Nghĩa
Chữ kanji 免 (men, manugareru) chủ yếu truyền tải các ý tưởng về 'miễn trừ,' 'sa thải,' 'miễn dịch,' và 'thoát khỏi.' Về cơ bản, nó có nghĩa là được giải phóng hoặc được tự do khỏi một gánh nặng, trách nhiệm, nguy hiểm, hoặc một tình huống không mong muốn. Điều này làm cho nó trở thành một ký tự rất dễ thích nghi trong tiếng Nhật, được sử dụng trong mọi thứ từ các thuật ngữ pháp lý và hành chính đến các biểu hiện tránh né hàng ngày.
Nguồn gốc của 免 (MIỄN - miễn trừ, thoát) thường được truy tìm từ một chữ tượng hình hoặc chữ biểu ý. Một giả thuyết cho rằng chữ kanji này mô tả một người (人 - NHÂN - người, được đơn giản hóa ở phần trên) đang được loại bỏ một cái gì đó hoặc đang thoát ra. Phần dưới, 儿 (NHI - trẻ em/người), thường đại diện cho 'chân' hoặc 'một người,' gợi ý sự di chuyển hoặc tự do khỏi gánh nặng. Một quan điểm từ nguyên khác liên kết nó với 冕 (MIỄN - mũ miện), một ký tự cổ cho vương miện nghi lễ. Việc tháo chiếc vương miện này có thể tượng trưng cho việc miễn chức hoặc loại bỏ khỏi chức vụ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng bao gồm sự giải thoát hoặc thoát khỏi nhiều tình huống khó khăn khác nhau. Các yếu tố hình ảnh, như phần trên gợi ý một cái đầu hoặc sự che phủ và phần dưới giống như đôi chân, truyền tải hiệu quả ý tưởng về một gánh nặng đang được nhấc bỏ hoặc một người đang di chuyển ra khỏi một sự hạn chế.
Với chỉ 7 nét, 免 (MIỄN - miễn trừ, thoát) tương đối dễ viết. Mặc dù nó xuất hiện trong các từ vựng JLPT N1 phức tạp, nhưng đây là một kanji cấp độ 4, nghĩa là học sinh tiểu học Nhật Bản thường học nó vào năm thứ tư của họ. Ý nghĩa cơ bản của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng cho nhiều thuật ngữ nâng cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) cho 免 là メン (MEN). Cách đọc này rất phổ biến và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép kanji của 免, thường có nghĩa là 'miễn trừ,' 'sa thải,' hoặc 'giấy phép/sự cho phép.'
- 免許 (menkyo) — giấy phép; sự cho phép. (MIỄN HỨA - license; permit). Đây là một từ rất phổ biến, đề cập đến sự cho phép chính thức để thực hiện các hành động nhất định, chẳng hạn như lái xe hoặc hành nghề.
- 免税 (menzei) — miễn thuế; miễn phí. (MIỄN THUẾ - tax exemption; duty-free). Thường xuyên được thấy trong các ngữ cảnh như cửa hàng miễn thuế hoặc tình trạng miễn thuế đối với một số hàng hóa hoặc tổ chức nhất định.
- 免除 (menjo) — miễn trừ; tha thứ. (MIỄN TRỪ - exemption; remission). Thuật ngữ này đề cập đến việc được miễn một nghĩa vụ, khoản thanh toán hoặc hình phạt. Ví dụ, một sinh viên có thể được cấp quyền miễn học phí.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Các cách đọc Kun'yomi (cách đọc gốc tiếng Nhật) của 免 làm nổi bật các khái niệm 'thoát khỏi' hoặc 'được tha,' với cả sắc thái chủ động và bị động.
- 免れる (manugareru) — thoát khỏi; được tha khỏi; tránh. Đây là một động từ rất phổ biến được sử dụng khi ai đó tránh được nguy hiểm, hình phạt hoặc một tình huống khó chịu, thường do may mắn hoặc hoàn cảnh. Nó gợi ý một sự thoát hiểm thụ động, nơi một người được 'cứu' hoặc 'tha' bởi hoàn cảnh chứ không phải chủ động chạy trốn. Ví dụ, 危険を免れる (kiken o manugareru - thoát khỏi nguy hiểm).
- 免れる (nogareru) — thoát khỏi; bỏ trốn. Mặc dù đôi khi có thể thay thế cho まぬがれる, のがれる thường ngụ ý một sự thoát hiểm chủ động hơn, tương tự như 逃げる (nigeru). Nó có thể mang sắc thái chạy trốn khỏi nguy hiểm hoặc trốn tránh trách nhiệm. Mặc dù ít phổ biến hơn まぬがれる đối với 免 trong cách dùng hiện đại, nhưng nó xuất hiện trong các văn bản lịch sử và các cụm từ cụ thể. Ví dụ, 厳しい追及を免れる (kibishii tsuikyū o nogareru - thoát khỏi sự truy vấn gay gắt).
Các từ & từ ghép phổ biến
Vì tính linh hoạt của nó, 免 xuất hiện trong nhiều từ ghép trên các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong các ngữ cảnh hành chính, pháp lý và kinh tế. Một số ví dụ phổ biến bao gồm:
- 免許 (menkyo) — giấy phép; sự cho phép. (MIỄN HỨA - license; permit) (ví dụ, 運転免許 - giấy phép lái xe)
- 免税 (menzei) — miễn thuế; miễn phí. (MIỄN THUẾ - tax exemption; duty-free) (ví dụ, 免税店 - cửa hàng miễn thuế)
- 免除 (menjo) — miễn trừ; tha thứ. (MIỄN TRỪ - exemption; remission) (ví dụ, 授業料免除 - miễn học phí)
- 免責 (menseki) — miễn trách nhiệm; tuyên bố miễn trừ trách nhiệm. (MIỄN TRÁCH - exemption from responsibility; disclaimer) (ví dụ, 免責事項 - các điều khoản miễn trừ trách nhiệm)
- 免職 (menshoku) — sa thải khỏi chức vụ; cho thôi việc. (MIỄN CHỨC - dismissal from office; discharge) (ví dụ, 不祥事により免職された - bị sa thải khỏi chức vụ do bê bối)
- 免停 (mentei) — đình chỉ giấy phép (viết tắt của 免許停止). (MIỄN ĐÌNH - license suspension) (ví dụ, 交通違反で免停になった - bị đình chỉ giấy phép vì vi phạm giao thông)
- 免震 (menshin) — cách ly địa chấn; cách ly nền móng (trong xây dựng). (MIỄN CHẤN - seismic isolation; base isolation) (ví dụ, 免震構造 - cấu trúc cách ly địa chấn)
- 免れる (manugareru) — thoát khỏi; được tha khỏi; tránh. (MIỄN - to escape; to be spared from; to avoid) (ví dụ, 最悪の事態を免れる - tránh được tình huống xấu nhất)
- 無免許 (mumenkyo) — không có giấy phép; không giấy phép. (VÔ MIỄN HỨA - unlicensed; without a license) (ví dụ, 無免許運転 - lái xe không có giấy phép)
- 免官 (menkan) — miễn chức công vụ. (MIỄN QUAN - dismissal from public office). Đây là một thuật ngữ trang trọng để loại bỏ ai đó khỏi vị trí chính phủ của họ.
Câu ví dụ
彼は偶然にも事故を免れた。
Kare wa gūzen nimo jiko o manugareta.
Anh ấy may mắn thoát khỏi vụ tai nạn.
運転免許を取得するために、教習所に通っている。
Unten menkyo o shutoku suru tame ni, kyōshūjo ni kayotte iru.
Tôi đang theo học ở trường dạy lái xe để lấy bằng lái.
この商品は海外からの購入で免税の対象になります。
Kono shōhin wa kaigai kara no kōnyū de menzei no taishō ni narimu.
Sản phẩm này đủ điều kiện miễn thuế khi mua từ nước ngoài.
大学は彼に授業料の免除を与えた。
Daigaku wa kare ni jugyōryō no menjo o ataeta.
Trường đại học đã cấp cho anh ấy sự miễn giảm học phí.
彼は職務怠慢を理由に免職された。
Kare wa shokumu taiman o riyū ni menshoku sareta.
Anh ấy bị sa thải khỏi vị trí do lơ là nhiệm vụ.
厳しい追及を免れるため、彼は嘘をついた。
Kibishii tsuikyū o nogareru tame, kare wa uso o tsuita.
Anh ấy đã nói dối để thoát khỏi sự truy vấn gay gắt.
地震に強い免震構造のマンションが人気だ。
Jishin ni tsuyoi menshin kōzō no manshon ga ninki da.
Các căn hộ chung cư với cấu trúc cách ly địa chấn mạnh mẽ đang được ưa chuộng.
契約書には、不可抗力による免責条項が含まれている。
Keiyakusho ni wa, fukakōryoku ni yoru menseki jōkō ga fukumarete iru.
Hợp đồng bao gồm một điều khoản miễn trừ trách nhiệm do bất khả kháng.
彼は無免許運転で逮捕された。
Kare wa mumenkyō unten de taiho sareta.
Anh ấy bị bắt vì lái xe không có giấy phép.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ 免 (MIỄN - miễn trừ, thoát), hãy hình dung phần trên là một hình đơn giản hóa của 人 (NHÂN - người) đang cố gắng thoát ra hoặc được giải thoát. Phần dưới, 儿, có thể đại diện cho đôi chân đang đạp hoặc di chuyển ra xa. Điều này gợi lên hình ảnh một người đang rũ bỏ gánh nặng hoặc chạy trốn khỏi nguy hiểm. Hình dung này về một người trở nên 'tự do' hoặc 'được giải thoát' giúp liên kết các thành phần với các ý nghĩa như 'miễn trừ,' 'sa thải,' hoặc 'thoát khỏi.' Ngoài ra, hãy xem xét phần trên là một chiếc mũ hoặc vật che phủ đang được 'tháo bỏ' hoặc 'nhấc lên' khỏi một người, tượng trưng cho việc giải phóng khỏi nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ.
Các Kanji liên quan
- 避 — (sake-ru, hi) tránh, né. (TỊ - to avoid, to avert). Tương tự như 免 (MIỄN) ở chỗ tránh nguy hiểm, nhưng 避 (TỊ) thường gợi ý các bước chủ động để giữ khoảng cách.
- 逃 — (niga-su, nige-ru, tou) thoát, chạy trốn, bỏ chạy. (ĐÀO - to escape, to flee, to run away). Kanji này đặc biệt nhấn mạnh hành động vật lý của việc chạy trốn hoặc bỏ chạy khỏi một mối đe dọa.
- 許 — (kyō, yuru-su) cho phép, tha thứ. (HỨA - to permit, to allow, to forgive). Trong khi 免 (MIỄN) có nghĩa là 'miễn trừ' hoặc 'sa thải,' 許 (HỨA) tập trung vào việc cấp phép hoặc tha thứ, điều này có thể được coi là một hình thức 'giải phóng' ai đó khỏi sự đổ lỗi hoặc hạn chế.
- 解 — (kai, ge, to-ku, hodo-ku) gỡ, giải quyết, sa thải, giải phóng. (GIẢI - to untie, to solve, to dismiss, to release). Kanji này chia sẻ ý nghĩa 'sa thải' và 'giải phóng,' như thấy trong các từ như 解雇 (GIẢI CỐ - sa thải khỏi việc làm) hoặc 解放 (GIẢI PHÓNG - giải phóng).