123456789
9 strokes

冒 (MẠO) — Liều lĩnh, Dũng cảm, Dám

N1
On: ボウ
Kun: おか.す
HV: Mạo

Ý nghĩa

Hán tự 冒 (MẠO - ボウ / おか.す) truyền tải một cảm giác mạnh mẽ về việc đối mặt với nguy hiểm, dấn thân, hoặc dám đối diện trực tiếp với điều gì đó. Nghĩa của nó bao gồm 'rủi ro,' 'dũng cảm,' 'dám,' 'đối mặt,' 'thách thức,' và thậm chí 'xúc phạm' hoặc 'mạo danh.' Về cơ bản, 冒 mô tả hành động chủ động đương đầu với hiểm nguy tiềm tàng hoặc thử thách, thường là với lòng dũng cảm—hoặc đôi khi là sự liều lĩnh.

Trong lịch sử, 冒 là một chữ tượng ý có nghĩa được gợi ý bởi các bộ phận cấu thành của nó. Nó thường được hiểu là sự kết hợp của 日 (NHẬT - nichi/hi) ở trên cùng—đại diện cho 'mặt trời' hoặc theo nghĩa bóng là 'đầu' hay 'mặt'—với 目 (MỤC - me/moku) nghĩa là 'mắt,' được bao quanh bởi 冂 (QUỲNH - kei), một 'vòng bao' hoặc 'khung.' Một cách giải thích hình dung 'đầu' hoặc 'mặt' (日) đẩy ra hoặc nhô ra từ 'vòng bao' (冂), dám lộ diện. Một cách khác hình dung 'mắt' (目) nhìn trộm ra từ dưới 'vật che' hoặc 'vòng bao' (冂), với 'mặt trời' (日) phía trên biểu thị sự phơi bày hoặc ánh sáng ban ngày. Cả hai cách giải thích đều nhấn mạnh việc phá vỡ, xuất hiện, hoặc trực tiếp đối mặt với điều gì đó bất chấp sự tối tăm hoặc nguy hiểm tiềm tàng. Mối liên hệ thị giác này với việc 'đẩy ra' hoặc 'dám thể hiện bản thân' kết nối mạnh mẽ với các ý nghĩa 'rủi ro' và 'dũng cảm' của nó.

Hán tự 冒 có 9 nét. Đây là một Jōyō Kanji (THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ - 常用漢字), một trong những chữ cái được chỉ định sử dụng phổ biến. Mặc dù không được gán cho một cấp tiểu học cụ thể, nó thường được học ở trường trung học, thường được phân loại không chính thức là kanji Cấp 8.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) cho 冒 là ボウ (BŌ). Cách đọc này thường được bắt gặp trong các từ ghép mà 冒 đóng góp ý nghĩa về sự dám làm, mạo hiểm, hoặc xuất hiện đầu tiên.

  • 冒険ぼうけん (bōken) — Đây là một trong những từ phổ biến nhất, có nghĩa là 'phiêu lưu' hoặc 'mạo hiểm.' Ở đây, 冒 biểu thị 'dám' hoặc 'dấn thân,' kết hợp với 険 (HIỂM - ken) có nghĩa là 'nguy hiểm' hoặc 'dốc.' Vì vậy, nó có nghĩa đen là 'dám đương đầu với nguy hiểm.'
  • 冒険家ぼうけんか (bōkenka) — một 'nhà thám hiểm,' một người dám chấp nhận rủi ro và khám phá.
  • 冒頭ぼうとう (bōtō) — Từ ghép này có nghĩa là 'khởi đầu,' 'mở đầu,' hoặc 'lời nói đầu.' Ở đây, 冒 truyền tải sắc thái 'xuất hiện đầu tiên' hoặc 'mở đầu,' chẳng hạn như phần ban đầu của một bài phát biểu hoặc tài liệu.
  • 冒涜ぼうとく (bōtoku) — có nghĩa là 'báng bổ,' 'phạm thánh,' hoặc 'làm ô uế.' Ở đây, 冒 mang ý nghĩa 'thách thức' hoặc 'xúc phạm,' kết hợp với 涜 (ĐỘC - toku) có nghĩa là 'làm ô uế' hoặc 'làm nhiễm bẩn.' Điều này biểu thị một hành vi thiếu tôn trọng nghiêm trọng đối với một thứ gì đó linh thiêng.
  • 無謀むぼう (mubō) — có nghĩa là 'liều lĩnh,' 'hấp tấp,' hoặc 'thiếu suy nghĩ.' Ở đây, 無 (VÔ - mu) có nghĩa là 'không có,' ngụ ý thiếu sự dám làm thận trọng hoặc thiếu cảnh giác, do đó là sự liều lĩnh.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Cách đọc Kun'yomi chính (cách đọc gốc tiếng Nhật) cho 冒 là おか.す (oka.su). Cách đọc này được sử dụng khi kanji đóng vai trò là động từ, thường trực tiếp truyền tải hành động mạo hiểm hoặc đương đầu.

  • 冒すおかす (okasu) — Đây là dạng động từ độc lập, có nghĩa là 'mạo hiểm,' 'đương đầu,' 'thách thức,' hoặc 'vi phạm.' Đây là một động từ linh hoạt để mô tả hành động đối mặt với điều gì đó khó khăn hoặc nguy hiểm.
  • 危険を冒すきけんをおかす (kiken wo okasu) — một cụm từ phổ biến có nghĩa là 'mạo hiểm nguy hiểm.' Điều này minh họa trực tiếp cách 冒す thể hiện việc chấp nhận rủi ro.
  • 困難を冒すこんなんをおかす (konnan wo okasu) — có nghĩa là 'đương đầu với khó khăn' hoặc 'vượt qua gian khổ,' nhấn mạnh việc chủ động đối mặt với thử thách.
  • 風雨を冒して進むふううをおかしてすすむ (fūu wo okashite susumu) — Cụm từ này có nghĩa là 'tiến lên, bất chấp gió mưa,' thể hiện sự kiên cường và dũng cảm trong điều kiện khắc nghiệt.

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

Dưới đây là danh sách các từ và từ ghép phổ biến sử dụng 冒, được nhóm theo chủ đề để giúp bạn hiểu các ý nghĩa và ngữ cảnh đa dạng của chúng.

Hành động và Phiêu lưu

  • 冒険ぼうけん (bōken) — Phiêu lưu; rủi ro. Đây là một từ cơ bản phản ánh tinh thần phiêu lưu của kanji.
  • 冒険家ぼうけんか (bōkenka) — Nhà thám hiểm. Người chủ động tìm kiếm hoặc thực hiện các cuộc phiêu lưu.
  • 冒険心ぼうけんしん (bōkenshin) — Tinh thần phiêu lưu; tinh thần dám làm. Động lực bên trong để khám phá và chấp nhận rủi ro.
  • 冒険小説ぼうけんしょうせつ (bōken shōsetsu) — Tiểu thuyết phiêu lưu. Một thể loại văn học tập trung vào những cuộc phiêu lưu táo bạo.
  • 危険を冒すきけんをおかす (kiken wo okasu) — Mạo hiểm nguy hiểm. Một cụm từ quan trọng để đối mặt với hiểm nguy.
  • 命を冒すいのちをおかす (inochi wo okasu) — Mạo hiểm tính mạng. Đây là hành động dám làm tột cùng.

Khởi đầu và Giới thiệu

  • 冒頭ぼうとう (bōtō) — Khởi đầu; mở đầu; lời nói đầu. Chỉ phần ban đầu của một cái gì đó, chẳng hạn như một bài phát biểu hoặc văn bản.
  • 話の冒頭はなしのぼうとう (hanashi no bōtō) — Phần mở đầu của một câu chuyện/cuộc nói chuyện.

Thách thức và Vi phạm

  • 冒涜ぼうとく (bōtoku) — Báng bổ; phạm thánh; làm ô uế. Một hành động thách thức hoặc xúc phạm một thứ gì đó linh thiêng.
  • 冒すおかす (okasu) — Vi phạm (luật pháp, phong tục, hoặc điều cấm kỵ); xâm phạm. Theo nghĩa này, nó ngụ ý một sự vi phạm.
  • 無謀むぼう (mubō) — Liều lĩnh; hấp tấp; thiếu suy nghĩ. Mô tả những hành động được thực hiện mà không cân nhắc đúng mức về rủi ro.

Các Sắc thái Khác

  • 冒名ぼうめい (bōmei) — Giả danh; mạo danh. Ở đây, 冒 ngụ ý 'giả vờ' hoặc 'mạo nhận.'
  • 冒認ぼうにん (bōnin) — Chiếm đoạt gian lận (ví dụ, tài sản trí tuệ). Tuyên bố hoặc mạo nhận điều gì đó là của mình một cách sai trái.

Câu Ví dụ

Kare wa kiken wo okashite jinmei wo sukutta.

Anh ấy đã mạo hiểm nguy hiểm để cứu một mạng người.

Kono monogatari no bōtō wa totemo hikikomareru.

Phần mở đầu của câu chuyện này rất lôi cuốn.

Wakamono-tachi wa, michi no sekai wo bōken suru koto ni akogarete iru.

Giới trẻ khao khát phiêu lưu vào thế giới chưa biết.

Kanojo wa bōkenshin ni michita josei da.

Cô ấy là một người phụ nữ tràn đầy tinh thần phiêu lưu.

Shinsei na basho wo bōtoku suru kōi wa yurusarenai.

Những hành vi làm ô uế những nơi linh thiêng là không thể tha thứ.

Donna konnan mo okasu kakugo de nozonda.

Tôi đã đối mặt với nó bằng quyết tâm đương đầu với mọi khó khăn.

Sono bōken shōsetsu wa sekaijū de ninki ga aru.

Cuốn tiểu thuyết phiêu lưu đó nổi tiếng khắp thế giới.

Mubō na keikaku wa sugu ni chūshi sareta.

Kế hoạch liều lĩnh đó đã bị hủy bỏ ngay lập tức.

Atarashii bijinesu wo hajimeru ni wa, aruteido no bōken ga hitsuyō da.

Để bắt đầu một công việc kinh doanh mới, cần có một mức độ mạo hiểm nhất định.

Kare wa shinjitsu wo okashite demo jibun no iken wo shuchō shita.

Anh ấy đã khẳng định ý kiến của mình ngay cả khi điều đó có nghĩa là thách thức sự thật.

Mẹo Ghi nhớ

Để ghi nhớ Hán tự 冒, hãy cùng phân tích các thành phần hình ảnh của nó: 日 (NHẬT - nichi/hi) ở trên cùng, và 目 (MỤC - me/moku) bên trong 冂 (QUỲNH - kei) ở phía dưới. Hãy hình dung 日 như 'cái đầu' hoặc 'khuôn mặt,' và 目 như 'con mắt.' Chữ 冂 đại diện cho 'vật che' hoặc 'vòng bao.' Vì vậy, hãy hình dung cái 'đầu' hoặc 'khuôn mặt' (日) của một người dám đưa 'mắt' (目) ra ngoài từ bên dưới một 'vật che' hoặc 'vòng bao' (冂). Hành động vượt qua, tự phơi bày, hoặc nhìn trộm ra ngoài bất chấp việc bị che giấu này thể hiện ý nghĩa 'dám làm,' 'mạo hiểm,' hoặc 'đương đầu' với sự phơi bày. Đó là việc nắm bắt cơ hội để bộc lộ bản thân. Hoặc, hãy nghĩ về 'mặt trời' (日) dũng cảm 'xuất hiện' (冒す) từ phía sau một ngọn núi hoặc đám mây (được biểu thị bằng các thành phần phía dưới), dấn thân vào ban ngày. Cả hai hình ảnh đều minh họa hiệu quả ý tưởng cốt lõi về việc đối mặt trực tiếp với điều gì đó hoặc dấn thân vào những điều chưa biết.

Các Hán tự Liên quan

  • (XÂM - シン, おか.す) — Xâm chiếm, lấn chiếm, vi phạm. Mặc dù cũng được đọc là おかす, kanji này thường ngụ ý sự xâm phạm vật lý hoặc xâm lấn không gian, tài sản hoặc quyền riêng tư. Ví dụ, 領土を侵す (LÃNH THỔ - ryōdo wo okasu) có nghĩa là 'xâm phạm lãnh thổ.'
  • (PHẠM - ハン, おか.す) — Tội phạm, lỗi, vi phạm. Cũng được đọc là おかす, kanji này chủ yếu được sử dụng để chỉ việc phạm tội hoặc vi phạm luật pháp, điều cấm kỵ hoặc quy tắc đạo đức. Ví dụ, 罪を犯す (TỘI - tsumi wo okasu) có nghĩa là 'phạm tội.'
  • (KHIÊU - チョウ, いど.む) — Thách thức, tranh giành, nỗ lực. Kanji này chia sẻ ý nghĩa đối mặt với thử thách của 冒, nhưng 挑 thường ngụ ý một thử thách có chủ đích và trực tiếp hơn là mạo hiểm nguy hiểm.
  • (CẢM - カン, あ.えて) — Dám, cả gan, mạo hiểm. Kanji này có ý nghĩa rất gần với 冒, thường được sử dụng dưới dạng trạng từ như 敢えて (aete), có nghĩa là 'dám làm' hoặc 'liều mình làm điều gì đó,' nhấn mạnh lòng dũng cảm hoặc sự cả gan.
  • (NGUY - キ, あぶ.ない) — Nguy hiểm, rủi ro. Mặc dù không phải là một động từ như 冒す, kanji này liên quan trực tiếp đến khái niệm nguy hiểm mà người ta có thể 'mạo hiểm' hoặc 'đương đầu.'
Share:

Bài viết liên quan