Ý nghĩa
Hán tự 准 (じゅん) chủ yếu mang nghĩa 'phó', 'bán-', 'tương đương với', hoặc 'tương ứng với'. Nó mô tả một cái gì đó tương tự, hoặc giữ một cấp bậc ngay dưới trạng thái đầy đủ của một cái gì đó khác. Hãy hình dung nó như chỉ một mức độ gần gũi, hoặc một mức độ thấp hơn nhưng vẫn được ủy quyền của một chức danh hoặc vị trí.
Về mặt lịch sử, 准 (CHUẨN) được cho là có nguồn gốc liên quan đến 'đo nước' hoặc 'san bằng', từ đó ngụ ý một 'tiêu chuẩn' hoặc 'quy tắc'. Bộ bên trái, 冫 (にすい / nisui), là một biến thể của 水 (THỦY - みず / mizu, nước), kết nối trực quan nó với nước hoặc một tiêu chuẩn chất lỏng. Thành phần bên phải, 隹 (CHUY - ふるとり / furutori, chim cũ), hoạt động như một yếu tố ngữ âm, cung cấp âm 'jun'.
Theo thời gian, ứng dụng của nó đã phát triển. Nó mở rộng từ một 'tiêu chuẩn' theo nghĩa đen sang một trạng thái 'giống tiêu chuẩn' hoặc 'bán-' trừu tượng hơn. Sự phát triển này làm rõ cách sử dụng hiện đại của nó như một tiền tố chỉ một cấp bậc thấp hơn hoặc thứ cấp, như được thấy trong các thuật ngữ như 'phó giáo sư' (准教授) hoặc 'bán kết' (准決勝).
Cấu tạo hình ảnh của nó, với bộ thủy, có thể được hình dung như đưa một cái gì đó đến một 'mức độ' hoặc 'tiêu chuẩn' – nhưng có lẽ không phải là mức độ tuyệt đối, chính yếu. Sắc thái tinh tế này là chìa khóa để nắm bắt các ứng dụng đương đại của nó. Hán tự này bao gồm 10 nét và được phân loại là hán tự cấp độ N1. Điều này có nghĩa là nó không được dạy trong các cấp lớp trường học phổ thông Nhật Bản (小学校学年) và thường được bắt gặp trong các nghiên cứu tiếng Nhật nâng cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chủ yếu, và gần như độc quyền, cho 准 (CHUẨN) trong tiếng Nhật hiện đại là ジュン (jun).
ジュン (jun) đóng vai trò nổi bật như một tiền tố, chỉ trạng thái cấp dưới hoặc tương đương. Nó thường được dịch là 'phó', 'bán-', 'bán phần-', 'thứ yếu', hoặc 'tạm thời'. Cách đọc này rất quan trọng để hiểu một loạt các thuật ngữ học thuật, quân sự và thể thao.
准教授 (junkyōju) — phó giáo sư. Đây là một chức danh học thuật phổ biến dành cho giảng viên đại học có cấp bậc thấp hơn một giáo sư chính.
准決勝 (junkesshō) — bán kết. Trong thể thao, đây là vòng đấu ngay trước trận chung kết.
批准 (hijun) — phê chuẩn. Thuật ngữ này được sử dụng trong luật quốc tế, dùng để chỉ sự chấp thuận chính thức một hiệp ước hoặc thỏa thuận.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Không giống như nhiều hán tự, 准 (CHUẨN) không có cách đọc Kun'yomi nào được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù các từ điển lịch sử có thể liệt kê các cách đọc cổ như なぞら-える (nazora-eru, ví như) hoặc のり (nori, quy tắc), nhưng chúng thường không liên quan đến việc học tiếng Nhật đương đại, đặc biệt ở cấp độ N1. Trong giao tiếp hàng ngày và các văn bản tiêu chuẩn, bạn sẽ gần như chỉ gặp 准 với cách đọc On'yomi là ジュン, chủ yếu như một tiền tố trong các từ ghép. Do đó, hãy tập trung vào On'yomi của nó và vai trò của nó trong các từ ghép để học hán tự này một cách hiệu quả.
Từ & Từ ghép thông dụng
Hán tự 准 (CHUẨN) xuất hiện trong nhiều từ ghép, chủ yếu với vai trò tiền tố. Nó biểu thị trạng thái thứ cấp, tạm thời, hoặc tương đương. Việc làm quen với các từ ghép này là cần thiết cho người học N1.
Chức danh Học thuật & Chuyên môn
- 准教授 (junkyōju) — phó giáo sư. Một vị trí học thuật phổ biến.
- 准看護師 (junkangoshi) — điều dưỡng thực hành được cấp phép (LPN). Một loại điều dưỡng viên có trình độ chuyên môn cụ thể.
- 准尉 (jun'i) — chuẩn úy. Một cấp bậc quân sự.
- 准将 (junshō) — chuẩn tướng; thiếu tướng hải quân. Một cấp bậc quân sự cấp cao.
- 准医 (jun'i) — phó bác sĩ; bác sĩ bán chuyên.
Thuật ngữ Thể thao & Thi đấu
- 准決勝 (junkesshō) — bán kết. Vòng đấu trước trận chung kết.
- 准々決勝 (junjunkesshō) — tứ kết. Vòng đấu trước trận bán kết.
- 准優勝 (jun'yūshō) — á quân; hạng nhì. Theo nghĩa đen, 'chức vô địch bán phần'.
Thuật ngữ Pháp lý & Hành chính
- 批准 (hijun) — phê chuẩn. Hành động chấp thuận chính thức một hiệp ước hoặc thỏa thuận.
- 准則 (junsoku) — quy tắc; chuẩn mực; tiêu chuẩn. Một nguyên tắc hoặc hướng dẫn.
- 准公務員 (junkōmuin) — công chức bán chính thức. Một cá nhân thực hiện các nhiệm vụ tương tự như công chức nhưng không được chính thức chỉ định.
- 准免許 (junmenkyo) — giấy phép tạm thời. Một giấy phép tạm thời hoặc bị hạn chế.
Câu ví dụ
彼女は大学で准教授として働いています。
Kanojo wa daigaku de junkyōju to shite hataraite imasu.
Cô ấy làm phó giáo sư tại trường đại học.
来週の日曜日にサッカーの准決勝があります。
Raishū no nichiyōbi ni sakkā no junkesshō ga arimasu.
Chủ nhật tuần sau sẽ có trận bán kết bóng đá.
その国際条約は全会一致で批准された。
Sono kokusai jōyaku wa zenkai icchi de hijun sareta.
Hiệp ước quốc tế đó đã được phê chuẩn nhất trí.
彼は陸軍の准尉に昇進しました。
Kare wa rikugun no jun'i ni shōshin shimashita.
Anh ấy đã được thăng chức chuẩn úy trong quân đội.
今回の大会では、残念ながら准優勝だった。
Konkai no taikai de wa, zannen nagara jun'yūshō datta.
Trong giải đấu lần này, thật tiếc là chúng tôi chỉ giành được á quân.
この国の教育制度には厳格な准則がある。
Kono kuni no kyōiku seido ni wa genkaku na junsoku ga aru.
Hệ thống giáo dục của quốc gia này có những quy tắc nghiêm ngặt.
私は准看護師の資格を持っています。
Watashi wa junkangoshi no shikaku o motte imasu.
Tôi có bằng điều dưỡng thực hành được cấp phép.
彼はまだ仮の准免許しか持っていない。
Kare wa mada kari no junmenkyo shika motte inai.
Anh ấy vẫn chỉ có giấy phép tạm thời.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 准 (CHUẨN), hãy xem xét các thành phần của nó: bộ 'băng' (冫), một biến thể của 'nước', và 隹 (CHUY - một 'con chim'). Hãy hình dung một 'con chim bán phần' hoặc 'con chim phó' không phải là con chính, nhưng chịu trách nhiệm đặt ra một 'tiêu chuẩn' cho nước. Bộ 'thủy' gợi ý 'tiêu chuẩn' hoặc 'mức độ', và 'chim' (隹) cung cấp manh mối ngữ âm 'jun'. Điều này giúp liên kết âm 'jun' với ý nghĩa 'phó' hoặc 'bán tiêu chuẩn'.
Hán tự liên quan
- 準 (CHUẨN) — Hán tự này (じゅん), cũng đọc là 'jun', có nghĩa là 'tiêu chuẩn', 'mức độ', 'phù hợp với', hoặc 'liên kết'. Nó rất giống với 准 (CHUẨN) và thường gây nhầm lẫn. Trong khi 准 nghiêng về nghĩa 'bán-' hoặc 'phó (về cấp bậc)', thì 準 trực tiếp đề cập đến 'tiêu chuẩn', 'tiêu chí' hoặc 'mức độ'. Ví dụ, 標準 (hyōjun) có nghĩa là 'tiêu chuẩn' và sử dụng 準. Tuy nhiên, 准決勝 (bán kết) lại sử dụng 准. Bối cảnh là điều cần thiết để phân biệt sự khác biệt tinh tế của chúng.
- 許 (HỨA) — Hán tự này (きょ / ゆる-す) có nghĩa là 'cho phép', 'cho phép' hoặc 'chấp thuận'. Trong tiếng Trung, bản thân 准 có thể có nghĩa là 'cho phép' hoặc 'chấp nhận'. Mặc dù ý nghĩa này ít nổi bật hơn đối với 准 trong tiếng Nhật, ý tưởng cấp một trạng thái 'bán phần' hoặc 'tạm thời' mang một sắc thái tương tự về sự cho phép hoặc ủy quyền.
- 認 (NHẬN) — Hán tự này (にん / みと-める) có nghĩa là 'công nhận', 'chấp thuận' hoặc 'thừa nhận'. Nó có liên kết về mặt khái niệm với 准 trong các từ ghép như 批准 (phê chuẩn), nơi một hiệp ước nhận được sự chấp thuận chính thức. Trong khi 准 tập trung vào khía cạnh 'giống tiêu chuẩn' hoặc 'tạm thời', thì 認 cung cấp thành phần 'công nhận' hoặc 'chấp thuận'.