1234567
7 strokes

却 — Từ chối, Rút lui, Thay vào đó

N1
On: キャク
Kun: しりぞ・く、かえ・って
HV: Khước

Ý nghĩa

Kanji N1 却 (kyaku) có một dải nghĩa thú vị, chủ yếu xoay quanh 'từ chối,' 'rút lui,' và 'ngược lại' hoặc 'thay vào đó.' Về cơ bản, 却 (KHƯỚC) ngụ ý một sự di chuyển ra xa hoặc một sự đảo ngược của trạng thái hay mong đợi trước đó. Nó có thể biểu thị hành động từ chối một thứ gì đó, gửi trả lại, hoặc rút khỏi một vị trí. Theo một nghĩa trạng từ hơn, thường thấy trong cách đọc 却ってかえって (KHƯỚC), nó diễn tả một kết quả trái ngược với những gì đã dự đoán.

Xem xét từ nguyên của nó, 却 (KHƯỚC) là một chữ Hán hình thanh. Nó kết hợp hai thành phần: (kyo/ko; sa(ru)), nghĩa là "đi xa" hoặc "rời đi," và (setsu; fushizukuri). Thành phần sau là một bộ thủ thường liên quan đến việc quỳ hoặc một con dấu, và theo nghĩa rộng hơn, hành động của con người hoặc sự di chuyển liên quan đến một ranh giới hoặc phần. Thành phần "去" (KHỨ/KHỬ) cung cấp nghĩa chính là "rời đi" hoặc "di chuyển ra xa," trong khi "卩" (TIẾT) đóng vai trò là yếu tố âm thanh, gợi ý về âm đọc và có lẽ củng cố ý tưởng về một hành động dứt khoát hoặc sự phân định. Cùng nhau, các thành phần này hình ảnh hóa việc gửi một thứ gì đó đi, đẩy lùi, hoặc rút lui khỏi một vị trí, gói gọn hoàn hảo các ý nghĩa cốt lõi của nó là từ chối và rút lui.

Một cách hình ảnh, hãy tưởng tượng '去' (đi xa) đang bị tác động hoặc được chỉ đạo bởi '卩' (hành động của một người hoặc một dấu hiệu dứt khoát). Hình ảnh này dẫn đến ý tưởng về một thứ gì đó bị gửi trả lại hoặc bị từ chối. Kanji này bao gồm 7 nét. Nó không được chỉ định cho một cấp tiểu học cụ thể nào, mà nằm trong danh sách Joyo Kanji bổ sung. Điều này làm cho nó trở thành một phần của các ký tự nâng cao được học ở cấp trung học trở lên.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi của 却 (KHƯỚC), có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung ban đầu của nó, chủ yếu được sử dụng khi 却 (KHƯỚC) tạo thành một phần của từ ghép. Đối với 却 (KHƯỚC), on'yomi chính là キャク (kyaku).

  • キャク (kyaku): Cách đọc này rất quan trọng đối với nhiều thuật ngữ trang trọng và pháp lý liên quan đến sự từ chối, bác bỏ hoặc rút lui. Nó truyền tải một ý nghĩa mạnh mẽ về hành động dứt khoát hoặc sự đối lập.

  • 却下きゃっか (kyakka) — Đây là một từ rất phổ biến có nghĩa là "từ chối," "bác bỏ," hoặc "không chấp thuận." Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, chẳng hạn như khi tòa án bác bỏ một vụ kiện hoặc một đơn đăng ký bị từ chối.

  • 退却たいきゃく (taikyaku) — Có nghĩa là "rút lui" hoặc "triệt thoái," thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khi ai đó bị buộc phải rút lui.

  • 売却ばいきゃく (baikyaku) — Điều này đề cập đến việc "bán" hoặc "thanh lý" tài sản, cho thấy sự chuyển giao khỏi chủ sở hữu ban đầu.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Kun'yomi là các cách đọc gốc tiếng Nhật kết nối trực tiếp với các từ tiếng Nhật hiện có. Mặc dù 却 (KHƯỚC) có một kun'yomi lịch sử là しりぞ・く (shirizo・ku), có nghĩa là 'rút lui' hoặc 'đẩy lùi,' nhưng nó rất hiếm khi được viết bằng kanji này trong tiếng Nhật hiện đại. Thay vào đó, 退く (shirizoku) thường được sử dụng. Tuy nhiên, cách sử dụng kun'yomi nổi bật và thường gặp nhất của nó là dưới dạng một trạng từ: 却ってかえって (kaette).

  • かえ・って (kae・tte): Trạng từ này cực kỳ phổ biến trong tiếng Nhật hàng ngày, mặc dù nó hầu như luôn được viết bằng hiragana (かえって). Nó có nghĩa là "ngược lại," "thay vào đó," hoặc "mà lại," diễn tả một kết quả trái ngược với những gì đã mong đợi hoặc dự định. Nguồn gốc của nó từ 却 (KHƯỚC) gợi ý một sự "quay trở lại" hoặc "đảo ngược."

  • 却ってかえって (kaette) — Bản thân trạng từ này, được sử dụng để giới thiệu một kết quả tương phản hoặc bất ngờ.

  • 却ってかえって 悪化あっか (kaette akka) — Mà lại tệ hơn; trở nên tồi tệ hơn bất chấp những nỗ lực.

  • 却ってかえって 時間じかんかる (kaette jikan ga kakaru) — Ngược lại lại tốn nhiều thời gian hơn (hoặc thay vào đó).

Các từ và từ ghép phổ biến

Phần này đi sâu vào một số từ phổ biến và hữu ích có chứa kanji 却 (KHƯỚC), được phân loại theo các chủ đề chung của chúng:

Thuật ngữ pháp lý và hành chính:

  • 却下きゃっか (kyakka) — Từ chối; bác bỏ; không chấp thuận (ví dụ: một đơn, một vụ kiện).

  • 付却ふきゃく (fukyaku) — Bác bỏ; gạt sang một bên (ví dụ: một khiếu nại hoặc một kiến nghị).

  • 破却はきゃく (hakyaku) — Phá hủy; dỡ bỏ (ví dụ: một hợp đồng hoặc một tòa nhà cũ).

Chuyển động và hành động:

  • 退却たいきゃく (taikyaku) — Rút lui; triệt thoái (thường trong ngữ cảnh quân sự).

  • 返却へんきゃく (henkyaku) — Hoàn trả (một thứ gì đó đã mượn, thuê hoặc nộp).

  • 売却ばいきゃく (baikyaku) — Bán; thanh lý (tài sản).

  • 滅却めっきゃく (mekkyaku) — Tiêu diệt; hủy diệt; thanh lý (ví dụ: ham muốn, nợ nần, hoặc tài liệu cũ).

Cách dùng trạng từ (thường với 却ってかえって):

  • 却ってかえって (kaette) — Ngược lại; thay vào đó; mà lại; càng hơn. Đây là một trạng từ thiết yếu để diễn tả những kết quả bất ngờ hoặc trái ngược.

  • 却ってかえって 逆効果ぎゃくこうか (kaette gyakukōka) — Ngược lại lại phản tác dụng; gây ra hiệu ứng ngược lại.

  • 却ってかえって 都合つごうわるい (kaette tsugō ga warui) — Thay vào đó lại bất tiện; hóa ra lại bất tiện trái với mong đợi.

Câu ví dụ

Kare no teian wa kyakka sareta.

Đề xuất của anh ấy đã bị từ chối.

Sono taisaku wa kaette, mondai o akka saseta.

Biện pháp đó, ngược lại, làm vấn đề trở nên tồi tệ hơn.

Toshoshitsu kara hon o henkyaku suru no o wasurete shimatta.

Tôi đã quên trả sách cho thư viện.

"Mō sukoshi matte" to ittara, kaette okorasete shimatta.

Khi tôi nói "Đợi thêm một chút nữa," tôi lại càng làm họ tức giận hơn.

Kaisha wa fuyō na shisan o baikyaku suru hōshin da.

Chính sách của công ty là bán đi những tài sản không cần thiết.

Saibansho wa soshō o kyakka shita.

Tòa án đã bác bỏ vụ kiện.

Tekigun wa jojo ni taikyaku o kaishi shita.

Quân địch dần dần bắt đầu rút lui.

Yasui mono o kattara, kaette shūri ni okane ga kakatta.

Mua đồ rẻ, ngược lại lại tốn nhiều tiền sửa chữa hơn.

Kare no hatsugen wa, kaette shūi no hankan o katta.

Những lời nói của anh ấy, ngược lại, đã gây ra sự phản cảm từ những người xung quanh.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ 却 (KHƯỚC), hãy phân tích nó thành các thành phần: きょ (KHỨ/KHỬ) (đi, rời đi) và ふしづくり (TIẾT) (người đang quỳ, hoặc con dấu/phần). Hãy tưởng tượng bạn có một con dấu (卩 - TIẾT) cũ, bị hỏng mà bạn muốn vứt bỏ. Bạn quyết định gửi nó đi, để nó rời đi (去 - KHỨ/KHỬ) khỏi tài sản của bạn. Bạn thực sự từ chối nó và đẩy nó trở lại. Hoặc, hình dung một người đang quỳ (卩 - TIẾT) để rút lui (去 - KHỨ/KHỬ) khỏi một trận chiến, tượng trưng cho sự quay lưng lại. Ý tưởng 'đi xa' hoặc 'gửi trả lại' là trọng tâm. Vì vậy, khi bạn thấy '去' (KHỨ/KHỬ) bị điều khiển bởi bộ '卩' (TIẾT), hãy nghĩ rằng nó đang bị 'từ chối' hoặc 'gửi trả lại' – do đó, 却 (KHƯỚC)!

Kanji liên quan

  • — Kanji này có nghĩa là 'đi xa,' 'rời đi,' hoặc 'quá khứ.' Nó là một thành phần chính của 却 (KHƯỚC) và chia sẻ khái niệm cốt lõi về việc di chuyển ra xa.

  • 退 — Có nghĩa là 'rút lui,' 'rút khỏi,' hoặc 'nghỉ hưu.' Nó có liên quan chặt chẽ về ý nghĩa với 却 (KHƯỚC), đặc biệt là trong nghĩa 'rút lui' (退却たいきゃく - THOÁI KHƯỚC). Mặc dù 却 (KHƯỚC) đôi khi có thể truyền tải ý nghĩa này, 退 (THOÁI) (しりぞく) thường được sử dụng phổ biến hơn cho động từ 'rút lui' (退くしりぞく - THOÁI).

  • — Có nghĩa là 'từ chối,' 'bác bỏ,' hoặc 'khước từ.' Kanji này là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ cho khía cạnh 'từ chối' của 却 (KHƯỚC), đặc biệt trong các thuật ngữ như 拒否きょひ (kyohi - CỰ PHỦ - từ chối, bác bỏ).

  • — Có nghĩa là 'trả lại' hoặc 'hoàn lại.' Kanji này cũng chia sẻ ý nghĩa với 却 (KHƯỚC), đặc biệt trong các từ ghép như 返却へんきゃく (henkyaku - HOÀN KHƯỚC), có nghĩa là 'trả lại' (ví dụ: một vật đã mượn).

Share:

Bài viết liên quan