bisai na shōko o motomete me o korashita.

Điều tra viên căng mắt nhìn tại hiện trường, tìm kiếm những bằng chứng nhỏ nhất.

Matsuri no junbi de wa, sankasha ga samazama na kufū o korashiteita.

Để chuẩn bị cho lễ hội, những người tham gia đã nghĩ ra nhiều ý tưởng sáng tạo khác nhau.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 凝 (NGƯNG), hãy phân tích nó thành các thành phần: bộ thủ 'băng' 冫 (chấm băng) ở bên trái, và 疑 (NGHI - nghi ngờ, nghi ngờ) ở bên phải. Hãy hình dung một chất lỏng đông cứng do quá lạnh (冫), trở nên cứng đơ và bất động – nó 'đông đặc.' Trạng thái vật lý này tương tự như việc bị 'mắc kẹt' hoặc 'nghi ngờ' (疑) về chuyển động. Hoặc, hãy tưởng tượng bạn quá 'say mê' (こる) trong suy nghĩ hoặc sự tập trung đến mức bạn trở nên 'cứng đơ' về thể chất hoặc 'cố định' về tinh thần, giống như thứ gì đó bị đóng băng bởi băng. Thành phần 疑 cũng đóng góp về mặt ngữ âm, nghe giống 'gi' (từ ギョウ). Vì vậy, bạn có thể liên kết ý tưởng về sự 'nghi ngờ' (疑) hoặc sự tập trung của bạn 'đóng băng' (冫) cơ thể hoặc tâm trí, khiến nó 'cứng lại' hoặc 'cô đặc' sự chú ý của bạn.

Các chữ Hán liên quan

  • (BĂNG - ひょう, こおり - hyō, koori) — băng. Chữ Hán này chia sẻ bộ thủ 冫 và ý nghĩa trực tiếp về lạnh hoặc đóng băng.
  • (LÃNH - レイ, つめたい, ひえる - rei, tsumetai, hieru) — lạnh, mát. Nó cũng liên quan trực tiếp đến nhiệt độ và cảm giác lạnh.
  • (ĐÔNG - トウ, こおる, こごえる - tō, kooru, kogoeru) — đóng băng, bị đóng băng. Một chữ Hán khác có nghĩa rõ ràng là 'đóng băng'.
  • (NGHI - ギ, うたがう - gi, utagau) — nghi ngờ, ngờ vực. Đây là thành phần ngữ âm của 凝, chia sẻ âm thanh của nó và một liên kết khái niệm về việc bị 'cố định' hoặc 'mắc kẹt' trong suy nghĩ, giống như một sự nghi ngờ dai dẳng.
Share:

Bài viết liên quan